Bạn mới vào ngành vận tải container? Bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn toàn diện từ A-Z để hiểu rõ về container, cách chọn, chứng từ, chi phí và quy trình vận chuyển?
Bài viết này tổng hợp kiến thức từ hơn 30 bài blog của VTM Logistics thành một Pillar Page duy nhất — giúp bạn đi từ người mới hoàn toàn đến người hiểu rõ về vận tải container chỉ trong 15 phút đọc.
Đây là hub kiến thức: mỗi phần đều có link đến bài viết chi tiết để bạn đào sâu khi cần.
Container là thùng chứa hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 668, được thiết kế để vận chuyển đa phương thức — đường biển, đường bộ, đường sắt — mà không cần bốc dỡ hàng hóa bên trong giữa chặng.
| Thông số | Container 20 feet | Container 40 feet |
|---|---|---|
| Kích thước ngoài (D×R×C) | 6,058 × 2,438 × 2,591 mm | 12,192 × 2,438 × 2,591 mm |
| Kích thước lọt lòng (D×R×C) | 5,898 × 2,352 × 2,393 mm | 12,032 × 2,352 × 2,393 mm |
| Thể tích (CBM) | 33.1 m³ | 67.6 m³ |
| Payload (hàng tối đa) | 28,280 kg | 28,750 kg |
| Tare Weight (vỏ) | ~2,200 kg | ~3,750 kg |
Vận tải container hoạt động theo quy trình: đóng hàng → vận chuyển đến cảng → hải quan → lên tàu → vận chuyển quốc tế → dỡ hàng → thông quan → giao đến kho. Mỗi bước đều yêu cầu chứng từ và quy định riêng.
👉 Xem chi tiết: Phân loại container — 9 nhóm chính trong vận tải quốc tế
Container được đo bằng đơn vị TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Loại phổ biến nhất:
| Loại | Ký hiệu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Container khô | 20DC / 40DC | Hàng hóa thông thường, phổ biến nhất |
| Container lạnh | 20RF / 40RH | Hàng đông lạnh, thực phẩm, dược phẩm |
| Container mở nóc | 20OT / 40OT | Hàng quá khổ cao, máy móc cỡ lớn |
| Container bằng phẳng | 20FR / 40FR | Hàng siêu trường, siêu trọng |
| Container bồn | 20TNK | Hàng lỏng, hóa chất |
| Container thông gió | 20V / 40V | Cà phê, hạt tiêu, nông sản cần thoáng khí |
👉 Xem chi tiết: Bảng so sánh container 20DC, 40DC, 40HC | Phân biệt kích thước container
Chọn sai container = mất tiền. Nguyên tắc vàng: hàng nặng → container 20 feet (payload cao), hàng cồng kềnh → container 40HC (thể tích lớn).
| Loại hàng | Khối lượng | Thể tích | Container phù hợp |
|---|---|---|---|
| Thép, sắt phế liệu | 20-25 tấn | 10-15 m³ | 20DC |
| Gạo, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi | 20-26 tấn | 25-33 m³ | 20DC |
| May mặc, giày dép, đồ gia dụng | 8-15 tấn | 50-65 m³ | 40DC / 40HC |
| Đồ gỗ, nội thất | 5-10 tấn | 50-70 m³ | 40HC |
| Thực phẩm đông lạnh | 10-25 tấn | 25-65 m³ | 20RF / 40RH |
| Máy móc quá khổ | 10-30 tấn | — | 20OT / 20FR |
👉 Đọc thêm: Hướng dẫn chọn container chi tiết
Mỗi container đều có mã ký hiệu gồm 4 phần:
Ví dụ: MSKU1234567 — container thuộc hãng MSC, số 1234567, check digit 7.
👉 Chi tiết: Ký hiệu và thông số trên container — Cách đọc mã container
Bộ chứng từ vận tải container quốc tế tiêu chuẩn gồm:
| Chứng từ | Mục đích | Bên cấp |
|---|---|---|
| Bill of Lading (B/L) | Vận đơn đường biển — bằng chứng sở hữu hàng | Hãng tàu / Forwarder |
| Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại — trị giá hàng | Người bán (Exporter) |
| Packing List | Chi tiết hàng hóa — số kiện, trọng lượng | Người bán |
| Certificate of Origin (C/O) | Chứng nhận xuất xứ hàng hóa | Phòng Thương mại |
| MSDS (hàng nguy hiểm) | Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất | Người gửi hàng |
| Insurance Certificate | Chứng nhận bảo hiểm hàng hóa | Công ty bảo hiểm |
👉 Xem thêm: C/O Certificate of Origin — Hướng dẫn chi tiết | Yêu cầu Packaging trong vận tải container
Incoterms 2020 là bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành. 7 điều khoản cho mọi phương thức + 4 cho đường biển/nội thủy:
| Điều khoản | Trách nhiệm người bán | Trách nhiệm người mua | Phổ biến cho |
|---|---|---|---|
| EXW | Giao hàng tại xưởng | Chịu mọi chi phí từ xưởng | Hàng FOB |
| FOB | Giao lên tàu tại cảng xuất | Thuê tàu + bảo hiểm | Container xuất khẩu |
| CIF | Thuê tàu + bảo hiểm đến cảng nhập | Nhận hàng + thông quan nhập | Container nhập khẩu |
| DDP | Chịu mọi chi phí đến tận kho người mua | Nhận hàng tại kho | Door-to-Door |
💡 Mẹo cho người mới: Nếu bạn mua hàng (import), ưu tiên FOB để tự chọn hãng tàu, kiểm soát cước. Nếu bạn bán hàng (export), CIF thường được yêu thích vì người mua muốn giao hàng nhanh.
👉 Đọc thêm: FOB Incoterms — Trợ lực xuất nhập khẩu
DEM/DET là 2 loại phí lưu container mà bất kỳ ai làm vận tải cũng phải biết:
| Loại phí | Vị trí | Tính thế nào? |
|---|---|---|
| DEM (Demurrage) | Container còn ở cảng/bãi | Từ ngày thứ 5-7 (free time) sau khi hạ bãi |
| DET (Detention) | Container rỗng đã ra khỏi cảng | Từ ngày thứ 7-10 sau khi hạ bãi |
Free time thường từ 5-10 ngày tùy hãng tàu. Mức phí tăng dần theo ngày. 1 cont lưu quá 10 ngày có thể mất 5-10 triệu tiền phí.
👉 Chi tiết: DEM/DET/Storage là gì? — Hướng dẫn quản lý chi phí
Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods — DG) gồm 9 nhóm: chất nổ, khí, chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy, chất oxy hóa, chất độc, chất phóng xạ, chất ăn mòn, chất nguy hiểm khác.
MSDS (Material Safety Data Sheet) — Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất, bắt buộc phải có khi vận chuyển hàng nguy hiểm. MSDS gồm 16 mục: thành phần, nguy hiểm, sơ cứu, biện pháp chữa cháy, xử lý rò rỉ, vận chuyển...
👉 Bài viết liên quan: MSDS là gì? — Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất | 9 nhóm hàng nguy hiểm DG
Lashing là quá trình chằng buộc hàng hóa bên trong container để đảm bảo hàng không xê dịch khi vận chuyển. Lashing không đúng cách là nguyên nhân số 1 gây hư hỏng hàng và tai nạn.
Các dụng cụ lashing thông dụng:
👉 Chi tiết: Lashing là gì? — Hướng dẫn chằng buộc container an toàn
Khi thuê vận tải container, bạn sẽ gặp các loại chi phí chính sau:
| Loại phí | Mô tả | Người chịu |
|---|---|---|
| Phí vận chuyển (Freight) | Cước chính từ cảng này đến cảng kia | Người thuê vận chuyển |
| Phí lấy container rỗng | Lấy cont rỗng từ bãi về kho đóng hàng | Người gửi hàng |
| Phí hạ bãi (Drop-off) | Trả cont rỗng hoặc hạ cont có hàng tại cảng | Người gửi/nhận |
| Phí nâng hạ (THC) | Nâng container lên tàu / hạ xuống bãi | Hãng tàu thu |
| Phí vệ sinh container | Nếu cont trả về không sạch | Người gửi hàng |
| DEM/DET | Lưu container quá free time | Người chịu trách nhiệm container |
| Phí cân container | Cân xác nhận trọng lượng (VGM) | Người gửi hàng |
👉 Tham khảo: DEM/DET/Storage | Yêu cầu bao bì và đóng gói
Dưới đây là các bài viết khác trong hệ thống kiến thức vận tải container của VTM Logistics:
| Bài viết | Nội dung |
|---|---|
| Kích thước container 20 feet | 20DC, 20RF, 20OT, 20FR — thông số & ứng dụng |
| Kích thước container 40 feet | 40DC, 40RF, 40OT — thông số chi tiết |
| Kích thước container 40HC | 40HC High Cube — thêm 30cm cao |
| Kích thước container 45 feet | 45 feet Pallet Wide — dài nhất |
| So sánh 20DC, 40DC, 40HC | Bảng so sánh kích thước, payload, CBM |
| Phân biệt kích thước container | Cách phân biệt chính xác 4 loại |
| Phân loại container | 9 loại container và ứng dụng |
| Ký hiệu trên container | Cách đọc mã container ISO |
| Bài viết | Nội dung |
|---|---|
| Cách chọn container | Chọn container theo loại hàng |
| DEM/DET/Storage | Chi phí lưu container |
| C/O Certificate | Chứng nhận xuất xứ hàng hóa |
| MSDS là gì? | Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất |
| Packaging | Yêu cầu đóng gói vận chuyển |
| Lashing container | Chằng buộc hàng hóa an toàn |
| 9 nhóm hàng nguy hiểm | DG classes — phân loại và quy định |
| Bài viết | Nội dung |
|---|---|
| 1PL đến 5PL | Các mô hình logistics |
| Phân loại kho hàng | Loại kho, chức năng, ứng dụng |
| FOB & Incoterms | FOB Incoterms trong XNK |
| Logistics số | Chuyển đổi số logistics |
| FDI Hải Phòng 2026 | Đầu tư nước ngoài & logistics |
Bài viết này đã tổng hợp kiến thức vận tải container từ A đến Z — từ định nghĩa cơ bản, phân loại container, cách chọn, chứng từ, Incoterms, DEM/DET, đến các chi phí vận hành.
Bước tiếp theo:
📞 090 3435 688 — 📧 ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng
🌐 Truy cập website