0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Hướng dẫn vận tải container A-Z

📖 Hướng dẫn vận tải container từ A-Z — Kiến thức toàn diện cho người mới bắt đầu

Cập nhật: 07/2026 15 phút đọc Vận tải container, hướng dẫn, kiến thức container, logistics cơ bản

Bạn mới vào ngành vận tải container? Bạn đang tìm kiếm một hướng dẫn toàn diện từ A-Z để hiểu rõ về container, cách chọn, chứng từ, chi phí và quy trình vận chuyển?

Bài viết này tổng hợp kiến thức từ hơn 30 bài blog của VTM Logistics thành một Pillar Page duy nhất — giúp bạn đi từ người mới hoàn toàn đến người hiểu rõ về vận tải container chỉ trong 15 phút đọc.

Đây là hub kiến thức: mỗi phần đều có link đến bài viết chi tiết để bạn đào sâu khi cần.

Hướng dẫn vận tải container từ A-Z — tổng quan kiến thức logistics container toàn diện
Tổng quan kiến thức vận tải container — từ kích thước, chủng loại đến quy trình và chi phí

Nội dung chính

  1. Container là gì? Vận tải container hoạt động thế nào?
  2. Phân loại container & kích thước
  3. Cách chọn container phù hợp với hàng hóa
  4. Ký hiệu và thông số trên container
  5. Chứng từ vận tải container (Bộ chứng từ)
  6. Incoterms 2020 và trách nhiệm vận tải
  7. DEM/DET — Chi phí lưu container
  8. Vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) & MSDS
  9. Lashing container — Chằng buộc hàng hóa
  10. Các loại chi phí vận tải container
  11. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Container là gì? Vận tải container hoạt động thế nào?

Container là thùng chứa hàng hóa tiêu chuẩn quốc tế theo tiêu chuẩn ISO 668, được thiết kế để vận chuyển đa phương thức — đường biển, đường bộ, đường sắt — mà không cần bốc dỡ hàng hóa bên trong giữa chặng.

Thông sốContainer 20 feetContainer 40 feet
Kích thước ngoài (D×R×C)6,058 × 2,438 × 2,591 mm12,192 × 2,438 × 2,591 mm
Kích thước lọt lòng (D×R×C)5,898 × 2,352 × 2,393 mm12,032 × 2,352 × 2,393 mm
Thể tích (CBM)33.1 m³67.6 m³
Payload (hàng tối đa)28,280 kg28,750 kg
Tare Weight (vỏ)~2,200 kg~3,750 kg

Vận tải container hoạt động theo quy trình: đóng hàng → vận chuyển đến cảng → hải quan → lên tàu → vận chuyển quốc tế → dỡ hàng → thông quan → giao đến kho. Mỗi bước đều yêu cầu chứng từ và quy định riêng.

👉 Xem chi tiết: Phân loại container — 9 nhóm chính trong vận tải quốc tế

2. Phân loại container & kích thước

2.1 Theo kích thước

Container được đo bằng đơn vị TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Loại phổ biến nhất:

2.2 Theo chủng loại (cấu tạo)

LoạiKý hiệuỨng dụng
Container khô20DC / 40DCHàng hóa thông thường, phổ biến nhất
Container lạnh20RF / 40RHHàng đông lạnh, thực phẩm, dược phẩm
Container mở nóc20OT / 40OTHàng quá khổ cao, máy móc cỡ lớn
Container bằng phẳng20FR / 40FRHàng siêu trường, siêu trọng
Container bồn20TNKHàng lỏng, hóa chất
Container thông gió20V / 40VCà phê, hạt tiêu, nông sản cần thoáng khí

👉 Xem chi tiết: Bảng so sánh container 20DC, 40DC, 40HC | Phân biệt kích thước container

3. Cách chọn container phù hợp với hàng hóa

Chọn sai container = mất tiền. Nguyên tắc vàng: hàng nặng → container 20 feet (payload cao), hàng cồng kềnh → container 40HC (thể tích lớn).

Loại hàngKhối lượngThể tíchContainer phù hợp
Thép, sắt phế liệu20-25 tấn10-15 m³20DC
Gạo, nguyên liệu thức ăn chăn nuôi20-26 tấn25-33 m³20DC
May mặc, giày dép, đồ gia dụng8-15 tấn50-65 m³40DC / 40HC
Đồ gỗ, nội thất5-10 tấn50-70 m³40HC
Thực phẩm đông lạnh10-25 tấn25-65 m³20RF / 40RH
Máy móc quá khổ10-30 tấn20OT / 20FR

👉 Đọc thêm: Hướng dẫn chọn container chi tiết

4. Ký hiệu và thông số trên container

Mỗi container đều có mã ký hiệu gồm 4 phần:

Ví dụ: MSKU1234567 — container thuộc hãng MSC, số 1234567, check digit 7.

👉 Chi tiết: Ký hiệu và thông số trên container — Cách đọc mã container

5. Chứng từ vận tải container (Bộ chứng từ)

Bộ chứng từ vận tải container quốc tế tiêu chuẩn gồm:

Chứng từMục đíchBên cấp
Bill of Lading (B/L)Vận đơn đường biển — bằng chứng sở hữu hàngHãng tàu / Forwarder
Commercial InvoiceHóa đơn thương mại — trị giá hàngNgười bán (Exporter)
Packing ListChi tiết hàng hóa — số kiện, trọng lượngNgười bán
Certificate of Origin (C/O)Chứng nhận xuất xứ hàng hóaPhòng Thương mại
MSDS (hàng nguy hiểm)Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chấtNgười gửi hàng
Insurance CertificateChứng nhận bảo hiểm hàng hóaCông ty bảo hiểm

👉 Xem thêm: C/O Certificate of Origin — Hướng dẫn chi tiết | Yêu cầu Packaging trong vận tải container

6. Incoterms 2020 và trách nhiệm vận tải

Incoterms 2020 là bộ quy tắc thương mại quốc tế do ICC ban hành. 7 điều khoản cho mọi phương thức + 4 cho đường biển/nội thủy:

Điều khoảnTrách nhiệm người bánTrách nhiệm người muaPhổ biến cho
EXWGiao hàng tại xưởngChịu mọi chi phí từ xưởngHàng FOB
FOBGiao lên tàu tại cảng xuấtThuê tàu + bảo hiểmContainer xuất khẩu
CIFThuê tàu + bảo hiểm đến cảng nhậpNhận hàng + thông quan nhậpContainer nhập khẩu
DDPChịu mọi chi phí đến tận kho người muaNhận hàng tại khoDoor-to-Door

💡 Mẹo cho người mới: Nếu bạn mua hàng (import), ưu tiên FOB để tự chọn hãng tàu, kiểm soát cước. Nếu bạn bán hàng (export), CIF thường được yêu thích vì người mua muốn giao hàng nhanh.

👉 Đọc thêm: FOB Incoterms — Trợ lực xuất nhập khẩu

7. DEM/DET — Chi phí lưu container

DEM/DET là 2 loại phí lưu container mà bất kỳ ai làm vận tải cũng phải biết:

Loại phíVị tríTính thế nào?
DEM (Demurrage)Container còn ở cảng/bãiTừ ngày thứ 5-7 (free time) sau khi hạ bãi
DET (Detention)Container rỗng đã ra khỏi cảngTừ ngày thứ 7-10 sau khi hạ bãi

Free time thường từ 5-10 ngày tùy hãng tàu. Mức phí tăng dần theo ngày. 1 cont lưu quá 10 ngày có thể mất 5-10 triệu tiền phí.

👉 Chi tiết: DEM/DET/Storage là gì? — Hướng dẫn quản lý chi phí

8. Vận chuyển hàng nguy hiểm (DG) & MSDS

Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods — DG) gồm 9 nhóm: chất nổ, khí, chất lỏng dễ cháy, chất rắn dễ cháy, chất oxy hóa, chất độc, chất phóng xạ, chất ăn mòn, chất nguy hiểm khác.

MSDS (Material Safety Data Sheet) — Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất, bắt buộc phải có khi vận chuyển hàng nguy hiểm. MSDS gồm 16 mục: thành phần, nguy hiểm, sơ cứu, biện pháp chữa cháy, xử lý rò rỉ, vận chuyển...

👉 Bài viết liên quan: MSDS là gì? — Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất | 9 nhóm hàng nguy hiểm DG

9. Lashing container — Chằng buộc hàng hóa

Lashing là quá trình chằng buộc hàng hóa bên trong container để đảm bảo hàng không xê dịch khi vận chuyển. Lashing không đúng cách là nguyên nhân số 1 gây hư hỏng hàng và tai nạn.

Các dụng cụ lashing thông dụng:

👉 Chi tiết: Lashing là gì? — Hướng dẫn chằng buộc container an toàn

10. Các loại chi phí vận tải container

Khi thuê vận tải container, bạn sẽ gặp các loại chi phí chính sau:

Loại phíMô tảNgười chịu
Phí vận chuyển (Freight)Cước chính từ cảng này đến cảng kiaNgười thuê vận chuyển
Phí lấy container rỗngLấy cont rỗng từ bãi về kho đóng hàngNgười gửi hàng
Phí hạ bãi (Drop-off)Trả cont rỗng hoặc hạ cont có hàng tại cảngNgười gửi/nhận
Phí nâng hạ (THC)Nâng container lên tàu / hạ xuống bãiHãng tàu thu
Phí vệ sinh containerNếu cont trả về không sạchNgười gửi hàng
DEM/DETLưu container quá free timeNgười chịu trách nhiệm container
Phí cân containerCân xác nhận trọng lượng (VGM)Người gửi hàng

👉 Tham khảo: DEM/DET/Storage | Yêu cầu bao bì và đóng gói

Sơ đồ kiến thức vận tải container

Dưới đây là các bài viết khác trong hệ thống kiến thức vận tải container của VTM Logistics:

Kích thước & Phân loại

Bài viếtNội dung
Kích thước container 20 feet20DC, 20RF, 20OT, 20FR — thông số & ứng dụng
Kích thước container 40 feet40DC, 40RF, 40OT — thông số chi tiết
Kích thước container 40HC40HC High Cube — thêm 30cm cao
Kích thước container 45 feet45 feet Pallet Wide — dài nhất
So sánh 20DC, 40DC, 40HCBảng so sánh kích thước, payload, CBM
Phân biệt kích thước containerCách phân biệt chính xác 4 loại
Phân loại container9 loại container và ứng dụng
Ký hiệu trên containerCách đọc mã container ISO

Vận hành & Chứng từ

Bài viếtNội dung
Cách chọn containerChọn container theo loại hàng
DEM/DET/StorageChi phí lưu container
C/O CertificateChứng nhận xuất xứ hàng hóa
MSDS là gì?Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất
PackagingYêu cầu đóng gói vận chuyển
Lashing containerChằng buộc hàng hóa an toàn
9 nhóm hàng nguy hiểmDG classes — phân loại và quy định

Kiến thức ngành

Bài viếtNội dung
1PL đến 5PLCác mô hình logistics
Phân loại kho hàngLoại kho, chức năng, ứng dụng
FOB & IncotermsFOB Incoterms trong XNK
Logistics sốChuyển đổi số logistics
FDI Hải Phòng 2026Đầu tư nước ngoài & logistics

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vận tải container là gì?

Vận tải container là phương thức chở hàng hóa bằng container tiêu chuẩn ISO, cho phép vận chuyển đa phương thức (đường biển, đường bộ, đường sắt) mà không cần bốc dỡ hàng giữa chặng. Đây là phương thức vận chuyển hàng hóa phổ biến nhất trong thương mại quốc tế.

Container 20 feet chở được bao nhiêu tấn?

Container 20 feet khô (20DC) có payload tối đa 28,280 kg. Tuy nhiên, trên thực tế giới hạn thường là 25-26 tấn do trọng tải đường bộ và quy định cầu đường. Container 40 feet cũng có payload ~28,750 kg.

CBM trong container là gì?

CBM (Cubic Meter) là mét khối — đơn vị đo thể tích hàng hóa. CBM được dùng để tính cước vận chuyển trong logistics. Container 20DC có thể tích 33.1 m³, 40DC có 67.6 m³, 40HC có 76.3 m³. Cách tính CBM: Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × số kiện.

Phân biệt hàng FOB và CIF trong vận tải container?

FOB (Free On Board): người mua thuê tàu, chịu cước và rủi ro. CIF (Cost, Insurance, Freight): người bán thuê tàu, mua bảo hiểm, chịu cước đến cảng nhập. FOB giá rẻ hơn nhưng người mua tự lo vận tải. CIF bao gồm cước + bảo hiểm.

Phí DEM và DET khác nhau thế nào?

DEM (Demurrage) là phí lưu container tại cảng quá free time. DET (Detention) là phí lưu container rỗng sau khi rời cảng quá hạn. DEM thường rẻ hơn DET. Cả hai đều tính ngày và tăng dần. Free time thường 5-10 ngày tùy hãng tàu.

Container 40HC và 40DC khác nhau chỗ nào?

Container 40HC (High Cube) cao hơn 40DC (Dry Container) 30 cm — chiều cao lọt lòng 2,694 mm so với 2,393 mm. 40HC có thể tích 76.3 m³, nhiều hơn 40DC khoảng 9 m³. 40HC phù hợp với hàng cồng kềnh, pallet cao.

Tổng kết

Bài viết này đã tổng hợp kiến thức vận tải container từ A đến Z — từ định nghĩa cơ bản, phân loại container, cách chọn, chứng từ, Incoterms, DEM/DET, đến các chi phí vận hành.

Bước tiếp theo:

Cần tư vấn vận tải container? Liên hệ VTM Logistics

📞 090 3435 688 — 📧 ceo@vtmlogistics.com.vn

88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

🌐 Truy cập website
← Bài trước Bài tiếp theo →

Bài viết liên quan