090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn
Trang chủ / Blog / So sánh container

So sánh container 20DC, 40DC, 40HC — Cách chọn container phù hợp

Cập nhật: 07/2026 6 phút đọc So sánh container, 20DC, 40DC, 40HC, chọn container
Việc chọn đúng loại container không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa mà còn tối ưu chi phí vận chuyển đáng kể. Trong bài viết này, VTM Logistics sẽ so sánh chi tiết 3 loại container phổ biến nhất — 20DC, 40DC và 40HC — để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.

Mục lục

  1. Tiêu chí so sánh
  2. Bảng tổng hợp so sánh
  3. Phân tích từng loại
  4. Cách chọn container phù hợp
  5. Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí so sánh

Khi so sánh container, cần xem xét các tiêu chí chính sau đây để đưa ra lựa chọn phù hợp:

2. Bảng tổng hợp so sánh 20DC, 40DC, 40HC

Bảng dưới đây so sánh 3 loại container tiêu chuẩn được sử dụng nhiều nhất trong vận tải biển và đường bộ tại Việt Nam:

Thông số 20DC 40DC 40HC
Kích thước bên trong (lọt lòng)
Dài 5,898 mm 12,032 mm 12,032 mm
Rộng 2,352 mm 2,352 mm 2,352 mm
Cao 2,393 mm 2,393 mm 2,695 mm
Thể tích & trọng lượng
Thể tích (m³) 33.1 m³ 67.7 m³ 76.3 m³
Tare (vỏ) 2,200 kg 3,750 kg 3,940 kg
Payload (hàng) 28,280 kg 26,730 kg 26,540 kg
Max Gross 30,480 kg 30,480 kg 30,480 kg
Đặc điểm
TEU 1 TEU 2 TEU 2 TEU
Loại hàng phù hợp Hàng nặng, thể tích vừa Hàng nhẹ, thể tích lớn Hàng cao, cồng kềnh
Ví dụ mặt hàng Gạo, thép, hạt nhựa, máy móc Dệt may, giày dép, nội thất Máy móc cao, pallet cao, đồ gỗ

3. Phân tích từng loại container

Container 20DC — Khi hàng nặng, thể tích vừa

Container 40DC — Hàng nhẹ, thể tích lớn

Container 40HC — Hàng cao, cồng kềnh

4. Cách chọn container phù hợp

Nguyên tắc chọn container theo 4 bước

  1. Xác định tổng thể tích hàng (CBM): Đo kích thước từng kiện, tính tổng thể tích
  2. Xác định tổng trọng lượng hàng (kg): Cân hoặc ước lượng khối lượng thực tế
  3. Tính mật độ hàng: Trọng lượng ÷ Thể tích = kg/m³
  4. Chọn container theo bảng:
Mật độ hàng Hàng mẫu Khuyến nghị
> 850 kg/m³ Thép, gạo, bột, hạt nhựa 20DC — hàng nặng, tận dụng payload
400 - 850 kg/m³ Máy móc, linh kiện, sách vở 20DC hoặc 40DC tùy số lượng
200 - 400 kg/m³ Dệt may, giày dép, nội thất 40DC — hàng nhẹ, tận dụng thể tích
< 200 kg/m³ Đồ nhựa rỗng, xốp, hàng cồng kềnh 40HC hoặc 45HC — cần thêm thể tích
Cao > 2.3m Máy móc đứng, pallet xếp 3 tầng 40HC — bắt buộc vì hàng cao
Mẹo tối ưu chi phí: Nếu lô hàng của bạn có mật độ thấp (hàng nhẹ), dùng 40DC hoặc 40HC sẽ tiết kiệm hơn 20DC đáng kể. Ngược lại, nếu hàng nặng, 20DC là lựa chọn tối ưu. Hãy luôn tính cả CBM và trọng lượng — không chỉ dựa vào một yếu tố.
Lưu ý khi đóng hàng: Không chỉ nhìn vào thể tích và payload. Cần xem xét thêm: cách phân bố trọng lượng, hàng có cần thông gió không, hàng có nguy cơ ẩm mốc không. Những yếu tố này ảnh hưởng đến việc chọn loại container và cách đóng hàng.

5. Câu hỏi thường gặp

Hàng 20 tấn nên chọn container nào?
Với hàng 20 tấn, nếu thể tích dưới 30 m³, nên chọn 20DC (payload 28.28 tấn). Nếu thể tích trên 30 m³, cần kiểm tra mật độ — nếu mật độ thấp, có thể chọn 40DC nhưng cần đảm bảo payload 26.73 tấn đáp ứng được.
Container 40 feet có chở được 30 tấn không?
Không. Cả 40DC và 40HC đều có payload khoảng 26.5-26.7 tấn. Nếu tổng trọng lượng vượt quá 30,480 kg (bao gồm vỏ container), sẽ vi phạm quy định an toàn và không được phép vận chuyển. Hàng 30 tấn chỉ phù hợp với 20DC (payload 28.28 tấn) hoặc cần chia làm 2 container.
Container 40HC có chở được máy móc nặng không?
Container 40HC có payload 26.54 tấn — nếu máy móc dưới ngưỡng này và cần chiều cao, hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, với máy móc nặng trên 25 tấn, 20DC an toàn hơn do payload cao hơn và giá thuê container rẻ hơn.

Cần tư vấn chọn container phù hợp?

Đội ngũ VTM Logistics với hơn 10 năm kinh nghiệm sẽ giúp bạn chọn đúng container cho từng loại hàng, tối ưu chi phí và đảm bảo an toàn. Gọi ngay để được tư vấn miễn phí.

Gọi ngay 090 3435 688

Bài viết liên quan