090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn
Trang chủ / Blog / Container phân loại

Container là gì? Phân loại container vận tải biển đầy đủ nhất

Cập nhật: 07/2026 8 phút đọc Container, phân loại container, container 20 feet, container 40 feet, HC, Reefer, Open Top, Flat Rack, Tank
Container là "linh hồn" của vận tải container toàn cầu. Nhưng không phải container nào cũng giống nhau — có 9 loại chính với kích thước, tải trọng, và công dụng khác nhau. Bài viết này giải thích chi tiết từng loại, kèm bảng tra cứu nhanh cho dân logistics và chủ hàng.

Mục lục

  1. Container là gì? Lịch sử ra đời
  2. Phân loại theo kích thước
  3. Container khô (Dry Container / General Purpose)
  4. Container High Cube (HC)
  5. Container lạnh (Reefer Container)
  6. Container Open Top (OT)
  7. Container Flat Rack (FR)
  8. Container bồn (Tank Container)
  9. Các loại container đặc biệt khác
  10. Bảng tra cứu nhanh kích thước & tải trọng
  11. Câu hỏi thường gặp

1. Container là gì? Lịch sử ra đời

Container là thùng chứa hàng tiêu chuẩn hóa, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa bằng nhiều phương thức (tàu biển, xe tải, tàu hỏa) mà không cần bốc dỡ hàng ra khỏi container.

Lịch sử ra đời

TEU là gì? TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong vận tải container. 1 TEU = 1 container 20 feet. Container 40 feet = 2 TEU. Khi nói "tàu 10,000 TEU", nghĩa là tàu có sức chứa tương đương 10,000 container 20 feet.

2. Phân loại theo kích thước

Hai kích thước phổ biến nhất:

Kích thước Chiều dài nội bộ Chiều rộng nội bộ Chiều cao nội bộ Thể tích TEU
20' DC (20 feet Dry) 5,898 mm (19'4") 2,352 mm (7'8") 2,393 mm (7'10") ~33.1 m³ 1 TEU
40' DC (40 feet Dry) 12,032 mm (39'6") 2,352 mm (7'8") 2,393 mm (7'10") ~67.7 m³ 2 TEU
40' HC (40 feet High Cube) 12,032 mm (39'6") 2,352 mm (7'8") 2,695 mm (8'10") ~76.3 m³ 2 TEU
Mẹo nhanh: Container 20' DC chiếm >90% container 20 feet lưu thông. Container 40' DC và 40' HC cạnh tranh nhau — HC cao hơn 30cm, thêm ~9m³ thể tích. Nếu hàng cồng kềnh, chọn 40'HC. Nếu hàng nặng trọng lượng, 40'DC đủ dùng.

3. Container khô — Dry Container (DC / GP)

Dry Container (còn gọi General Purpose — GP) là loại phổ biến nhất, chiếm ~90% container lưu thông toàn cầu.

Đặc điểm

Khi nào dùng 20' DC vs 40' DC?

Tiêu chí 20' DC 40' DC
Khối lượng hàng Thường < 15 tấn (tối đa ~21 tấn thực tế VN) Thường < 22 tấn (tối đa ~26 tấn)
Thể tích ~26 m³ (thực tế sau đóng gói) ~58 m³ (thực tế sau đóng gói)
Ưu điểm Linh hoạt, dễ tìm xe, phù hợp hàng nhẹ Tiết kiệm chi phí/TEU, phù hợp hàng cồng kềnh
Nhược điểm Hạn chế thể tích cho hàng cồng kềnh Cần xe mạnh (2 cầu) cho đường dài
Giá cước tham khảo Thấp hơn 40' ~200-400k (tùy tuyến) Cao hơn 20' ~200-400k

4. Container High Cube (HC)

High Cube là container có chiều cao lớn hơn tiêu chuẩn — thường áp dụng cho container 40 feet (40' HC).

5. Container lạnh — Reefer Container (RF / RH)

Reefer Container là container có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt hành trình.

Đặc điểm

Ứng dụng

Lưu ý đặc biệt khi vận chuyển container lạnh:
1. Pre-trip inspection (PTI): Kiểm tra máy lạnh trước khi lấy container — bắt buộc.
2. Free time rất ngắn: Chỉ 2-5 ngày DEM/DET — phí cao gấp 3-4 lần hàng khô.
3. Nhiên liệu: Container lạnh trên tàu dùng điện; khi vận chuyển đường bộ cần generator set (genset) hoặc plug-in tại bãi.
4. Set temperature: Phải ghi rõ nhiệt độ yêu cầu trên booking — không thể thay đổi sau khi container đã chạy.

6. Container Open Top (OT)

Open Top là container không có mái cố định — thay bằng bạt hoặc tấm che có thể tháo rời.

Đặc điểm

Ví dụ hàng Open Top

7. Container Flat Rack (FR)

Flat Rack là container không có tường và mái — chỉ có sàn và hai đầu (hoặc có thể gập được).

Đặc điểm

Ví dụ hàng Flat Rack

8. Container bồn — Tank Container

Tank Container là container dạng bồn (hình trụ) đặt trong khung container tiêu chuẩn, dùng để chở hàng lỏng.

Đặc điểm

9. Các loại container đặc biệt khác

Loại Ký hiệu Công dụng
Container thông gió Ventilated (V) Hàng cần lưu thông khí — cà phê, hạt tiêu, ca cao
Container cách nhiệt Insulated (I) Hàng nhạy cảm nhiệt, không cần làm lạnh chủ động
Container bên hông mở Open Side (OS) Hàng cần bốc dỡ từ bên hông — ống thép, cấu kiện dài
Container sàn gập Collapsible (C) Tối ưu vận chuyển container rỗng — xếp chồng gọn
Container Half-height Half-height (H) Hàng rời nặng — quặng, than, xi măng, gạch
Container Livestock Livestock (L) Vận chuyển gia súc sống

10. Bảng tra cứu nhanh kích thước & tải trọng

⚠️ Phân biệt ISO payload vs payload thực tế Việt Nam:

Loại Dài × Rộng × Cao (nội bộ mm) Dung tích Cửa (R × C mm) ISO Payload Payload thực tế VN
20' DC 5,898 × 2,352 × 2,393 33.1 m³ 2,340 × 2,280 28,280 kg ~21-22 tấn
40' DC 12,032 × 2,352 × 2,393 67.7 m³ 2,340 × 2,280 26,730 kg ~26-27 tấn
40' HC 12,032 × 2,352 × 2,695 76.3 m³ 2,340 × 2,585 ~26,500 kg ~25-26 tấn
20' OT 5,898 × 2,352 × 2,343 32.5 m³ 2,340 × 2,280 ~28,000 kg ~20-21 tấn
40' FR 12,080 × 2,438 × 2,058 (mái mở) ~40,000-45,000 kg ~25-30 tấn
20' Tank 6,058 × 2,438 × 2,591 ~21,000-24,000 lít ~26,000 kg ~20-22 tấn

11. Câu hỏi thường gặp

Container 20 feet chở được tối đa bao nhiêu tấn?
Theo ISO: 28.28 tấn. Thực tế tại Việt Nam: ~21-22 tấn do giới hạn tải trọng xe và luật giao thông. Khi báo giá hoặc lên kế hoạch, dùng mức thực tế.
DC và HC khác nhau thế nào?
HC (High Cube) cao hơn DC (Dry Container) 30cm. 40' HC: 2,695mm, 40' DC: 2,393mm. HC thêm ~9m³ thể tích, phù hợp hàng cồng kềnh. Giá cước HC thường tương đương DC hoặc cao hơn nhẹ.
Container lạnh có thể đặt nhiệt độ bao nhiêu?
Dải nhiệt độ: -25°C đến +25°C. Tùy model. Thực phẩm đông lạnh: -18°C đến -25°C. Trái cây: 2-8°C. Dược phẩm: 2-8°C hoặc -20°C tùy loại. Phải ghi rõ nhiệt độ trên booking.
Open Top và Flat Rack khác gì nhau?
Open Top có tường + sàn + bạt mái — dùng cho hàng quá cao nhưng cần che. Flat Rack chỉ có sàn + 2 đầu — dùng cho hàng siêu trọng, quá khổ cả chiều rộng lẫn chiều cao. Flat Rack chịu tải tốt hơn Open Top.
SOC và COC là gì?
SOC (Shipper Owned Container) — container do chủ hàng sở hữu. COC (Carrier Owned Container) — container do hãng tàu sở hữu. SOC thường được sử dụng khi chủ hàng có container riêng, tiết kiệm chi phí. COC là tiêu chuẩn — hãng tàu cung cấp container.
Container 20 feet và 40 feet nên chọn loại nào?
Tùy hàng hóa: hàng nặng thể tích nhỏ (sắt thép, gạch, hạt nhựa) → 20'. Hàng nhẹ thể tích lớn (đồ gia dụng, nội thất, quần áo) → 40'. Nếu chi phí là ưu tiên: 20' rẻ hơn tuyệt đối, 40' rẻ hơn trên mỗi tấn/khối hàng.

Cần vận chuyển container? Liên hệ VTM Logistics

VTM Logistics chuyên vận tải container 20' và 40' từ Hải Phòng đi các tỉnh phía Bắc. Tư vấn chọn loại container phù hợp với hàng hóa của bạn.

Gọi ngay 090 3435 688

Bài viết liên quan