Trang chủ /
Blog / Container phân loại
Container là gì? Phân loại container vận tải biển đầy đủ nhất
Cập nhật: 07/2026
8 phút đọc
Container, phân loại container, container 20 feet, container 40 feet, HC, Reefer, Open Top, Flat Rack, Tank
Container là "linh hồn" của vận tải container toàn cầu. Nhưng không phải container nào cũng giống nhau — có 9 loại chính với kích thước, tải trọng, và công dụng khác nhau. Bài viết này giải thích chi tiết từng loại, kèm bảng tra cứu nhanh cho dân logistics và chủ hàng.
1. Container là gì? Lịch sử ra đời
Container là thùng chứa hàng tiêu chuẩn hóa, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa bằng nhiều phương thức (tàu biển, xe tải, tàu hỏa) mà không cần bốc dỡ hàng ra khỏi container.
Lịch sử ra đời
- 1956: Malcolm McLean — một doanh nhân vận tải người Mỹ — sáng chế ra container vận tải hiện đại
- Ý tưởng: Thay vì bốc dỡ từng kiện hàng, hãy đưa cả thùng chứa lên tàu
- Tác động: Giảm thời gian bốc dỡ từ vài ngày xuống còn vài giờ, cách mạng hóa ngành vận tải biển toàn cầu
- Tiêu chuẩn ISO: Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) đã ban hành tiêu chuẩn container, đảm bảo tính tương thích toàn cầu
TEU là gì? TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong vận tải container. 1 TEU = 1 container 20 feet. Container 40 feet = 2 TEU. Khi nói "tàu 10,000 TEU", nghĩa là tàu có sức chứa tương đương 10,000 container 20 feet.
2. Phân loại theo kích thước
Hai kích thước phổ biến nhất:
| Kích thước |
Chiều dài nội bộ |
Chiều rộng nội bộ |
Chiều cao nội bộ |
Thể tích |
TEU |
| 20' DC (20 feet Dry) |
5,898 mm (19'4") |
2,352 mm (7'8") |
2,393 mm (7'10") |
~33.1 m³ |
1 TEU |
| 40' DC (40 feet Dry) |
12,032 mm (39'6") |
2,352 mm (7'8") |
2,393 mm (7'10") |
~67.7 m³ |
2 TEU |
| 40' HC (40 feet High Cube) |
12,032 mm (39'6") |
2,352 mm (7'8") |
2,695 mm (8'10") |
~76.3 m³ |
2 TEU |
Mẹo nhanh: Container 20' DC chiếm >90% container 20 feet lưu thông. Container 40' DC và 40' HC cạnh tranh nhau — HC cao hơn 30cm, thêm ~9m³ thể tích. Nếu hàng cồng kềnh, chọn 40'HC. Nếu hàng nặng trọng lượng, 40'DC đủ dùng.
3. Container khô — Dry Container (DC / GP)
Dry Container (còn gọi General Purpose — GP) là loại phổ biến nhất, chiếm ~90% container lưu thông toàn cầu.
Đặc điểm
- Kín hoàn toàn, có mái, tường, sàn, cửa ở một đầu
- Không có hệ thống làm lạnh hay thông gió đặc biệt
- Phù hợp: Hàng khô thông thường — lương thực đóng bao, đồ điện tử, máy móc, nội thất, giày dép, quần áo
- Hai kích thước chính: 20' DC và 40' DC
Khi nào dùng 20' DC vs 40' DC?
| Tiêu chí |
20' DC |
40' DC |
| Khối lượng hàng |
Thường < 15 tấn (tối đa ~21 tấn thực tế VN) |
Thường < 22 tấn (tối đa ~26 tấn) |
| Thể tích |
~26 m³ (thực tế sau đóng gói) |
~58 m³ (thực tế sau đóng gói) |
| Ưu điểm |
Linh hoạt, dễ tìm xe, phù hợp hàng nhẹ |
Tiết kiệm chi phí/TEU, phù hợp hàng cồng kềnh |
| Nhược điểm |
Hạn chế thể tích cho hàng cồng kềnh |
Cần xe mạnh (2 cầu) cho đường dài |
| Giá cước tham khảo |
Thấp hơn 40' ~200-400k (tùy tuyến) |
Cao hơn 20' ~200-400k |
4. Container High Cube (HC)
High Cube là container có chiều cao lớn hơn tiêu chuẩn — thường áp dụng cho container 40 feet (40' HC).
- Cao hơn: 40' HC cao 2,695mm (8'10") so với 2,393mm (7'10") của 40' DC — cao hơn 30cm
- Thể tích thêm: +9m³ so với 40' DC (76.3m³ vs 67.7m³)
- Phù hợp: Hàng thể tích nhẹ, cồng kềnh — xốp, nội thất, máy móc nhẹ thể tích lớn
- Giá cước: Tương đương 40' DC, có thể cao hơn nhẹ
5. Container lạnh — Reefer Container (RF / RH)
Reefer Container là container có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ ổn định trong suốt hành trình.
Đặc điểm
- Có máy lạnh gắn ở đầu container, chạy bằng điện (nguồn từ tàu/bãi)
- Dải nhiệt độ: -25°C đến +25°C (tùy model)
- Vách cách nhiệt dày, sàn có rãnh thoát nước
- Có cảm biến nhiệt + hệ thống ghi log nhiệt độ
Ứng dụng
- Thực phẩm đông lạnh: Thịt, cá, tôm, thủy sản (-18°C đến -25°C)
- Trái cây, rau củ: Chuối, táo, nho, cà phê (2-8°C)
- Dược phẩm: Vắc-xin, thuốc yêu cầu nhiệt độ kiểm soát
- Hóa chất: Nguyên liệu yêu cầu nhiệt độ ổn định
Lưu ý đặc biệt khi vận chuyển container lạnh:
1. Pre-trip inspection (PTI): Kiểm tra máy lạnh trước khi lấy container — bắt buộc.
2. Free time rất ngắn: Chỉ 2-5 ngày DEM/DET — phí cao gấp 3-4 lần hàng khô.
3. Nhiên liệu: Container lạnh trên tàu dùng điện; khi vận chuyển đường bộ cần generator set (genset) hoặc plug-in tại bãi.
4. Set temperature: Phải ghi rõ nhiệt độ yêu cầu trên booking — không thể thay đổi sau khi container đã chạy.
6. Container Open Top (OT)
Open Top là container không có mái cố định — thay bằng bạt hoặc tấm che có thể tháo rời.
Đặc điểm
- Mái có thể mở hoàn toàn, cho phép đổ hàng từ trên xuống bằng cần cẩu
- Có khung thép + bạt che (cố định khi vận chuyển)
- Phù hợp: Hàng quá tải, quá khổ, hàng dài, hàng cần nâng từ trên xuống
Ví dụ hàng Open Top
- Máy móc thiết bị cỡ lớn (không chui vừa cửa container thường)
- Ống thép dài, cấu kiện thép
- Tấm kính lớn, đá hoa cương tấm
- Hàng đóng kiện quá cao
7. Container Flat Rack (FR)
Flat Rack là container không có tường và mái — chỉ có sàn và hai đầu (hoặc có thể gập được).
Đặc điểm
- Sàn chịu tải cực tốt — có thể chở hàng siêu trọng
- Hai đầu cố định hoặc gập được, vách bên có thể dựng lên
- Phù hợp: Hàng quá khổ (over-dimensional), hàng siêu trọng (heavy-lift)
Ví dụ hàng Flat Rack
- Máy xúc, xe nâng, xe cẩu
- Máy phát điện cỡ lớn, turbine
- Khuôn mẫu công nghiệp
- Tàu thuyền nhỏ, xuồng
8. Container bồn — Tank Container
Tank Container là container dạng bồn (hình trụ) đặt trong khung container tiêu chuẩn, dùng để chở hàng lỏng.
Đặc điểm
- Bồn thép không gỉ (stainless steel) hoặc thép carbon
- Có van, ống, hệ thống an toàn
- Dung tích: 14,000-26,000 lít (thường ~21,000-24,000 lít cho 20' tank)
- Phù hợp: Hóa chất lỏng, dầu ăn, rượu, nước ép trái cây, gas hóa lỏng
9. Các loại container đặc biệt khác
| Loại |
Ký hiệu |
Công dụng |
| Container thông gió |
Ventilated (V) |
Hàng cần lưu thông khí — cà phê, hạt tiêu, ca cao |
| Container cách nhiệt |
Insulated (I) |
Hàng nhạy cảm nhiệt, không cần làm lạnh chủ động |
| Container bên hông mở |
Open Side (OS) |
Hàng cần bốc dỡ từ bên hông — ống thép, cấu kiện dài |
| Container sàn gập |
Collapsible (C) |
Tối ưu vận chuyển container rỗng — xếp chồng gọn |
| Container Half-height |
Half-height (H) |
Hàng rời nặng — quặng, than, xi măng, gạch |
| Container Livestock |
Livestock (L) |
Vận chuyển gia súc sống |
10. Bảng tra cứu nhanh kích thước & tải trọng
⚠️ Phân biệt ISO payload vs payload thực tế Việt Nam:
- ISO payload (ghi trên CSC plate): Tải trọng tối đa theo tiêu chuẩn quốc tế của container
- Payload thực tế VN: Bị giới hạn dưới bởi tải trọng cho phép của xe đầu kéo + luật giao thông
- Khi báo giá dùng payload thực tế; khi tra cứu thông số kỹ thuật dùng ISO
| Loại |
Dài × Rộng × Cao (nội bộ mm) |
Dung tích |
Cửa (R × C mm) |
ISO Payload |
Payload thực tế VN |
| 20' DC |
5,898 × 2,352 × 2,393 |
33.1 m³ |
2,340 × 2,280 |
28,280 kg |
~21-22 tấn |
| 40' DC |
12,032 × 2,352 × 2,393 |
67.7 m³ |
2,340 × 2,280 |
26,730 kg |
~26-27 tấn |
| 40' HC |
12,032 × 2,352 × 2,695 |
76.3 m³ |
2,340 × 2,585 |
~26,500 kg |
~25-26 tấn |
| 20' OT |
5,898 × 2,352 × 2,343 |
32.5 m³ |
2,340 × 2,280 |
~28,000 kg |
~20-21 tấn |
| 40' FR |
12,080 × 2,438 × 2,058 (mái mở) |
— |
— |
~40,000-45,000 kg |
~25-30 tấn |
| 20' Tank |
6,058 × 2,438 × 2,591 |
~21,000-24,000 lít |
— |
~26,000 kg |
~20-22 tấn |
11. Câu hỏi thường gặp
Container 20 feet chở được tối đa bao nhiêu tấn?
Theo ISO: 28.28 tấn. Thực tế tại Việt Nam: ~21-22 tấn do giới hạn tải trọng xe và luật giao thông. Khi báo giá hoặc lên kế hoạch, dùng mức thực tế.
DC và HC khác nhau thế nào?
HC (High Cube) cao hơn DC (Dry Container) 30cm. 40' HC: 2,695mm, 40' DC: 2,393mm. HC thêm ~9m³ thể tích, phù hợp hàng cồng kềnh. Giá cước HC thường tương đương DC hoặc cao hơn nhẹ.
Container lạnh có thể đặt nhiệt độ bao nhiêu?
Dải nhiệt độ: -25°C đến +25°C. Tùy model. Thực phẩm đông lạnh: -18°C đến -25°C. Trái cây: 2-8°C. Dược phẩm: 2-8°C hoặc -20°C tùy loại. Phải ghi rõ nhiệt độ trên booking.
Open Top và Flat Rack khác gì nhau?
Open Top có tường + sàn + bạt mái — dùng cho hàng quá cao nhưng cần che. Flat Rack chỉ có sàn + 2 đầu — dùng cho hàng siêu trọng, quá khổ cả chiều rộng lẫn chiều cao. Flat Rack chịu tải tốt hơn Open Top.
SOC và COC là gì?
SOC (Shipper Owned Container) — container do chủ hàng sở hữu. COC (Carrier Owned Container) — container do hãng tàu sở hữu. SOC thường được sử dụng khi chủ hàng có container riêng, tiết kiệm chi phí. COC là tiêu chuẩn — hãng tàu cung cấp container.
Container 20 feet và 40 feet nên chọn loại nào?
Tùy hàng hóa: hàng nặng thể tích nhỏ (sắt thép, gạch, hạt nhựa) → 20'. Hàng nhẹ thể tích lớn (đồ gia dụng, nội thất, quần áo) → 40'. Nếu chi phí là ưu tiên: 20' rẻ hơn tuyệt đối, 40' rẻ hơn trên mỗi tấn/khối hàng.
Cần vận chuyển container? Liên hệ VTM Logistics
VTM Logistics chuyên vận tải container 20' và 40' từ Hải Phòng đi các tỉnh phía Bắc. Tư vấn chọn loại container phù hợp với hàng hóa của bạn.
Gọi ngay 090 3435 688