090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn
Trang chủ / Blog / Ký hiệu container

Giải mã ký hiệu trên container vận tải quốc tế — Bảng tra đầy đủ

Cập nhật: 07/2026 7 phút đọc container code, ISO code, owner code, check digit, size type code, CSC plate, max gross, tare weight
Mỗi container vận tải đều có một "căn cước" riêng — một dãy ký tự và số in trên vỏ container. Biết đọc các ký hiệu này giúp bạn tra cứu nhanh thông tin container, tránh nhầm lẫn khi nhận trả container, và xử lý chứng từ chính xác. Bài viết này giải mã tất cả ký hiệu trên container 20' và 40'.

Mục lục

  1. Số container (Container Number) — Định danh duy nhất
  2. Owner Code — Mã chủ sở hữu container
  3. Check Digit — Số kiểm tra
  4. Size & Type Code — Mã kích thước và chủng loại
  5. Thông tin trọng lượng — Max Gross, Tare, Net
  6. CSC Plate — Giấy chứng nhận an toàn
  7. Thông tin trên cánh cửa container
  8. Các ký hiệu quan trọng khác
  9. Bảng tra nhanh mã Size & Type Code
  10. Câu hỏi thường gặp

1. Số container (Container Number) — Định danh duy nhất

Đây là ký hiệu quan trọng nhất — mỗi container trên thế giới có một số định danh độc nhất. Số container gồm 11 ký tự: 4 chữ + 7 số.

Ví dụ: MSCU 123456 7
MSCU = Owner Code (4 chữ)
123456 = Serial Number (6 số)
7 = Check Digit (1 số, thường đặt trong ô vuông hoặc khung riêng)

11 ký tự này là chuẩn ISO 6346, được công nhận toàn cầu. Bạn có thể check một container bất kỳ qua các website tra container online.

2. Owner Code — Mã chủ sở hữu container

4 chữ cái đầu tiên xác định chủ sở hữu container. Chữ thứ 4 (U/J/Z) xác định loại thiết bị:

Chữ thứ 4 Ý nghĩa
U Container (phổ biến nhất) — MSCU, MAEU, CMCU
J Thiết bị có thể tháo rời (pallet, khung)
Z Rơ mooc, trailer

Ví dụ Owner Code một số hãng tàu:

Owner Code Hãng tàu
MSCUMSC (Mediterranean Shipping Company)
MAEUMaersk
CMCUCMA CGM
OOLUOOCL
EISUEvergreen
YMLUYang Ming
WHLUWan Hai
HLCUHapag-Lloyd
TCKUTriton (container leasing)
SEKUSeaco (container leasing)

3. Check Digit — Số kiểm tra

Số cuối cùng (thứ 11) là số kiểm tra (check digit) — dùng để xác minh số container có hợp lệ không. Nó được tính từ 10 ký tự đầu tiên theo một công thức toán học.

Cách tính Check Digit (tham khảo):

  1. Gán mỗi chữ cái một giá trị số (A=10, B=12, C=13, ... Z=38 — bỏ qua 11, 22, 33)
  2. Nhân mỗi giá trị với 2^vị_trí (vị trí bắt đầu từ 0)
  3. Cộng tất cả, chia cho 11
  4. Số dư = check digit (nếu dư 10 → check digit = 0)
Mẹo thực tế: Bạn không cần tự tính check digit. Có nhiều website và app tra container tự động kiểm tra. Quan trọng: Khi nhận container từ hãng tàu, kiểm tra check digit in trên vỏ có khớp với số trên booking không. Sai check digit có thể dẫn đến nhầm container!

4. Size & Type Code — Mã kích thước và chủng loại

Ngay dưới số container, bạn thấy dòng thứ hai — 4 ký tự (2 chữ + 2 số hoặc 4 số). Đây là mã xác định kích thước và chủng loại container.

Cấu trúc: [Chiều dài][Chiều cao][Chủng loại]

Ký tự 1 — Chiều dài (Length Code)

Kích thước
110' (3.05m)
220' (6.10m)
440' (12.2m)
L45' (13.7m)
M48' (14.6m)

Ký tự 2 — Chiều cao (Height Code)

Chiều cao
28'6" (2,591mm) — tiêu chuẩn
49'6" (2,896mm) — High Cube (HC)
84'3" (~1,295mm) — nửa cao (half-height)

Ký tự 3 & 4 — Chủng loại (Type Code)

Xem bảng tra nhanh ở mục 9 bên dưới.

Ví dụ cụ thể

5. Thông tin trọng lượng — Max Gross, Tare, Net

Ở cánh cửa container hoặc trên thân, bạn thấy 3 thông số trọng lượng quan trọng:

Thông số Ký hiệu Ý nghĩa
Tổng trọng tối đa MAX GROSS hoặc MGW Tổng trọng lượng container + hàng (khi chất đầy). Không được vượt quá.
Bì container TARE Trọng lượng vỏ container (rỗng, không hàng)
Tải trọng hàng tối đa NET hoặc PAYLOAD MAX GROSS − TARE = khối lượng hàng tối đa có thể chở
Dung tích khối CU. CAP. Thể tích container (m³ hoặc feet khối)

Ví dụ thực tế (in trên cửa container 20' DC):

MAX GROSS 30,480 KGS / 67,200 LBS
TARE 2,290 KGS / 5,050 LBS
NET 28,280 KGS / 62,350 LBS
CU. CAP. 33.1 CU.M / 1,170 CU.FT
Lưu ý quan trọng: MAX GROSS là giới hạn container, nhưng thực tế tại Việt Nam, tải trọng bị giới hạn bởi luật giao thông đường bộ. Container 20' thực tế chỉ chở ~21-22 tấn hàng. Khi chở quá tải, xe sẽ bị phạt và không được lưu thông.

6. CSC Plate — Giấy chứng nhận an toàn

CSC Plate (Container Safety Convention Plate) là tấm biển nhôm hoặc thép không gỉ gắn trên cánh cửa container, chứng nhận container đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CSC.

Thông tin trên CSC Plate:

ACEP (Approved Continuous Examination Program)

Container phải được kiểm định an toàn định kỳ. ACEP cho phép kéo dài thời gian kiểm định nếu container được bảo trì tốt. Hạn kiểm định ghi trên CSC Plate — nếu quá hạn, container không được phép vận chuyển quốc tế.

7. Thông tin trên cánh cửa container

Mặt sau container (cánh cửa) chứa nhiều thông tin nhất. Ngoài số container, size/type code, và CSC plate, còn có:

Các ký hiệu khác trên cửa:

8. Các ký hiệu quan trọng khác

8.1 GOH (Gooseneck Tunnel)

Phần lõm dưới gầm container — cho phép container vừa với "cổ ngỗng" (gooseneck) của khung sát xi. Chiều dài GOH tiêu chuẩn: ~3,512mm (11'6").

8.2 Ký hiệu xếp chồng (Stacking)

Trên CSC Plate có ghi khả năng xếp chồng: — STACKING WEIGHT: 192,000 KG = có thể xếp 6 tầng container (192,000 / ~30,480 mỗi container) — Container 40' thường chịu xếp thấp hơn 20'

8.3 Dán nhãn hàng nguy hiểm (DG / IMDG Labels)

Nếu container chở hàng DG, 4 mặt container đều dán nhãn DG — gồm: nhãn class DG, UN number, EMS number, và thông tin liên hệ khẩn cấp.

8.4 Nhãn vệ sinh (Fumigation / Agriculture)

Container đã xông hơi (fumigation) có dán nhãn cảnh báo — đặc biệt với container xuất đi Mỹ, Úc, New Zealand.

8.5 Dấu kiểm định khác

9. Bảng tra nhanh mã Size & Type Code

Loại container Kích thước
22G1General Purpose (khô thường)20' × 8'6"
42G1General Purpose (khô thường)40' × 8'6"
45G1General Purpose High Cube40' × 9'6"
L5G1General Purpose High Cube45' × 9'6"
22R1Reefer (lạnh)20' × 8'6"
42R1Reefer (lạnh)40' × 8'6"
45R1Reefer High Cube40' × 9'6"
22U1Open Top (mái bạt)20' × 8'6"
42U1Open Top (mái bạt)40' × 8'6"
22P1Flat Rack (sàn phẳng)20' × 8'6"
42P1Flat Rack (sàn phẳng)40' × 8'6"
22T6Tank Container (bồn)20' × 8'6"
22V2Ventilated (thông gió)20' × 8'6"
22B0Dry Bulk (hàng rời khô)20' × 8'6"

Cách đọc mã nhanh:

10. Câu hỏi thường gặp

Làm sao tra cứu thông tin container online?
Nhiều website cho phép tra container: container-xchange.com, containertracking.info, hoặc các hãng tàu có tool tra container riêng trên website. Nhập số container (11 ký tự) → ra thông tin: chủ sở hữu, kích thước, loại, năm sản xuất.
Số container 11 ký tự có ý nghĩa gì?
11 ký tự = 4 chữ (Owner Code) + 6 số (Serial Number) + 1 số (Check Digit). Ví dụ MSCU1234567: MSCU = hãng MSC, 123456 = số thứ tự container, 7 = số kiểm tra.
Ký hiệu 22G1 và 45G1 khác nhau thế nào?
22G1 = 20 feet × 8'6" (cao thường), General Purpose. 45G1 = 40 feet × 9'6" (High Cube), General Purpose. 22G1 là container 20' tiêu chuẩn, 45G1 là 40' HC phổ biến nhất hiện nay.
TARE và NET khác nhau thế nào?
TARE = trọng lượng vỏ container rỗng. NET (PAYLOAD) = MAX GROSS − TARE = khối lượng hàng tối đa được chở. Ví dụ: TARE 2,290kg + NET 28,280kg = MAX GROSS 30,480kg.
CSC Plate có tác dụng gì?
Là giấy chứng nhận container đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế (Container Safety Convention). Container không có CSC Plate hợp lệ hoặc hết hạn kiểm định không được vận chuyển quốc tế. Kiểm tra CSC Plate trước khi nhận container từ hãng tàu.
Tôi cần chú ý gì khi check container trả?
(1) So khớp số container trên vỏ với chứng từ, (2) Kiểm tra CSC Plate còn hạn, (3) Ghi lại tình trạng vỏ (móp, thủng, han gỉ), (4) Chụp ảnh 4 mặt container, (5) Kiểm tra cửa đóng mở — nếu phát hiện hư hỏng báo ngay hãng tàu trước khi mang container đi.

Cần hỗ trợ về container?

VTM Logistics hỗ trợ kiểm tra container trước khi nhận, kiểm tra CSC Plate, hướng dẫn đọc ký hiệu container cho tài xế và nhân viên kho. Liên hệ ngay.

Gọi ngay 090 3435 688

Bài viết liên quan