Trang chủ /
Blog / Ký hiệu container
Giải mã ký hiệu trên container vận tải quốc tế — Bảng tra đầy đủ
Cập nhật: 07/2026
7 phút đọc
container code, ISO code, owner code, check digit, size type code, CSC plate, max gross, tare weight
Mỗi container vận tải đều có một "căn cước" riêng — một dãy ký tự và số in trên vỏ container. Biết đọc các ký hiệu này giúp bạn tra cứu nhanh thông tin container, tránh nhầm lẫn khi nhận trả container, và xử lý chứng từ chính xác. Bài viết này giải mã tất cả ký hiệu trên container 20' và 40'.
1. Số container (Container Number) — Định danh duy nhất
Đây là ký hiệu quan trọng nhất — mỗi container trên thế giới có một số định danh độc nhất. Số container gồm 11 ký tự: 4 chữ + 7 số.
Ví dụ: MSCU 123456 7
— MSCU = Owner Code (4 chữ)
— 123456 = Serial Number (6 số)
— 7 = Check Digit (1 số, thường đặt trong ô vuông hoặc khung riêng)
11 ký tự này là chuẩn ISO 6346, được công nhận toàn cầu. Bạn có thể check một container bất kỳ qua các website tra container online.
2. Owner Code — Mã chủ sở hữu container
4 chữ cái đầu tiên xác định chủ sở hữu container. Chữ thứ 4 (U/J/Z) xác định loại thiết bị:
| Chữ thứ 4 |
Ý nghĩa |
| U |
Container (phổ biến nhất) — MSCU, MAEU, CMCU |
| J |
Thiết bị có thể tháo rời (pallet, khung) |
| Z |
Rơ mooc, trailer |
Ví dụ Owner Code một số hãng tàu:
| Owner Code |
Hãng tàu |
MSCU | MSC (Mediterranean Shipping Company) |
MAEU | Maersk |
CMCU | CMA CGM |
OOLU | OOCL |
EISU | Evergreen |
YMLU | Yang Ming |
WHLU | Wan Hai |
HLCU | Hapag-Lloyd |
TCKU | Triton (container leasing) |
SEKU | Seaco (container leasing) |
3. Check Digit — Số kiểm tra
Số cuối cùng (thứ 11) là số kiểm tra (check digit) — dùng để xác minh số container có hợp lệ không. Nó được tính từ 10 ký tự đầu tiên theo một công thức toán học.
Cách tính Check Digit (tham khảo):
- Gán mỗi chữ cái một giá trị số (A=10, B=12, C=13, ... Z=38 — bỏ qua 11, 22, 33)
- Nhân mỗi giá trị với 2^vị_trí (vị trí bắt đầu từ 0)
- Cộng tất cả, chia cho 11
- Số dư = check digit (nếu dư 10 → check digit = 0)
Mẹo thực tế: Bạn không cần tự tính check digit. Có nhiều website và app tra container tự động kiểm tra. Quan trọng: Khi nhận container từ hãng tàu, kiểm tra check digit in trên vỏ có khớp với số trên booking không. Sai check digit có thể dẫn đến nhầm container!
4. Size & Type Code — Mã kích thước và chủng loại
Ngay dưới số container, bạn thấy dòng thứ hai — 4 ký tự (2 chữ + 2 số hoặc 4 số). Đây là mã xác định kích thước và chủng loại container.
Cấu trúc: [Chiều dài][Chiều cao][Chủng loại]
Ký tự 1 — Chiều dài (Length Code)
| Mã | Kích thước |
| 1 | 10' (3.05m) |
| 2 | 20' (6.10m) |
| 4 | 40' (12.2m) |
| L | 45' (13.7m) |
| M | 48' (14.6m) |
Ký tự 2 — Chiều cao (Height Code)
| Mã | Chiều cao |
| 2 | 8'6" (2,591mm) — tiêu chuẩn |
| 4 | 9'6" (2,896mm) — High Cube (HC) |
| 8 | 4'3" (~1,295mm) — nửa cao (half-height) |
Ký tự 3 & 4 — Chủng loại (Type Code)
Xem bảng tra nhanh ở mục 9 bên dưới.
Ví dụ cụ thể
- 22G1 = 20' × 8'6", General Purpose (container khô thường)
- 42G1 = 40' × 8'6", General Purpose (container khô thường 40 DC)
- 45G1 = 40' × 9'6", General Purpose (container High Cube 40 HC)
- 22R1 = 20' × 8'6", Reefer (container lạnh)
- 22U1 = 20' × 8'6", Open Top (container mái bạt)
5. Thông tin trọng lượng — Max Gross, Tare, Net
Ở cánh cửa container hoặc trên thân, bạn thấy 3 thông số trọng lượng quan trọng:
| Thông số |
Ký hiệu |
Ý nghĩa |
| Tổng trọng tối đa |
MAX GROSS hoặc MGW |
Tổng trọng lượng container + hàng (khi chất đầy). Không được vượt quá. |
| Bì container |
TARE |
Trọng lượng vỏ container (rỗng, không hàng) |
| Tải trọng hàng tối đa |
NET hoặc PAYLOAD |
MAX GROSS − TARE = khối lượng hàng tối đa có thể chở |
| Dung tích khối |
CU. CAP. |
Thể tích container (m³ hoặc feet khối) |
Ví dụ thực tế (in trên cửa container 20' DC):
MAX GROSS 30,480 KGS / 67,200 LBS
TARE 2,290 KGS / 5,050 LBS
NET 28,280 KGS / 62,350 LBS
CU. CAP. 33.1 CU.M / 1,170 CU.FT
Lưu ý quan trọng: MAX GROSS là giới hạn container, nhưng thực tế tại Việt Nam, tải trọng bị giới hạn bởi luật giao thông đường bộ. Container 20' thực tế chỉ chở ~21-22 tấn hàng. Khi chở quá tải, xe sẽ bị phạt và không được lưu thông.
6. CSC Plate — Giấy chứng nhận an toàn
CSC Plate (Container Safety Convention Plate) là tấm biển nhôm hoặc thép không gỉ gắn trên cánh cửa container, chứng nhận container đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CSC.
Thông tin trên CSC Plate:
- CSC SAFETY APPROVAL — tiêu đề
- Country of approval — quốc gia cấp phép
- Date of manufacture — ngày sản xuất
- Identification number — số container
- Max gross weight — tổng trọng tối đa
- Allowable stacking weight — tải trọng xếp chồng cho phép (ví dụ: 192,000 kg = 6 tầng)
- Racking test load — tải trọng thử giằng
- Date of first/next examination — hạn kiểm định tiếp theo (ACEP)
ACEP (Approved Continuous Examination Program)
Container phải được kiểm định an toàn định kỳ. ACEP cho phép kéo dài thời gian kiểm định nếu container được bảo trì tốt. Hạn kiểm định ghi trên CSC Plate — nếu quá hạn, container không được phép vận chuyển quốc tế.
7. Thông tin trên cánh cửa container
Mặt sau container (cánh cửa) chứa nhiều thông tin nhất. Ngoài số container, size/type code, và CSC plate, còn có:
Các ký hiệu khác trên cửa:
- CSC Plate — tấm biển an toàn (thường gắn ở cửa bên phải)
- ACEP sticker — nhãn kiểm định ACEP (nếu có)
- Tare weight — trọng lượng bì
- Hãng tàu logo — thương hiệu của chủ container
- Các cảnh báo: "Warning — Do Not Enter Without Ventilating"
- GOH (Gooseneck Tunnel): Chiều dài phần lõm dưới gầm container để vừa với khung sát xi
8. Các ký hiệu quan trọng khác
8.1 GOH (Gooseneck Tunnel)
Phần lõm dưới gầm container — cho phép container vừa với "cổ ngỗng" (gooseneck) của khung sát xi. Chiều dài GOH tiêu chuẩn: ~3,512mm (11'6").
8.2 Ký hiệu xếp chồng (Stacking)
Trên CSC Plate có ghi khả năng xếp chồng:
— STACKING WEIGHT: 192,000 KG = có thể xếp 6 tầng container (192,000 / ~30,480 mỗi container)
— Container 40' thường chịu xếp thấp hơn 20'
8.3 Dán nhãn hàng nguy hiểm (DG / IMDG Labels)
Nếu container chở hàng DG, 4 mặt container đều dán nhãn DG — gồm: nhãn class DG, UN number, EMS number, và thông tin liên hệ khẩn cấp.
8.4 Nhãn vệ sinh (Fumigation / Agriculture)
Container đã xông hơi (fumigation) có dán nhãn cảnh báo — đặc biệt với container xuất đi Mỹ, Úc, New Zealand.
8.5 Dấu kiểm định khác
- IICL: Container đạt chuẩn cho thuê
- CSC: An toàn theo Công ước Quốc tế
- TIR: Cho phép vận chuyển quốc tế đường bộ
9. Bảng tra nhanh mã Size & Type Code
| Mã |
Loại container |
Kích thước |
| 22G1 | General Purpose (khô thường) | 20' × 8'6" |
| 42G1 | General Purpose (khô thường) | 40' × 8'6" |
| 45G1 | General Purpose High Cube | 40' × 9'6" |
| L5G1 | General Purpose High Cube | 45' × 9'6" |
| 22R1 | Reefer (lạnh) | 20' × 8'6" |
| 42R1 | Reefer (lạnh) | 40' × 8'6" |
| 45R1 | Reefer High Cube | 40' × 9'6" |
| 22U1 | Open Top (mái bạt) | 20' × 8'6" |
| 42U1 | Open Top (mái bạt) | 40' × 8'6" |
| 22P1 | Flat Rack (sàn phẳng) | 20' × 8'6" |
| 42P1 | Flat Rack (sàn phẳng) | 40' × 8'6" |
| 22T6 | Tank Container (bồn) | 20' × 8'6" |
| 22V2 | Ventilated (thông gió) | 20' × 8'6" |
| 22B0 | Dry Bulk (hàng rời khô) | 20' × 8'6" |
Cách đọc mã nhanh:
- Ký tự 1: 2 = 20', 4 = 40', L = 45'
- Ký tự 2: 2 = 8'6" (thường), 4 = 9'6" (HC), 5 = 9'6" (45')
- Ký tự 3: G = General Purpose, R = Reefer, U = Open Top, P = Flat Rack, T = Tank
- Ký tự 4: 1 = có lỗ thông hơi, 0 = không có
10. Câu hỏi thường gặp
Làm sao tra cứu thông tin container online?
Nhiều website cho phép tra container: container-xchange.com, containertracking.info, hoặc các hãng tàu có tool tra container riêng trên website. Nhập số container (11 ký tự) → ra thông tin: chủ sở hữu, kích thước, loại, năm sản xuất.
Số container 11 ký tự có ý nghĩa gì?
11 ký tự = 4 chữ (Owner Code) + 6 số (Serial Number) + 1 số (Check Digit). Ví dụ MSCU1234567: MSCU = hãng MSC, 123456 = số thứ tự container, 7 = số kiểm tra.
Ký hiệu 22G1 và 45G1 khác nhau thế nào?
22G1 = 20 feet × 8'6" (cao thường), General Purpose. 45G1 = 40 feet × 9'6" (High Cube), General Purpose. 22G1 là container 20' tiêu chuẩn, 45G1 là 40' HC phổ biến nhất hiện nay.
TARE và NET khác nhau thế nào?
TARE = trọng lượng vỏ container rỗng. NET (PAYLOAD) = MAX GROSS − TARE = khối lượng hàng tối đa được chở. Ví dụ: TARE 2,290kg + NET 28,280kg = MAX GROSS 30,480kg.
CSC Plate có tác dụng gì?
Là giấy chứng nhận container đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế (Container Safety Convention). Container không có CSC Plate hợp lệ hoặc hết hạn kiểm định không được vận chuyển quốc tế. Kiểm tra CSC Plate trước khi nhận container từ hãng tàu.
Tôi cần chú ý gì khi check container trả?
(1) So khớp số container trên vỏ với chứng từ, (2) Kiểm tra CSC Plate còn hạn, (3) Ghi lại tình trạng vỏ (móp, thủng, han gỉ), (4) Chụp ảnh 4 mặt container, (5) Kiểm tra cửa đóng mở — nếu phát hiện hư hỏng báo ngay hãng tàu trước khi mang container đi.
Cần hỗ trợ về container?
VTM Logistics hỗ trợ kiểm tra container trước khi nhận, kiểm tra CSC Plate, hướng dẫn đọc ký hiệu container cho tài xế và nhân viên kho. Liên hệ ngay.
Gọi ngay 090 3435 688