Trang chủ ›
Blog ›
Kích thước container 40 feet
Kích thước container 40 feet — 40DC, 40RF, 40OT, 40FR
16/07/2026
Kiến thức container
7 phút đọc
Container 40 feet (2 TEU) là lựa chọn hàng đầu cho hàng hóa thể tích — từ bông vải sợi, giấy, nhựa, thực phẩm đóng gói đến đồ nội thất và máy móc cỡ vừa. Với thể tích 67.7 m³ gấp đôi container 20 feet, 40DC giúp tối ưu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa. Bài viết này cung cấp thông số chi tiết của 4 biến thể: 40DC (khô), 40RF (lạnh), 40OT (Open Top) và 40FR (Flat Rack).
1. Tổng quan về container 40 feet (2 TEU)
Container 40 feet tương đương 2 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) — kích thước dài gấp đôi container 20 feet tiêu chuẩn. Đây là loại container phổ biến thứ hai trong vận tải quốc tế, chiếm tỷ trọng lớn trên các tuyến châu Á - châu Âu và châu Á - châu Mỹ.
Container 40 feet phù hợp với hàng hóa thể tích — những mặt hàng chiếm nhiều không gian nhưng không quá nặng (light cargo / volumetric cargo). Ví dụ: bông vải sợi, xốp, đồ nhựa gia dụng, giấy vệ sinh, quần áo may sẵn, thực phẩm đóng gói nhẹ.
2 TEU — Lợi thế thể tích: Với cùng một chiếc xe đầu kéo, container 40 feet chở gấp đôi thể tích so với 20 feet, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển trên mỗi m³ hàng hóa. Tuy nhiên, payload (khối lượng hàng tối đa) của 40DC lại thấp hơn 20DC do trọng lượng vỏ container lớn hơn.
2. Container 40DC (Dry Container — Khô)
40DC (còn gọi là 40' General Purpose / GP, Dry Van, hay container khô 40 feet) là loại container tiêu chuẩn cho hàng khô thông thường. Kín, có mái, cửa cuối — phù hợp với đa số hàng hóa không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
Kích thước tổng thể 40DC
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 12,192 | 12,032 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,352 |
| Chiều cao (Height) | 2,591 | 2,393 |
Kích thước cửa 40DC
| Thông số |
Giá trị (mm) |
| Chiều rộng cửa (Door Opening Width) | 2,338 |
| Chiều cao cửa (Door Opening Height) | 2,280 (có thể 2,260 — 2,290 tùy hãng) |
Trọng lượng và thể tích 40DC
| Thông số |
Giá trị |
| Thể tích bên trong (Internal Volume) | 67.7 m³ |
| Trọng lượng vỏ (Tare Weight) | 3,700 — 4,100 kg |
| Trọng tải hàng tối đa (Max Payload / Net) | 26,730 kg (≈ 26.7 tấn) |
| Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross Weight) | 30,480 kg |
Mẹo xếp hàng 40DC: Với chiều dài lọt lòng 12,032 mm, bạn có thể xếp 21—22 pallet Euro (800 x 1,200 mm) hoặc 20 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm) dọc theo chiều dài container. Chiều rộng 2,352 mm cho phép xếp 2 hàng pallet song song. Luôn tính đến độ hao hụt 10—15 cm do khe hở và biến dạng container.
Lưu ý khi chở hàng nặng bằng 40DC: Container 40 feet có khung dài hơn nên yếu hơn 20 feet khi chịu tải nặng. Payload tối đa 26.7 tấn — thấp hơn 20DC (28.3 tấn) khoảng 1.6 tấn. Nếu hàng của bạn có tỷ trọng lớn (thép, gạo, gạch men), 20 feet là lựa chọn an toàn hơn.
3. So sánh 40DC vs 20DC
Bảng dưới đây so sánh chi tiết hai loại container phổ biến nhất, giúp bạn chọn đúng loại cho lô hàng của mình:
| Thông số |
20DC |
40DC |
Chênh lệch |
| Chiều dài ngoài | 6,058 mm | 12,192 mm | Gấp đôi (+6,134 mm) |
| Chiều dài lọt lòng | 5,898 mm | 12,032 mm | Gấp đôi (+6,134 mm) |
| Chiều rộng lọt lòng | 2,352 mm | 2,352 mm | Bằng nhau |
| Chiều cao lọt lòng | 2,393 mm | 2,393 mm | Bằng nhau |
| Thể tích trong | 33.1 m³ | 67.7 m³ | +34.6 m³ (gấp 2.05 lần) |
| Tare Weight (vỏ) | ~2,300 kg | ~3,900 kg | +1,600 kg |
| Max Payload (hàng) | 28,280 kg | 26,730 kg | -1,550 kg |
| Max Gross (tổng) | 30,480 kg | 30,480 kg | Bằng nhau |
| TEU tương đương | 1 TEU | 2 TEU | Gấp đôi |
Ý nghĩa thực tế:
- 20DC thích hợp cho hàng nặng (tỷ trọng > 850 kg/m³): thép, máy móc, gạo, nguyên liệu sản xuất.
- 40DC thích hợp cho hàng thể tích (tỷ trọng < 400 kg/m³): bông vải, xốp, đồ nội thất, thực phẩm nhẹ.
- Nếu hàng của bạn có tỷ trọng trung bình (~500—800 kg/m³), hãy tính thử cả hai phương án — 20DC có thể rẻ hơn trên mỗi kg hàng.
4. Container 40RF (Reefer — Lạnh)
40RF (Reefer Container / container lạnh 40 feet) có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C. Dùng để vận chuyển: trái cây tươi, thủy sản đông lạnh, thịt, sữa, dược phẩm, hóa chất cần kiểm soát nhiệt.
Kích thước chi tiết 40RF
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 12,192 | 11,557 — 11,620 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,286 — 2,310 |
| Chiều cao (Height) | 2,591 | 2,230 — 2,305 |
Trọng lượng và thể tích 40RF
| Thông số |
Giá trị |
| Thể tích hữu dụng | ~58 — 62 m³ |
| Tare Weight (vỏ) | ~4,300 — 4,800 kg |
| Max Payload (hàng) | ~25,700 — 26,200 kg |
| Max Gross (tổng) | 30,480 kg |
40RF mất bao nhiêu thể tích? So với 40DC (67.7 m³), 40RF mất 6—10 m³ (khoảng 10—15%) do:
- Lớp cách nhiệt polyurethane foam dày 75—100 mm
- Cụm máy lạnh (reefer unit) đặt ở đầu container
- Hệ thống ống gió và khe thông gió
Mẹo sử dụng 40RF hiệu quả:
- Pre-cool: Làm lạnh trước container ít nhất 2—4 giờ trước khi xếp hàng.
- Đặt set point: Kiểm tra nhiệt độ cài đặt trên reefer unit trước khi nhận container.
- Thông gió: Với hàng trái cây/rau củ, cần cài đặt mức thông gió (ventilation) phù hợp để thoát khí CO₂ và ethylene.
- PTI: Yêu cầu PTI (Pre-Trip Inspection) certificate trước khi đóng hàng.
5. Container 40OT (Open Top — Mở nóc)
40OT (Open Top Container) là container không có mái cố định — thay vào đó là tấm bạt che (tarpaulin) và khung thép có thể tháo rời. Dùng để chở hàng quá khổ theo chiều cao (over-height), hàng cần nạp từ trên xuống: máy móc cỡ lớn, ống thép, kết cấu thép, gỗ xẻ, đá khối.
Kích thước chi tiết 40OT
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 12,192 | 12,032 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,352 |
| Chiều cao thành cố định (Height) | 2,591 | 2,393 — 2,400 |
| Thông số khác |
Giá trị |
| Tare Weight (vỏ) | ~4,000 — 4,500 kg |
| Max Payload (hàng) | ~26,000 — 26,500 kg |
| Max Gross (tổng) | 30,480 kg |
Lưu ý khi dùng 40OT:
- Hàng xếp vượt quá chiều cao thành container (> 2,393 mm) thuộc diện OOG (Out of Gauge) và bị tính phí phụ trội.
- Bạt tarpaulin có thể không chịu được thời tiết xấu — kiểm tra kỹ độ kín nước và gia cố dây buộc trước khi gửi hàng.
- Chi phí thuê 40OT thường cao hơn 40DC từ 20—40% do kết cấu đặc biệt và bảo trì mái bạt.
6. Container 40FR (Flat Rack — Bằng phẳng)
40FR (Flat Rack Container) là container không có mái, không có vách bên — chỉ có sàn thép gia cố và hai đầu (bulkhead) với cột góc có thể gập. Dùng cho hàng siêu trọng, quá khổ (OOG): máy xây dựng hạng nặng, turbine, cuộn cáp lớn, xe cơ giới, tàu thuyền nhỏ, kết cấu thép khổ lớn.
Kích thước chi tiết 40FR
| Thông số |
Giá trị (mm) |
| Kích thước sàn (D x R) | 12,080 x 2,394 (có thể thay đổi tùy hãng) |
| Chiều cao sàn từ mặt đất | ~400 mm |
| Chiều cao collapsible post (khi dựng) | ~1,900 — 2,000 mm |
| Thông số khác |
Giá trị |
| Tare Weight (vỏ) | ~5,000 — 6,000 kg |
| Max Payload (hàng) | ~24,500 — 25,500 kg |
| Max Gross (tổng) | 30,480 kg |
40OT hay 40FR? Với container 40 feet, quy tắc tương tự 20 feet: nếu hàng chỉ cao hơn trần nhưng vừa khung ngang → chọn Open Top. Nếu hàng vừa cao vừa rộng vượt khung, cần tiếp cận từ hông → chọn Flat Rack. 40FR thường có cần cẩu tải nặng để xếp/dỡ.
Bảng so sánh nhanh 4 loại container 40 feet
| Loại |
Tên đầy đủ |
Thể tích |
Payload |
Ứng dụng chính |
| 40DC |
Dry Container / General Purpose |
67.7 m³ |
26,730 kg |
Hàng khô thể tích, hàng nhẹ |
| 40RF |
Reefer Container |
~60 m³ |
~26,000 kg |
Thực phẩm đông lạnh, dược phẩm |
| 40OT |
Open Top Container |
~67 m³ (có thể thêm chiều cao) |
~26,300 kg |
Hàng quá khổ chiều cao, top-loading |
| 40FR |
Flat Rack Container |
Không giới hạn chiều cao / rộng |
~25,000 kg |
Máy móc siêu trọng, hàng OOG |
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Container 40 feet chở tối đa bao nhiêu tấn?
Tối đa 26,730 kg (≈ 26.7 tấn) hàng hóa (Max Payload), với tổng trọng lượng cả vỏ tối đa 30,480 kg. Con số này thấp hơn container 20 feet (28.3 tấn) vì vỏ container 40 feet nặng hơn (~3,900 kg so với ~2,300 kg). Payload thực tế có thể chênh lệch ±200 kg tùy hãng sản xuất — kiểm tra CSC plate trên vỏ container.
Container 40 feet bao nhiêu khối? (thể tích bao nhiêu m³?)
67.7 m³ đối với 40DC tiêu chuẩn ISO (dài 12,032 x rộng 2,352 x cao 2,393 mm). Đây là thể tích lý thuyết — thực tế xếp hàng chỉ đạt khoảng 60—64 m³ (85—95%) do khe hở giữa các kiện hàng, biến dạng container, và không gian không tận dụng được. Container lạnh 40RF chỉ có thể tích khoảng 58—62 m³.
Kích thước lọt lòng container 40 feet là bao nhiêu?
Kích thước lọt lòng container 40DC:
- Dài: 12,032 mm (≈ 12.03 m)
- Rộng: 2,352 mm (≈ 2.35 m)
- Cao: 2,393 mm (≈ 2.39 m)
Kích thước lọt lòng thực tế có thể thay đổi ±10 mm tùy hãng sản xuất (Maersk, MSC, COSCO, Evergreen). Khi lên kế hoạch xếp hàng, luôn trừ thêm 50—100 mm dung sai để tránh hàng bị kẹt hoặc không vừa.
Container 40 feet có xếp được bao nhiêu pallet?
Container 40DC có thể xếp khoảng:
- 21—22 pallet Euro (800 x 1,200 mm): 2 hàng ngang, 10—11 hàng dọc
- 20 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm)
- 18—20 pallet Mỹ (1,200 x 1,000 mm)
Số lượng thực tế phụ thuộc vào kích thước pallet, cách xếp (block stack, pinwheel) và chiều cao hàng. Chiều rộng lọt lòng 2,352 mm cho phép xếp 2 pallet 1,200 mm (tổng 2,400 mm) nhưng vừa khít — nên dùng pallet 1,100 mm để có khe hở thao tác.
40DC, 40GP và 40DV khác nhau thế nào?
Đây là
ba tên gọi cho cùng một loại container khô 40 feet:
- 40DC = 40' Dry Container (thuật ngữ ISO)
- 40GP = 40' General Purpose (dùng phổ biến tại châu Á)
- 40DV = 40' Dry Van (thuật ngữ của các hãng tàu Mỹ)
Thông số kỹ thuật hoàn toàn giống nhau: dài 12,032 × rộng 2,352 × cao 2,393 mm (lọt lòng), thể tích 67.7 m³.
Container 40DC và 40HC khác nhau điểm gì?
40HC (High Cube) cao hơn 40DC đúng 305 mm (1 feet):
- 40DC: cao ngoài 2,591 mm, lọt lòng 2,393 mm, thể tích 67.7 m³
- 40HC: cao ngoài 2,896 mm, lọt lòng 2,695 mm, thể tích 76.3 m³
Nếu hàng của bạn tận dụng được chiều cao (pallet xếp cao, hàng cồng kềnh), 40HC là lựa chọn tốt hơn. Xem chi tiết tại bài:
Kích thước container 40HC.
Cần báo giá vận chuyển container 40 feet?
VTM Logistics hỗ trợ vận tải container 40 feet các loại — 40DC, 40RF, 40OT, 40FR — từ Hải Phòng đi toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất.
Gọi 090 3435 688
Gửi email