090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn
Trang chủBlogKích thước container 40 feet

Kích thước container 40 feet — 40DC, 40RF, 40OT, 40FR

16/07/2026 Kiến thức container 7 phút đọc
Container 40 feet (2 TEU) là lựa chọn hàng đầu cho hàng hóa thể tích — từ bông vải sợi, giấy, nhựa, thực phẩm đóng gói đến đồ nội thất và máy móc cỡ vừa. Với thể tích 67.7 m³ gấp đôi container 20 feet, 40DC giúp tối ưu chi phí vận chuyển trên mỗi đơn vị hàng hóa. Bài viết này cung cấp thông số chi tiết của 4 biến thể: 40DC (khô), 40RF (lạnh), 40OT (Open Top) và 40FR (Flat Rack).

Mục lục

  1. Tổng quan về container 40 feet (2 TEU)
  2. Container 40DC (Dry Container — Khô)
  3. So sánh 40DC vs 20DC
  4. Container 40RF (Reefer — Lạnh)
  5. Container 40OT (Open Top — Mở nóc)
  6. Container 40FR (Flat Rack — Bằng phẳng)
  7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tổng quan về container 40 feet (2 TEU)

Container 40 feet tương đương 2 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) — kích thước dài gấp đôi container 20 feet tiêu chuẩn. Đây là loại container phổ biến thứ hai trong vận tải quốc tế, chiếm tỷ trọng lớn trên các tuyến châu Á - châu Âu và châu Á - châu Mỹ.

Container 40 feet phù hợp với hàng hóa thể tích — những mặt hàng chiếm nhiều không gian nhưng không quá nặng (light cargo / volumetric cargo). Ví dụ: bông vải sợi, xốp, đồ nhựa gia dụng, giấy vệ sinh, quần áo may sẵn, thực phẩm đóng gói nhẹ.

2 TEU — Lợi thế thể tích: Với cùng một chiếc xe đầu kéo, container 40 feet chở gấp đôi thể tích so với 20 feet, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển trên mỗi m³ hàng hóa. Tuy nhiên, payload (khối lượng hàng tối đa) của 40DC lại thấp hơn 20DC do trọng lượng vỏ container lớn hơn.

2. Container 40DC (Dry Container — Khô)

40DC (còn gọi là 40' General Purpose / GP, Dry Van, hay container khô 40 feet) là loại container tiêu chuẩn cho hàng khô thông thường. Kín, có mái, cửa cuối — phù hợp với đa số hàng hóa không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Kích thước tổng thể 40DC

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)12,19212,032
Chiều rộng (Width)2,4382,352
Chiều cao (Height)2,5912,393

Kích thước cửa 40DC

Thông số Giá trị (mm)
Chiều rộng cửa (Door Opening Width)2,338
Chiều cao cửa (Door Opening Height)2,280 (có thể 2,260 — 2,290 tùy hãng)

Trọng lượng và thể tích 40DC

Thông số Giá trị
Thể tích bên trong (Internal Volume)67.7 m³
Trọng lượng vỏ (Tare Weight)3,700 — 4,100 kg
Trọng tải hàng tối đa (Max Payload / Net)26,730 kg (≈ 26.7 tấn)
Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross Weight)30,480 kg
Mẹo xếp hàng 40DC: Với chiều dài lọt lòng 12,032 mm, bạn có thể xếp 21—22 pallet Euro (800 x 1,200 mm) hoặc 20 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm) dọc theo chiều dài container. Chiều rộng 2,352 mm cho phép xếp 2 hàng pallet song song. Luôn tính đến độ hao hụt 10—15 cm do khe hở và biến dạng container.
Lưu ý khi chở hàng nặng bằng 40DC: Container 40 feet có khung dài hơn nên yếu hơn 20 feet khi chịu tải nặng. Payload tối đa 26.7 tấn — thấp hơn 20DC (28.3 tấn) khoảng 1.6 tấn. Nếu hàng của bạn có tỷ trọng lớn (thép, gạo, gạch men), 20 feet là lựa chọn an toàn hơn.

3. So sánh 40DC vs 20DC

Bảng dưới đây so sánh chi tiết hai loại container phổ biến nhất, giúp bạn chọn đúng loại cho lô hàng của mình:

Thông số 20DC 40DC Chênh lệch
Chiều dài ngoài6,058 mm12,192 mmGấp đôi (+6,134 mm)
Chiều dài lọt lòng5,898 mm12,032 mmGấp đôi (+6,134 mm)
Chiều rộng lọt lòng2,352 mm2,352 mmBằng nhau
Chiều cao lọt lòng2,393 mm2,393 mmBằng nhau
Thể tích trong33.1 m³67.7 m³+34.6 m³ (gấp 2.05 lần)
Tare Weight (vỏ)~2,300 kg~3,900 kg+1,600 kg
Max Payload (hàng)28,280 kg26,730 kg-1,550 kg
Max Gross (tổng)30,480 kg30,480 kgBằng nhau
TEU tương đương1 TEU2 TEUGấp đôi
Ý nghĩa thực tế:

4. Container 40RF (Reefer — Lạnh)

40RF (Reefer Container / container lạnh 40 feet) có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C. Dùng để vận chuyển: trái cây tươi, thủy sản đông lạnh, thịt, sữa, dược phẩm, hóa chất cần kiểm soát nhiệt.

Kích thước chi tiết 40RF

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)12,19211,557 — 11,620
Chiều rộng (Width)2,4382,286 — 2,310
Chiều cao (Height)2,5912,230 — 2,305

Trọng lượng và thể tích 40RF

Thông số Giá trị
Thể tích hữu dụng~58 — 62 m³
Tare Weight (vỏ)~4,300 — 4,800 kg
Max Payload (hàng)~25,700 — 26,200 kg
Max Gross (tổng)30,480 kg
40RF mất bao nhiêu thể tích? So với 40DC (67.7 m³), 40RF mất 6—10 m³ (khoảng 10—15%) do:
Mẹo sử dụng 40RF hiệu quả:

5. Container 40OT (Open Top — Mở nóc)

40OT (Open Top Container) là container không có mái cố định — thay vào đó là tấm bạt che (tarpaulin) và khung thép có thể tháo rời. Dùng để chở hàng quá khổ theo chiều cao (over-height), hàng cần nạp từ trên xuống: máy móc cỡ lớn, ống thép, kết cấu thép, gỗ xẻ, đá khối.

Kích thước chi tiết 40OT

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)12,19212,032
Chiều rộng (Width)2,4382,352
Chiều cao thành cố định (Height)2,5912,393 — 2,400
Thông số khác Giá trị
Tare Weight (vỏ)~4,000 — 4,500 kg
Max Payload (hàng)~26,000 — 26,500 kg
Max Gross (tổng)30,480 kg
Lưu ý khi dùng 40OT:

6. Container 40FR (Flat Rack — Bằng phẳng)

40FR (Flat Rack Container) là container không có mái, không có vách bên — chỉ có sàn thép gia cố và hai đầu (bulkhead) với cột góc có thể gập. Dùng cho hàng siêu trọng, quá khổ (OOG): máy xây dựng hạng nặng, turbine, cuộn cáp lớn, xe cơ giới, tàu thuyền nhỏ, kết cấu thép khổ lớn.

Kích thước chi tiết 40FR

Thông số Giá trị (mm)
Kích thước sàn (D x R)12,080 x 2,394 (có thể thay đổi tùy hãng)
Chiều cao sàn từ mặt đất~400 mm
Chiều cao collapsible post (khi dựng)~1,900 — 2,000 mm
Thông số khác Giá trị
Tare Weight (vỏ)~5,000 — 6,000 kg
Max Payload (hàng)~24,500 — 25,500 kg
Max Gross (tổng)30,480 kg
40OT hay 40FR? Với container 40 feet, quy tắc tương tự 20 feet: nếu hàng chỉ cao hơn trần nhưng vừa khung ngang → chọn Open Top. Nếu hàng vừa cao vừa rộng vượt khung, cần tiếp cận từ hông → chọn Flat Rack. 40FR thường có cần cẩu tải nặng để xếp/dỡ.

Bảng so sánh nhanh 4 loại container 40 feet

Loại Tên đầy đủ Thể tích Payload Ứng dụng chính
40DC Dry Container / General Purpose 67.7 m³ 26,730 kg Hàng khô thể tích, hàng nhẹ
40RF Reefer Container ~60 m³ ~26,000 kg Thực phẩm đông lạnh, dược phẩm
40OT Open Top Container ~67 m³ (có thể thêm chiều cao) ~26,300 kg Hàng quá khổ chiều cao, top-loading
40FR Flat Rack Container Không giới hạn chiều cao / rộng ~25,000 kg Máy móc siêu trọng, hàng OOG

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Container 40 feet chở tối đa bao nhiêu tấn?
Container 40 feet bao nhiêu khối? (thể tích bao nhiêu m³?)
Kích thước lọt lòng container 40 feet là bao nhiêu?
Container 40 feet có xếp được bao nhiêu pallet?
40DC, 40GP và 40DV khác nhau thế nào?
Container 40DC và 40HC khác nhau điểm gì?

Cần báo giá vận chuyển container 40 feet?

VTM Logistics hỗ trợ vận tải container 40 feet các loại — 40DC, 40RF, 40OT, 40FR — từ Hải Phòng đi toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất.

Gọi 090 3435 688 Gửi email

Bài viết liên quan