Trang chủ /
Blog / 9 nhóm hàng nguy hiểm DG
9 nhóm hàng nguy hiểm (DG) trong vận tải quốc tế — Phân loại chi tiết
Cập nhật: 07/2026
10 phút đọc
DG, Dangerous Goods, hàng nguy hiểm, IATA, IMDG, vận tải hàng nguy hiểm, ADR, UN number
Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods — DG) là hàng hóa có khả năng gây nguy hiểm đến sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường trong quá trình vận chuyển. Bài viết này phân tích chi tiết 9 nhóm hàng nguy hiểm theo tiêu chuẩn quốc tế IATA (đường không), IMDG (đường biển), và ADR (đường bộ), kèm ví dụ thực tế. Nếu bạn làm logistics, đây là kiến thức bắt buộc phải biết để tránh phát sinh rủi ro pháp lý và chi phí.
1. Tổng quan về hàng nguy hiểm (DG)
Hàng nguy hiểm là gì?
Dangerous Goods (DG) là các loại hàng hóa, chất hoặc vật phẩm có khả năng gây nguy hiểm đến sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường trong quá trình vận chuyển. Việc vận chuyển DG được quản lý chặt chẽ bởi các quy định quốc tế.
Các quy định chính
- IMDG Code: Quy định vận chuyển DG bằng đường biển (International Maritime Dangerous Goods)
- IATA DGR: Quy định vận chuyển DG bằng đường hàng không (IATA Dangerous Goods Regulations)
- ADR: Quy định vận chuyển DG bằng đường bộ châu Âu (Accord Dangereux Routier)
- RID: Quy định vận chuyển DG bằng đường sắt
- UN Model Regulations: Khung quy định mẫu của Liên Hợp Quốc
Phân loại
Có 9 nhóm (Class) hàng nguy hiểm, mỗi nhóm được gán một mã số UN (UN Number) 4 chữ số và một nhãn nguy hiểm đặc trưng.
2. Class 1 — Chất nổ (Explosives)
Định nghĩa
Các chất và vật phẩm có khả năng gây nổ do phản ứng hóa học, giải phóng khí và nhiệt ở tốc độ cao.
Phân nhóm
| Phân nhóm |
Mô tả |
Ví dụ |
| 1.1 |
Nguy cơ nổ hàng loạt |
Thuốc nổ TNT, Dynamic |
| 1.2 |
Nguy cơ bắn văng nhưng không nổ hàng loạt |
Đạn pháo, đầu đạn |
| 1.3 |
Nguy cơ cháy + nổ nhẹ/văng nhẹ |
Pháo hoa, pháo sáng |
| 1.4 |
Nguy cơ nổ nhẹ, không lan rộng |
Mồi nổ, dây nổ |
| 1.5 |
Chất nổ rất không nhạy (nổ hàng loạt nhưng khó kích hoạt) |
Thuốc nổ công nghiệp dạng nhũ tương |
| 1.6 |
Vật phẩm cực kỳ không nhạy |
Đầu đạn đặc biệt |
Lưu ý: Class 1 là nhóm nguy hiểm nhất. Nhiều hãng tàu từ chối vận chuyển Class 1 hoặc chỉ chấp nhận một số phân nhóm nhất định. Phí vận chuyển rất cao và yêu cầu chứng chỉ DG nghiêm ngặt.
3. Class 2 — Khí (Gases)
Định nghĩa
Các chất tồn tại ở thể khí ở nhiệt độ 50°C và áp suất hơi >300kPa, hoặc hoàn toàn ở thể khí ở 20°C và 101.3kPa.
Phân nhóm
| Phân nhóm |
Mô tả |
Ví dụ |
| 2.1 |
Khí dễ cháy |
Hydro (UN 1049), Acetylene, LPG, Propane, Butane |
| 2.2 |
Khí không cháy, không độc |
Oxy (UN 1072), Nitrogen, CO2, Argon, Helium |
| 2.3 |
Khí độc |
Chlorine (UN 1017), Ammonia (UN 1005), CO (UN 1016) |
Ví dụ thực tế trong vận tải container
- Khí công nghiệp (Class 2.2): Oxy, Nitơ lỏng — chở trong bồn hoặc bình gas
- LPG (Class 2.1): Khí hóa lỏng chở trong container tank chuyên dụng
- Amoniac (Class 2.3): Chất làm lạnh — cực độc, yêu cầu container đặc biệt
4. Class 3 — Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids)
Định nghĩa
Chất lỏng có điểm chớp cháy (flashpoint) ≤ 60°C. Đây là nhóm DG được vận chuyển nhiều nhất trong thực tế.
Ví dụ phổ biến
- Xăng (Gasoline): UN 1203, flashpoint -43°C — cực kỳ dễ cháy
- Dầu Diesel: UN 1202, flashpoint >60°C — thường không bị xếp DG, nhưng kiểm tra MSDS
- Ethanol / Methanol: UN 1170 / 1230 — nhiên liệu sinh học, dung môi
- Sơn, dung môi: UN 1263 — sơn và vật liệu sơn
- Acetone: UN 1090 — dung môi công nghiệp
- Dầu thô (Crude Oil): UN 1267 — nếu flashpoint ≤60°C
Lưu ý về Dầu: Dầu Diesel DO (dùng cho xe container) có flashpoint >60°C, thường không bị xếp DG. Xăng A95 flashpoint -43°C → Class 3.1. Dầu thô tùy loại — kiểm tra MSDS trước khi book.
5. Class 4 — Chất rắn dễ cháy (Flammable Solids)
Định nghĩa
Các chất rắn dễ bắt cháy, có thể tự cháy, hoặc khi tiếp xúc với nước tạo ra khí dễ cháy.
Phân nhóm
| Phân nhóm |
Mô tả |
Ví dụ |
| 4.1 |
Chất rắn dễ cháy |
Diêm (UN 1331), Lưu huỳnh (1350), Nitrocellulose, Bột gỗ |
| 4.2 |
Chất có khả năng tự cháy |
Phốt pho trắng (UN 1381), Than hoạt tính (1362), Bột cá |
| 4.3 |
Chất khi tiếp xúc với nước tạo khí dễ cháy |
Natri (UN 1428), Kali, Canxi carbide (UN 1402) |
6. Class 5 — Chất oxy hóa & Peroxide hữu cơ
5.1 Chất oxy hóa (Oxidizing Substances)
Các chất không tự cháy nhưng cung cấp oxy, làm cho các chất khác dễ cháy hơn.
- Ví dụ: Hydrogen Peroxide (UN 2015), Ammonium Nitrate (UN 1942), Phân bón Nitrat
5.2 Peroxide hữu cơ (Organic Peroxides)
Các chất dễ phân hủy, có thể gây cháy nổ ở nhiệt độ cao.
- Ví dụ: Benzoyl Peroxide (UN 3102), các chất xúc tác cho sản xuất nhựa
Cảnh báo: Ammonium Nitrate (phân bón) là chất đã gây ra vụ nổ Beirut 2020. Vận chuyển Class 5.1 yêu cầu container sạch, khô, tránh xa các chất dễ cháy.
7. Class 6 — Chất độc & Chất lây nhiễm
6.1 Chất độc (Toxic Substances)
Các chất có khả năng gây chết người hoặc gây hại nếu nuốt, hít, hoặc tiếp xúc qua da.
- Ví dụ: Xyanua (UN 1051), Thuốc trừ sâu (UN 2757), Chì, Thủy ngân
6.2 Chất lây nhiễm (Infectious Substances)
Các chất chứa vi sinh vật có thể gây bệnh cho người hoặc động vật.
- Ví dụ: Mẫu bệnh phẩm, vắc-xin (một số loại), chất thải y tế lây nhiễm (UN 3291)
- UN 2814: Chất lây nhiễm nguy hiểm cho người
- UN 3373: Mẫu bệnh phẩm lâm sàng (Category B)
8. Class 7 — Chất phóng xạ (Radioactive Materials)
Định nghĩa
Các chất chứa hạt nhân phóng xạ, phát ra bức xạ ion hóa.
Phân loại
- LSA (Low Specific Activity): Chất phóng xạ hoạt độ thấp — quặng uranium, chất thải phóng xạ mức thấp
- SCO (Surface Contaminated Objects): Vật thể nhiễm phóng xạ bề mặt
- Fissile Materials: Chất phân hạch — Uranium-235, Plutonium
Thực tế: Vận chuyển Class 7 yêu cầu giấy phép đặc biệt từ cơ quan năng lượng nguyên tử. Rất ít công ty logistics vận chuyển mặt hàng này. Hầu hết chủ hàng thuê các chuyên gia DG vận chuyển riêng.
9. Class 8 — Chất ăn mòn (Corrosives)
Định nghĩa
Các chất có khả năng ăn mòn kim loại hoặc gây tổn thương da nghiêm trọng khi tiếp xúc.
Ví dụ phổ biến
- Axit Sulfuric (H₂SO₄): UN 1830 — ắc quy, sản xuất hóa chất
- Axit Hydrochloric (HCl): UN 1789 — tẩy rửa công nghiệp
- Axit Nitric (HNO₃): UN 2031 — sản xuất phân bón
- Sodium Hydroxide (NaOH): UN 1823 — xút, sản xuất giấy, xà phòng
- Thủy ngân: UN 2809 — mặc dù là kim loại lỏng, xếp Class 8
10. Class 9 — Chất nguy hiểm khác (Miscellaneous DG)
Định nghĩa
Các chất và vật phẩm nguy hiểm khác không thuộc 8 nhóm trên, nhưng có nguy cơ trong vận chuyển.
Ví dụ
- Hàng nguy hiểm với môi trường (Environmentally Hazardous): UN 3077 (chất rắn), UN 3082 (chất lỏng)
- Pin Lithium: UN 3480 (pin lithium ion), UN 3481 (pin đóng kèm thiết bị) — nhóm phát triển nhanh nhất
- Bột amiăng (Asbestos): UN 2212 — chất gây ung thư
- Đá khô (Dry Ice): UN 1845 — CO₂ rắn, dùng làm lạnh
- Xe hơi, động cơ (tháo bình ắc quy): UN 3166
Lưu ý về Pin Lithium: Pin lithium ngày càng phổ biến (xe điện, điện thoại, laptop). Vận chuyển pin lithium yêu cầu trạng thái sạc (SoC) ≤30%. Luôn kiểm tra quy định mới nhất — các hãng tàu và hàng không liên tục cập nhật quy tắc về pin lithium.
11. Bảng tổng hợp 9 nhóm — Nhãn & UN Number thường gặp
| Class |
Tên nhóm |
Biểu tượng |
Màu nhãn |
UN Number điển hình |
| 1 |
Chất nổ |
Quả bom nổ |
Cam |
UN 0004 (TNT), UN 0336 (pháo hoa) |
| 2.1 |
Khí dễ cháy |
Ngọn lửa |
Đỏ |
UN 1049 (Hydro), UN 1978 (Propan) |
| 2.2 |
Khí không cháy, không độc |
Bình gas |
Xanh lá |
UN 1072 (Oxy), UN 1013 (CO₂) |
| 2.3 |
Khí độc |
Đầu lâu xương chéo |
Trắng |
UN 1017 (Chlorine), UN 1005 (Ammonia) |
| 3 |
Chất lỏng dễ cháy |
Ngọn lửa |
Đỏ |
UN 1203 (Xăng), UN 1170 (Ethanol) |
| 4.1 |
Chất rắn dễ cháy |
Vạch đỏ + trắng |
Đỏ + trắng sọc |
UN 1350 (Lưu huỳnh) |
| 4.2 |
Chất tự cháy |
Ngọn lửa |
Trên trắng, dưới đỏ |
UN 1381 (Phốt pho trắng) |
| 4.3 |
Chất nguy hiểm khi ướt |
Ngọn lửa |
Xanh dương |
UN 1402 (Calcium carbide) |
| 5.1 |
Chất oxy hóa |
Hình tròn + lửa |
Vàng |
UN 1942 (Ammonium Nitrate) |
| 5.2 |
Peroxide hữu cơ |
Hình tròn + lửa |
Đỏ + vàng |
UN 3102 (Benzoyl Peroxide) |
| 6.1 |
Chất độc |
Đầu lâu xương chéo |
Trắng |
UN 1051 (Xyanua) |
| 6.2 |
Chất lây nhiễm |
3 vầng trăng |
Trắng |
UN 2814, UN 3373 |
| 7 |
Chất phóng xạ |
Biểu tượng phóng xạ |
Trắng/vàng |
UN 2910 (LSA), UN 2915 (SCO) |
| 8 |
Chất ăn mòn |
Tay bị ăn mòn |
Đen + trắng |
UN 1830 (H₂SO₄), UN 1789 (HCl) |
| 9 |
Chất nguy hiểm khác |
7 sọc đen |
Trắng + đen sọc |
UN 3077, UN 3480 (Pin Li-ion) |
12. Câu hỏi thường gặp
Tôi cần gì để vận chuyển hàng DG?
Bạn cần: (1) MSDS/SDS của hàng hóa, (2) Chứng chỉ DG (DG Training Certificate), (3) Container đạt tiêu chuẩn DG (có dán nhãn DG), (4) Khai báo DG trên booking, (5) Kiểm tra hãng tàu có chấp nhận DG không. Mỗi hãng tàu có danh sách DG được phép (DG acceptance list) riêng.
Hàng không DG có cần chú ý gì không?
Có. Một số hàng hóa thông thường có thể chứa thành phần DG (sơn, keo dán, bình xịt, ắc quy). Kiểm tra MSDS kỹ — nếu hàng có thành phần: flammable, corrosive, toxic, oxidizer → có thể bị xếp DG dù bao bì nhìn vô hại.
Phí vận chuyển hàng DG có đắt không?
Có. Phí DG thường cao hơn 30-100% so với hàng thường. Mỗi hãng và mỗi Class có mức phí riêng. Class 1 (chất nổ) và Class 7 (phóng xạ) đắt nhất — có hãng từ chối vận chuyển hoàn toàn.
Pin lithium có phải DG không?
Có. Pin lithium ion (UN 3480) và pin lithium metal (UN 3090) thuộc Class 9. Pin đóng kèm thiết bị (UN 3481/3091) vẫn là DG nhưng quy định nhẹ hơn. Yêu cầu trạng thái sạc ≤30% cho vận chuyển hàng không.
Làm sao biết UN Number cho hàng hóa của tôi?
Tra trong MSDS (phần 14 — Transport Information). Hoặc tìm kiếm theo tên hóa chất + "UN number" trên Google. Cũng có thể tra trong IMDG Code hoặc cơ sở dữ liệu UN Model Regulations.
Nếu không khai báo DG khi book hàng thì sao?
Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng. Hậu quả: (1) Bị phạt nặng — $10,000-50,000+ tùy quốc gia, (2) Container bị tạm giữ, kiểm tra an toàn, (3) Bị đưa vào blacklist của hãng tàu, (4) Gây tai nạn — chịu trách nhiệm hình sự. Luôn khai báo DG TRUNG THỰC.
Cần tư vấn vận chuyển hàng DG?
VTM Logistics có kinh nghiệm vận chuyển hàng nguy hiểm Class 3, 4, 5, 6, 8, 9 từ Hải Phòng. Liên hệ để được tư vấn miễn phí về quy trình, chứng từ và chi phí.
Gọi ngay 090 3435 688