Container là linh hồn của ngành vận tải container quốc tế. Theo tiêu chuẩn ISO 668, các kích thước container phổ biến nhất gồm: 20 feet (6m), 40 feet (12.2m), 40HC (cao 2.9m), và 45 feet (13.6m). Mỗi kích thước phù hợp với một nhóm hàng hóa cụ thể.
Nguyên tắc cơ bản: Hàng nặng (gạo, thép, hạt nhựa) dùng container ngắn, payload cao. Hàng nhẹ thể tích lớn (dệt may, bông vải, nội thất) dùng container dài, thể tích cao. Chọn sai loại vừa lãng phí chi phí vừa có thể gây hư hỏng hoặc không xếp vừa hàng.
Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt kích thước container một cách trực quan nhất — có số liệu cụ thể, ví dụ thực tế và bảng tra nhanh.
| Thông số | 20DC | 40DC | 40HC | 45PW |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước bên ngoài | ||||
| Dài | 6.058 mm | 12.192 mm | 12.192 mm | 13.556 mm |
| Rộng | 2.438 mm | 2.438 mm | 2.438 mm | 2.470 mm |
| Cao | 2.591 mm | 2.591 mm | 2.896 mm | 2.896 mm |
| Kích thước bên trong (lọt lòng) | ||||
| Dài | 5.898 mm | 12.032 mm | 12.032 mm | 13.461 mm |
| Rộng | 2.352 mm | 2.352 mm | 2.352 mm | 2.438 mm |
| Cao | 2.393 mm | 2.393 mm | 2.698 mm | 2.698 mm |
| Kích thước cửa | ||||
| Cửa rộng | 2.340 mm | 2.340 mm | 2.340 mm | 2.400 mm |
| Cửa cao | 2.280 mm | 2.280 mm | 2.585 mm | 2.585 mm |
| Thể tích & trọng lượng | ||||
| Thể tích (m³) | 33.1 | 67.7 | 76.3 | 86.0 |
| Tare (vỏ) | 2.220 kg | 3.730 kg | 3.850 kg | 4.780 kg |
| Payload | 28.280 kg | 26.730 kg | 26.630 kg | 25.700 kg |
| Max Gross | 30.480 kg | 30.480 kg | 30.480 kg | 30.480 kg |
| Đặc điểm | ||||
| TEU | 1 TEU | 2 TEU | 2 TEU | 2.25 TEU |
| Pallet Euro (800×1.200) | 10-11 pallet | 22-24 pallet | 22-24 pallet | 26-28 pallet |
| Pallet US (1.000×1.200) | 8-9 pallet | 18-20 pallet | 18-20 pallet | 22-24 pallet |
| Loại hàng phù hợp | Hàng nặng, khối lượng | Hàng nhẹ, thể tích | Hàng cao, cồng kềnh | Hàng siêu thể tích |
Container 20 feet (20′DC) là loại phổ biến nhất thế giới, chiếm 60-70% lượng container lưu thông. Đây là lựa chọn tối ưu cho hàng nặng — gạo, thép cuộn, hạt nhựa, clinker, phân bón — nhờ payload lên đến 28.280 kg.
Khi nào dùng container 20DC?
Lưu ý tải trọng tại Việt Nam: Dù payload quốc tế là 28.280 kg, tải trọng cho phép trên đường bộ Việt Nam chỉ 20-24 tấn tùy tuyến. Khi vận chuyển container 20′ nội địa, cần kiểm tra tải trọng cho phép của tuyến đường cụ thể.
Container 40 feet (40′DC) có chiều dài gấp đôi 20DC, phù hợp với hàng hóa thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ: dệt may, giày dép, nội thất, bông vải, linh kiện điện tử.
Lợi thế chi phí: Phí THC của container 40 feet chỉ cao hơn 30-40% so với 20 feet nhưng chở được gần gấp đôi thể tích. Với hàng có mật độ < 400 kg/m³, chi phí trên mỗi CBM của 40DC rẻ hơn 30-40%.
Khi nào dùng container 40DC?
Container 40HC (High Cube) dài và rộng tương tự 40DC nhưng cao hơn 305mm — từ 2.591m lên 2.896m bên ngoài, tương ứng 2.393mm lên 2.698mm lọt lòng. Thể tích tăng từ 67.7m³ lên 76.3m³, thêm 13% không gian.
Khi nào nên thuê 40HC?
Lưu ý: 40HC cao ~4.2m khi đặt trên xe đầu kéo. Một số tuyến đường thấp hoặc cầu hạn chế chiều cao có thể không đi được. Cần kiểm tra trước khi vận chuyển nội địa.
Container 45 feet Pallet Wide (45′PW) dài 13.556m — dài hơn 40HC 1.36m. Điểm đặc biệt: rộng 2.470m (hơn container tiêu chuẩn 118mm), cho phép xếp 2 pallet EU + 3 pallet US hàng ngang — tối ưu nhất trong các loại container.
Thể tích lên tới 86 m³ — lớn nhất trong các loại container phổ biến.
Khi nào nên dùng container 45′?
Hạn chế: Không phải hãng tàu nào cũng nhận, không phải cảng/ICD nào cũng có hạ tầng xử lý, chi phí thuê cao hơn 40HC 20-30%. Chỉ nên dùng khi thực sự cần thể tích lớn.
Số lượng pallet xếp được là yếu tố quan trọng khi chọn container. Dưới đây là chi tiết khả năng xếp pallet theo từng loại:
| Loại pallet | 20DC | 40DC | 40HC | 45PW |
|---|---|---|---|---|
| Euro (800×1.200mm) | 10-11 pallet | 22-24 pallet | 22-24 pallet | 26-28 pallet |
| Châu Á (1.100×1.100mm) | 9-10 pallet | 18-20 pallet | 18-20 pallet | 22-24 pallet |
| US (1.000×1.200mm) | 8-9 pallet | 18-20 pallet | 18-20 pallet | 22-24 pallet |
| Tối đa chiều cao pallet | 2.1m | 2.1m | 2.4m | 2.4m |
So sánh quan trọng: Container 45PW xếp được nhiều hơn 40HC 4-6 pallet mỗi lần — tương đương 18-25% công suất. Nếu hàng xếp pallet và chạy thường xuyên, 45PW có thể tiết kiệm đáng kể số chuyến.
Công thức: Mật độ (kg/m³) = Tổng trọng lượng (kg) ÷ Tổng thể tích (m³)
| Mặt hàng | Container phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Gạo, thép, hạt nhựa, clinker, phân bón | 20DC | Hàng nặng, cần payload tối đa |
| Dệt may, bông vải, sợi, giấy | 40DC / 40HC | Hàng nhẹ, cần thể tích lớn |
| Nội thất (tủ, bàn, sofa, giường) | 40HC | Cần chiều cao > 2.4m |
| Linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng | 40DC | Thể tích vừa, xếp pallet tối ưu |
| Thủy sản, trái cây, dược phẩm | 20RF / 40RF | Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ |
| Hóa chất, sơn, dung môi | 20Tank / 20DC DG | Tùy trạng thái: lỏng → Tank, rắn → DC có DG |
| Máy móc, thiết bị công trình | 20DC / 40OT / 40FR | Tùy kích thước: nhỏ → DC, quá khổ → OT/FR |
| Hàng xếp pallet số lượng lớn | 45PW | Nhiều pallet nhất mỗi chuyến |
Với hơn 10 năm kinh nghiệm vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics đã giúp hàng trăm doanh nghiệp xuất nhập khẩu tối ưu chi phí vận chuyển bằng cách chọn đúng loại container cho từng mặt hàng.
Dịch vụ của chúng tôi: