0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Phân biệt kích thước container

Phân biệt kích thước Container 20, 40, 40HC, 45 feet — Bảng tra nhanh 2026

Cập nhật: 07/2026 10 phút đọc Kích thước container, 20DC, 40DC, 40HC, 45PW, so sánh container, container Hải Phòng
4 loại container phổ biến nhất hiện nay — 20DC (33.1m³, payload 28.3 tấn), 40DC (67.7m³, 26.7 tấn), 40HC (76.3m³, 26.5 tấn), 45PW (86m³, 25.7 tấn) — mỗi loại có kích thước và ứng dụng riêng. Rất nhiều người làm logistics nhầm lẫn giữa 40DC và 40HC hoặc không biết khi nào nên thuê container 45 feet. Bài viết này cung cấp bảng tra kích thước container đầy đủ nhất và hướng dẫn chọn loại phù hợp với từng mặt hàng.

Mục lục

  1. Tổng quan kích thước container tiêu chuẩn
  2. Bảng tổng hợp so sánh 4 loại container
  3. Container 20 feet (20DC) — Hàng nặng
  4. Container 40 feet (40DC) — Hàng thể tích
  5. Container 40HC — Chiều cao vượt trội
  6. Container 45 feet (45PW) — Siêu thể tích
  7. So sánh khả năng xếp pallet
  8. Container đặc biệt: Reefer, OT, FR, Tank
  9. Cách chọn container phù hợp
  10. Cần tư vấn chọn container?

1. Tổng quan kích thước container tiêu chuẩn

Container là linh hồn của ngành vận tải container quốc tế. Theo tiêu chuẩn ISO 668, các kích thước container phổ biến nhất gồm: 20 feet (6m), 40 feet (12.2m), 40HC (cao 2.9m), và 45 feet (13.6m). Mỗi kích thước phù hợp với một nhóm hàng hóa cụ thể.

Nguyên tắc cơ bản: Hàng nặng (gạo, thép, hạt nhựa) dùng container ngắn, payload cao. Hàng nhẹ thể tích lớn (dệt may, bông vải, nội thất) dùng container dài, thể tích cao. Chọn sai loại vừa lãng phí chi phí vừa có thể gây hư hỏng hoặc không xếp vừa hàng.

Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt kích thước container một cách trực quan nhất — có số liệu cụ thể, ví dụ thực tế và bảng tra nhanh.

Container xếp chồng tại cảng biển
Các container xếp chồng tại cảng — Ảnh: Pexels

2. Bảng tổng hợp so sánh 4 loại container chính

Thông số 20DC 40DC 40HC 45PW
Kích thước bên ngoài
Dài6.058 mm12.192 mm12.192 mm13.556 mm
Rộng2.438 mm2.438 mm2.438 mm2.470 mm
Cao2.591 mm2.591 mm2.896 mm2.896 mm
Kích thước bên trong (lọt lòng)
Dài5.898 mm12.032 mm12.032 mm13.461 mm
Rộng2.352 mm2.352 mm2.352 mm2.438 mm
Cao2.393 mm2.393 mm2.698 mm2.698 mm
Kích thước cửa
Cửa rộng2.340 mm2.340 mm2.340 mm2.400 mm
Cửa cao2.280 mm2.280 mm2.585 mm2.585 mm
Thể tích & trọng lượng
Thể tích (m³)33.167.776.386.0
Tare (vỏ)2.220 kg3.730 kg3.850 kg4.780 kg
Payload28.280 kg26.730 kg26.630 kg25.700 kg
Max Gross30.480 kg30.480 kg30.480 kg30.480 kg
Đặc điểm
TEU1 TEU2 TEU2 TEU2.25 TEU
Pallet Euro (800×1.200)10-11 pallet22-24 pallet22-24 pallet26-28 pallet
Pallet US (1.000×1.200)8-9 pallet18-20 pallet18-20 pallet22-24 pallet
Loại hàng phù hợpHàng nặng, khối lượngHàng nhẹ, thể tíchHàng cao, cồng kềnhHàng siêu thể tích

3. Container 20 feet (20DC) — Hàng nặng, khối lượng

Container 20 feet (20′DC) là loại phổ biến nhất thế giới, chiếm 60-70% lượng container lưu thông. Đây là lựa chọn tối ưu cho hàng nặng — gạo, thép cuộn, hạt nhựa, clinker, phân bón — nhờ payload lên đến 28.280 kg.

Khi nào dùng container 20DC?

Lưu ý tải trọng tại Việt Nam: Dù payload quốc tế là 28.280 kg, tải trọng cho phép trên đường bộ Việt Nam chỉ 20-24 tấn tùy tuyến. Khi vận chuyển container 20′ nội địa, cần kiểm tra tải trọng cho phép của tuyến đường cụ thể.

4. Container 40 feet (40DC) — Hàng thể tích

Container 40 feet (40′DC) có chiều dài gấp đôi 20DC, phù hợp với hàng hóa thể tích lớn nhưng trọng lượng nhẹ: dệt may, giày dép, nội thất, bông vải, linh kiện điện tử.

Lợi thế chi phí: Phí THC của container 40 feet chỉ cao hơn 30-40% so với 20 feet nhưng chở được gần gấp đôi thể tích. Với hàng có mật độ < 400 kg/m³, chi phí trên mỗi CBM của 40DC rẻ hơn 30-40%.

Khi nào dùng container 40DC?

5. Container 40HC — Chiều cao vượt trội

Container 40HC (High Cube) dài và rộng tương tự 40DC nhưng cao hơn 305mm — từ 2.591m lên 2.896m bên ngoài, tương ứng 2.393mm lên 2.698mm lọt lòng. Thể tích tăng từ 67.7m³ lên 76.3m³, thêm 13% không gian.

Khi nào nên thuê 40HC?

Lưu ý: 40HC cao ~4.2m khi đặt trên xe đầu kéo. Một số tuyến đường thấp hoặc cầu hạn chế chiều cao có thể không đi được. Cần kiểm tra trước khi vận chuyển nội địa.

6. Container 45 feet (45PW) — Siêu thể tích

Container 45 feet Pallet Wide (45′PW) dài 13.556m — dài hơn 40HC 1.36m. Điểm đặc biệt: rộng 2.470m (hơn container tiêu chuẩn 118mm), cho phép xếp 2 pallet EU + 3 pallet US hàng ngang — tối ưu nhất trong các loại container.

Thể tích lên tới 86 m³ — lớn nhất trong các loại container phổ biến.

Khi nào nên dùng container 45′?

Hạn chế: Không phải hãng tàu nào cũng nhận, không phải cảng/ICD nào cũng có hạ tầng xử lý, chi phí thuê cao hơn 40HC 20-30%. Chỉ nên dùng khi thực sự cần thể tích lớn.

7. So sánh khả năng xếp pallet

Số lượng pallet xếp được là yếu tố quan trọng khi chọn container. Dưới đây là chi tiết khả năng xếp pallet theo từng loại:

Loại pallet 20DC 40DC 40HC 45PW
Euro (800×1.200mm)10-11 pallet22-24 pallet22-24 pallet26-28 pallet
Châu Á (1.100×1.100mm)9-10 pallet18-20 pallet18-20 pallet22-24 pallet
US (1.000×1.200mm)8-9 pallet18-20 pallet18-20 pallet22-24 pallet
Tối đa chiều cao pallet2.1m2.1m2.4m2.4m

So sánh quan trọng: Container 45PW xếp được nhiều hơn 40HC 4-6 pallet mỗi lần — tương đương 18-25% công suất. Nếu hàng xếp pallet và chạy thường xuyên, 45PW có thể tiết kiệm đáng kể số chuyến.

Các container 20 và 40 feet xếp chồng tại cảng
Container 20′ và 40′ xếp chồng — mỗi loại phù hợp một nhóm hàng riêng — Ảnh: Pexels

8. Container đặc biệt: Reefer, Open Top, Flat Rack, Tank

Container lạnh (Reefer — 20RF / 40RF)

Container mở nóc (Open Top — 20OT / 40OT)

Container bàn phẳng (Flat Rack — 20FR / 40FR)

Container bồn (Tank — 20Tank)

9. Cách chọn container phù hợp với hàng hóa

Bước 1: Xác định mật độ hàng

Công thức: Mật độ (kg/m³) = Tổng trọng lượng (kg) ÷ Tổng thể tích (m³)

Bước 2: Xác định chiều cao tối đa của hàng

Bước 3: Bảng chọn nhanh theo mặt hàng

Mặt hàng Container phù hợp Lý do
Gạo, thép, hạt nhựa, clinker, phân bón20DCHàng nặng, cần payload tối đa
Dệt may, bông vải, sợi, giấy40DC / 40HCHàng nhẹ, cần thể tích lớn
Nội thất (tủ, bàn, sofa, giường)40HCCần chiều cao > 2.4m
Linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng40DCThể tích vừa, xếp pallet tối ưu
Thủy sản, trái cây, dược phẩm20RF / 40RFYêu cầu kiểm soát nhiệt độ
Hóa chất, sơn, dung môi20Tank / 20DC DGTùy trạng thái: lỏng → Tank, rắn → DC có DG
Máy móc, thiết bị công trình20DC / 40OT / 40FRTùy kích thước: nhỏ → DC, quá khổ → OT/FR
Hàng xếp pallet số lượng lớn45PWNhiều pallet nhất mỗi chuyến

10. Cần tư vấn chọn container cho hàng hóa của bạn?

Với hơn 10 năm kinh nghiệm vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics đã giúp hàng trăm doanh nghiệp xuất nhập khẩu tối ưu chi phí vận chuyển bằng cách chọn đúng loại container cho từng mặt hàng.

Dịch vụ của chúng tôi:

🚛 Cần tư vấn chọn container phù hợp?

VTM Logistics — Hơn 10 năm kinh nghiệm vận tải container Bắc - Nam

📞 090 3435 688 📍 88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng 📧 ceo@vtmlogistics.com.vn
📋 Nhận báo giá ngay