Trang chủ ›
Blog ›
Kích thước container 20 feet
Kích thước container 20 feet — 20DC, 20RF, 20OT, 20FR
16/07/2026
Container, Kích thước, 20 feet
7 phút đọc
Container 20 feet (1 TEU) là loại container phổ biến nhất trong vận tải quốc tế. Với kích thước tiêu chuẩn ISO, container 20 feet có thể chở hàng nặng lên đến 28,280 kg — lý tưởng cho hàng hóa có tỷ trọng lớn như thép, máy móc, gạo, và nguyên vật liệu. Bài viết này cung cấp thông số chi tiết của 4 biến thể: 20DC (khô), 20RF (lạnh), 20OT (Open Top) và 20FR (Flat Rack).
1. Tổng quan về container 20 feet (1 TEU)
Container 20 feet là đơn vị đo lường cơ bản trong ngành vận tải container — 1 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Đây là loại container nhỏ nhất trong các kích thước tiêu chuẩn ISO 668, được sử dụng rộng rãi nhất nhờ tính linh hoạt và khả năng chở hàng nặng.
Các thông số chung của container 20 feet tiêu chuẩn:
| Thông số |
Giá trị |
| Kích thước bên ngoài (D x R x C) | 6,058 x 2,438 x 2,591 mm |
| Kích thước lọt lòng (D x R x C) | 5,898 x 2,352 x 2,393 mm |
| Kích thước cửa (R x C) | 2,338 x 2,280 mm |
| Thể tích bên trong | 33.1 m³ |
| Trọng lượng vỏ container (Tare Weight) | 2,200 — 2,500 kg |
| Trọng tải hàng tối đa (Max Payload / Net) | 28,280 kg (≈ 28.28 tấn) |
| Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross Weight) | 30,480 kg |
TEU là gì? Twenty-foot Equivalent Unit (TEU) là đơn vị chuẩn để tính sức chứa của tàu container và cảng. Một container 20 feet = 1 TEU. Container 40 feet = 2 TEU. Khi bạn thấy cụm từ "sức chứa 10,000 TEU", nghĩa là tàu có thể chở tương đương 10,000 container 20 feet.
2. Container 20DC (Dry Container — Khô)
20DC (còn gọi là 20' General Purpose / GP, Dry Van, hay container khô 20 feet) là loại container phổ biến nhất, chiếm hơn 70% lượng container trên thế giới. Thiết kế kín, có mái, phù hợp với hầu hết các loại hàng hóa thông thường: thực phẩm khô, quần áo, linh kiện, thép cuộn, bao bì, vật liệu xây dựng.
Thông số chi tiết 20DC
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 6,058 | 5,898 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,352 |
| Chiều cao (Height) | 2,591 | 2,393 |
Kích thước cửa 20DC
| Thông số |
Giá trị (mm) |
| Chiều rộng cửa (Door Opening Width) | 2,338 |
| Chiều cao cửa (Door Opening Height) | 2,280 (có thể 2,260 — 2,290 tùy hãng) |
Mẹo xếp hàng: Với chiều rộng lọt lòng 2,352 mm và chiều rộng cửa 2,338 mm, bạn có thể xếp 2 pallet tiêu chuẩn Châu Âu (800 x 1,200 mm) hoặc 2 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm) theo chiều ngang. Luôn kiểm tra chiều rộng pallet trước khi xếp để tránh hàng bị kẹt cửa.
Trọng lượng 20DC
- Tare Weight (vỏ): 2,200 — 2,500 kg (tùy hãng sản xuất và năm sản xuất)
- Max Payload (hàng tối đa): 28,280 kg — tương đương 28.28 tấn
- Max Gross Weight (tổng): 30,480 kg
Lưu ý: Container 20 feet chịu được hàng nặng vì kết cấu thép ngắn và cứng hơn container 40 feet. Đây là lựa chọn số một cho hàng có tỷ trọng lớn — thép, máy móc, gạch men, gạo đóng bao. Payload tối đa gần 28.3 tấn, nhưng hãy kiểm tra giới hạn tải trọng của xe tải và cầu đường Việt Nam trước khi vận chuyển nội địa.
3. Container 20RF (Reefer — Lạnh)
20RF (Reefer Container / container lạnh) là container có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C. Dùng để vận chuyển hàng đông lạnh, thực phẩm tươi sống, dược phẩm, hóa chất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
Thông số chi tiết 20RF
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 6,058 | 5,480 — 5,578 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,286 — 2,310 |
| Chiều cao (Height) | 2,591 | 2,230 — 2,305 |
Thể tích hữu dụng 20RF: Chỉ khoảng 26 — 28 m³, nhỏ hơn đáng kể so với 33.1 m³ của 20DC. Nguyên nhân: lớp bảo ôn dày (polyurethane foam) và cụm máy lạnh (reefer unit) chiếm không gian bên trong.
So sánh 20DC vs 20RF
| Thông số |
20DC (Khô) |
20RF (Lạnh) |
| Thể tích trong | 33.1 m³ | 26 — 28 m³ |
| Chiều dài lọt lòng | 5,898 mm | ~5,500 mm |
| Chiều rộng lọt lòng | 2,352 mm | ~2,300 mm |
| Chiều cao lọt lòng | 2,393 mm | ~2,270 mm |
| Tare Weight | ~2,300 kg | ~2,900 — 3,200 kg |
| Max Payload | ~28,280 kg | ~27,300 — 27,500 kg |
Mẹo thuê container lạnh: Khi booking 20RF, hãy kiểm tra kỹ set temperature (nhiệt độ cài đặt) và ventilation (thông gió) nếu hàng là trái cây hoặc rau củ — những mặt hàng này cần lưu thông khí CO₂. Ngoài ra, pre-cooling (làm lạnh trước container) thường mất 2-4 giờ, hãy tính thời gian này khi lên kế hoạch.
4. Container 20OT (Open Top — Mở nóc)
20OT (Open Top Container) là container không có mái cố định — thay vào đó là tấm bạt che (tarpaulin) và khung thép có thể tháo rời. Dùng để chở hàng quá khổ theo chiều cao (over-height), hàng cần nạp từ trên xuống (top-loading) như: máy móc cỡ lớn, ống thép, kết cấu thép, đá khối.
Thông số chi tiết 20OT
| Thông số |
Ngoài (mm) |
Trong (mm) |
| Chiều dài (Length) | 6,058 | 5,898 |
| Chiều rộng (Width) | 2,438 | 2,352 |
| Chiều cao (Height) | 2,591 | 2,393 — 2,400 (thành cố định) |
Điểm khác biệt lớn nhất: có thể tháo mái — cho phép hàng cao hơn thành container. Sau khi xếp, bạt che được kéo phủ và cố định. Container 20OT cũng có cửa cuối như 20DC thông thường để dỡ hàng một chiều.
Lưu ý khi dùng 20OT: Hàng xếp vượt quá chiều cao thành container (trên 2,393 mm) sẽ thuộc diện OOG (Out of Gauge) và bị tính phí phụ trội. Bạt che tarpaulin có thể không chịu được thời tiết xấu trong hành trình dài — hãy kiểm tra độ kín nước và gia cố thêm nếu cần.
5. Container 20FR (Flat Rack — Bằng phẳng)
20FR (Flat Rack Container) là container không có mái và không có vách bên — chỉ có sàn thép chắc chắn và hai đầu (bulkhead). Một số thiết kế có thêm cột góc có thể gập xuống (collapsible corner posts). Dùng để chở hàng siêu trọng, quá khổ (OOG): máy xây dựng, turbine, cuộn cáp, xe cơ giới, tàu thuyền nhỏ, kết cấu thép lớn.
Thông số chi tiết 20FR
| Thông số |
Giá trị (mm) |
| Kích thước sàn (D x R) | 5,962 x 2,394 (có thể thay đổi tùy hãng) |
| Chiều cao sàn từ mặt đất | ~350 mm |
| Chiều cao collapsible post (nếu có) | ~1,900 — 2,000 mm (khi dựng) |
| Tare Weight | ~2,500 — 3,000 kg |
| Max Payload | ~27,500 — 28,000 kg |
| Max Gross | 30,480 kg |
Khi nào nên chọn 20FR thay vì 20OT? Nếu hàng của bạn vừa cao vừa rộng vượt quá khung container — cần tiếp cận từ bên hông — thì chọn Flat Rack. Nếu hàng chỉ cao hơn trần nhưng vừa khung ngang, Open Top là lựa chọn tiết kiệm hơn vì sang tải dễ, chi phí thấp hơn.
6. So sánh nhanh 4 loại container 20 feet
| Loại |
Tên đầy đủ |
Thể tích |
Payload tối đa |
Ứng dụng chính |
| 20DC |
Dry Container / General Purpose |
33.1 m³ |
28,280 kg |
Hàng khô thông thường, hàng nặng |
| 20RF |
Reefer Container |
~27 m³ |
~27,500 kg |
Thực phẩm đông lạnh, dược phẩm |
| 20OT |
Open Top Container |
~33 m³ (có thể thêm chiều cao) |
~28,000 kg |
Hàng quá khổ chiều cao, top-loading |
| 20FR |
Flat Rack Container |
Không giới hạn chiều cao / rộng |
~28,000 kg |
Máy móc siêu trọng, hàng OOG |
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Container 20 feet chở tối đa bao nhiêu tấn?
Tối đa 28,280 kg (≈ 28.28 tấn) hàng hóa (Max Payload), với tổng trọng lượng cả vỏ là 30,480 kg. Con số này có thể thay đổi ±200 kg tùy theo hãng sản xuất container (CSC plate ghi rõ trên vỏ container). Lưu ý: tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào giới hạn của xe đầu kéo và cầu đường.
Container 20 feet bao nhiêu khối? (thể tích bao nhiêu m³?)
33.1 m³ đối với 20DC tiêu chuẩn ISO. Riêng 20RF chỉ khoảng 26 — 28 m³ do lớp bảo ôn. Hãy luôn kiểm tra thông số trên thực tế vì mỗi hãng container (CSC, Maersk, MSC) có sai số nhỏ.
1 TEU là gì?
TEU = Twenty-foot Equivalent Unit — đơn vị đo lường tiêu chuẩn dựa trên thể tích của một container 20 feet (dài 20 ft = 6.1 m). Một container 40 feet = 2 TEU. TEU dùng để tính sức chứa tàu, sản lượng cảng, và năng lực kho bãi. Ví dụ: tàu 20,000 TEU có thể chở 20,000 container 20 feet (hoặc 10,000 container 40 feet).
Container 20 feet có chở được pallet không? Xếp được bao nhiêu pallet?
Có. Container 20DC có thể xếp được:
- 10 — 11 pallet Euro (800 x 1,200 mm): xếp dọc, 2 hàng ngang
- 9 — 10 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm): xếp dọc
- 8 — 9 pallet Mỹ (1,200 x 1,000 mm): xếp dọc
Số lượng thực tế phụ thuộc vào cách xếp (block stack, pinwheel) và chiều cao pallet.
20DC, 20GP và 20DV khác nhau thế nào?
Đây là
ba tên gọi khác nhau cho cùng một loại container khô 20 feet:
- 20DC = 20' Dry Container (thuật ngữ ISO)
- 20GP = 20' General Purpose (dùng phổ biến tại Châu Á)
- 20DV = 20' Dry Van (thuật ngữ của các hãng tàu Mỹ)
Thông số kỹ thuật hoàn toàn giống nhau.
Cần báo giá vận chuyển container 20 feet?
VTM Logistics hỗ trợ vận tải container 20 feet các loại — DC, RF, OT, FR — từ Hải Phòng đi toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất.
Liên hệ VTM Logistics