090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn
Trang chủBlogKích thước container 20 feet

Kích thước container 20 feet — 20DC, 20RF, 20OT, 20FR

16/07/2026 Container, Kích thước, 20 feet 7 phút đọc
Container 20 feet (1 TEU) là loại container phổ biến nhất trong vận tải quốc tế. Với kích thước tiêu chuẩn ISO, container 20 feet có thể chở hàng nặng lên đến 28,280 kg — lý tưởng cho hàng hóa có tỷ trọng lớn như thép, máy móc, gạo, và nguyên vật liệu. Bài viết này cung cấp thông số chi tiết của 4 biến thể: 20DC (khô), 20RF (lạnh), 20OT (Open Top) và 20FR (Flat Rack).

Nội dung

  1. Tổng quan về container 20 feet (1 TEU)
  2. Container 20DC (Dry Container — Khô)
  3. Container 20RF (Reefer — Lạnh)
  4. Container 20OT (Open Top — Mở nóc)
  5. Container 20FR (Flat Rack — Bằng phẳng)
  6. So sánh nhanh 4 loại 20 feet
  7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tổng quan về container 20 feet (1 TEU)

Container 20 feet là đơn vị đo lường cơ bản trong ngành vận tải container — 1 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Đây là loại container nhỏ nhất trong các kích thước tiêu chuẩn ISO 668, được sử dụng rộng rãi nhất nhờ tính linh hoạt và khả năng chở hàng nặng.

Các thông số chung của container 20 feet tiêu chuẩn:

Thông số Giá trị
Kích thước bên ngoài (D x R x C)6,058 x 2,438 x 2,591 mm
Kích thước lọt lòng (D x R x C)5,898 x 2,352 x 2,393 mm
Kích thước cửa (R x C)2,338 x 2,280 mm
Thể tích bên trong33.1 m³
Trọng lượng vỏ container (Tare Weight)2,200 — 2,500 kg
Trọng tải hàng tối đa (Max Payload / Net)28,280 kg (≈ 28.28 tấn)
Tổng trọng lượng tối đa (Max Gross Weight)30,480 kg
TEU là gì? Twenty-foot Equivalent Unit (TEU) là đơn vị chuẩn để tính sức chứa của tàu container và cảng. Một container 20 feet = 1 TEU. Container 40 feet = 2 TEU. Khi bạn thấy cụm từ "sức chứa 10,000 TEU", nghĩa là tàu có thể chở tương đương 10,000 container 20 feet.

2. Container 20DC (Dry Container — Khô)

20DC (còn gọi là 20' General Purpose / GP, Dry Van, hay container khô 20 feet) là loại container phổ biến nhất, chiếm hơn 70% lượng container trên thế giới. Thiết kế kín, có mái, phù hợp với hầu hết các loại hàng hóa thông thường: thực phẩm khô, quần áo, linh kiện, thép cuộn, bao bì, vật liệu xây dựng.

Thông số chi tiết 20DC

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)6,0585,898
Chiều rộng (Width)2,4382,352
Chiều cao (Height)2,5912,393

Kích thước cửa 20DC

Thông số Giá trị (mm)
Chiều rộng cửa (Door Opening Width)2,338
Chiều cao cửa (Door Opening Height)2,280 (có thể 2,260 — 2,290 tùy hãng)
Mẹo xếp hàng: Với chiều rộng lọt lòng 2,352 mm và chiều rộng cửa 2,338 mm, bạn có thể xếp 2 pallet tiêu chuẩn Châu Âu (800 x 1,200 mm) hoặc 2 pallet Châu Á (1,100 x 1,100 mm) theo chiều ngang. Luôn kiểm tra chiều rộng pallet trước khi xếp để tránh hàng bị kẹt cửa.

Trọng lượng 20DC

Lưu ý: Container 20 feet chịu được hàng nặng vì kết cấu thép ngắn và cứng hơn container 40 feet. Đây là lựa chọn số một cho hàng có tỷ trọng lớn — thép, máy móc, gạch men, gạo đóng bao. Payload tối đa gần 28.3 tấn, nhưng hãy kiểm tra giới hạn tải trọng của xe tải và cầu đường Việt Nam trước khi vận chuyển nội địa.

3. Container 20RF (Reefer — Lạnh)

20RF (Reefer Container / container lạnh) là container có hệ thống làm lạnh tích hợp, duy trì nhiệt độ từ -30°C đến +30°C. Dùng để vận chuyển hàng đông lạnh, thực phẩm tươi sống, dược phẩm, hóa chất yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Thông số chi tiết 20RF

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)6,0585,480 — 5,578
Chiều rộng (Width)2,4382,286 — 2,310
Chiều cao (Height)2,5912,230 — 2,305
Thể tích hữu dụng 20RF: Chỉ khoảng 26 — 28 m³, nhỏ hơn đáng kể so với 33.1 m³ của 20DC. Nguyên nhân: lớp bảo ôn dày (polyurethane foam) và cụm máy lạnh (reefer unit) chiếm không gian bên trong.

So sánh 20DC vs 20RF

Thông số 20DC (Khô) 20RF (Lạnh)
Thể tích trong33.1 m³26 — 28 m³
Chiều dài lọt lòng5,898 mm~5,500 mm
Chiều rộng lọt lòng2,352 mm~2,300 mm
Chiều cao lọt lòng2,393 mm~2,270 mm
Tare Weight~2,300 kg~2,900 — 3,200 kg
Max Payload~28,280 kg~27,300 — 27,500 kg
Mẹo thuê container lạnh: Khi booking 20RF, hãy kiểm tra kỹ set temperature (nhiệt độ cài đặt) và ventilation (thông gió) nếu hàng là trái cây hoặc rau củ — những mặt hàng này cần lưu thông khí CO₂. Ngoài ra, pre-cooling (làm lạnh trước container) thường mất 2-4 giờ, hãy tính thời gian này khi lên kế hoạch.

4. Container 20OT (Open Top — Mở nóc)

20OT (Open Top Container) là container không có mái cố định — thay vào đó là tấm bạt che (tarpaulin) và khung thép có thể tháo rời. Dùng để chở hàng quá khổ theo chiều cao (over-height), hàng cần nạp từ trên xuống (top-loading) như: máy móc cỡ lớn, ống thép, kết cấu thép, đá khối.

Thông số chi tiết 20OT

Thông số Ngoài (mm) Trong (mm)
Chiều dài (Length)6,0585,898
Chiều rộng (Width)2,4382,352
Chiều cao (Height)2,5912,393 — 2,400 (thành cố định)

Điểm khác biệt lớn nhất: có thể tháo mái — cho phép hàng cao hơn thành container. Sau khi xếp, bạt che được kéo phủ và cố định. Container 20OT cũng có cửa cuối như 20DC thông thường để dỡ hàng một chiều.

Lưu ý khi dùng 20OT: Hàng xếp vượt quá chiều cao thành container (trên 2,393 mm) sẽ thuộc diện OOG (Out of Gauge) và bị tính phí phụ trội. Bạt che tarpaulin có thể không chịu được thời tiết xấu trong hành trình dài — hãy kiểm tra độ kín nước và gia cố thêm nếu cần.

5. Container 20FR (Flat Rack — Bằng phẳng)

20FR (Flat Rack Container) là container không có mái và không có vách bên — chỉ có sàn thép chắc chắn và hai đầu (bulkhead). Một số thiết kế có thêm cột góc có thể gập xuống (collapsible corner posts). Dùng để chở hàng siêu trọng, quá khổ (OOG): máy xây dựng, turbine, cuộn cáp, xe cơ giới, tàu thuyền nhỏ, kết cấu thép lớn.

Thông số chi tiết 20FR

Thông số Giá trị (mm)
Kích thước sàn (D x R)5,962 x 2,394 (có thể thay đổi tùy hãng)
Chiều cao sàn từ mặt đất~350 mm
Chiều cao collapsible post (nếu có)~1,900 — 2,000 mm (khi dựng)
Tare Weight~2,500 — 3,000 kg
Max Payload~27,500 — 28,000 kg
Max Gross30,480 kg
Khi nào nên chọn 20FR thay vì 20OT? Nếu hàng của bạn vừa cao vừa rộng vượt quá khung container — cần tiếp cận từ bên hông — thì chọn Flat Rack. Nếu hàng chỉ cao hơn trần nhưng vừa khung ngang, Open Top là lựa chọn tiết kiệm hơn vì sang tải dễ, chi phí thấp hơn.

6. So sánh nhanh 4 loại container 20 feet

Loại Tên đầy đủ Thể tích Payload tối đa Ứng dụng chính
20DC Dry Container / General Purpose 33.1 m³ 28,280 kg Hàng khô thông thường, hàng nặng
20RF Reefer Container ~27 m³ ~27,500 kg Thực phẩm đông lạnh, dược phẩm
20OT Open Top Container ~33 m³ (có thể thêm chiều cao) ~28,000 kg Hàng quá khổ chiều cao, top-loading
20FR Flat Rack Container Không giới hạn chiều cao / rộng ~28,000 kg Máy móc siêu trọng, hàng OOG

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Container 20 feet chở tối đa bao nhiêu tấn?
Container 20 feet bao nhiêu khối? (thể tích bao nhiêu m³?)
1 TEU là gì?
Container 20 feet có chở được pallet không? Xếp được bao nhiêu pallet?
20DC, 20GP và 20DV khác nhau thế nào?

Cần báo giá vận chuyển container 20 feet?

VTM Logistics hỗ trợ vận tải container 20 feet các loại — DC, RF, OT, FR — từ Hải Phòng đi toàn quốc. Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất.

Liên hệ VTM Logistics

Bài viết liên quan