Trang chủ /
Blog / Chọn container theo hàng hóa
Hướng dẫn chọn container theo hàng hóa — Tối ưu chi phí vận tải
Cập nhật: 07/2026
7 phút đọc
Chọn container, container lạnh, hàng DG, hàng quá khổ, OOG
Không phải loại container nào cũng phù hợp với mọi loại hàng hóa. Lựa chọn sai không chỉ gây hư hỏng hàng mà còn làm phát sinh chi phí không đáng có. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách chọn đúng container dựa trên tính chất từng loại hàng hóa cụ thể.
1. Hàng nặng — Container 20DC
Container 20DC là lựa chọn số một cho các loại hàng hóa có khối lượng lớn, mật độ cao. Với payload lên đến 28.28 tấn, 20DC cho phép chở hàng nặng hơn bất kỳ loại container tiêu chuẩn nào khác.
Mặt hàng phù hợp:
- Gạo, ngũ cốc: Đóng bao 25-50kg, xếp đều trên sàn container
- Thép cuộn, thép cây: Cần chèn lót kỹ, phân bố trọng lượng đều
- Hạt nhựa (plastic resin): Đóng bao jumbo hoặc bao 25kg, mật độ 600-900 kg/m³
- Phân bón: Đóng bao, có thể đóng 20-25 tấn/container
- Máy móc thiết bị nặng: Cần cố định bằng dây và chèn lót
- Bột mì, bột công nghiệp: Đóng bao, tận dụng payload tối đa
Lưu ý: Khi đóng hàng nặng vào container 20DC, cần đảm bảo hàng được phân bố đều trên sàn container. Trọng lượng tập trung vào một điểm có thể gây hỏng sàn container hoặc mất an toàn khi vận chuyển.
2. Hàng thể tích nhẹ — Container 40DC/40HC
Với hàng hóa nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích, 40DC (67.7 m³) và 40HC (76.3 m³) là lựa chọn phù hợp. Chi phí vận chuyển trên mỗi CBM của container 40 feet thấp hơn đáng kể so với 20 feet.
Phân biệt 40DC và 40HC:
- 40DC: Phù hợp hàng dệt may, giày dép, hàng tiêu dùng đóng thùng, hàng nhựa gia công — những mặt hàng có thể xếp pallet dưới 2.3m
- 40HC: Phù hợp hàng cần chiều cao: nội thất, đồ gỗ, pallet xếp 3 tầng, máy móc đứng, thùng carton lớn
Mặt hàng điển hình cho 40DC/40HC:
- Dệt may, quần áo (thường 10-15 tấn/40DC)
- Giày dép, túi xách (12-18 tấn/40DC)
- Nội thất, bàn ghế (cần 40HC nếu hàng cao)
- Hàng tiêu dùng: bột giặt, nước rửa chén, khăn giấy
- Đồ nhựa gia công: chai lọ, thùng nhựa, đồ chơi
- Thiết bị điện tử, linh kiện
3. Hàng lạnh đông — Container Reefer (RF)
Container lạnh (Reefer) được trang bị hệ thống làm lạnh chuyên dụng, duy trì nhiệt độ từ -25°C đến +25°C tùy theo yêu cầu hàng hóa. Đây là container bắt buộc cho hàng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.
| Loại hàng |
Nhiệt độ bảo quản |
Ghi chú |
| Thủy sản đông lạnh (tôm, cá, mực) |
-18°C đến -25°C |
Đông lạnh sâu, cần nhiệt độ ổn định |
| Trái cây (thanh long, xoài, chuối) |
5°C đến 15°C |
Cần thông gió, kiểm soát độ ẩm |
| Rau củ quả tươi |
2°C đến 8°C |
Cần lưu ý ethylene và CO₂ |
| Dược phẩm, vắc-xin |
2°C đến 8°C |
Yêu cầu nghiêm ngặt, cần temperature logger |
| Thịt đông lạnh |
-18°C đến -22°C |
Đông lạnh, thời gian vận chuyển dài |
| Socola, bơ sữa |
12°C đến 18°C |
Tránh sốc nhiệt |
Lưu ý quan trọng khi dùng container lạnh:
- Kiểm tra nhiệt độ trước khi xếp hàng (pre-cooling) — luôn set nhiệt độ trước ít nhất 30 phút
- Không xếp hàng quá vạch T-bar (giới hạn luồng khí lạnh)
- Đảm bảo container được cấp điện liên tục tại cảng và trên tàu
- Thời gian chạy đường bộ có giới hạn (thường 2-4 giờ tùy loại gen-set)
- Kích thước container lạnh nhỏ hơn container khô do lớp bảo ôn (20RF ~27.8m³, 40RF ~58.7m³)
4. Hàng nguy hiểm — Container DG
Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods — DG) là các loại hàng hóa có khả năng gây cháy nổ, ăn mòn, độc hại, phóng xạ. Việc vận chuyển hàng DG tuân thủ nghiêm ngặt quy định IMDG Code của IMO.
Phân loại DG cơ bản (theo UN):
- Class 2: Khí nén, khí hóa lỏng (sơn xịt, bình gas)
- Class 3: Chất lỏng dễ cháy (xăng, dầu, sơn, dung môi)
- Class 4: Chất rắn dễ cháy (diêm, bột nhôm)
- Class 5: Chất oxy hóa (phân bón, hóa chất tẩy rửa)
- Class 6: Chất độc (hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật)
- Class 8: Chất ăn mòn (axit, kiềm)
- Class 9: Hàng nguy hiểm khác (pin lithium, amiăng)
Lưu ý: Vận chuyển hàng DG yêu cầu container chuyên dụng (có dán mã DG, thông gió nếu cần), chứng từ đặc biệt (SDS — Safety Data Sheet, DG Declaration) và tài xế có chứng chỉ vận chuyển hàng nguy hiểm. Chi phí vận chuyển DG thường cao hơn 30-50% so với hàng thường.
5. Hàng quá khổ — Open Top & Flat Rack
Hàng quá khổ (Out of Gauge — OOG) là hàng hóa vượt quá kích thước tiêu chuẩn của container thông thường. Có 2 loại container chuyên dụng cho OOG:
Container Open Top (OT):
- Không có mái cố định — thay bằng bạt che
- Phù hợp: Hàng cần xếp dỡ từ trên xuống (top-loading) như máy móc, thiết bị, ống thép
- Cửa trên có thể mở, cho phép hàng cao hơn container thường
Container Flat Rack (FR):
- Không có vách và mái — chỉ có sàn chắc chắn và 2 đầu
- Phù hợp: Hàng siêu trường, siêu trọng — máy xúc, xe cơ giới, thiết bị công nghiệp
- Có thể gập vách đầu/cuối để xếp dỡ từ nhiều phía
| Đặc điểm |
Open Top (OT) |
Flat Rack (FR) |
| Mái |
Bạt che (có thể tháo) |
Không có |
| Vách bên |
Có |
Không có (hoặc có thể gập) |
| Phương thức xếp dỡ |
Top-loading (cẩu từ trên xuống) |
Nhiều phía (cẩu, xe nâng) |
| Hàng phù hợp |
Máy móc cao, ống, kết cấu thép |
Máy xúc, xe, thiết bị quá rộng/dài |
| Chi phí |
Trung bình |
Cao nhất |
6. Bảng tra nhanh loại container
Bảng dưới đây tổng hợp loại container phù hợp cho từng nhóm mặt hàng phổ biến:
| Mặt hàng |
Loại container |
Lý do |
| Gạo, ngũ cốc đóng bao |
20DC |
Hàng nặng, tận dụng payload cao |
| Thép cuộn, thép cây |
20DC |
Hàng nặng, cần sàn chắc chắn |
| Hạt nhựa, bột nhựa |
20DC / 40DC |
Tùy khối lượng: trên 20 tấn dùng 20DC |
| Phân bón |
20DC |
Hàng nặng, tận dụng payload |
| Dệt may, quần áo |
40DC |
Hàng nhẹ, thể tích lớn |
| Giày dép, túi xách |
40DC |
Hàng nhẹ, đóng thùng |
| Nội thất, bàn ghế |
40HC |
Cần chiều cao cho nội thất lớn |
| Đồ gỗ, tủ kệ |
40HC |
Hàng cao, cồng kềnh |
| Thủy sản đông lạnh |
Reefer (20RF/40RF) |
Bắt buộc kiểm soát nhiệt độ |
| Trái cây tươi |
Reefer (RF) |
Cần thông gió + làm lạnh |
| Dược phẩm, vắc-xin |
Reefer (RF) |
Yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt |
| Hóa chất, sơn, dung môi |
DG Container |
Bắt buộc theo IMDG Code |
| Pin lithium |
DG Container (Class 9) |
Hàng nguy hiểm loại 9 |
| Máy móc lớn, thiết bị |
Open Top / Flat Rack |
Hàng quá khổ, cần top-loading |
| Ống thép dài, kết cấu thép |
Open Top / Flat Rack |
Hàng siêu trường |
| Xe cơ giới, máy xúc |
Flat Rack (FR) |
Hàng siêu trọng + quá khổ |
7. Câu hỏi thường gặp
Hàng thủy sản đông lạnh cần container gì?
Hàng thủy sản đông lạnh cần container Reefer (RF) với nhiệt độ từ -18°C đến -25°C. Cần lưu ý: pre-cool container trước khi xếp hàng, không xếp quá vạch T-bar để đảm bảo lưu thông khí lạnh, kiểm tra gen-set (máy phát điện) khi vận chuyển đường bộ.
Hàng quá khổ (OOG) vận chuyển thế nào?
Hàng quá khổ cần container Open Top (OT) hoặc Flat Rack (FR). Chi phí vận chuyển OOG thường cao hơn container thường 50-100%, cần xin giấy phép vận chuyển đặc biệt và có phương án chèn lót, cố định hàng theo tiêu chuẩn an toàn. VTM Logistics có kinh nghiệm xử lý nhiều lô hàng OOG từ Hải Phòng đi các tỉnh phía Bắc.
Có thể dùng container thường cho hàng nguy hiểm không?
Không. Hàng nguy hiểm phải tuân thủ quy định IMDG Code. Cần container đạt tiêu chuẩn, dán nhãn DG đúng quy định, có chứng từ đầy đủ (MSDS, DG Declaration). Vi phạm có thể dẫn đến phạt nặng, thậm chí từ chối vận chuyển.
Nên chọn container 20DC hay 40DC khi số lượng hàng vừa phải?
Nếu hàng của bạn có trọng lượng 12-15 tấn và thể tích dưới 30 CBM, 20DC là lựa chọn tiết kiệm hơn. Nếu hàng trên 30 CBM (dù trọng lượng nhẹ), 40DC thường có giá cước mỗi CBM thấp hơn. Hãy liên hệ VTM Logistics để được tư vấn phương án tối ưu nhất cho từng lô hàng cụ thể.
Cần tư vấn lựa chọn container cho lô hàng của bạn?
VTM Logistics là đối tác vận tải container uy tín tại Hải Phòng. Chúng tôi có đầy đủ các loại container từ 20DC, 40DC, 40HC, Reefer đến các container chuyên dụng cho hàng OOG và DG.
Gọi ngay 090 3435 688