090 3435 688 ceo@vtmlogistics.com.vn

Blog VTM Logistics

Kiến thức vận tải container, logistics và kinh nghiệm thực tế tại Hải Phòng

07/2026 • 5 phút

Kích thước container 20 feet — 20DC, 20RF, 20OT, 20FR

Chi tiết kích thước container 20 feet khô: dài 5,898 mm × rộng 2,352 mm × cao 2,393 mm, thể tích 33.1 m³, payload 28,280 kg. So sánh 20DC với các biến thể 20RF (lạnh), 20OT (mở nóc), 20FR (bàn phẳng). Cách tối ưu xếp hàng vào container 20 feet.

Container 20 feet 20DC Kích thước 20RF
07/2026 • 6 phút

Kích thước container 40 feet — 40DC, 40RF, 40OT, 40FR

Thông số container 40DC: 12,032 × 2,352 × 2,393 mm, 67.7 m³, payload 26,730 kg. So sánh 40DC với 20DC. Thông số kỹ thuật 40RF, 40OT, 40FR. Ứng dụng thực tế cho hàng xuất nhập khẩu tại Hải Phòng.

Container 40 feet 40DC Kích thước 40RF
07/2026 • 5 phút

Kích thước container 40HC — Thông số và ứng dụng

Kích thước container 40HC (40 feet High Cube): dài 12,032 mm × rộng 2,352 mm × cao 2,698 mm, thể tích 76.3 m³ — cao hơn 40DC 305 mm. So sánh 40HC với 40DC, cách tận dụng chiều cao cho hàng nội thất, máy móc đứng. Khi nào nên thuê 40HC thay vì 40DC.

Container 40HC High Cube Kích thước 40DC vs 40HC
07/2026 • 5 phút

Kích thước container 45 feet — Cơ hội cho hàng thể tích

Kích thước container 45 feet pallet-wide (PW): dài 13,556 mm × rộng 2,470 mm × cao 2,698 mm, thể tích 86 m³. Xếp được 2 pallet EU và 3 pallet US hàng ngang. So sánh 45PW với 40HC. Hạn chế: ít hãng tàu nhận, không phải cửa lạnh nào cũng tiếp nhận.

Container 45 feet 45PW Pallet-wide Thể tích
07/2026 • 6 phút

So sánh container 20DC, 40DC, 40HC — Chọn loại nào?

So sánh toàn diện ba loại container phổ biến nhất: kích thước, thể tích, payload, giá cước, ứng dụng. Bảng quyết định nhanh: hàng nặng → 20DC, hàng nhẹ thể tích lớn → 40DC, hàng cao → 40HC. Kinh nghiệm chọn container tiết kiệm chi phí cho từng lô hàng cụ thể.

So sánh container 20DC 40DC 40HC Chọn container
07/2026 • 7 phút

Hướng dẫn chọn container theo hàng hóa

Cách chọn container phù hợp: hàng nặng (gạo, thép, hạt nhựa) → 20DC; hàng thể tích nhẹ (dệt may, nội thất) → 40DC/40HC; hàng lạnh đông (thủy sản, trái cây) → Reefer; hàng DG → container chuyên dụng; hàng quá khổ OOG → Open Top hoặc Flat Rack. Bảng tra nhanh 16+ mặt hàng phổ biến.

Chọn container Hàng lạnh DG OOG Hàng quá khổ
07/2026 • 8 phút

DEM DET Storage — Demurrage, Detention & Storage trong vận tải container

DEM DET Storage là gì? Phân biệt Demurrage (phí lưu container tại cảng), Detention (lưu container rỗng sau khi rút), và Storage (lưu kho bãi). Cách tính, mức phí các hãng tàu, cách tránh phí DEM DET. Free time 7-14 ngày. Mẹo giảm thiểu chi phí cho chủ hàng và forwarder.

Demurrage Detention Storage Free time Phí container
07/2026 • 9 phút

C/O là gì? Quy trình làm C/O ưu đãi thuế quan

C/O (Certificate of Origin) là chứng nhận xuất xứ hàng hóa — quyết định mức thuế ưu đãi khi nhập khẩu. Hướng dẫn chi tiết: các mẫu C/O (C/O form B, D, E, AK, JV, AANZ...), điều kiện để được cấp, quy trình làm C/O điện tử, kiểm tra sau thông quan. Sai sót C/O — mất ưu đãi thuế.

C/O Certificate of Origin Ưu đãi thuế Xuất xứ hàng hóa FTA
07/2026 • 9 phút

Container là gì? Phân loại container vận tải biển

Container là gì? Phân loại container theo công dụng: Dry Van, Reefer, Open Top, Flat Rack, Tank, Ventilated. Ký mã hiệu container (ISO 6346) — 4 chữ + 7 số. Cách đọc size/type code: 22G1 (20DC), 42G1 (40DC), 45G1 (40HC). Container nội địa khác container quốc tế thế nào.

Container Phân loại container ISO 6346 Size type code Container nội địa
07/2026 • 8 phút

9 nhóm hàng nguy hiểm (DG) trong vận tải quốc tế

9 nhóm hàng nguy hiểm theo IMDG Code: Class 1 (chất nổ), 2 (khí), 3 (chất lỏng dễ cháy), 4 (chất rắn dễ cháy), 5 (chất oxy hóa), 6 (chất độc), 7 (phóng xạ), 8 (ăn mòn), 9 (nguy hiểm khác). Cách đọc UN number, Packing Group, EMS. Nhãn DG và quy định vận chuyển.

DG Dangerous Goods IMDG Code Hàng nguy hiểm UN number Class DG
07/2026 • 7 phút

Ký hiệu trên container — Giải mã tất cả

Giải mã toàn bộ ký hiệu trên container: số container (4 chữ cái + 7 số), size/type code (22G1, 42G1, 45G1), CSC plate (an toàn), TARE (vỏ), NET (hàng), MAX GROSS (tổng), payload. Logo hãng tàu, SSS plate, ACEP plate. Cách kiểm tra container đủ tiêu chuẩn vận chuyển.

Ký hiệu container Container number CSC plate TARE Payload ISO 6346
07/2026 • 7 phút

Phân loại kho hàng trong logistics

Phân loại kho hàng trong logistics: kho nguyên liệu, kho thành phẩm, kho trung chuyển (CFS), kho ngoại quan (bonded warehouse), kho lạnh, kho hàng nguy hiểm (DG warehouse). Kho tự động, kho thương mại điện tử. Tiêu chí chọn kho: vị trí, diện tích, thiết bị, chứng từ.

Phân loại kho CFS Bonded warehouse Kho lạnh DG warehouse Warehouse logistics
07/2026 • 8 phút

MSDS là gì? Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất — Hướng dẫn đầy đủ

MSDS/SDS là gì? 16 mục của bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. Phân biệt MSDS và SDS. Cách đọc MSDS để khai báo DG (UN number, Class, Packing Group). Cách lấy MSDS cho hàng hóa. Ứng dụng trong logistics vận tải container. CAS Number là gì?

MSDS SDS Bảng chỉ dẫn an toàn GHS Hóa chất logistics CAS Number
07/2026 • 9 phút

Packaging & Palletization — Tiêu chuẩn đóng gói hàng xuất nhập khẩu

Tiêu chuẩn đóng gói hàng hóa logistics: Palletization, Crating, ISPM-15 (dấu IPPC), Carton, Dunnage (Air Bags, Edge Protectors, Strapping). Chống ẩm — Desiccant, VCI Bag. Container Packing — sắp xếp hàng trong container. Marking & Labeling — ký mã hiệu hàng hóa.

Packaging Palletization ISPM-15 Dunnage Container packing Đóng gói hàng XNK
07/2026 • 8 phút

Lashing & Chằng buộc hàng hóa trong container — Hướng dẫn chi tiết

Lashing (chằng buộc) hàng hóa trong container. CTU Code — tiêu chuẩn IMO/ILO/UNECE. Các loại lashing: Top-Over, Spring, Direct, Cross. Lashing Rings trong container. Tính toán số dây đai — Spring Lashing, Top-Over Lashing. Lashing theo loại hàng: máy móc, cuộn thép, thùng carton.

Lashing Chằng buộc container CTU Code Cargo securing Lashing rings Hàng nặng container
07/2026 • 7 phút

1PL đến 5PL — Các cấp độ dịch vụ logistics (Party Logistics)

1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL — các cấp độ dịch vụ logistics từ tự làm đến thuê ngoài toàn phần. Bảng so sánh 5 cấp độ: tài sản, chức năng, phạm vi, công nghệ, chi phí. Ví dụ thực tế tại Việt Nam. Cách chọn cấp độ logistics phù hợp cho doanh nghiệp.

1PL 2PL 3PL 4PL 5PL Party Logistics