0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Incoterms 2020 là gì? 11 điều kiện thương mại quốc tế

Incoterms 2020 là gì? 11 điều kiện thương mại quốc tế — Hướng dẫn đầy đủ

Cập nhật: 08/2026 11 phút đọc Incoterms 2020, EXW, FOB, CIF, DDP, điều kiện thương mại, ICC, xuất nhập khẩu, vận tải biển, Hải Phòng
Incoterms 2020 là bộ 11 điều kiện thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, có hiệu lực từ 01/01/2020, quy định rõ ai chịu trách nhiệm vận chuyển, bảo hiểm, thủ tục hải quan và thời điểm chuyển giao rủi ro giữa người mua và người bán. 11 điều kiện được chia thành 4 nhóm: nhóm E (EXW), nhóm F (FCA, FAS, FOB), nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP) và nhóm D (DAP, DPU, DDP). Bài viết giải thích từng điều kiện, bảng so sánh trách nhiệm, điểm mới so với Incoterms 2010, và cách chọn điều kiện phù hợp khi xuất nhập khẩu qua cảng Hải Phòng.

1. Incoterms 2020 là gì? Vì sao quan trọng?

Incoterms (viết tắt của International Commercial Terms — Các điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc do ICC biên soạn, dùng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế để phân định trách nhiệm giữa người mua và người bán. Phiên bản mới nhất là Incoterms 2020, hiệu lực từ 01/01/2020, thay thế Incoterms 2010.

Incoterms trả lời 4 câu hỏi quan trọng trong mỗi giao dịch XNK: chuyển giao rủi ro (hàng coi là "giao" khi nào — rủi ro hư hỏng, mất mát chuyển sang người mua lúc nào), chi phí vận chuyển (ai trả cước chính, phí bốc dỡ, phụ phí cảng), bảo hiểm hàng hóa (ai có nghĩa vụ mua và mức nào), và thủ tục hải quan (ai làm thông quan xuất khẩu/nhập khẩu và trả thuế).

Lưu ý: Incoterms không phải hợp đồng vận chuyển — không quy định quyền sở hữu hàng hóa hay điều khoản thanh toán, chỉ xác định trách nhiệm logistics, chi phí và rủi ro. Trong hợp đồng phải ghi đầy đủ phiên bản, ví dụ "FOB Hải Phòng, Incoterms 2020" — chỉ ghi "FOB" có thể bị hiểu theo phiên bản cũ, gây tranh chấp.

2. 4 nhóm Incoterms và 11 điều kiện — Bảng tổng quan

11 điều kiện được chia thành 4 nhóm theo mức độ trách nhiệm tăng dần của người bán: nhóm E (EXW) — giao hàng tại xưởng, trách nhiệm tối thiểu; nhóm F (FCA, FAS, FOB) — giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định, cước chính do người mua trả; nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP) — người bán trả cước chính nhưng rủi ro chuyển khi giao cho người vận chuyển; nhóm D (DAP, DPU, DDP) — người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng tới đích.

Nhóm Điều kiện Tên đầy đủ Phương thức vận tải Mức trách nhiệm người bán
E EXW Ex Works (Giao tại xưởng) Mọi phương thức Tối thiểu — giao hàng tại xưởng/kho người bán
F FCA Free Carrier (Giao cho người vận chuyển) Mọi phương thức Giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định
FAS Free Alongside Ship (Giao dọc mạn tàu) Đường biển, thủy nội địa Giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp
FOB Free On Board (Giao lên tàu) Đường biển, thủy nội địa Giao hàng lên tàu tại cảng xếp
C CFR Cost and Freight (Tiền hàng và cước) Đường biển, thủy nội địa Trả cước đến cảng đích, rủi ro chuyển khi xếp lên tàu
CIF Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước) Đường biển, thủy nội địa Trả cước + bảo hiểm tối thiểu (ICC(C)) đến cảng đích
CPT Carriage Paid To (Cước trả tới nơi đến) Mọi phương thức Trả cước đến điểm đích, rủi ro chuyển khi giao cho người vận chuyển
CIP Carriage and Insurance Paid To (Cước và bảo hiểm trả tới nơi đến) Mọi phương thức Trả cước + bảo hiểm ICC(A) đến điểm đích
D DAP Delivered at Place (Giao tại nơi đến) Mọi phương thức Giao hàng tại địa điểm thỏa thuận, chưa dỡ hàng
DPU Delivered at Place Unloaded (Giao tại nơi đến đã dỡ) Mọi phương thức Giao hàng và dỡ hàng tại nơi đến
DDP Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế) Mọi phương thức Tối đa — giao hàng đã thông quan nhập khẩu, đã nộp thuế

3. Nhóm E và F — Giao hàng tại xuất phát: EXW, FCA, FAS, FOB

EXW (Ex Works) — điều kiện ít trách nhiệm nhất của người bán: chỉ đặt hàng tại xưởng/kho để người mua đến nhận. Người mua chịu mọi chi phí từ đó: vận chuyển nội địa, hải quan xuất khẩu, cước quốc tế, bảo hiểm và thông quan nhập khẩu. EXW phù hợp khi người mua có đội ngũ logistics mạnh; không phù hợp khi người mua không rõ thủ tục xuất khẩu tại nước người bán.

FCA (Free Carrier) — người bán giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận; rủi ro chuyển khi hàng đã giao. FCA dùng được cho mọi phương thức vận tải và là lựa chọn thay thế phù hợp cho FOB khi hàng container hoặc đa phương thức.

FAS (Free Alongside Ship) — người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp; thường dùng cho hàng rời (bulk) như nông sản, khoáng sản xếp bằng cần cẩu chuyên dụng.

FOB (Free On Board) — người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp do người mua chỉ định; rủi ro chuyển khi hàng đã xếp lên tàu. Người mua trả cước chính, thuê tàu và mua bảo hiểm. FOB là điều kiện phổ biến nhất trong xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt với hàng container qua cảng Hải Phòng.

4. Nhóm C — Cước đã trả: CFR, CIF, CPT, CIP

Điểm đặc trưng của nhóm C: người bán trả cước vận chuyển chính đến điểm đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên — người bán chịu chi phí nhưng không chịu rủi ro trên chặng vận chuyển chính, điểm nhiều doanh nghiệp mới hay nhầm lẫn.

Điều kiện Ai trả cước chính? Ai mua bảo hiểm? Mức bảo hiểm Phương thức Rủi ro chuyển khi
CFR Người bán Người mua Đường biển Hàng xếp lên tàu
CIF Người bán Người bán ICC(C) — tối thiểu Đường biển Hàng xếp lên tàu
CPT Người bán Người mua Mọi phương thức Giao cho người vận chuyển đầu tiên
CIP Người bán Người bán ICC(A) — mở rộng Mọi phương thức Giao cho người vận chuyển đầu tiên

5. Nhóm D — Giao hàng tại đích: DAP, DPU, DDP

DAP (Delivered at Place) — người bán giao hàng tại địa điểm thỏa thuận ở nước nhập khẩu (kho người mua, cảng đích, nhà máy...), chưa dỡ hàng. Người bán chịu mọi chi phí vận chuyển và rủi ro đến điểm đó, nhưng không chịu chi phí thông quan nhập khẩu và thuế. DAP thay thế hoàn toàn các điều kiện DAF, DES, DEQ, DDU của phiên bản cũ.

DPU (Delivered at Place Unloaded) — giống DAP nhưng người bán phải dỡ hàng tại điểm đến — điều kiện duy nhất yêu cầu người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng. Incoterms 2010 gọi là DAT; 2020 đổi thành DPU và mở rộng cho mọi địa điểm dỡ hàng, không chỉ bến/bãi.

DDP (Delivered Duty Paid) — mức trách nhiệm tối đa của người bán: giao hàng tận nơi, đã thông quan nhập khẩu và nộp thuế, lệ phí tại nước nhập khẩu. DDP tiện cho người mua nhưng rủi ro cao cho người bán — đặc biệt khi không nắm rõ quy định thuế, kiểm tra chuyên ngành của nước đến.

Cẩn trọng với DDP: Người bán nhận DDP phải tính đúng thuế nhập khẩu, VAT và chi phí kiểm tra chuyên ngành của nước nhập khẩu. Nếu lô hàng bị giữ tại hải quan vì thiếu giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành, người bán chịu toàn bộ chi phí phát sinh (lưu kho, lưu bãi, phạt). Xem bài thông quan điện tử để nắm quy trình và thời gian thông quan thực tế.

6. Incoterms 2020 có gì mới so với Incoterms 2010?

Thay đổi Incoterms 2010 Incoterms 2020 Ý nghĩa thực tế
DAT đổi thành DPU DAT — giao tại bến (terminal) DPU — giao tại nơi đến đã dỡ hàng Mở rộng địa điểm dỡ hàng ra mọi nơi, linh hoạt hơn cho hợp đồng giao hàng tận nơi
Bảo hiểm CIP CIP bảo hiểm ICC(C) như CIF CIP yêu cầu ICC(A) — bảo hiểm mở rộng Người bán phải mua bảo hiểm cao hơn cho hàng vận chuyển đa phương thức
FCA + vận đơn on-board Khó lấy vận đơn on-board khi giao FCA Cho phép thỏa thuận vận đơn on-board sau khi giao hàng cho người vận chuyển Giải quyết vướng mắc FCA với L/C yêu cầu vận đơn đã xếp hàng
Vận tải bằng phương tiện tự có Chưa làm rõ Làm rõ trách nhiệm khi mua/bán tự vận chuyển (không thuê người vận chuyển độc lập) Giảm tranh chấp khi doanh nghiệp dùng xe tải của chính mình

Incoterms 2020 còn bổ sung hướng dẫn chi tiết về an toàn chuỗi cung ứng (supply chain security) — liên quan trực tiếp đến các quy định khai báo an ninh như ISF khi nhập khẩu vào Mỹ. Xem bài ISF — Importer Security Filing để biết thêm.

7. Cách chọn Incoterms phù hợp — Bảng quyết định nhanh

Không có điều kiện nào "tốt nhất" — điều kiện phù hợp phụ thuộc vào phương thức vận tải, mức độ kiểm soát mong muốn và kinh nghiệm thủ tục của mỗi bên. Bảng quyết định nhanh:

Tình huống Gợi ý điều kiện Lý do
Hàng container xuất khẩu đường biển, người mua tự thuê tàu FOB Phổ biến nhất, người bán chỉ cần giao lên tàu, ít rủi ro
Hàng container, vận chuyển đa phương thức (tàu + xe + tàu hỏa) FCA / CPT / CIP Phù hợp mọi phương thức, tránh nhầm lẫn điểm giao
Người bán muốn kiểm soát cước và chọn hãng tàu CFR / CIF / CPT / CIP Người bán trả cước chính, chủ động đàm phán giá vận tải
Người mua không rõ thủ tục nhập khẩu nước người bán FCA / FOB (tránh EXW) EXW yêu cầu người mua lo cả hải quan xuất khẩu — bất lợi nếu không quen
Người mua muốn người bán lo trọn gói đến tận kho DDP Người bán chịu mọi chi phí đến khi giao hàng đã thông quan tại kho người mua
Hàng rời (bulk): nông sản, than, khoáng sản xếp bằng cẩu FAS / FOB Linh hoạt điểm giao dọc mạn tàu hoặc trên tàu

Sai lầm thường gặp khi chọn Incoterms:

8. Incoterms trong thực tế xuất nhập khẩu tại Hải Phòng

Cụm cảng Hải Phòng (Lạch Huyện, cảng Hải Phòng nội địa, cảng Vật Cách...) là cửa ngõ xuất nhập khẩu chính của khu vực phía Bắc, xử lý phần lớn hàng container của Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Quảng Ninh. Các điều kiện phổ biến nhất tại đây: xuất khẩu — FOB Hải Phòng, CIF (đến cảng nước nhập khẩu), FCA (khi giao cho forwarder của người mua tại kho); nhập khẩu — CIF Hải Phòng, CFR Hải Phòng, DAP/DDP (khi nhà cung cấp giao hàng tận nơi). Sau thông quan, doanh nghiệp thường thuê thêm vận tải container nội địa để đưa hàng về kho trong các khu công nghiệp (VSIP, Tràng Duệ, Đình Vũ, Nomura, Quế Võ...).

Khi chốt Incoterms, cũng cần lưu ý chi phí phát sinh sau khi hàng đến cảng Hải Phòng: phí lưu container, lưu bãi (demurrage, detention), phí hạ container, phí vệ sinh, phí chứng từ — xem bài cước vận tải biển và các loại phụ phí để nắm đầy đủ các khoản THC, O/F, BAF, EBS, PSS. Với lô hàng nhỏ, tham khảo thêm bài CBM là gì để hiểu cách tính thể tích hàng khi so sánh cước.

Với doanh nghiệp XNK tại Hải Phòng: VTM Logistics hỗ trợ trọn gói chuỗi vận tải sau thông quan — rút container tại cảng, vận chuyển về kho trong các khu công nghiệp phía Bắc, giao hàng tận nơi với chi phí minh bạch, đúng lịch trình. Bất kể chốt điều kiện FOB, CIF hay DDP, chúng tôi lo phần vận tải nội địa nhanh chóng và an toàn.

9. Câu hỏi thường gặp về Incoterms 2020

Incoterms 2020 là gì? Có bao nhiêu điều kiện?
Incoterms 2020 (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, có hiệu lực từ 01/01/2020, quy định trách nhiệm của người mua và người bán: ai trả cước, ai mua bảo hiểm, ai làm thủ tục hải quan, thời điểm chuyển giao rủi ro. Gồm 11 điều kiện chia 4 nhóm: E (EXW), F (FCA, FAS, FOB), C (CFR, CIF, CPT, CIP) và D (DAP, DPU, DDP).
FOB và CIF khác nhau như thế nào?
FOB và CIF đều chỉ dùng cho đường biển và đường thủy nội địa. Với FOB, người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp, trách nhiệm kết thúc tại đó — người mua trả cước chính và mua bảo hiểm. Với CIF, người bán trả cước chính và mua bảo hiểm tối thiểu ICC(C) đến cảng đích. Rủi ro trong cả hai điều kiện đều chuyển sang người mua khi hàng đã xếp lên tàu.
EXW và DDP khác nhau thế nào? Điều kiện nào có lợi cho người bán?
EXW là điều kiện ít trách nhiệm nhất của người bán — chỉ giao hàng tại xưởng/kho, người mua chịu toàn bộ chi phí và rủi ro từ điểm giao hàng. DDP là điều kiện nhiều trách nhiệm nhất — người bán chịu mọi chi phí và rủi ro đến khi giao hàng đã thông quan nhập khẩu và nộp thuế tại nước đến. EXW có lợi cho người bán; DDP có lợi cho người mua nhưng khiến người bán chịu nhiều rủi ro về thủ tục nước nhập khẩu.
Incoterms 2020 có gì mới so với Incoterms 2010?
Incoterms 2020 có 4 thay đổi chính: (1) DAT đổi tên thành DPU — mở rộng mọi nơi dỡ hàng, không chỉ bến cảng; (2) CIP yêu cầu bảo hiểm ICC(A) — cao hơn ICC(C) của CIF; (3) Bổ sung FCA + vận đơn on-board — người mua có thể yêu cầu vận đơn đã xếp hàng sau khi giao cho người vận chuyển; (4) Làm rõ trách nhiệm khi vận chuyển bằng phương tiện của chính mua/bán.
Làm sao chọn Incoterms phù hợp khi xuất nhập khẩu?
Cân nhắc: (1) Phương thức vận tải — chỉ FOB, CIF, CFR, FAS dùng cho đường biển, các điều kiện còn lại dùng cho mọi phương thức; (2) Mức kiểm soát mong muốn — muốn chủ động chọn hãng tàu và quản lý cước thì chọn nhóm F/E, muốn người bán lo trọn vẹn thì chọn nhóm C/D; (3) Kinh nghiệm thủ tục hải quan — DDP đòi hỏi người bán hiểu rõ quy định nước nhập khẩu; (4) Khả năng chịu rủi ro và dòng tiền — CIF/CIP giảm áp lực cho người mua nhưng chi phí cao hơn. Người mới xuất khẩu nên bắt đầu từ FOB hoặc CIF.

Cần tư vấn vận tải container tại Hải Phòng?

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển container nội địa, rút hàng tại cảng, giao hàng tận kho trong các khu công nghiệp phía Bắc với chi phí minh bạch, đúng lịch trình. Dù hợp đồng chốt theo điều kiện Incoterms nào, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ phần vận tải chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá cạnh tranh!

Gọi ngay 0903 435 688
Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan: