Incoterms (viết tắt của International Commercial Terms — Các điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc do ICC biên soạn, dùng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế để phân định trách nhiệm giữa người mua và người bán. Phiên bản mới nhất là Incoterms 2020, hiệu lực từ 01/01/2020, thay thế Incoterms 2010.
Incoterms trả lời 4 câu hỏi quan trọng trong mỗi giao dịch XNK: chuyển giao rủi ro (hàng coi là "giao" khi nào — rủi ro hư hỏng, mất mát chuyển sang người mua lúc nào), chi phí vận chuyển (ai trả cước chính, phí bốc dỡ, phụ phí cảng), bảo hiểm hàng hóa (ai có nghĩa vụ mua và mức nào), và thủ tục hải quan (ai làm thông quan xuất khẩu/nhập khẩu và trả thuế).
11 điều kiện được chia thành 4 nhóm theo mức độ trách nhiệm tăng dần của người bán: nhóm E (EXW) — giao hàng tại xưởng, trách nhiệm tối thiểu; nhóm F (FCA, FAS, FOB) — giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định, cước chính do người mua trả; nhóm C (CFR, CIF, CPT, CIP) — người bán trả cước chính nhưng rủi ro chuyển khi giao cho người vận chuyển; nhóm D (DAP, DPU, DDP) — người bán chịu trách nhiệm đến khi hàng tới đích.
| Nhóm | Điều kiện | Tên đầy đủ | Phương thức vận tải | Mức trách nhiệm người bán |
|---|---|---|---|---|
| E | EXW | Ex Works (Giao tại xưởng) | Mọi phương thức | Tối thiểu — giao hàng tại xưởng/kho người bán |
| F | FCA | Free Carrier (Giao cho người vận chuyển) | Mọi phương thức | Giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định |
| FAS | Free Alongside Ship (Giao dọc mạn tàu) | Đường biển, thủy nội địa | Giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp | |
| FOB | Free On Board (Giao lên tàu) | Đường biển, thủy nội địa | Giao hàng lên tàu tại cảng xếp | |
| C | CFR | Cost and Freight (Tiền hàng và cước) | Đường biển, thủy nội địa | Trả cước đến cảng đích, rủi ro chuyển khi xếp lên tàu |
| CIF | Cost, Insurance and Freight (Tiền hàng, bảo hiểm và cước) | Đường biển, thủy nội địa | Trả cước + bảo hiểm tối thiểu (ICC(C)) đến cảng đích | |
| CPT | Carriage Paid To (Cước trả tới nơi đến) | Mọi phương thức | Trả cước đến điểm đích, rủi ro chuyển khi giao cho người vận chuyển | |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To (Cước và bảo hiểm trả tới nơi đến) | Mọi phương thức | Trả cước + bảo hiểm ICC(A) đến điểm đích | |
| D | DAP | Delivered at Place (Giao tại nơi đến) | Mọi phương thức | Giao hàng tại địa điểm thỏa thuận, chưa dỡ hàng |
| DPU | Delivered at Place Unloaded (Giao tại nơi đến đã dỡ) | Mọi phương thức | Giao hàng và dỡ hàng tại nơi đến | |
| DDP | Delivered Duty Paid (Giao hàng đã nộp thuế) | Mọi phương thức | Tối đa — giao hàng đã thông quan nhập khẩu, đã nộp thuế |
EXW (Ex Works) — điều kiện ít trách nhiệm nhất của người bán: chỉ đặt hàng tại xưởng/kho để người mua đến nhận. Người mua chịu mọi chi phí từ đó: vận chuyển nội địa, hải quan xuất khẩu, cước quốc tế, bảo hiểm và thông quan nhập khẩu. EXW phù hợp khi người mua có đội ngũ logistics mạnh; không phù hợp khi người mua không rõ thủ tục xuất khẩu tại nước người bán.
FCA (Free Carrier) — người bán giao hàng cho người vận chuyển do người mua chỉ định tại địa điểm thỏa thuận; rủi ro chuyển khi hàng đã giao. FCA dùng được cho mọi phương thức vận tải và là lựa chọn thay thế phù hợp cho FOB khi hàng container hoặc đa phương thức.
FAS (Free Alongside Ship) — người bán giao hàng dọc mạn tàu tại cảng xếp; thường dùng cho hàng rời (bulk) như nông sản, khoáng sản xếp bằng cần cẩu chuyên dụng.
FOB (Free On Board) — người bán giao hàng lên tàu tại cảng xếp do người mua chỉ định; rủi ro chuyển khi hàng đã xếp lên tàu. Người mua trả cước chính, thuê tàu và mua bảo hiểm. FOB là điều kiện phổ biến nhất trong xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt với hàng container qua cảng Hải Phòng.
Điểm đặc trưng của nhóm C: người bán trả cước vận chuyển chính đến điểm đích, nhưng rủi ro chuyển sang người mua ngay khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên — người bán chịu chi phí nhưng không chịu rủi ro trên chặng vận chuyển chính, điểm nhiều doanh nghiệp mới hay nhầm lẫn.
| Điều kiện | Ai trả cước chính? | Ai mua bảo hiểm? | Mức bảo hiểm | Phương thức | Rủi ro chuyển khi |
|---|---|---|---|---|---|
| CFR | Người bán | Người mua | — | Đường biển | Hàng xếp lên tàu |
| CIF | Người bán | Người bán | ICC(C) — tối thiểu | Đường biển | Hàng xếp lên tàu |
| CPT | Người bán | Người mua | — | Mọi phương thức | Giao cho người vận chuyển đầu tiên |
| CIP | Người bán | Người bán | ICC(A) — mở rộng | Mọi phương thức | Giao cho người vận chuyển đầu tiên |
DAP (Delivered at Place) — người bán giao hàng tại địa điểm thỏa thuận ở nước nhập khẩu (kho người mua, cảng đích, nhà máy...), chưa dỡ hàng. Người bán chịu mọi chi phí vận chuyển và rủi ro đến điểm đó, nhưng không chịu chi phí thông quan nhập khẩu và thuế. DAP thay thế hoàn toàn các điều kiện DAF, DES, DEQ, DDU của phiên bản cũ.
DPU (Delivered at Place Unloaded) — giống DAP nhưng người bán phải dỡ hàng tại điểm đến — điều kiện duy nhất yêu cầu người bán chịu trách nhiệm dỡ hàng. Incoterms 2010 gọi là DAT; 2020 đổi thành DPU và mở rộng cho mọi địa điểm dỡ hàng, không chỉ bến/bãi.
DDP (Delivered Duty Paid) — mức trách nhiệm tối đa của người bán: giao hàng tận nơi, đã thông quan nhập khẩu và nộp thuế, lệ phí tại nước nhập khẩu. DDP tiện cho người mua nhưng rủi ro cao cho người bán — đặc biệt khi không nắm rõ quy định thuế, kiểm tra chuyên ngành của nước đến.
| Thay đổi | Incoterms 2010 | Incoterms 2020 | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|---|
| DAT đổi thành DPU | DAT — giao tại bến (terminal) | DPU — giao tại nơi đến đã dỡ hàng | Mở rộng địa điểm dỡ hàng ra mọi nơi, linh hoạt hơn cho hợp đồng giao hàng tận nơi |
| Bảo hiểm CIP | CIP bảo hiểm ICC(C) như CIF | CIP yêu cầu ICC(A) — bảo hiểm mở rộng | Người bán phải mua bảo hiểm cao hơn cho hàng vận chuyển đa phương thức |
| FCA + vận đơn on-board | Khó lấy vận đơn on-board khi giao FCA | Cho phép thỏa thuận vận đơn on-board sau khi giao hàng cho người vận chuyển | Giải quyết vướng mắc FCA với L/C yêu cầu vận đơn đã xếp hàng |
| Vận tải bằng phương tiện tự có | Chưa làm rõ | Làm rõ trách nhiệm khi mua/bán tự vận chuyển (không thuê người vận chuyển độc lập) | Giảm tranh chấp khi doanh nghiệp dùng xe tải của chính mình |
Incoterms 2020 còn bổ sung hướng dẫn chi tiết về an toàn chuỗi cung ứng (supply chain security) — liên quan trực tiếp đến các quy định khai báo an ninh như ISF khi nhập khẩu vào Mỹ. Xem bài ISF — Importer Security Filing để biết thêm.
Không có điều kiện nào "tốt nhất" — điều kiện phù hợp phụ thuộc vào phương thức vận tải, mức độ kiểm soát mong muốn và kinh nghiệm thủ tục của mỗi bên. Bảng quyết định nhanh:
| Tình huống | Gợi ý điều kiện | Lý do |
|---|---|---|
| Hàng container xuất khẩu đường biển, người mua tự thuê tàu | FOB | Phổ biến nhất, người bán chỉ cần giao lên tàu, ít rủi ro |
| Hàng container, vận chuyển đa phương thức (tàu + xe + tàu hỏa) | FCA / CPT / CIP | Phù hợp mọi phương thức, tránh nhầm lẫn điểm giao |
| Người bán muốn kiểm soát cước và chọn hãng tàu | CFR / CIF / CPT / CIP | Người bán trả cước chính, chủ động đàm phán giá vận tải |
| Người mua không rõ thủ tục nhập khẩu nước người bán | FCA / FOB (tránh EXW) | EXW yêu cầu người mua lo cả hải quan xuất khẩu — bất lợi nếu không quen |
| Người mua muốn người bán lo trọn gói đến tận kho | DDP | Người bán chịu mọi chi phí đến khi giao hàng đã thông quan tại kho người mua |
| Hàng rời (bulk): nông sản, than, khoáng sản xếp bằng cẩu | FAS / FOB | Linh hoạt điểm giao dọc mạn tàu hoặc trên tàu |
Sai lầm thường gặp khi chọn Incoterms:
Cụm cảng Hải Phòng (Lạch Huyện, cảng Hải Phòng nội địa, cảng Vật Cách...) là cửa ngõ xuất nhập khẩu chính của khu vực phía Bắc, xử lý phần lớn hàng container của Hải Phòng, Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Quảng Ninh. Các điều kiện phổ biến nhất tại đây: xuất khẩu — FOB Hải Phòng, CIF (đến cảng nước nhập khẩu), FCA (khi giao cho forwarder của người mua tại kho); nhập khẩu — CIF Hải Phòng, CFR Hải Phòng, DAP/DDP (khi nhà cung cấp giao hàng tận nơi). Sau thông quan, doanh nghiệp thường thuê thêm vận tải container nội địa để đưa hàng về kho trong các khu công nghiệp (VSIP, Tràng Duệ, Đình Vũ, Nomura, Quế Võ...).
Khi chốt Incoterms, cũng cần lưu ý chi phí phát sinh sau khi hàng đến cảng Hải Phòng: phí lưu container, lưu bãi (demurrage, detention), phí hạ container, phí vệ sinh, phí chứng từ — xem bài cước vận tải biển và các loại phụ phí để nắm đầy đủ các khoản THC, O/F, BAF, EBS, PSS. Với lô hàng nhỏ, tham khảo thêm bài CBM là gì để hiểu cách tính thể tích hàng khi so sánh cước.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển container nội địa, rút hàng tại cảng, giao hàng tận kho trong các khu công nghiệp phía Bắc với chi phí minh bạch, đúng lịch trình. Dù hợp đồng chốt theo điều kiện Incoterms nào, chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ phần vận tải chuyên nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá cạnh tranh!
Gọi ngay 0903 435 688