CBM là gì? Cách tính CBM trong vận chuyển hàng hóa 2026
20/07/2026 CBM, Cách tính CBM, Cubic Meter, Hàng LCL, Vận tải container, Xuất nhập khẩu 7 phút đọc
Bạn nhận được báo giá ghi "cước tính theo CBM" mà không hiểu CBM là gì? Hay đang tính toán thể tích kiện hàng để so sánh chi phí vận chuyển? CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo thể tích quan trọng nhất trong logistics — ảnh hưởng trực tiếp đến cước phí vận tải container, hàng lẻ (LCL) và hàng không. Bài viết hướng dẫn cách tính CBM chi tiết và dễ hiểu.
CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo thể tích quan trọng quyết định cước phí vận chuyển
1. CBM là gì?
CBM là viết tắt của Cubic Meter (mét khối) — đơn vị đo thể tích tiêu chuẩn trong vận chuyển hàng hóa quốc tế và nội địa.
1 CBM = 1 m³ = một khối lập phương có kích thước 1m × 1m × 1m
Mục đích: Đo "không gian" mà kiện hàng chiếm trên xe tải, container hoặc khoang máy bay
Tại sao quan trọng? Hàng nhẹ (bông, mút xốp, đồ nhựa rỗng) chiếm nhiều thể tích nhưng trọng lượng nhỏ → cước tính theo CBM chứ không theo kg
2. Công thức tính CBM
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m)
Lưu ý: Luôn quy đổi kích thước ra mét trước khi tính. Nếu kích thước bằng cm → chia cho 100.
Ví dụ tính CBM cho 1 kiện hàng
Kiện hàng có kích thước: Dài 120cm × Rộng 80cm × Cao 90cm
Trong vận chuyển, hãng tàu/hàng không so sánh giữa trọng lượng thực tế và trọng lượng thể tích (CBM quy đổi) — cái nào lớn hơn thì tính cước theo cái đó. Đây gọi là Nguyên tắc "Thanh toán theo giá trị lớn hơn".
Phương thức
Hệ số quy đổi
Giải thích
Áp dụng cho
Đường biển (LCL)
1 CBM = 1.000 kg
Hàng lẻ ghép container
Thường dùng cho hàng nặng vừa
Đường hàng không
1 CBM = 167 kg
Thể tích khoang hàng hạn chế
Hàng nhẹ, cồng kềnh
Đường bộ
1 CBM = 300-333 kg
Tải trọng xe và thể tích thùng
Container đường bộ, xe tải
4. CBM với container đầy (FCL)
Khi bạn thuê nguyên container (FCL — Full Container Load), cước tính theo container, không theo CBM. Tuy nhiên, biết sức chứa CBM giúp bạn ước tính lượng hàng có thể xếp:
Loại container
Kích thước trong (D×R×C)
Sức chứa tối đa
Tải trọng hàng
Container 20' khô
5.9m × 2.35m × 2.39m
~33 CBM
~28 tấn
Container 40' khô
12.03m × 2.35m × 2.39m
~67 CBM
~28 tấn
Container 40HC
12.03m × 2.35m × 2.69m
~76 CBM
~27 tấn
Xếp hàng thực tế vào container
Trên thực tế, bạn chỉ xếp được 80-85% sức chứa lý thuyết do khe hở giữa các kiện và không gian không tận dụng hết. Ví dụ: container 20' (~33 CBM lý thuyết) chỉ xếp thực tế ~26-28 CBM hàng đóng kiện.
5. Ví dụ thực tế tính cước theo CBM
Ví dụ: Hàng LCL đường biển Hải Phòng
Bạn gửi lô hàng gồm 15 kiện, mỗi kiện 0.4 CBM, tổng trọng lượng 4.500 kg. Hãng tàu báo giá: 40 USD/CBM.
Tổng CBM: 15 × 0.4 = 6 CBM
Quy đổi trọng lượng: 4.500 kg ÷ 1.000 = 4.5 CBM
Trọng lượng tính cước: 6 CBM (lớn hơn giữa 6 và 4.5)
Cước phí: 6 × 40 = 240 USD
6. Kết luận
Hiểu rõ CBM là gì và cách tính CBM giúp bạn:
✅ Tự tính được cước phí vận chuyển trước khi hỏi báo giá
✅ Tối ưu đóng gói — giảm CBM = giảm chi phí
✅ Không bị nhầm lẫn khi so sánh báo giá giữa các đơn vị
Nếu bạn cần hỗ trợ tính toán CBM cho lô hàng hoặc muốn báo giá vận chuyển container trọn gói từ Hải Phòng đi các tỉnh, VTM Logistics sẵn sàng tư vấn miễn phí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
CBM là gì?
CBM (Cubic Meter) là đơn vị đo mét khối trong vận chuyển hàng hóa. 1 CBM = 1 m³ (dài 1m × rộng 1m × cao 1m). CBM dùng để tính thể tích kiện hàng, từ đó xác định chi phí vận chuyển. Trong logistics, khi hàng nhẹ nhưng chiếm nhiều thể tích, cước sẽ tính theo CBM thay vì kg.
Công thức tính CBM là gì?
Công thức: CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m). Lưu ý: quy đổi kích thước ra mét trước khi tính (cm ÷ 100 = m). Ví dụ: Kiện hàng 120cm × 100cm × 80cm = 1.2m × 1m × 0.8m = 0.96 CBM. Nếu có nhiều kiện, tổng CBM = CBM mỗi kiện × số kiện.
1 CBM bằng bao nhiêu kg?
Không có tỷ lệ cố định — tùy phương thức vận chuyển: Đường biển (container LCL): 1 CBM = 1.000 kg (quy tắc 1:1). Đường hàng không: 1 CBM = 167 kg (quy tắc 1:167). Đường bộ: 1 CBM = 300-333 kg. Cước tính theo giá trị lớn hơn giữa CBM quy đổi và trọng lượng thực tế — gọi là "trọng lượng tính cước" (Chargeable Weight).
Cách tính CBM cho container hàng lẻ (LCL) như thế nào?
Với hàng LCL (Less than Container Load), người ta tính CBM tổng các kiện hàng, so sánh với trọng lượng thực tế quy đổi (theo tỷ lệ 1 CBM = 1.000 kg), lấy giá trị lớn hơn để tính cước. Ví dụ: 5 kiện, mỗi kiện 0.5 CBM = 2.5 CBM, tổng nặng 1.200 kg. Quy đổi: 2.5 CBM × 1.000 = 2.500 kg → cước tính theo 2.500 kg (lớn hơn).
Cần hỗ trợ tính CBM và báo giá vận chuyển?
VTM Logistics hỗ trợ tính toán CBM miễn phí. Gửi thông tin lô hàng, nhận báo giá trong 15 phút!