0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Bảo hiểm hàng hóa XNK

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu — Cargo Insurance: ICC(A), ICC(B), ICC(C)

Cập nhật: 08/2026 10 phút đọc bảo hiểm hàng hóa, cargo insurance, ICC(A), ICC(B), ICC(C), bảo hiểm XNK, bảo hiểm vận chuyển, tổn thất hàng hóa, claim bảo hiểm
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (Cargo Insurance) là hợp đồng bảo hiểm bồi thường tổn thất, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển, với phí thường chỉ chiếm 0,1-0,5% giá trị hàng hóa nhưng giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro mất trắng hàng triệu đồng. Có 3 điều kiện bảo hiểm chính theo quy tắc ICC của Anh: ICC(A) (rộng nhất, bồi thường mọi rủi ro trừ loại trừ), ICC(B) (bồi thường theo danh mục rủi ro cụ thể) và ICC(C) (hẹp nhất, chỉ tổn thất lớn). Bài viết này hướng dẫn chi tiết cách chọn điều kiện bảo hiểm, giá trị bảo hiểm 110% CIF, quy trình mua và khiếu nại bồi thường cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu — cargo insurance cho container vận chuyển đường biển
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp chuyển rủi ro vận chuyển sang công ty bảo hiểm với chi phí chỉ 0,1-0,5% giá trị lô hàng

Mục lục

  1. Bảo hiểm hàng hóa XNK là gì? Vì sao cần mua?
  2. Các rủi ro trong vận chuyển hàng hóa
  3. So sánh 3 điều kiện bảo hiểm ICC(A), ICC(B), ICC(C)
  4. Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm (110% CIF)
  5. Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa
  6. Quy trình khiếu nại bồi thường khi tổn thất
  7. Các trường hợp loại trừ bồi thường
  8. Lưu ý thực tế cho doanh nghiệp XNK
  9. Câu hỏi thường gặp

1. Bảo hiểm hàng hóa XNK là gì? Vì sao cần mua?

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (Marine Cargo Insurance / Cargo Insurance) là loại bảo hiểm tài sản trong đó công ty bảo hiểm cam kết bồi thường cho người được bảo hiểm những tổn thất, hư hỏng hoặc mất mát của hàng hóa trong quá trình vận chuyển, với điều kiện tổn thất đó thuộc phạm vi bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Hàng hóa xuất nhập khẩu thường phải trải qua nhiều khâu: vận chuyển nội địa đến cảng, xếp dỡ, vận chuyển đường biển, trung chuyển, dỡ hàng và vận chuyển đến kho người nhận. Mỗi khâu đều tiềm ẩn rủi ro. Nếu không có bảo hiểm, doanh nghiệp phải tự gánh toàn bộ tổn thất — có thể lên tới hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng cho một lô hàng container.

Điểm mấu chốt: Bảo hiểm hàng hóa không bắt buộc theo pháp luật Việt Nam, nhưng theo thông lệ thương mại quốc tế (đặc biệt khi thanh toán bằng L/C), người mua hoặc người bán gần như luôn mua bảo hiểm. Chi phí bảo hiểm thường chỉ 0,1-0,5% giá trị hàng — rẻ hơn rất nhiều so với giá trị hàng hóa có thể mất trắng.

Xem thêm bài viết về cước vận tải biển và các loại phụ phí để tính đủ chi phí logistics khi định giá bảo hiểm theo CIF.

2. Các rủi ro trong vận chuyển hàng hóa

Để chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp, trước tiên doanh nghiệp cần hiểu các nhóm rủi ro chính mà hàng hóa có thể gặp phải trong quá trình vận chuyển:

Nhóm rủi ro Ví dụ điển hình Mức độ phổ biến
Rủi ro do tai nạn hàng hải Chìm tàu, mắc cạn, đâm va, cháy nổ, lật tàu Thấp nhưng thiệt hại rất lớn
Rủi ro do thiên nhiên Bão, lũ lụt, động đất, sét đánh, thời tiết khắc nghiệt Trung bình, theo mùa
Rủi ro do xếp dỡ Rơi vỡ khi bốc dỡ, đổ container, mất hàng khi sang hàng Trung bình
Rủi ro do con người Mất cắp, trộm cắp, cướp biển, hành vi ác ý, phá hoại Trung bình — cao ở một số tuyến
Rủi ro do bản chất hàng hóa Hàng dễ hư hỏng (thực phẩm), tự bốc cháy (than, bông), rỉ sét, biến chất Tùy loại hàng — thường bị loại trừ
Rủi ro do đóng gói không đạt Bao bì yếu, chèn lót kém, đóng gói không phù hợp vận chuyển biển Phổ biến — thường bị loại trừ

Điều quan trọng: không phải rủi ro nào cũng được bồi thường. Tùy từng điều kiện bảo hiểm (A, B hay C) và các điều khoản loại trừ, phạm vi bồi thường sẽ khác nhau. Do đó việc hiểu rõ 3 điều kiện bảo hiểm chính là bắt buộc trước khi ký hợp đồng.

3. So sánh 3 điều kiện bảo hiểm ICC(A), ICC(B), ICC(C)

Hầu hết hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tại Việt Nam áp dụng Quy tắc bảo hiểm hàng hóa của Viện các nhà bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses — ICC), gồm 3 điều kiện chính. Ngoài ra còn có các điều khoản bổ sung như TPND (trộm cắp, mất tích, giao thiếu), Rust/Oxidation (rỉ sét), Breakage (vỡ) có thể mua thêm nếu cần.

Tiêu chí ICC(A) — Mọi rủi ro ICC(B) — Rủi ro danh mục ICC(C) — Tổn thất lớn
Phạm vi bồi thường Mọi rủi ro trừ các điều khoản loại trừ Chỉ các rủi ro liệt kê cụ thể Chỉ các rủi ro liệt kê cụ thể (hẹp hơn B)
Chìm, mắc cạn, lật tàu ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Cháy nổ ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Đâm va, va chạm ✅ Có ✅ Có ✅ Có
Bão, lũ, nước tràn vào tàu ✅ Có ✅ Có (nước tràn vào hầm hàng) ❌ Không
Mất cắp, trộm cắp (TPND) ✅ Có ❌ Không (mua thêm) ❌ Không (mua thêm)
Ẩm ướt, hư hỏng do nước ✅ Có ❌ Không (mua thêm) ❌ Không (mua thêm)
Vỡ, cong vênh, hư hỏng nhỏ ✅ Có ❌ Không ❌ Không
Phí bảo hiểm (tham khảo) 0,15-0,5% giá trị hàng 0,1-0,3% giá trị hàng 0,08-0,2% giá trị hàng
Đối tượng phù hợp Hàng giá trị cao, dễ hư hỏng: điện tử, thời trang, đồ gia dụng, mỹ phẩm Hàng đóng container, máy móc, vật liệu xây dựng Hàng rời, hàng nguyên liệu, hàng ít rủi ro
Mẹo chọn điều kiện: Nếu lô hàng có giá trị trên 10.000 USD hoặc là hàng dễ hư hỏng, hãy mua ICC(A) — chênh lệch phí so với ICC(C) chỉ khoảng 0,1-0,2% giá trị hàng nhưng phạm vi bảo hiểm rộng hơn hẳn. Với hàng nguyên container ít rủi ro (nguyên liệu, phế liệu, hàng rời), ICC(C) hoặc ICC(B) là đủ.

4. Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm (110% CIF)

Hai khái niệm quan trọng khi mua bảo hiểm hàng hóa:

Thông lệ quốc tế là mua bảo hiểm với số tiền bằng 110% giá trị CIF của lô hàng. Phần 10% chênh lệch dùng để bù đắp:

Cảnh báo — bảo hiểm tỷ lệ (Average Clause): Nếu khai báo số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế (under-insurance), khi tổn thất một phần xảy ra, công ty bảo hiểm chỉ bồi thường theo tỷ lệ: (Số tiền bảo hiểm / Giá trị bảo hiểm) × Giá trị tổn thất. Ví dụ: hàng trị giá 100.000 USD nhưng chỉ mua bảo hiểm 80.000 USD, tổn thất 50.000 USD → chỉ được bồi thường 40.000 USD. Doanh nghiệp tự gánh 10.000 USD thiếu hụt.

5. Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa

Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu hiện nay rất đơn giản, có thể thực hiện online hoặc qua đại lý (công ty logistics, forwarder):

  1. Xác định giá trị bảo hiểm: Tính giá trị CIF của lô hàng (giá FOB + cước vận chuyển + phí bảo hiểm dự kiến), sau đó cộng 10% để ra số tiền bảo hiểm.
  2. Chọn điều kiện bảo hiểm: ICC(A), ICC(B) hoặc ICC(C) tùy loại hàng, tuyến đường và yêu cầu của L/C (nếu có). Lưu ý: L/C thường yêu cầu tối thiểu ICC(C) hoặc ICC(A) tùy ngân hàng.
  3. Cung cấp thông tin lô hàng: Tên hàng, số lượng, bao bì, giá trị, cảng đi/cảng đến, tên tàu (nếu đã biết), ngày khởi hành dự kiến.
  4. Nhận chào phí và ký hợp đồng: Công ty bảo hiểm hoặc đại lý chào phí, hai bên thống nhất và phát hành Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) hoặc Hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy).
  5. Thanh toán phí bảo hiểm: Thường thanh toán trước khi hàng khởi hành hoặc theo thỏa thuận (nhiều công ty cho trả sau 30-45 ngày với khách quen).
  6. Nhận chứng từ bảo hiểm: Giấy chứng nhận bảo hiểm là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ thanh toán L/C — phải kiểm tra số tiền, điều kiện bảo hiểm khớp với yêu cầu L/C.

Doanh nghiệp có thể mua bảo hiểm trực tiếp từ các công ty bảo hiểm phi nhân thọ (PVI, Bảo Việt, PTI, BIC, VIA) hoặc qua đại lý là các công ty logistics, forwarder — thường thuận tiện hơn vì gom được nhiều lô hàng, có giá tốt hơn và được tư vấn điều kiện phù hợp.

6. Quy trình khiếu nại bồi thường khi tổn thất

Khi hàng hóa bị tổn thất, hư hỏng hoặc mất mát, doanh nghiệp cần thực hiện đúng quy trình để được bồi thường nhanh nhất:

Bước Thao tác Thời hạn khuyến nghị
1. Kiểm tra hàng khi nhận Kiểm tra container/kiện hàng trước khi ký nhận; nếu phát hiện hư hỏng, ghi chú lên vận đơn/giao nhận (delivery order) và chụp ảnh hiện trường Ngay tại thời điểm nhận hàng
2. Lập biên bản giám định Yêu cầu giám định cùng đại diện hãng tàu, cảng, kho hoặc công ty giám định độc lập (như Vinacontrol, BSI) Trong vòng 24-48 giờ
3. Thông báo công ty bảo hiểm Thông báo bằng văn bản (email) về tổn thất, kèm ảnh và thông tin lô hàng Trong vòng 24-48 giờ
4. Lưu giữ hàng nguyên trạng Không tự ý sửa chữa, bán hoặc tiêu hủy hàng hư hỏng trước khi giám định viên kiểm tra Cho đến khi có kết luận giám định
5. Chuẩn bị bộ chứng từ Hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, vận đơn, giấy chứng nhận bảo hiểm, biên bản giám định, thư khiếu nại, ảnh hiện trường Trong vòng 7-14 ngày
6. Nộp hồ sơ và nhận bồi thường Công ty bảo hiểm thẩm định, xác định nguyên nhân và mức bồi thường; thanh toán sau khi hồ sơ hợp lệ 15-30 ngày sau khi hồ sơ đầy đủ
Lưu ý: Nếu không lập biên bản giám định ngay khi nhận hàng, công ty bảo hiểm có quyền từ chối bồi thường với lý do không chứng minh được tổn thất xảy ra trong quá trình vận chuyển (không loại trừ khả năng tổn thất xảy ra sau khi giao hàng). Đây là sai lầm phổ biến nhất của doanh nghiệp khi claim bảo hiểm.

7. Các trường hợp loại trừ bồi thường

Dù mua điều kiện ICC(A) rộng nhất, vẫn có các trường hợp loại trừ chung mà công ty bảo hiểm không bồi thường:

Với hàng đi qua vùng có xung đột hoặc tuyến biển có cướp biển (như eo biển Aden, vịnh Guinea), doanh nghiệp nên mua thêm điều khoản bảo hiểm rủi ro chiến tranh — phí bổ sung tùy tuyến nhưng rất đáng giá so với rủi ro mất toàn bộ container.

8. Lưu ý thực tế cho doanh nghiệp XNK tại Hải Phòng

Dựa trên thực tế hỗ trợ doanh nghiệp tại cảng Hải Phòng, dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp tránh rủi ro và tranh chấp bảo hiểm:

Ngoài ra, doanh nghiệp nên kết hợp mua bảo hiểm với dịch vụ logistics trọn gói để được tư vấn đúng điều kiện, tiết kiệm phí và xử lý claim nhanh khi có sự cố. Tham khảo thêm Bill of Lading — vận đơn đường biểnC/O Certificate of Origin để chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ xuất nhập khẩu.

9. Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm hàng hóa XNK

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì? Có bắt buộc không?
Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu (Cargo Insurance) là loại bảo hiểm bồi thường tổn thất, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Pháp luật Việt Nam không bắt buộc mua, nhưng trong thương mại quốc tế gần như luôn được mua vì phí chỉ 0,1-0,5% giá trị hàng, trong khi tổn thất có thể lên tới hàng trăm triệu đồng.
ICC(A), ICC(B), ICC(C) khác nhau thế nào? Nên chọn điều kiện nào?
ICC(A) bồi thường mọi rủi ro trừ các trường hợp loại trừ — phù hợp hàng giá trị cao, dễ hư hỏng. ICC(B) bồi thường theo danh mục rủi ro cụ thể (cháy nổ, mắc cạn, chìm tàu, đâm va, cuốn trôi, mất hàng khi bốc dỡ) — phù hợp máy móc, vật liệu. ICC(C) hẹp nhất, chỉ bồi thường tổn thất lớn — phù hợp hàng rời, hàng nguyên liệu ít rủi ro.
Nên mua bảo hiểm hàng hóa với giá trị bao nhiêu?
Thông lệ quốc tế mua bảo hiểm bằng 110% giá trị CIF của lô hàng. Mức 10% chênh lệch bù đắp lợi nhuận dự kiến và chi phí phát sinh khi tổn thất toàn bộ (thông quan, vận chuyển nội địa, xử lý hàng). Nếu mua thấp hơn, khi tổn thất một phần xảy ra, doanh nghiệp chỉ được bồi thường theo tỷ lệ tương ứng.
Ai phải mua bảo hiểm hàng hóa — người mua hay người bán?
Tùy điều kiện Incoterms trong hợp đồng: nhóm CIF và CIP — người bán mua bảo hiểm; nhóm D (DAP, DPU, DDP) — người bán chịu rủi ro đến điểm giao nên thường mua; nhóm E và F (EXW, FCA, FAS, FOB) — người mua chịu rủi ro nên tự mua bảo hiểm. Doanh nghiệp nên xác định rõ ai mua bảo hiểm trước khi ký hợp đồng để tránh tranh chấp.
Khi hàng hóa bị tổn thất, làm thế nào để được bồi thường?
Quy trình gồm: (1) lập biên bản giám định ngay khi nhận hàng (cùng hãng tàu, cảng hoặc giám định độc lập); (2) thông báo công ty bảo hiểm trong 24-48 giờ; (3) lưu giữ hàng nguyên trạng; (4) chuẩn bị bộ chứng từ (hợp đồng, hóa đơn, vận đơn, giấy chứng nhận bảo hiểm, biên bản giám định); (5) nộp hồ sơ; (6) nhận bồi thường trong 15-30 ngày nếu hồ sơ hợp lệ.

Cần tư vấn về bảo hiểm hàng hóa và vận tải container?

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói: tư vấn điều kiện bảo hiểm hàng hóa phù hợp, đóng gói và kiểm tra container trước khi xếp hàng, vận chuyển container FCL/LCL, hàng lạnh reefer và hàng nguy hiểm DG, xử lý chứng từ và hỗ trợ claim bảo hiểm khi có sự cố. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Gọi ngay 0903 435 688
Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan: