0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / LCL là gì? Hàng lẻ, gom hàng

LCL là gì? Hàng lẻ, gom hàng (Less than Container Load) — Cẩm nang đầy đủ

Cập nhật: 08/2026 9 phút đọc LCL, hàng lẻ, gom hàng, Less than Container Load, CBM, CFS, vận tải biển, xuất nhập khẩu, Hải Phòng
LCL (Less than Container Load) là hình thức gửi hàng lẻ — hàng của nhiều chủ hàng được gom chung vào một container để tiết kiệm chi phí. Cước LCL được tính theo CBM (mét khối) hoặc trọng lượng quy đổi, thường áp dụng cho lô hàng dưới 15 CBM khi thuê nguyên container không hiệu quả. Bài viết này giải thích chi tiết LCL là gì, phân biệt FCL vs LCL, cách tính cước và phụ phí, quy trình gửi hàng lẻ, cũng như những lưu ý quan trọng khi xuất nhập khẩu hàng LCL qua cảng Hải Phòng.

1. LCL là gì? Định nghĩa và bản chất

LCL (Less than Container Load) — tiếng Việt gọi là hàng lẻ hoặc hàng gom — là phương thức vận chuyển trong đó hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau được gom chung vào một container do một người gom hàng (consolidator hoặc forwarder) tổ chức. Mỗi chủ hàng chỉ trả chi phí cho phần thể tích/trọng lượng hàng của mình, không phải trả cước cho cả container.

Ngược lại với LCL là FCL (Full Container Load) — nguyên container — nơi toàn bộ container thuộc về một chủ hàng duy nhất. FCL thường dùng khi hàng đủ lớn (trên ~15 CBM) hoặc khi chủ hàng cần kiểm soát toàn bộ container, yêu cầu vệ sinh, chống lẫn hàng, hoặc hàng đặc biệt cần nguyên container.

Trong thực tế vận tải biển tại Việt Nam, hàng LCL chiếm tỷ trọng đáng kể ở các cảng lớn như Hải Phòng, Cát Lái (TP.HCM) — nơi tập trung nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ nhập khẩu linh kiện, nguyên phụ liệu, hàng tiêu dùng với khối lượng nhỏ, không đủ điều kiện thuê nguyên container.

2. FCL vs LCL — Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí FCL (nguyên container) LCL (hàng lẻ)
Định nghĩa Một container chở hàng của 1 chủ hàng Nhiều chủ hàng gom chung 1 container
Phù hợp khi Hàng > ~15 CBM hoặc > 5-6 tấn Hàng nhỏ, dưới ~15 CBM
Cách tính cước Trả cước cả container (theo container) Trả theo CBM hoặc tấn (lấy giá trị lớn hơn)
Thời gian vận chuyển Nhanh hơn, ít phải chờ đợi Chậm hơn 2-5 ngày (chờ gom hàng, chia hàng)
Vận đơn MBL (Master Bill) do hãng tàu phát hành HBL (House Bill) do forwarder phát hành + MBL
Rủi ro Thấp — kiểm soát toàn bộ container Cao hơn — chung container, dễ lẫn hàng, hư hỏng
Phí tại cảng Phí container, phí hạ bãi, THC Thêm phí CFS, phí chia hàng, phí vệ sinh
Đóng gói Linh hoạt, có thể tận dụng toàn bộ không gian Bắt buộc kiện hàng chắc chắn, đánh mã số rõ ràng
Quy tắc nhanh chọn FCL hay LCL: nếu lô hàng của bạn trên khoảng 15 CBM hoặc trên 5-6 tấn, hãy tính thử giá thuê nguyên container (FCL) — nhiều trường hợp giá FCL 20 feet chỉ cao hơn LCL không đáng kể nhưng thời gian nhanh hơn và ít rủi ro hơn nhiều.

3. Cách tính cước vận chuyển LCL

Cước LCL được tính dựa trên số khối (CBM) hoặc trọng lượng (tấn) — hãng tàu sẽ lấy giá trị lớn hơn giữa hai chỉ số. Quy ước phổ biến: 1 CBM = 1000 kg (1 tấn). Cách tính cụ thể:

  1. Đo thể tích kiện hàng: Tính CBM = (Dài × Rộng × Cao) tính bằng mét. Ví dụ kiện 1m × 0,8m × 1,2m = 0,96 CBM.
  2. Quy đổi trọng lượng: Nếu kiện hàng 2 tấn nhưng chỉ chiếm 0,96 CBM → quy đổi thành 2 CBM (lấy số lớn hơn) vì 1 CBM = 1000 kg.
  3. Nhân với đơn giá cước: Cước chính = Số CBM tính cước × Đơn giá (USD/CBM).
  4. Cộng phụ phí: Min charge (nếu tổng cước thấp hơn mức tối thiểu), phụ phí hãng tàu, phí địa phương.
Ví dụ lô hàng Thể tích Trọng lượng Số CBM tính cước
Linh kiện điện tử đóng thùng carton 6 CBM 1,5 tấn 6 CBM (thể tích lớn hơn)
Gạch ốp lát đóng kiện 4 CBM 6 tấn 6 CBM (6 tấn → 6 CBM quy đổi)
Nội thất văn phòng 10 CBM 2 tấn 10 CBM (thể tích lớn hơn)

Lưu ý: Cách quy đổi 1 CBM = 1000 kg có thể khác nhau giữa các hãng tàu (một số hãng dùng 1 CBM = 500 kg cho hàng nhẹ xốp). Luôn xác nhận quy ước với forwarder trước khi gửi hàng.

4. Các loại phụ phí LCL thường gặp

Ngoài cước chính, lô hàng LCL thường chịu thêm các khoản phụ phí sau — cần hỏi rõ khi nhận báo giá để tránh "sốc phí" khi nhận hóa đơn cuối:

Phụ phí Ký hiệu Mô tả Mức tham khảo
Phí gom hàng / CFS CFS Phí nhận hàng, đóng gom, chia hàng tại kho CFS 12-20 USD/CBM
Phụ phí nhiên liệu BAF Phụ phí giá dầu của hãng tàu, thay đổi theo tháng Biến động theo thị trường
Phụ phí cảng THC Phí xếp dỡ container tại cảng 70-130 USD/container (chia theo CBM)
Phí vệ sinh container Vệ sinh container sau khi chia hàng 15-30 USD/lô
Phí chứng từ Phí phát hành HBL, chứng từ vận tải 15-30 USD/bộ
Cước tối thiểu Min charge Áp khi cước chính thấp hơn mức tối thiểu của hãng 80-100 USD/lô

Xem thêm chi tiết về cước vận tải biển và các loại phụ phí (THC, O/F, BAF, EBS, PSS) trong bài viết riêng của VTM Logistics.

5. Quy trình gửi hàng lẻ LCL — từng bước

Quy trình gửi hàng LCL (cả xuất khẩu lẫn nhập khẩu) gồm các bước sau:

  1. Chọn forwarder và yêu cầu báo giá: Cung cấp thông tin hàng (chủng loại, CBM, trọng lượng, địa điểm giao/nhận) để nhận báo giá đầy đủ các khoản.
  2. Chốt lịch tàu và hạn cắt hàng (cut-off): Hàng LCL phải giao đến kho CFS của người gom hàng trước hạn cut-off (thường 2-3 ngày trước ngày tàu chạy) để kịp đóng container.
  3. Đóng gói và đánh dấu hàng: Đóng kiện chắc chắn, đánh dấu mã số hàng (marks), số HBL, thông tin người nhận lên từng kiện để dễ nhận diện khi chia hàng.
  4. Khai báo hải quan: Với hàng xuất khẩu, khai tờ khai hải quan trên VNACCS/VCIS; với hàng nhập khẩu, khai khi hàng đến cảng. Forwarder khai manifest hàng lẻ với hải quan cảng.
  5. Giao hàng đến CFS: Vận chuyển hàng đến kho CFS, làm thủ tục nhận hàng, đối chiếu chứng từ, xác nhận CBM thực tế.
  6. Hàng được gom và đóng container: Forwarder gom hàng của nhiều chủ, đóng chung container và giao cho hãng tàu.
  7. Phát hành HBL: Forwarder phát hành House Bill of Lading cho chủ hàng — chứng từ gốc để nhận hàng tại đích.
  8. Nhận hàng tại đích: Khi tàu đến, container được tháo dỡ tại CFS đích, chia hàng cho từng chủ hàng; chủ hàng làm thủ tục nhận hàng và vận chuyển về kho.
Lưu ý thời gian: Tổng thời gian gửi hàng LCL = thời gian chờ gom hàng + thời gian tàu chạy + thời gian chờ chia hàng tại đích. Với tuyến châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) từ Hải Phòng, hàng LCL có thể mất tổng cộng 7-14 ngày tùy cảng đích.

6. Khi nào nên chọn LCL? Ưu nhược điểm

Ưu điểm LCL Nhược điểm LCL
Tiết kiệm chi phí cho lô hàng nhỏ — chỉ trả phần mình dùng Đơn giá CBM cao hơn FCL nếu quy về cùng khối lượng lớn
Linh hoạt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, lô hàng thử nghiệm Thời gian dài hơn do chờ gom/chia hàng
Không cần vốn lớn để thuê nguyên container Rủi ro hư hỏng, lẫn hàng khi chung container
Phù hợp hàng hóa nhẹ, cồng kềnh nhưng khối lượng nhỏ Phát sinh phí CFS, phí chia hàng, min charge

Nên chọn LCL khi: lô hàng dưới ~15 CBM hoặc dưới 5-6 tấn, hàng không gấp, ngân sách hạn chế, hoặc muốn thử nghiệm thị trường mới với số lượng nhỏ. Nên chọn FCL khi: hàng lớn, hàng gấp, hàng dễ vỡ/đắt tiền cần kiểm soát, hàng cần vệ sinh cao (thực phẩm, dược phẩm), hoặc giá FCL chênh lệch không đáng kể.

7. Gửi hàng lẻ LCL tại Hải Phòng — thực tế địa phương

Cảng Hải Phòng (cụm cảng Lạch Huyện, cảng Hải Phòng nội địa, cảng Vật Cách...) là cửa ngõ xuất nhập khẩu chính của khu vực phía Bắc. Hàng LCL tại Hải Phòng rất phổ biến với các luồng hàng:

Sau khi hàng đến cảng đích Hải Phòng, việc rút hàng lẻ từ CFS và vận chuyển về kho là khâu cần phối hợp chặt chẽ — doanh nghiệp cần đơn vị vận tải có kinh nghiệm làm việc với CFS, nắm rõ quy trình nhận hàng, lịch trình hạ container và khả năng giao hàng đúng hẹn tới các khu công nghiệp (VSIP, Tràng Duệ, Đình Vũ, Nomura...).

Với doanh nghiệp nhập khẩu hàng lẻ tại Hải Phòng: VTM Logistics hỗ trợ trọn gói từ rút hàng tại CFS, vận chuyển container và hàng lẻ về kho trong các khu công nghiệp, đến kiểm đếm, giao hàng tận nơi với chi phí minh bạch, đúng lịch trình.

8. Những lưu ý quan trọng khi gửi hàng LCL

9. Câu hỏi thường gặp về hàng LCL

LCL là gì? Khác gì với FCL?
LCL (Less than Container Load) là hình thức gửi hàng lẻ — hàng của nhiều chủ hàng khác nhau được gom chung vào một container để tiết kiệm chi phí vận chuyển. FCL (Full Container Load) là hình thức gửi nguyên container — một container chỉ chở hàng của một chủ hàng. LCL phù hợp lô hàng nhỏ dưới khoảng 15 CBM hoặc dưới 5-6 tấn, khi thuê cả container không hiệu quả; FCL phù hợp khi hàng đủ lớn hoặc cần kiểm soát toàn bộ container.
Cước vận chuyển LCL tính như thế nào?
Cước LCL được tính theo CBM (mét khối) hoặc tấn — lấy giá trị lớn hơn giữa thể tích và trọng lượng quy đổi (thường 1 CBM = 1000 kg). Ví dụ: cước 20 USD/CBM, lô hàng 8 CBM sẽ có cước chính khoảng 160 USD chưa gồm phụ phí. Mỗi hãng tàu có mức cước tối thiểu (min charge) thường 80-100 USD/lô, cộng thêm phụ phí địa phương (local charges) như phí CFS, phí vệ sinh container, phí làm chứng từ.
Gửi hàng LCL cần khai báo hải quan không? Ai là người khai báo?
Có, hàng LCL vẫn phải khai báo hải quan như hàng FCL. Với hàng nhập khẩu, chủ hàng hoặc đại lý hải quan (customs broker) khai tờ khai trên hệ thống VNACCS/VCIS, trong khi người gom hàng (consolidator/forwarder) khai manifest hàng lẻ với hải quan cảng. Với hàng xuất khẩu, người gửi hàng khai báo hải quan và giao hàng đến kho CFS của người gom hàng trước thời hạn cắt hàng (cut-off). Bộ chứng từ gồm hóa đơn thương mại, packing list, và HBL (House Bill of Lading) do forwarder phát hành.
Thời gian vận chuyển hàng LCL có lâu hơn FCL không?
Có, hàng LCL thường mất thêm 2-5 ngày so với FCL trên cùng tuyến. Lý do: hàng phải chờ đủ số lượng để gom kín container (thời gian cắt hàng sớm hơn), tàu phải dừng thêm ở cảng trung chuyển để xếp dỡ container LCL, và khi đến cảng đích hàng phải chờ tháo dỡ, chia hàng tại kho CFS trước khi giao. Nếu hàng gấp, cần cân nhắc FCL hoặc dịch vụ express.
Làm sao để tránh phát sinh phí khi gửi hàng LCL?
Để tránh phát sinh phí khi gửi hàng LCL: (1) Hỏi báo giá đầy đủ các khoản — cước chính, phụ phí hãng tàu (BAF, THC), phí CFS, phí vệ sinh, phí chứng từ, phí lưu kho trước khi chốt; (2) Giao hàng đến CFS đúng hạn cut-off để tránh phí chờ tàu; (3) Khai báo trọng lượng, thể tích chính xác — khai thiếu có thể bị phạt hoặc tính lại cước; (4) Đóng gói chắc chắn, đánh dấu mã số hàng rõ ràng; (5) Kiểm tra thời gian miễn phí lưu kho tại cảng đích để tránh demurrage, detention.

Cần vận chuyển hàng lẻ LCL tại Hải Phòng?

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics cung cấp dịch vụ rút hàng lẻ tại CFS, vận chuyển container, giao hàng tận kho trong các khu công nghiệp phía Bắc với chi phí minh bạch, đúng lịch trình. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá cạnh tranh!

Gọi ngay 0903 435 688
Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan: