Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu Việt Nam sau 8 tháng năm 2026 đạt 770 tỷ USD — tăng 28,7% so với cùng kỳ 2025, mức kỷ lục từ trước đến nay. Riêng tháng 8 đạt gần 110 tỷ USD, tăng 31,7%. Với đà tăng này, Việt Nam chỉ còn cách cột mốc 1.000 tỷ USD khoảng 2,5 tháng và cả năm 2026 có thể đạt khoảng 1.100 tỷ USD (theo số liệu Tổng cục Thống kê, dẫn bởi Thanh Niên ngày 5/9/2026). Khối lượng hàng hóa tăng kỷ lục đồng nghĩa hệ thống logistics — từ cảng biển Hải Phòng, đội xe container đến kho bãi — đang đón cùng lúc cơ hội và áp lực chưa từng có.
Cột mốc 1.000 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu từng được coi là mục tiêu dài hạn của Việt Nam. Năm 2025, tổng kim ngạch đạt kỷ lục 930 tỷ USD. Đến tháng 9/2026, con số này gần như chắc chắn bị vượt qua khi mới hết 8 tháng, Việt Nam đã đạt 770 tỷ USD và chỉ còn cách mốc 1.000 tỷ khoảng 2,5 tháng nữa.
| Chỉ tiêu | Giá trị | So với cùng kỳ 2025 |
|---|---|---|
| Tổng kim ngạch XNK tháng 8/2026 | Gần 110 tỷ USD | +31,7% |
| Tổng kim ngạch XNK 8 tháng 2026 | 770 tỷ USD | +28,7% (kỷ lục 8 tháng) |
| Xuất khẩu khối doanh nghiệp FDI (kể cả dầu thô) | Trên 300 tỷ USD | +27% (chiếm 80,1%) |
| Xuất khẩu khu vực kinh tế trong nước | 74 tỷ USD | +7,4% (chiếm 19,9%) |
| Cả năm 2025 (kỷ lục cũ) | 930 tỷ USD | — |
| Dự kiến cả năm 2026 | Khoảng 1.100 tỷ USD | Vượt xa kỷ lục 2025 |
Điểm đáng chú ý: tốc độ tăng 28,7% là rất cao ngay cả khi so với giai đoạn bùng nổ sau dịch. Điều này cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu đang đẩy mạnh dịch chuyển sản xuất về Việt Nam, đồng thời nhu cầu tiêu dùng cuối năm tại Mỹ, EU và Trung Quốc đang vào chu kỳ bổ sung tồn kho mạnh.
Nhìn vào cơ cấu, ba động lực chính đang đẩy kim ngạch đi lên:
| Ngành hàng / thị trường | Kim ngạch 8 tháng 2026 | Tăng trưởng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thủy sản | 8 tỷ USD | +11,8% | Mục tiêu cả năm 12 tỷ USD |
| Riêng tôm | 3,2 tỷ USD | +12% | Chịu thuế 12,5% tại Mỹ nhưng vẫn giữ lợi thế |
| Thị trường Trung Quốc (thủy sản) | Trên 2 tỷ USD | +33,4% | Chiếm 25,35% tổng XK thủy sản |
| Dệt may | — | Tăng chậm | Đối mặt nhiều thách thức về đơn hàng |
Với doanh nghiệp vận tải Hải Phòng, ngành thủy sản và nông sản tăng trưởng đồng nghĩa nhu cầu container lạnh (reefer) vào mùa cao điểm cuối năm sẽ rất lớn — nguồn container lạnh rỗng tại miền Bắc luôn khan hiếm hơn so với nhu cầu.
Bên cạnh niềm vui kỷ lục, bức tranh thương mại 8 tháng có hai điểm cần lưu ý. Đầu tiên là cán cân thương mại đảo chiều: nhập siêu gần 20 tỷ USD, trong khi cùng kỳ năm trước xuất siêu 14 tỷ USD. Thứ hai là sự phụ thuộc lớn vào khối FDI.
| Khu vực | Xuất siêu / nhập siêu (8 tháng 2026) | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp FDI | Xuất siêu trên 10 tỷ USD | Động lực xuất khẩu chính, chuỗi cung ứng toàn cầu |
| Khu vực kinh tế trong nước | Nhập siêu 30,6 tỷ USD | Nhập máy móc, nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất |
| Cả nước | Nhập siêu gần 20 tỷ USD | Đảo chiều so với xuất siêu 14 tỷ USD cùng kỳ 2025 |
Nhập siêu chủ yếu từ nhập khẩu tư liệu sản xuất (máy móc, linh kiện, nguyên phụ liệu) là tín hiệu của nền kinh tế đang mở rộng năng lực sản xuất — chưa quá đáng ngại về chất lượng tăng trưởng. Tuy nhiên, nhập siêu kéo dài có thể gây áp lực lên tỷ giá, từ đó ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu và giá cước tính bằng ngoại tệ của doanh nghiệp.
Mỗi tỷ USD kim ngạch tăng thêm đều "đi qua" hệ thống logistics: container ra vào cảng, xe đầu kéo chạy nội địa, kho bãi, thủ tục hải quan. Với mức tăng 28,7%, hệ thống logistics đang chịu sức ép lớn ở 4 điểm:
Ngay trong bối cảnh kỷ lục, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) đã đề nghị các bộ, ngành: (1) nghiên cứu chương trình giảm chi phí logistics đối với hàng nông, lâm, thủy sản; (2) phát triển đội tàu container và container lạnh của Việt Nam để giảm phụ thuộc vào hãng tàu nước ngoài, tăng tính chủ động trong vận chuyển hàng xuất khẩu và khả năng ứng phó với biến động thị trường.
Kiến nghị này phản ánh thực tế: chi phí logistics tại Việt Nam vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực — tỷ trọng chi phí logistics so với GDP ước quanh 16-18%, cao hơn nhiều nước trong khu vực. Với hàng nông sản, chi phí logistics có nơi còn cao hơn nữa: vùng Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức 10-40% giá trị hàng hóa — cao nhất cả nước.
| Chỉ số | Mức phổ biến | Hàm ý cho doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chi phí logistics / GDP Việt Nam | Ước 16-18% | Còn dư địa giảm, nhất là vận tải nội địa và chi phí cảng |
| Chi phí logistics nông sản ĐBSCL | 10-40% giá trị hàng | Hàng nông sản cần chuỗi lạnh và phương án gom hàng tối ưu |
| Tỷ trọng XK khối FDI | 80,1% | Chuỗi cung ứng nội địa hóa còn nhiều dư địa phát triển |
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, giảm chi phí logistics không chỉ trông chờ chính sách vĩ mô mà có thể hành động ngay: gom hàng đủ container (FCL) thay vì gửi lẻ để giảm cước đơn vị, tối ưu tuyến vận tải nội địa, đàm phán phụ phí và chọn đối tác logistics có năng lực thực tế tại cảng xếp dỡ.
Mùa cao điểm cuối năm (tháng 10 - 12) luôn là lúc lượng hàng xuất khẩu dồn dập nhất. Với nền kim ngạch đã rất cao, doanh nghiệp nên chuẩn bị từ bây giờ:
Kỷ lục xuất nhập khẩu mang đến cho doanh nghiệp logistics Hải Phòng cả cơ hội lẫn thách thức. Cơ hội nằm ở nhu cầu vận tải nội địa tăng mạnh — mỗi container xuất nhập qua cảng Hải Phòng đều cần xe đầu kéo vận chuyển đến các khu công nghiệp Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương, Thái Nguyên... Khối lượng lớn giúp doanh nghiệp vận tải tối ưu được vòng quay xe, giảm giá thành đơn vị và tăng sức cạnh tranh.
Thách thức nằm ở biến động chi phí đầu vào (nhiên liệu, phí cầu đường, phí hạ tầng), áp lực giao hàng đúng giờ và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dịch vụ từ các hãng tàu, đại lý và chủ hàng nước ngoài. Để tận dụng cơ hội, doanh nghiệp vận tải cần đầu tư vào năng lực quản lý đơn hàng, đội xe và thái độ phục vụ chuyên nghiệp — đây cũng chính là tiêu chí mà các nhóm năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam 2026 hướng tới: kết nối, hiệu quả, đáng tin cậy, hiển thị và bền vững.
Lưu ý với doanh nghiệp tại Hải Phòng: quý cuối năm là cao điểm nhập nguyên liệu sản xuất lẫn xuất thành phẩm. Hãy lên kế hoạch container, xe và lịch giao hàng từ đầu tháng 10; đặt cọc booking với hãng tàu hoặc forwarder uy tín để giữ chỗ và né các đợt tăng phụ phí mùa cao điểm. Kiểm tra kỹ thời gian free time tại cảng để tránh phí lưu container, lưu bãi không đáng có.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm logistics tại Hải Phòng, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp đặt booking hãng tàu, vận chuyển container nội địa (FCL/LCL), container lạnh và làm thủ tục hải quan. Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá trọn gói miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688