ĐBSCL là vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm của cả nước: cung cấp hơn 50% sản lượng gạo, khoảng 65% sản lượng thủy sản và phần lớn trái cây xuất khẩu. Tuy nhiên, dịch vụ logistics của vùng chưa đáp ứng được nhu cầu, khiến chi phí đội cao và làm giảm giá trị gia tăng của nông sản.
| Chỉ số | ĐBSCL | Cả nước | Thế giới |
|---|---|---|---|
| Chi phí logistics trên giá trị nông sản | 10-40% | ~16,5% GDP | ~10,7% GDP |
| Số doanh nghiệp logistics | ~1.400 DN (Cần Thơ ~400) | ~40.000 DN | — |
| Tỷ trọng hàng đi đường bộ | >70% | ~55-60% | — |
| Cảng nước sâu | Chưa có | Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện | — |
Điểm nghẽn thể hiện rõ nhất ở khâu kho lạnh, bảo quản sau thu hoạch, năng lực bốc xếp và thiếu trung tâm kiểm định, chiếu xạ quốc tế. Hệ quả là hàng hóa vùng ĐBSCL phải vận chuyển lên TP.HCM và cảng Cái Mép - Thị Vải để xuất khẩu, phát sinh chi phí phát sinh từ 10% đến 40% giá trị lô hàng.
Dù ĐBSCL có mạng lưới sông ngòi chằng chịt và lợi thế đường thủy nội địa hàng đầu cả nước, nhưng hơn 70% lượng hàng hóa nông sản vẫn phải vận chuyển bằng đường bộ. Xe tải chạy xuyên vùng tốn nhiên liệu, phí cầu đường và thời gian, trong khi hệ thống cao tốc trục dọc, trục ngang chưa được khơi thông đồng bộ.
Các tuyến luồng sông Hậu, sông Tiền bị bồi lắng khiến tàu container trọng tải lớn không thể vào cảng sông Cần Thơ. Hàng phải trung chuyển bằng sà lan hoặc chạy thẳng lên cảng biển nước sâu, làm tăng thời gian và chi phí.
Nông sản (trái cây, thủy sản) là hàng dễ hư hỏng, cần chuỗi lạnh đồng bộ từ điểm thu gom đến cảng. Tuy nhiên, kho lạnh tại ĐBSCL còn thiếu và phân tán, năng lực bảo quản sau thu hoạch hạn chế, khiến hao hụt và chi phí bảo quản tăng cao.
Nhiều thị trường nhập khẩu (Mỹ, Nhật Bản, EU) yêu cầu kiểm dịch thực vật, chiếu xạ trước khi xuất khẩu. ĐBSCL thiếu các trung tâm này, buộc doanh nghiệp phải vận chuyển hàng lên TP.HCM để xử lý, phát sinh thêm chi phí và rủi ro hư hỏng.
Toàn vùng có hơn 1.400 doanh nghiệp logistics, trong đó Cần Thơ khoảng 400 doanh nghiệp, nhưng chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Năng lực tài chính, công nghệ và cung cấp dịch vụ logistics giá trị gia tăng hạn chế, chưa đủ sức tham gia sâu vào chuỗi cung ứng trong nước và quốc tế.
So với Đông Nam Bộ (nơi có TP.HCM và cụm cảng Cái Mép - Thị Vải), logistics ĐBSCL còn thiếu nhiều yếu tố nền tảng:
| Tiêu chí | ĐBSCL | Đông Nam Bộ |
|---|---|---|
| Cảng nước sâu | Chưa có (chờ cảng Trần Đề) | Cái Mép - Thị Vải, Cát Lái, Hiệp Phước |
| Trung tâm kiểm định, chiếu xạ | Thiếu | Có (TP.HCM) |
| Kho lạnh quy mô lớn | Phân tán, công suất hạn chế | Tập trung, công suất lớn |
| Đường cao tốc kết nối | Đang triển khai (Châu Đốc - Cần Thơ, HCM - Vĩnh Long - Cần Thơ) | Hoàn thiện phần lớn |
| Doanh nghiệp logistics | ~1.400 DN, chủ yếu SME | Hàng nghìn DN, đa dạng quy mô |
| Nhân lực logistics chất lượng cao | Thiếu | Nhiều trường đào tạo, nguồn nhân lực dồi dào |
Chi phí logistics cao trực tiếp làm tăng giá thành sản phẩm, giảm lợi nhuận của nông dân và doanh nghiệp. Theo ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam, chuỗi dịch vụ logistics tại ĐBSCL chưa hoàn thiện là một trong những thách thức lớn: "Cùng 1 sản phẩm, cùng chất lượng mà chi phí chúng ta cao thì khó mà kiếm được người mua".
| Nhóm hàng | Thị trường chính | Đặc thù logistics | Rủi ro khi chi phí cao |
|---|---|---|---|
| Lúa gạo | Philippines, Indonesia, Châu Phi | Hàng rời/số lượng lớn, cần kho khô | Giảm biên lợi nhuận xuất khẩu |
| Trái cây (sầu riêng, xoài, vải) | Trung Quốc, Thái Lan, Mỹ, Nhật | Chuỗi lạnh, chiếu xạ, thời gian ngắn | Hư hỏng, mất thị trường tươi |
| Thủy sản (tôm, cá tra) | Mỹ, EU, Nhật, Trung Quốc | Kho lạnh sâu, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc | Mất giá trị, bị cảnh báo an toàn thực phẩm |
Hệ quả tích lũy: nông sản ĐBSCL khó cạnh tranh về giá với cùng sản phẩm từ Thái Lan, Campuchia hay Trung Quốc — nơi có hạ tầng logistics nông nghiệp đồng bộ hơn.
Để khơi thông điểm nghẽn, cả Trung ương và địa phương đang đẩy mạnh đầu tư hạ tầng giao thông và logistics vùng ĐBSCL:
| Dự án | Vị trí | Vai trò với logistics ĐBSCL |
|---|---|---|
| Cao tốc Châu Đốc - Cần Thơ - Sóc Trăng | An Giang - Cần Thơ - Sóc Trăng | Kết nối trục ngang, rút ngắn thời gian về cảng Trần Đề |
| Cao tốc TP.HCM - Vĩnh Long - Cần Thơ | TP.HCM - Vĩnh Long - Cần Thơ | Kết nối ĐBSCL với cửa ngõ Đông Nam Bộ |
| Cao tốc Hà Tiên - Rạch Giá - Bạc Liêu | Kiên Giang - Bạc Liêu | Kết nối vùng ven biển Tây Nam |
| Cảng nước sâu Trần Đề | Sóc Trăng | Cảng biển nước sâu đầu tiên của ĐBSCL, đón tàu lớn |
| Trung tâm logistics Cái Cui, Thốt Nốt | Cần Thơ | Hình thành mạng lưới trung tâm logistics vùng |
| Cảng hàng không quốc tế Cần Thơ | Cần Thơ | Logistics hàng không, hàng nông sản giá trị cao |
Theo Phó Giám đốc Sở Xây dựng TP. Cần Thơ, định hướng của thành phố là hình thành mạng lưới trung tâm logistics hiện đại gắn với cảng Trần Đề, Cái Cui, Thốt Nốt, cảng hàng không quốc tế Cần Thơ và các khu công nghiệp, tạo chuỗi logistics lạnh phục vụ xuất khẩu nông sản, thủy sản — từng bước đưa Cần Thơ trở thành trung tâm logistics của khu vực và cả nước.
Trong khi chờ hạ tầng lớn hoàn thành, doanh nghiệp nông sản và logistics miền Tây có thể chủ động giảm chi phí bằng các giải pháp vận hành:
Là doanh nghiệp logistics hoạt động tại Hải Phòng, chúng tôi nhìn thấy rõ sự tương đồng giữa bài toán ĐBSCL và câu chuyện miền Bắc 10 năm trước: khi cảng nước sâu Lạch Huyện chưa có, hàng hóa miền Bắc phải trung chuyển qua cảng Hải Phòng cũ, chi phí và thời gian cao. Khi Lạch Huyện đi vào hoạt động, năng lực thông quan và chi phí logistics của khu vực cải thiện rõ rệt — minh chứng cho tác động của cảng nước sâu đối với cả vùng kinh tế.
Kinh nghiệm tương tự sẽ lặp lại với ĐBSCL khi cảng Trần Đề và các tuyến cao tốc hoàn thành. Trong giai đoạn chuyển tiếp, doanh nghiệp nông sản nên:
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp toàn quốc: vận chuyển container FCL/LCL, hàng lạnh reefer, khai báo hải quan, xử lý chứng từ XNK và tối ưu chi phí logistics. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688