Trang chủ /
Blog / Container Flat Rack và Open Top
Container Flat Rack và Open Top: Vận chuyển hàng quá khổ, quá tải
Cập nhật: 09/2026
9 phút đọc
container flat rack, container open top, container mở máy, hàng quá khổ, OOG, hàng siêu trường, lashing, vận tải container đặc biệt
Container Flat Rack (mặt bằng) và Open Top (mở mái) là hai loại container đặc biệt dùng để vận chuyển hàng quá khổ, quá cao hoặc không lọt được vào container kín tiêu chuẩn. Flat Rack không có mái và vách hông — phù hợp hàng nhô ngang, cẩu từ bên hông; Open Top có bốn vách nhưng mái tháo rời — phù hợp hàng quá cao cần cẩu từ trên xuống. Ở Hải Phòng, các lô máy móc, kết cấu thép, dây chuyền sản xuất, ống thép dài và hàng dự án thường xuyên sử dụng hai loại container này, với tải trọng phổ biến 28-45 tấn và chi phí thuê cao hơn container kín 30-80%.
1. Container Flat Rack là gì?
Container Flat Rack (còn gọi là container mặt bằng, FR container) là container chỉ gồm sàn chịu lực chắc chắn và hai đầu container, không có mái và không có vách hông. Thiết kế này cho phép:
- Hàng quá khổ nhô ra ngoài biên hai bên container mà vẫn được phép vận chuyển (nếu trong giới hạn cho phép của hãng tàu).
- Cẩu hàng từ bên hông hoặc từ trên xuống bằng cần cẩu — không cần luồn qua cửa container.
- Chằng buộc trực tiếp vào các vòng gia cố (lashing rings) hàn trên sàn và khung hai đầu.
- Xếp hàng cao không giới hạn theo mái — chỉ phụ thuộc giới hạn chiều cao khi vận hành.
Flat Rack có hai biến thể chính: loại cố định hai đầu (fixed end) phổ biến nhất, và loại đầu gập xuống được (folding end) giúp xếp gọn nhiều container rỗng khi vận chuyển ngược về. Hầu hết Flat Rack 40 feet hiện nay dùng đầu gập để tiết kiệm chi phí repositioning.
2. Container Open Top là gì?
Container Open Top (container mở mái, OT container) có đầy đủ bốn vách và sàn như container kín, nhưng phần mái được thay bằng tấm bạt che có thể tháo rời. Đầu container có khung thép dạng chữ A hoặc dầm ngang có thể tháo để mở hoàn toàn phía trên.
- Hàng quá cao: khi xếp mở mái, hàng có thể nhô lên cao hơn container kín (thực tế tới 5,7-5,9 mét tính từ sàn tùy hãng tàu) — thích hợp máy móc cao 2,5-4 mét.
- Cẩu từ trên xuống: mở bạt và khung mái, cẩu hàng đặt thẳng vào container, không bị vướng cửa.
- Chống thời tiết: sau khi xếp hàng, bạt được kéo lại và chằng chắc — hàng được bảo vệ khỏi mưa nắng như container kín.
- Giữ được bốn vách: với hàng cần che chắn nhưng quá cao, Open Top là lựa chọn an toàn hơn Flat Rack.
Phân biệt nhanh: Cùng dùng cho hàng quá khổ, nhưng Open Top giữ được vách bốn bên, chỉ hở mái — phù hợp hàng cao nhưng gọn theo khung container. Flat Rack hở cả mái lẫn vách hông — phù hợp hàng rộng, nhô ngang hoặc cần cẩu ngang. Nếu hàng vừa cao vừa rộng vượt cả hai → chuyển sang phương án vận tải hàng siêu trường siêu trọng hoặc tàu breakbulk.
3. Kích thước và tải trọng tiêu chuẩn
Thông số dưới đây là giá trị phổ biến theo tiêu chuẩn ISO — luôn kiểm tra phiếu thông số container (container specification) của hãng tàu cấp vì mỗi hãng có sai khác nhỏ:
| Thông số |
Flat Rack 20ft |
Flat Rack 40ft |
Open Top 20ft |
Open Top 40ft |
| Chiều dài lọt lòng |
~5,6-5,7 m |
~12,0-12,2 m |
~5,9 m |
~12,0 m |
| Chiều rộng lọt lòng |
~2,2-2,4 m |
~2,2-2,4 m |
~2,35 m |
~2,35 m |
| Chiều cao lọt lòng (có mái) |
Không mái |
Không mái |
~2,39 m |
~2,39 m |
| Chiều cao khi mở mái |
Không giới hạn* |
Không giới hạn* |
~5,7 m* |
~5,9 m* |
| Tải trọng tối đa |
~28-31 tấn |
~40-45 tấn |
~28-30 tấn |
~30-32 tấn |
*Giới hạn chiều cao thực tế phụ thuộc giới hạn xếp chồng trên tàu, chiều cao cầu cảng, quy định đường bộ và thông báo của hãng tàu. Container đặc biệt thường chỉ xếp 1 tầng trên boong — không xếp chồng như container kín.
4. So sánh: Flat Rack vs Open Top vs container kín vs breakbulk
| Tiêu chí |
Container kín |
Open Top |
Flat Rack |
Breakbulk (hàng rời) |
| Mái |
Có |
Bạt tháo được |
Không có |
Không (xếp khoang tàu) |
| Vách hông |
Có |
Có |
Không có |
Không |
| Hàng quá cao |
Không (≤2,4 m) |
Có (tới ~5,7 m) |
Có (không giới hạn mái) |
Có |
| Hàng nhô ngang |
Không |
Hạn chế |
Có |
Có |
| Chi phí thuê |
Thấp nhất |
Trung bình (+30-60%) |
Cao (+40-80%) |
Theo tàu, thường cao |
| Bảo vệ thời tiết |
Tốt nhất |
Khá (sau khi che bạt) |
Kém — cần bọc riêng |
Tùy khoang tàu |
| Thời gian xếp dỡ |
Nhanh (cửa sau) |
Trung bình (cần cẩu) |
Trung bình (cần cẩu) |
Chậm, thủ công |
Mẹo chọn nhanh: Hàng cao nhưng gọn theo khung → Open Top. Hàng rộng, dài, nhô ngang hoặc cực nặng cần cẩu hông → Flat Rack. Hàng quá dài trên 12 mét, quá nặng trên 45 tấn, hoặc quá khổ so với sàn container → thuê tàu breakbulk hoặc vận tải siêu trường siêu trọng (xem bài liên quan cuối trang).
5. Hàng hóa nào nên dùng Flat Rack và Open Top?
Ứng dụng thực tế phổ biến nhất từ các cảng Hải Phòng và khu công nghiệp phía Bắc:
| Nhóm hàng |
Loại container |
Ví dụ cụ thể |
| Máy móc thiết bị |
Open Top hoặc Flat Rack |
Máy CNC, máy ép nhựa, lò hơi, máy phát điện cỡ lớn |
| Kết cấu thép |
Flat Rack |
Dầm thép, khung nhà xưởng, tháp gió, cột điện |
| Ống và cuộn |
Flat Rack / Open Top |
Ống thép dài 6-12 mét, cuộn tôn, cuộn cáp |
| Phương tiện |
Flat Rack |
Xe nâng, xe lu, thiết bị thi công, container rỗng cũ |
| Vật liệu xây dựng |
Open Top |
Khối bê tông đúc sẵn, đá khối, gạch chịu lửa |
| Hàng dự án |
Flat Rack / Breakbulk |
Thiết bị nhà máy xi măng, nhiệt điện, chế biến |
Với hàng nhập khẩu là máy móc thiết bị đã qua sử dụng hoặc hàng dự án, doanh nghiệp cần phối hợp đơn vị hải quan kiểm tra thực tế kỹ lưỡng hơn vì hàng không nằm trong container kín nên dễ bị yêu cầu mở kiểm tra tại cảng. Xem thêm kinh nghiệm nhập khẩu thiết bị trong các bài liên quan cuối trang.
6. Chằng buộc và gia cố hàng hóa — yêu cầu bắt buộc
Khác với container kín, hàng trên Flat Rack và Open Top phải được chằng buộc, gia cố trước khi tàu rời cảng theo tiêu chuẩn an toàn hàng hải (CTU Code của IMO/ILO/UNECE). Chằng buộc không đúng là nguyên nhân hàng đầu gây tai nạn, hư hỏng hàng và bị hãng tàu từ chối nhận:
- Vật tư chằng buộc: dây đai thép/dây xích chịu lực, khóa căng (turnbuckle), kẹp góc, đệm lót gỗ, chèn chống lật.
- Điểm neo: sử dụng vòng lashing (lashing ring) hàn trên sàn Flat Rack và khung container — mỗi vòng có giới hạn lực kéo riêng (thường 1-2 tấn/vòng).
- Tính toán lực: lực tác động khi tàu lắc ngang có thể gấp 0,4-0,8 lần trọng lượng hàng — phải đủ số dây đai và đúng góc chằng.
- Chống dịch chuyển: chèn gỗ chặn ở đầu, dùng dây đai chéo (X-lashing) để chống trượt dọc và trượt ngang.
- Khối lượng dồn: phân bố trọng lượng đều trên sàn, tránh dồn cục bộ vượt tải trọng sàn cục bộ (mỗi mét dài chịu tối đa nhất định).
Cảnh báo: Hãng tàu có quyền từ chối nhận container nếu phát hiện chằng buộc không đạt — hàng phải dỡ ra gia cố lại tại cảng, phát sinh chi phí rất lớn và trễ chuyến. Nếu doanh nghiệp tự đóng hàng, nên nhờ forwarder giới thiệu đơn vị gia cố có chứng nhận để thực hiện đúng tiêu chuẩn. Với hàng trị giá cao hoặc dễ hư hỏng, luôn cân nhắc mua bảo hiểm hàng hóa để phòng rủi ro trong quá trình vận chuyển.
7. Chi phí thuê và lưu ý khi đặt container đặc biệt
Chi phí vận chuyển bằng Flat Rack / Open Top gồm nhiều thành phần — doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá trọn gói để tránh phát sinh bất ngờ:
| Thành phần chi phí |
Ghi chú |
Ai trả |
| Cước vận chuyển (O/F) |
Cao hơn container kín 30-80% do chiếm nhiều diện tích boong, khó xếp chồng |
Theo điều kiện Incoterms |
| Phụ phí hàng quá khổ (OOG surcharge) |
Hãng tàu thu khi hàng nhô ra ngoài biên container |
Theo điều kiện Incoterms |
| Phí thuê container (rental/detention) |
Container đặc biệt ít, thời gian miễn phí ngắn, phí vượt giờ cao |
Chủ hàng |
| Phí chằng buộc, gia cố |
Vật tư + nhân công thực hiện tại kho/cảng |
Chủ hàng |
| Chi phí nâng hạ, cẩu hàng |
Phí cẩu đặc biệt tại cảng xếp/dỡ |
Theo thỏa thuận |
Lưu ý quan trọng khi đặt container: (1) Đặt sớm ít nhất 5-7 ngày trước ngày tàu vì container đặc biệt không phải lúc nào cũng có sẵn tại depot; (2) Cung cấp kích thước, trọng lượng chính xác để forwarder kiểm tra tính khả thi và xin xác nhận hãng tàu; (3) Khai báo VGM đúng — cân container sau khi đóng hàng và chằng buộc; (4) Hàng quá khổ thường bị xếp lên boong — kiểm tra hạn chế chiều cao cầu cảng tại cảng đến; (5) Chụp ảnh hàng trước khi đóng và sau khi chằng buộc để làm bằng chứng nếu có tranh chấp.
8. Góc nhìn VTM Logistics — kinh nghiệm hàng quá khổ tại Hải Phòng
Hải Phòng với hệ thống cảng Lạch Huyện nước sâu và khu công nghiệp lớn (Đình Vũ, Nam Đình Vũ, VSIP, Tràng Duệ) là cửa ngõ chính cho hàng dự án và máy móc thiết bị của miền Bắc. Qua thực tế khai thác, VTM Logistics lưu ý doanh nghiệp:
- Xác định đúng loại container ngay từ khâu booking: đo kích thước thực tế hàng (dài × rộng × cao), trọng lượng, vị trí trọng tâm — sai 1 loại container có thể phải dỡ hàng làm lại tại cảng.
- Kiểm tra hãng tàu nào nhận hàng OOG trên tuyến: không phải hãng nào cũng nhận Flat Rack/Open Top cho mọi tuyến — đặc biệt tuyến đi Mỹ và châu Âu có quy định chặt hơn.
- Ước tính thời gian dự phòng: hàng đặc biệt dễ bị dồn chuyến (rolling) hơn container thường vì phải khớp vị trí boong — cộng thêm 5-7 ngày buffer cho kế hoạch giao hàng.
- Kết hợp hải quan và giám định: với máy móc nhập khẩu, chuẩn bị bộ chứng từ kỹ thuật (catalogue, ảnh, serial) để giảm thời gian kiểm tra tại cảng.
- So sánh phương án: với hàng cực nặng hoặc cực dài, đôi khi thuê tàu breakbulk hoặc vận tải siêu trường siêu trọng lại kinh tế hơn container đặc biệt — nên nhờ forwarder tư vấn so sánh trước khi chốt.
Lưu ý pháp lý: Khi vận chuyển container Flat Rack/Open Top chở hàng quá khổ đi quốc tế, chứng từ thường ghi rõ "OOG cargo" (Out of Gauge) và container phải đáp ứng
QCVN 33:2024/BGTVT về container vận chuyển. Với hàng quá khổ vận chuyển nội địa bằng xe tải sau khi dỡ từ tàu, doanh nghiệp cần xin giấy phép lưu hành xe quá tải, quá khổ theo quy định của Bộ GTVT.
9. Câu hỏi thường gặp về container Flat Rack và Open Top
Container Flat Rack là gì và khác gì container thường?
Container Flat Rack (container mặt bằng) là loại container không có mái và không có vách hông, chỉ có sàn chắc chắn và hai đầu container. Khác với container kín, Flat Rack cho phép đặt hàng hóa quá khổ nhô ra ngoài hai bên hoặc vượt chiều cao, đồng thời dễ dàng cẩu hàng từ bên hông hoặc phía trên xuống sàn. Hàng sau khi đặt lên sàn được chằng buộc trực tiếp vào các thiết bị gia cố (lashing rings) trên sàn và khung.
Container Open Top là gì? Khi nào nên dùng?
Container Open Top (container mở mái) là loại container 20 hoặc 40 feet có mái có thể tháo rời, thay vào đó dùng tấm bạt che. Open Top dùng khi hàng quá cao không lọt vào container kín nhưng vẫn gọn trong bốn vách container, ví dụ máy móc cao hơn 2,4 mét, khối bê tông, phôi thép, hoặc hàng cần cẩu từ phía trên xuống. Chiều cao hàng tối đa thực tế thường tới 5,7-5,9 mét khi xếp mở mái, cao hơn nhiều so với container kín.
Kích thước và tải trọng container Flat Rack 20 và 40 feet là bao nhiêu?
Flat Rack 20 feet: chiều dài lọt lòng khoảng 5,6-5,7 mét, chiều rộng khoảng 2,2-2,4 mét, tải trọng khoảng 28-31 tấn tùy hãng. Flat Rack 40 feet: chiều dài lọt lòng khoảng 12-12,2 mét, chiều rộng tương tự 2,2-2,4 mét, tải trọng khoảng 40-45 tấn. Điểm khác biệt quan trọng: Flat Rack không giới hạn chiều cao — hàng có thể xếp cao và nhô ngang, miễn tuân thủ giới hạn vận hành của tàu, cầu cảng và quy định an toàn. Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật cụ thể của container do hãng tàu cấp vì mỗi hãng có thể khác nhau.
Hàng hóa nào phù hợp vận chuyển bằng Flat Rack và Open Top?
Flat Rack phù hợp: máy móc thiết bị quá khổ, dây chuyền sản xuất, ống thép, kết cấu thép, bồn chứa, xe cơ giới, lô hàng dự án. Open Top phù hợp: hàng quá cao như máy công cụ, cuộn thép, khối đá, hàng đóng kiện cồng kềnh cần cẩu trên xuống. Hàng rời không có bao bì hoặc hàng cần bốc xếp nhanh cũng là ứng dụng điển hình. Với hàng cực dài, cực nặng trên 45 tấn hoặc vượt kích thước sàn container, phương án phù hợp hơn là vận tải hàng siêu trường siêu trọng hoặc breakbulk.
Chi phí thuê container Flat Rack/Open Top có đắt hơn container thường không?
Có, chi phí thuê Flat Rack và Open Top thường cao hơn container kín khoảng 30-80% tùy tuyến và thời điểm, vì số lượng container đặc biệt trong đội tàu hạn chế và chi phí bảo dưỡng cao hơn. Ngoài cước vận chuyển, doanh nghiệp cần tính thêm: phí container thiếu (thiếu hụt depot), phí chằng buộc vật tư, chi phí gia cố, và có thể phụ phí hàng quá khổ (overweight/OOG surcharge). Nên yêu cầu báo giá trọn gói từ forwarder để so sánh trước khi quyết định.
Cần vận chuyển hàng quá khổ, máy móc thiết bị bằng container đặc biệt?
Với hơn 15 năm kinh nghiệm logistics tại Hải Phòng, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn chọn đúng loại container (Flat Rack, Open Top), đặt booking hãng tàu nhận OOG, phối hợp gia cố chằng buộc đạt chuẩn và làm thủ tục hải quan. Liên hệ ngay để được báo giá trọn gói miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng
Bài viết liên quan: