5 nhóm năng lực cạnh tranh logistics Việt Nam gồm: khả năng kết nối, hiệu quả, đáng tin cậy, khả năng hiển thị và bền vững. Đây là khung năng lực được ông Ngô Khắc Lễ, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), công bố tại Hội thảo Quốc tế về Hậu cần và Chuỗi cung ứng bền vững (ISLOGS'26) tổ chức ngày 27/8/2026 tại Đại học Phenikaa — trong bối cảnh xuất khẩu Việt Nam 2025 đạt 475,06 tỷ USD (+17%) và 6 tháng đầu 2026 đạt 266,51 tỷ USD (+21%). Bài viết này phân tích chi tiết từng nhóm năng lực và cách doanh nghiệp vận tải Hải Phòng áp dụng vào thực tế.
Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2025 đạt 475,06 tỷ USD, tăng 17% so với năm 2024. Riêng 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu đạt khoảng 266,51 tỷ USD, tăng 21% so với cùng kỳ năm trước — theo số liệu được ông Ngô Khắc Lễ (VLA) chia sẻ tại Hội thảo ISLOGS'26 do Trường Kinh tế, Đại học Phenikaa tổ chức, quy tụ gần 200 đại biểu là nhà khoa học, chuyên gia, nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp trong và ngoài nước.
Quy mô hàng hóa tăng nhanh đồng nghĩa mạng lưới logistics trở nên phức tạp hơn, nhạy cảm hơn với thời gian, chịu tác động lớn hơn từ những gián đoạn bên ngoài và phải đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về tuân thủ cũng như phát triển bền vững. PGS.TS Phạm Văn Hồng, Hiệu trưởng Trường Kinh tế, Đại học Phenikaa, cũng nhận định: ngành logistics là một trong những ngành phát triển rất nhanh ở Việt Nam, nhưng vẫn còn nhiều khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn.
Theo VLA, vấn đề đặt ra không chỉ là tiếp tục đầu tư thêm hạ tầng mà phải chuyển từ tư duy phát triển hạ tầng logistics sang xây dựng năng lực logistics. Để xác định điểm nghẽn, doanh nghiệp và cơ quan quản lý cần trả lời 4 câu hỏi:
| 4 câu hỏi then chốt | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|
| Chúng ta lãng phí thời gian ở đâu? | Thời gian chờ tại cảng, thông quan, chuyển tải, bốc xếp — mỗi giờ chờ đều làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa |
| Đánh mất độ tin cậy ở đâu? | Giờ giao không đúng cam kết, xe hỏng giữa đường, thiếu phương án dự phòng khi tàu trễ |
| Thiếu khả năng hiển thị ở đâu? | Không biết hàng đang ở đâu, nhiệt độ container lạnh thế nào, khi nào hàng về tới kho |
| Làm mất giá trị ở đâu? | Hàng hư hỏng, tổn thất, phát sinh phí lưu container (demurrage/detention) do chậm trễ |
Ông Ngô Khắc Lễ nhấn mạnh: "Logistics cạnh tranh không phải là một năng lực đơn lẻ. Nó là một hệ thống các năng lực được kết nối với nhau." Năm nhóm năng lực được đưa ra như sau:
| # | Nhóm năng lực | Nội hàm | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| 1 | Khả năng kết nối | Tích hợp hành lang và vận tải đa phương thức | Xe tải + cảng cạn + tàu biển + đường sắt liên vận |
| 2 | Hiệu quả | Tổng chi phí logistics và năng suất tài sản | Giảm chi phí/container, tăng vòng quay xe, tận dụng hàng về |
| 3 | Đáng tin cậy | Khả năng dự đoán, tính an toàn và khả năng phục hồi | Giao đúng giờ, ít tổn thất, có phương án dự phòng khi gián đoạn |
| 4 | Khả năng hiển thị | Tích hợp kỹ thuật số và tầm nhìn xuyên suốt từ đầu đến cuối | GPS, cảm biến nhiệt độ, cập nhật trạng thái theo thời gian thực |
| 5 | Bền vững | Carbon, tính tuân thủ và hiệu quả sử dụng tài nguyên | Giảm phát thải, tuân thủ quy định môi trường, tối ưu tải trọng |
Khả năng kết nối là nền tảng đầu tiên của logistics cạnh tranh. Hàng hóa Việt Nam hiện di chuyển qua nhiều phương thức: đường bộ từ nhà máy đến cảng, đường biển đi quốc tế, đường sắt liên vận qua các cửa khẩu, đường thủy nội địa dọc sông Hồng, hàng không cho hàng giá trị cao. Năng lực kết nối tốt giúp doanh nghiệp chọn được tổ hợp phương thức tối ưu nhất cho từng lô hàng.
Với Hải Phòng — nơi có cảng biển lớn nhất miền Bắc và đang phát triển cảng nước sâu Lạch Huyện — khả năng kết nối có ý nghĩa đặc biệt: hàng từ các tỉnh nội địa về cảng Hải Phòng có thể đi bằng xe tải (tuyến Hà Nội, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc), đường sắt hoặc đường thủy. Doanh nghiệp vận tải nắm tốt mạng lưới tuyến và quan hệ với hãng tàu, cảng cạn sẽ giảm được thời gian chờ và chi phí trung gian.
Trước đây, chất lượng sản phẩm, năng lực sản xuất và giá thành thường được coi là những yếu tố chủ yếu quyết định cạnh tranh. Ngày nay, thị trường còn đánh giá hàng hóa qua thời gian giao hàng, độ tin cậy, khả năng truy xuất, mức độ tuân thủ, khả năng chống chịu và dấu chân carbon. Logistics vì thế không còn đơn thuần là một khoản chi phí ở cuối quá trình sản xuất mà trở thành một phần của khả năng tiếp cận thị trường và sức cạnh tranh của sản phẩm.
Về năng suất tài sản, doanh nghiệp vận tải cần đo lường: số km chạy rỗng (xe không có hàng), vòng quay container, thời gian xe nằm bãi, tỷ lệ chi phí nhiên liệu trên doanh thu. Một chiếc xe kéo chạy 2 chuyến/tuần thay vì 1,5 chuyến sẽ giảm đáng kể chi phí khấu hao trên mỗi container — đây chính là hiệu quả năng suất tài sản mà VLA đề cập.
Độ tin cậy là yếu tố được khách hàng đánh giá cao nhất khi chọn đối tác logistics. Nó gồm ba phần: (1) Khả năng dự đoán — dự báo chính xác thời gian giao hàng, thời gian thông quan; (2) Tính an toàn — hàng hóa không hư hỏng, không mất mát, không tai nạn; (3) Khả năng phục hồi — xử lý nhanh khi tàu trễ, cảng ùn tắc, thời tiết xấu hay biến động địa chính trị làm gián đoạn chuỗi cung ứng.
Khả năng hiển thị (visibility) là "mắt" của chuỗi cung ứng hiện đại: doanh nghiệp biết hàng đang ở đâu, trong tình trạng nào, khi nào tới nơi — nhờ tích hợp kỹ thuật số giữa các bên (hãng tàu, forwarder, cảng, hải quan, đơn vị vận tải). Khách hàng lớn, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, ngày càng yêu cầu nhà cung cấp logistics chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực.
Với doanh nghiệp vận tải Hải Phòng, bước khởi đầu không quá tốn kém: lắp GPS cho xe, dùng app quản lý đơn hàng, cập nhật trạng thái container cho khách qua Zalo hoặc email, chụp ảnh seal/container khi nhận trả hàng. Những dữ liệu nhỏ này tạo nên sự khác biệt lớn về niềm tin so với đối thủ vẫn "im lặng" trong suốt hành trình. Xem thêm bài về vận đơn điện tử eBL và logistics số và chuyển đổi số để hiểu xu hướng số hóa chứng từ.
GS.TS Hikmet Karakoc, Đại học Piri Reis (Thổ Nhĩ Kỳ), Chủ tịch SARES, nhận định logistics bền vững đang bước sang giai đoạn mới: yêu cầu giảm phát thải không còn dừng ở các cam kết khí hậu mà đi sâu vào hoạt động vận hành. Quyết định về phương thức vận tải, loại phương tiện, nhiên liệu và cấu hình mạng lưới ngày càng phải tính đến hiệu quả carbon bên cạnh chi phí và tốc độ.
Với vận tải đường bộ — phương thức chiếm tỷ trọng lớn nhất trong logistics nội địa — các giải pháp giảm phát thải gồm: bảo dưỡng xe định kỳ đúng chuẩn khí thải, tối ưu tải trọng (không chở quá tải, không chạy non tải), lựa chọn tuyến đường ngắn và ít ùn tắc, sử dụng nhiên liệu sạch hơn khi có điều kiện. Xu hướng điện khí hóa, nhiên liệu thay thế và năng lượng carbon thấp đang tạo ra một hệ sinh thái năng lượng vận tải đa dạng — mỗi lĩnh vực (đường bộ, đường dài, hàng hải, hàng không) có thể cần những giải pháp năng lượng khác nhau.
Trí tuệ nhân tạo được đặt trong quá trình chuyển đổi này với các ứng dụng: tối ưu tuyến đường, nâng hiệu suất sử dụng phương tiện, dự báo nhu cầu, bảo trì dự báo và liên tục tối ưu hoạt động. Cụ thể cho từng nhóm năng lực:
| Nhóm năng lực | Ứng dụng AI điển hình |
|---|---|
| Kết nối | Thuật toán chọn tuyến đa phương thức tối ưu dựa trên chi phí, thời gian, rủi ro |
| Hiệu quả | Dự báo nhu cầu vận tải, tối ưu lịch xe, ghép hàng về để giảm km chạy rỗng |
| Đáng tin cậy | Bảo trì dự báo — phát hiện sớm nguy cơ hỏng xe, dự báo rủi ro tắc nghẽn cảng |
| Hiển thị | Phân tích dữ liệu GPS, cảnh báo lệch lộ trình, dự đoán giờ giao chính xác hơn |
| Bền vững | Tối ưu tiêu thụ nhiên liệu, đo lường và báo cáo phát thải tự động |
Với đặc thù doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ tại Hải Phòng, việc nâng cao 5 nhóm năng lực không cần một cuộc "đại tu" tốn kém. Lộ trình thực tế 3 bước:
Bước 1 — Đo lường (tháng 1-2): Ghi nhận các chỉ số cơ bản: tỷ lệ giao đúng giờ, chi phí nhiên liệu/km, số ngày container nằm bãi, số lần khách phàn nàn về thông tin hàng hóa. Không đo được thì không cải thiện được.
Bước 2 — Cải thiện nhanh (tháng 3-4): Xử lý ngay 2-3 điểm nghẽn lớn nhất: bổ sung xe dự phòng, lắp GPS, lập quy trình cập nhật trạng thái cho khách, thương lượng lại giá với hãng tàu dựa trên sản lượng cam kết.
Bước 3 — Số hóa và hợp tác (tháng 5-6 trở đi): Đưa vào phần mềm quản lý đơn hàng, kết nối với nền tảng của forwarder/hãng tàu, tham gia các hiệp hội để mở rộng mạng lưới kết nối, hướng tới cam kết giảm phát thải trong báo cáo cho khách hàng.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics không ngừng nâng cao 5 nhóm năng lực: mạng lưới kết nối đa phương thức rộng khắp Bắc Bộ, quy trình vận hành hiệu quả, cam kết giao hàng đúng giờ, cập nhật trạng thái liên tục cho khách hàng và vận hành bền vững. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688