Trang chủKinh nghiệm XNKThuế nhập khẩu
Trang chủCẩm nang XNKThuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu hàng hóa

Hướng dẫn chi tiết về các loại thuế khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam — thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thuế TTĐB và các ưu đãi thuế từ Hiệp định thương mại tự do

Thuế nhập khẩu là một trong những chi phí quan trọng nhất mà doanh nghiệp phải tính đến khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam. Việc hiểu rõ các loại thuế, cách tính và các ưu đãi thuế có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí và tránh các rủi ro pháp lý.

Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu hơn 380 tỷ USD hàng hóa, với tổng số thu thuế nhập khẩu và thuế GTGT hàng nhập khẩu đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng. Doanh nghiệp nắm vững kiến thức về thuế XNK sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn trong việc tối ưu chi phí logistics. Tham khảo thêm bài viết quy trình thông quan hàng nhập khẩu để hiểu rõ quy trình sau khi nộp thuế.

Thuế nhập khẩu hàng hóa — cách tính thuế XNK
Các loại thuế khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam gồm thuế NK, thuế GTGT, thuế TTĐB

1. Thuế nhập khẩu là gì?

Thuế nhập khẩu (Import Duty) là loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu khi đi qua lãnh thổ hải quan Việt Nam. Đây là một trong những nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước, đồng thời là công cụ để Nhà nước điều tiết hoạt động thương mại quốc tế và bảo hộ sản xuất trong nước.

Căn cứ pháp lý: Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 và các Nghị định hướng dẫn thi hành. Theo đó, hàng hóa nhập khẩu qua cửa khẩu Việt Nam đều phải nộp thuế nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn thuế theo quy định.

2. Các loại thuế khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam

Khi nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam, doanh nghiệp phải nộp các loại thuế và phí sau:

Loại thuế/phí Mức thuế phổ biến Căn cứ tính
Thuế nhập khẩu (ưu đãi MFN) 0% – 35% tùy mã HS Trị giá CIF
Thuế GTGT hàng nhập khẩu 8% (hiện hành) hoặc 10%, 5% Trị giá CIF + Thuế NK (+ Thuế TTĐB)
Thuế tiêu thụ đặc biệt 10% – 150% tùy mặt hàng Trị giá CIF + Thuế NK
Thuế tự vệ / chống bán phá giá Theo từng mặt hàng cụ thể Theo quyết định của Bộ Công Thương
Thuế bảo vệ môi trường Cố định theo đơn vị hàng hóa Theo khối lượng/số lượng
Lưu ý: Từ tháng 7/2026, thuế GTGT hàng nhập khẩu đã trở lại mức 10% sau thời gian giảm còn 8% theo chính sách kích cầu kinh tế. Doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời.

3. Cách tính thuế nhập khẩu

Công thức tính thuế nhập khẩu được quy định như sau:

Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất thuế nhập khẩu

Trong đó:

Sau đó, tính tiếp thuế GTGT hàng nhập khẩu:

Thuế GTGT hàng nhập khẩu = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu + Thuế TTĐB nếu có) × Thuế suất GTGT

Ví dụ tính thuế nhập khẩu

Doanh nghiệp nhập khẩu 1 container hàng điện tử từ Trung Quốc với các thông tin:

Khoản mục Cách tính Số tiền
Trị giá CIF (VND) 50.000 × 25.500 1.275.000.000 VND
Thuế nhập khẩu 1.275.000.000 × 15% 191.250.000 VND
Thuế GTGT (1.275.000.000 + 191.250.000) × 10% 146.625.000 VND
Tổng thuế phải nộp 191.250.000 + 146.625.000 337.875.000 VND

4. Các mức thuế suất nhập khẩu cơ bản

Thuế suất nhập khẩu được phân chia thành 3 nhóm chính dựa trên xuất xứ của hàng hóa:

Loại thuế suất Điều kiện áp dụng Mức thuế
Thuế suất ưu đãi (MFN) Hàng hóa từ các nước có thỏa thuận MFN với Việt Nam Cơ bản, 0-35%
Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) Hàng hóa từ nước có FTA + C/O ưu đãi Thấp hơn MFN, có thể 0%
Thuế suất thông thường Không thuộc diện ưu đãi 150% thuế MFN

Theo cam kết tại các FTA, nhiều mặt hàng có thuế suất ưu đãi đặc biệt giảm dần về 0%. Đây là cơ hội lớn cho doanh nghiệp nhập khẩu tiết kiệm chi phí. Tham khảo chi tiết tại bài viết về Hiệp định EVFTAC/O chứng nhận xuất xứ.

5. Các trường hợp miễn, giảm thuế nhập khẩu

Theo Luật Thuế XNK 2016 và các văn bản hướng dẫn, một số trường hợp được miễn thuế nhập khẩu:

6. Thủ tục nộp thuế nhập khẩu

Quy trình nộp thuế nhập khẩu hiện nay đã được điện tử hóa hoàn toàn qua Cổng thông tin một cửa quốc gia:

  1. Khai tờ khai hải quan điện tử — khai báo thông tin hàng hóa, mã HS, trị giá và xuất xứ
  2. Hệ thống phân luồng — luồng xanh (miễn kiểm tra), luồng vàng (kiểm tra hồ sơ), luồng đỏ (kiểm tra thực tế)
  3. Xác định số thuế phải nộp — hệ thống tự động tính toán dựa trên thông tin khai báo
  4. Nộp thuế — qua ngân hàng trực tuyến hoặc tại kho bạc nhà nước
  5. Thông quan hàng hóa — sau khi nộp thuế đầy đủ và hoàn tất kiểm tra

Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ mã HS của hàng hóa trước khi khai báo để tránh sai sót dẫn đến phạt do khai sai mã số và thuế suất.

7. Thuế GTGT hàng nhập khẩu

Thuế GTGT hàng nhập khẩu (VAT) là loại thuế gián thu, đánh trên giá trị gia tăng của hàng hóa tại khâu nhập khẩu. Mức thuế suất phổ biến:

Công thức: Thuế GTGT = (Trị giá CIF + Thuế NK + Thuế TTĐB nếu có) × Thuế suất GTGT

8. Thuế tiêu thụ đặc biệt

Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) áp dụng cho một số nhóm hàng hóa nhập khẩu đặc thù nhằm điều tiết tiêu dùng:

Mặt hàng Thuế suất TTĐB
Rượu từ 20 độ trở lên65%
Bia65%
Thuốc lá điếu75%
Ô tô dưới 9 chỗ (dung tích dưới 2.0L)35-50%
Điều hòa nhiệt độ công suất ≤ 90.000 BTU10%
Xăng các loại10%
Lưu ý quan trọng: Thuế TTĐB được tính trên giá đã bao gồm thuế nhập khẩu: Thuế TTĐB = (Trị giá CIF + Thuế NK) × Thuế suất TTĐB. Doanh nghiệp cần tính toán đầy đủ các chi phí này khi lập kế hoạch nhập khẩu.

9. Các lưu ý quan trọng về thuế nhập khẩu

Tìm hiểu thêm về các dịch vụ logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu tại bài viết dịch vụ logistics trọn gói cho hàng XNK.

10. Các câu hỏi thường gặp về thuế nhập khẩu

Thuế nhập khẩu có được khấu trừ thuế GTGT đầu ra không?

Thuế nhập khẩu là chi phí được tính vào giá vốn hàng bán, không được khấu trừ thuế GTGT. Tuy nhiên, thuế GTGT hàng nhập khẩu (VAT) được khấu trừ hoặc hoàn lại nếu doanh nghiệp nộp thuế theo phương pháp khấu trừ. Doanh nghiệp cần có chứng từ nộp thuế hợp lệ (giấy nộp tiền vào NSNN) để làm căn cứ khấu trừ.

Thời hạn nộp thuế nhập khẩu là bao lâu?

Theo quy định hiện hành, thời hạn nộp thuế nhập khẩu là 30 ngày kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan đối với hàng hóa kinh doanh (luồng xanh, vàng). Đối với luồng đỏ, doanh nghiệp phải nộp thuế trước khi thông quan hàng hóa. Hàng hóa quá thời hạn chưa nộp thuế sẽ bị áp dụng lãi suất chậm nộp 0,03%/ngày.

C/O có làm giảm thuế nhập khẩu không?

Có, C/O (Certificate of Origin) là điều kiện tiên quyết để được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt từ các FTA. Ví dụ, hàng nhập khẩu từ EU có C/O mẫu EUR.1 được hưởng thuế suất 0% theo EVFTA thay vì MFN. Nếu không có C/O, doanh nghiệp phải nộp thuế theo mức MFN hoặc thông thường cao hơn.

Nếu khai sai thuế nhập khẩu bị phạt thế nào?

Theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan: (1) Khai sai mã HS hoặc thuế suất nhưng chưa nộp thuế: phạt 200.000-500.000 đồng; (2) Khai sai dẫn đến thiếu thuế: phạt 20% số thuế thiếu; (3) Trốn thuế, gian lận thuế: phạt 1-3 lần số thuế trốn, có thể truy cứu trách nhiệm hình sự.

Chi phí logistics có được tính vào trị giá tính thuế không?

Theo phương pháp xác định trị giá hải quan (GATT), trị giá tính thuế là giá CIF bao gồm: giá hàng + cước vận tải quốc tế + bảo hiểm. Các chi phí sau cảng đích (như vận tải nội địa, lưu kho, nâng hạ container) không được tính vào trị giá tính thuế. Doanh nghiệp cần phân bổ chính xác các chi phí này trong hồ sơ hải quan.

📚 Bài viết liên quan

Quy trình thông quan hàng nhập khẩu Bộ chứng từ xuất nhập khẩu Cách tra cứu mã HS Code Chứng nhận xuất xứ C/O EVFTA — Hiệp định thương mại Việt Nam - EU Chi phí nhập khẩu container
0903 435 688 ZaloChat Zalo WeChatWeChat QR Emailceo@vtmlogistics.com.vn FacebookFacebook