0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Bill of Lading

Bill of Lading là gì? Vận đơn đường biển trong xuất nhập khẩu

Cập nhật: 07/2026 8 phút đọc Bill of Lading, B/L, vận đơn đường biển, chứng từ vận tải biển, hãng tàu
Bill of Lading (vận đơn đường biển) là chứng từ quan trọng nhất trong vận tải container đường biển. Nếu không hiểu rõ về B/L, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về thanh toán, nhận hàng và thông quan. Bài viết này giải thích toàn diện từ định nghĩa theo Bộ Luật Hàng hải 2015, 3 chức năng chính, nội dung trên vận đơn, đến cách phân loại và sử dụng trong thực tế.
Bill of Lading — vận đơn đường biển, chứng từ quan trọng nhất trong vận tải container
Bill of Lading (B/L) — Vận đơn đường biển, chứng từ quan trọng nhất trong vận tải container

Mục lục

  1. Bill of Lading là gì? Định nghĩa theo Bộ Luật Hàng hải 2015
  2. 3 chức năng chính của vận đơn đường biển
  3. Nội dung trên Bill of Lading (Điều 160)
  4. Phân loại Bill of Lading (bảng so sánh)
  5. Bộ vận đơn: 3 gốc + 3 copy
  6. Tầm quan trọng trong XNK
  7. Mối quan hệ với các chứng từ khác
  8. Câu hỏi thường gặp

1. Bill of Lading là gì? Định nghĩa theo Bộ Luật Hàng hải 2015

Bill of Lading (B/L), còn gọi là vận đơn đường biển, là chứng từ chuyên chở hàng hóa bằng đường biển do người chuyên chở (hãng tàu) hoặc đại lý của người chuyên chở lập, ký và cấp cho người gửi hàng.

Theo quy định tại Điều 148, Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015:

"Vận đơn là chứng từ vận chuyển làm bằng chứng về việc người vận chuyển đã nhận hàng hóa với số lượng, chủng loại, tình trạng như được ghi trong vận đơn để vận chuyển đến nơi trả hàng; bằng chứng về sở hữu hàng hóa dùng để định đoạt, nhận hàng và là bằng chứng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển."

Như vậy, có thể hiểu B/L vừa là biên nhận hàng hóa, vừa là bằng chứng hợp đồng vận tải, và quan trọng nhất — là chứng từ sở hữu hàng hóa. Ai cầm vận đơn gốc, người đó có quyền nhận hàng tại cảng đích.

Trong thực tế xuất nhập khẩu, B/L là chứng từ bắt buộc trong hầu hết các lô hàng đường biển, từ hàng container FCL, LCL đến hàng rời. Nó là cơ sở pháp lý cho quan hệ giữa người gửi hàng, người vận chuyển và người nhận hàng.

2. 3 chức năng chính của vận đơn đường biển

Một vận đơn đường biển thực hiện đồng thời 3 chức năng pháp lý quan trọng:

2.1. Bằng chứng người chuyên chở đã nhận hàng

Khi hãng tàu cấp B/L, họ xác nhận đã nhận hàng với số lượng, chủng loại, trọng lượng và tình trạng được ghi trên vận đơn. Đây là biên nhận chính thức (received for shipment hoặc shipped on board) — căn cứ để người gửi hàng chứng minh đã giao hàng cho tàu.

2.2. Bằng chứng của hợp đồng vận chuyển

B/L không phải hợp đồng vận tải (hợp đồng thường được ký trước bằng booking note hoặc S/O), nhưng là bằng chứng về các điều khoản vận chuyển đã thỏa thuận: cảng đi, cảng đến, tên tàu, thời gian giao hàng, cước phí, trách nhiệm các bên. Các điều khoản này được in sẵn ở mặt sau vận đơn (terms and conditions of carriage).

2.3. Chứng từ sở hữu hàng hóa (Document of Title)

Đây là chức năng quan trọng nhất. Người cầm vận đơn gốc hợp lệ có quyền nhận hàng tại cảng đích. Vận đơn có thể được chuyển nhượng (endorse) từ người bán sang người mua, từ người mua sang ngân hàng, hoặc sang bên thứ ba. Điều này cho phép mua bán hàng hóa đang trên tàu (sale of goods in transit).

Ví dụ thực tế: Công ty A bán hàng cho công ty B. Hàng đang trên tàu từ Hải Phòng đi Mỹ. A chuyển bộ vận đơn gốc cho B sau khi B thanh toán. Lúc này B trở thành chủ sở hữu lô hàng, có thể bán tiếp cho C hoặc nhận hàng khi tàu đến cảng đích.

3. Nội dung trên Bill of Lading (Điều 160)

Theo Điều 160 Bộ Luật Hàng hải 2015, vận đơn đường biển phải có các nội dung chủ yếu sau:

STT Trường thông tin Diễn giải
1 Shipper Người gửi hàng — tên, địa chỉ đầy đủ, thường là người xuất khẩu
2 Consignee Người nhận hàng — có thể ghi tên cụ thể (Straight BL) hoặc "To Order" (Order BL)
3 Notify Party Bên được thông báo khi hàng đến — thường là người nhập khẩu hoặc đại lý
4 Tên tàu (Vessel & Voyage) Tên tàu chở hàng và số chuyến
5 Cảng xếp hàng (Port of Loading) Cảng nơi hàng được lên tàu, ví dụ Cảng Hải Phòng
6 Cảng dỡ hàng (Port of Discharge) Cảng nơi hàng được dỡ khỏi tàu
7 Mô tả hàng hóa Tên hàng, mã HS, số lượng kiện, trọng lượng, thể tích, container và seal number
8 Cước phí (Freight) Tình trạng cước: Prepaid (trả trước) hoặc Collect (trả sau) — số tiền có thể ghi hoặc không
9 Số vận đơn (B/L Number) Mã số duy nhất để tra cứu và đối chiếu chứng từ
10 Ngày phát hành (Date & Place of Issue) Ngày và nơi cấp vận đơn
11 Chữ ký của người chuyên chở Chữ ký và dấu của hãng tàu hoặc đại lý, xác nhận tính hợp lệ
12 Số bản gốc (Number of Original B/L) Thường là 3 bản gốc — thể hiện bằng chữ và số

Các thông tin trên vận đơn phải khớp với các chứng từ khác như Packing List, Commercial Invoice và C/O. Sai sót dù nhỏ (sai tên tàu, sai container) có thể gây chậm thông quan hoặc từ chối thanh toán L/C.

4. Phân loại Bill of Lading (bảng so sánh)

Vận đơn đường biển được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các loại B/L phổ biến:

4.1. Phân loại theo chủ thể nhận hàng

Loại B/L Mô tả Tính chuyển nhượng Ưu điểm Nhược điểm
Straight B/L Ghi rõ tên người nhận (Consignee cụ thể) Không chuyển nhượng được An toàn, chỉ người nhận được ghi tên mới nhận hàng Không thể bán hàng khi đang vận chuyển
Order B/L Ghi "To Order" hoặc "To Order of Shipper/Ngân hàng" Có thể chuyển nhượng bằng ký hậu Linh hoạt trong mua bán, thanh toán L/C Rủi ro mất hàng nếu ký hậu trống
Bearer B/L Không ghi tên người nhận — ai cầm là chủ Chuyển nhượng tự do không cần ký hậu Tối đa linh hoạt Rủi ro rất cao — mất vé là mất hàng
Lưu ý: Trong thanh toán quốc tế, Order B/L (phát hành "To Order of Shipper" và ký hậu để trống hoặc ký hậu cho ngân hàng) là phổ biến nhất vì cho phép kiểm soát quyền sở hữu hàng hóa qua ngân hàng.

4.2. Phân loại theo tình trạng hàng hóa

Loại B/L Đặc điểm Thanh toán L/C Ghi chú
Clean B/L Hàng được nhận trong tình trạng tốt, không ghi chú xấu Được chấp nhận Đây là loại tiêu chuẩn, hầu hết L/C yêu cầu Clean B/L
Claused B/L (Dirty B/L) Có ghi chú về hư hỏng, bao bì rách, thiếu kiện, ướt... Thường bị từ chối Cần thương lượng với ngân hàng hoặc xin Letter of Indemnity

4.3. Phân loại theo cách phát hành

Loại B/L Người phát hành Đối tượng sử dụng Đặc điểm
Master B/L (MBL) Hãng tàu (Carrier) Chủ hàng giao dịch trực tiếp với hãng tàu, hoặc Forwarder Giá trị pháp lý cao nhất, được hải quan và ngân hàng công nhận
House B/L (HBL) Forwarder (Freight Forwarder) Chủ hàng giao dịch qua Forwarder Linh hoạt, Forwarder có thể gom hàng từ nhiều chủ

4.4. Phân loại theo hành trình vận chuyển

Loại B/L Hành trình Ứng dụng
Direct B/L Hàng đi thẳng từ cảng đi đến cảng đích, không trung chuyển FCL hàng đi thẳng, thời gian ổn định, ít rủi ro
Transhipment B/L Hàng được trung chuyển qua một cảng trung gian Tuyến không có tàu trực tiếp, cần đổi tàu
Through B/L Vận chuyển đa phương thức (sea + inland), một vận đơn cho cả chặng Door-to-door, kết hợp đường biển + đường bộ

4.5. Phân loại theo tình trạng bốc xếp

Loại B/L Đặc điểm Ý nghĩa
Received for Shipment B/L Hãng tàu xác nhận đã nhận hàng nhưng chưa xếp lên tàu Chưa xác nhận hàng đã lên tàu, thường được thay bằng Shipped B/L sau khi xếp hàng
Shipped on Board B/L Hãng tàu xác nhận hàng đã được xếp lên tàu Có giá trị pháp lý cao hơn, yêu cầu bắt buộc trong hầu hết L/C

5. Bộ vận đơn: 3 gốc + 3 copy

Một bộ vận đơn đường biển thường được phát hành thành 6 bản:

Nguyên tắc quan trọng: Không bao giờ gửi cả 3 bản gốc B/L trong cùng một lần gửi. Thông thường, người bán gửi 1 bộ gốc qua chuyển phát nhanh nếu khách đã thanh toán, hoặc gửi qua ngân hàng trong phương thức L/C. Khi gửi bằng đường biển, nên chia làm 2 lần gửi riêng biệt để tránh rủi ro thất lạc.

Số bản gốc luôn được ghi rõ trên vận đơn, ví dụ "Number of Original Bs/L: THREE (3)". Điều này giúp tránh gian lận — nếu có 3 bản gốc, người mua chỉ nhận hàng bằng 1 bản, 2 bản còn lại không còn giá trị.

6. Tầm quan trọng của Bill of Lading trong XNK

Bill of Lading hiện diện ở hầu hết các khâu trong quy trình xuất nhập khẩu hàng hóa bằng container:

6.1. Thủ tục hải quan

B/L là một trong những chứng từ bắt buộc trong bộ hồ sơ thông quan hàng nhập khẩu. Hải quan kiểm tra B/L để đối chiếu thông tin về cảng xếp, hàng hóa, container. Nếu thiếu B/L gốc, hàng không được thông quan.

6.2. Thanh toán L/C

Trong phương thức tín dụng chứng từ (L/C), B/L là chứng từ quan trọng nhất. Bộ chứng từ gửi ngân hàng phải bao gồm:

Cảnh báo: Một sai sót nhỏ trên B/L (sai ngày phát hành, sai tên người nhận, thiếu ký hậu) cũng đủ để ngân hàng từ chối thanh toán L/C. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ B/L trước khi gửi ngân hàng.

6.3. Nhận hàng tại cảng đích

Để nhận hàng, consignee xuất trình 1 bản gốc B/L cho hãng tàu hoặc đại lý tại cảng đích. Hãng tàu đối chiếu bản nhận với bản gốc lưu, kiểm tra chữ ký và dấu, sau đó cấp lệnh giao hàng (D/O — Delivery Order). Nếu thiếu B/L gốc, người nhận phải ký quỹ hoặc có Letter of Indemnity để nhận hàng, mất thời gian và chi phí.

6.4. Kiểm soát quyền sở hữu

B/L giúp người xuất khẩu kiểm soát hàng hóa cho đến khi nhận được thanh toán. Bằng cách phát hành B/L "To Order of Shipper" và giữ bộ vận đơn gốc, người bán có thể:

7. Mối quan hệ với các chứng từ khác

Trong bộ chứng từ xuất nhập khẩu, B/L có mối quan hệ chặt chẽ với các chứng từ sau:

Chứng từ Vai trò Mối quan hệ với B/L Bài tham khảo
Packing List Chi tiết đóng gói hàng hóa Số container, seal, trọng lượng trên Packing List phải khớp với B/L Bài 66: Packing List
C/O Chứng nhận xuất xứ hàng hóa Tên tàu, cảng đi, consignee trên C/O phải khớp với B/L Bài 8: C/O
Manifest Bảng kê tổng hợp hàng trên tàu B/L là thành phần dữ liệu cấu thành Manifest Bài 68: Manifest
Commercial Invoice Hóa đơn thương mại Thông tin người bán, người mua, hàng hóa phải khớp với B/L Thủ tục nhập khẩu
Insurance Certificate Giấy chứng nhận bảo hiểm Số B/L, tên tàu, hành trình phải khớp với B/L -

Trong thực tế, tính nhất quán (consistency) giữa các chứng từ là yếu tố sống còn. Một lô hàng container từ Hải Phòng đi Trung Quốc cần kiểm tra chéo thông tin trên B/L, Packing List, Invoice và C/O trước khi xuất trình cho hải quan hoặc ngân hàng. Sai sót dù nhỏ cũng có thể bị phạt hoặc chậm thông quan.

Xem thêm quy trình nhập khẩu chi tiết tại: Thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bịThủ tục nhập khẩu máy ép nhựa.

8. Câu hỏi thường gặp

Bill of Lading khác gì Sea Waybill?
Bill of Lading là chứng từ sở hữu hàng hóa (document of title) — có thể chuyển nhượng, ký hậu, dùng để nhận hàng. Sea Waybill là chứng từ vận tải không chuyển nhượng (non-negotiable) — chỉ ghi tên người nhận cụ thể, người nhận chứng minh danh tính là được nhận hàng, không cần xuất trình bản gốc. Sea Waybill thường dùng cho hàng nội bộ công ty, hàng đã thanh toán trước, hoặc hàng đi tuyến ngắn.
B/L date (ngày phát hành vận đơn) có ý nghĩa gì?
Ngày phát hành B/L (on board date) là ngày hàng được xếp lên tàu — là mốc để xác định thời hạn giao hàng trong hợp đồng và L/C. Nếu ngày B/L trễ hơn ngày giao hàng quy định trong L/C (latest shipment date), ngân hàng có quyền từ chối thanh toán. Ngoài ra, ngày B/L cũng là cơ sở để tính thời hạn hiệu lực của chứng từ xuất trình.
Có thể sửa B/L sau khi phát hành không?
Có, nếu phát hiện sai sót, bạn yêu cầu hãng tàu hoặc Forwarder phát hành vận đơn sửa đổi. Thông thường, hãng tàu sẽ thu hồi bộ vận đơn cũ và phát hành bộ mới. Lệ phí sửa đổi (amendment fee) thường từ 15-50 USD/bộ, tùy hãng tàu. Có một số trường hợp không thể sửa: nếu hàng đã đến cảng đích và đã được giao.
Surrender B/L là gì? Khi nào cần surrender?
Surrender B/L là việc người gửi hàng nộp lại bộ vận đơn gốc đã ký hậu cho hãng tàu hoặc đại lý tại cảng đi, và hãng tàu thông báo điện tử cho đại lý tại cảng đích để giao hàng cho người nhận mà không cần vận đơn gốc. Thường áp dụng khi: (1) hàng đến trước khi B/L gốc kịp gửi; (2) tuyến ngắn; (3) thanh toán đã hoàn tất.
B/L điện tử (e-B/L) có giá trị không?
Có. B/L điện tử (Electronic Bill of Lading / e-BL) đang được các hãng tàu lớn (MSC, Maersk, CMA CGM) triển khai qua các nền tảng như TradeLens, essDOCS, Bolero. e-BL có giá trị pháp lý tương đương B/L giấy nếu đáp ứng các quy định của ISPB (International Sale of Goods) và được các bên chấp nhận. Tại Việt Nam, e-BL đã được hải quan chấp nhận trong khai báo E-Manifest. e-BL giúp giảm thời gian gửi chứng từ từ 5-7 ngày xuống còn vài phút.

Cần hỗ trợ xử lý bộ chứng từ xuất nhập khẩu?

VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trong toàn bộ quy trình vận tải container từ Hải Phòng: lấy B/L, kiểm tra bộ chứng từ, làm thủ tục hải quan, vận chuyển container hàng lạnh reefer, hàng DG. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí.

Gọi ngay 0903 435 688

Bài viết liên quan