Ngày 13/08/2026, Mỹ công bố kế hoạch áp thuế nhập khẩu lên tới 100% đối với drone và linh kiện drone nhạy cảm an ninh quốc gia, 25% với drone cỡ nhỏ, trong khi các đối tác thân thiện (EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thụy Sĩ) chịu mức 15% và Anh 10% (nguồn: VnExpress). Lý do được đưa ra: Mỹ phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung drone nước ngoài — phần lớn drone thương mại toàn cầu đến từ Trung Quốc (DJI chiếm hơn 70% thị phần drone tiêu dùng thế giới).
Ý nghĩa với doanh nghiệp vận tải và XNK Việt Nam: (1) Các nhà nhập khẩu drone sang Mỹ từ Việt Nam gần như không bị ảnh hưởng vì Việt Nam không sản xuất drone thương mại quy mô lớn, nhưng (2) xu hướng "local hóa sản xuất drone" sẽ lan rộng — Việt Nam có thể trở thành điểm đến đầu tư lắp ráp drone cho các tập đoàn đa quốc gia nhờ chi phí nhân công cạnh tranh và vị trí gần Trung Quốc, và (3) giá drone nhập khẩu vào Việt Nam có thể biến động do chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển. Với doanh nghiệp đang có kế hoạch nhập khẩu drone (phun thuốc nông nghiệp, khảo sát, quay phim), đây là thời điểm cần nắm chắc thủ tục để chủ động trước biến động thị trường.
Drone (UAV — Unmanned Aerial Vehicle) là phương tiện bay không người lái, được điều khiển từ xa hoặc bay tự động theo lộ trình lập trình sẵn. Tại Việt Nam, thuật ngữ pháp lý là "tàu bay không người lái" và "phương tiện bay siêu nhẹ" — được quản lý theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/07/2025, thay thế dần Nghị định 36/2008/NĐ-CP).
Khi nhập khẩu, cần phân biệt rõ 3 nhóm — quyết định mức độ thủ tục:
| Nhóm | Đặc điểm | Ví dụ | Yêu cầu giấy phép |
|---|---|---|---|
| Drone đồ chơi | Trọng lượng rất nhẹ (<250g), tầm bay thấp, tính năng đơn giản, không camera chất lượng cao | Mini toy drone, drone cánh ổn định cỡ nhỏ | Thường không cần hoặc thủ tục đơn giản — kiểm tra danh mục |
| Drone tiêu dùng / quay phim (flycam) | Có camera, GPS, tầm bay xa, bộ điều khiển sóng vô tuyến | DJI Mini, DJI Mavic, DJI Air | Bắt buộc giấy phép nhập khẩu + kiểm tra hợp quy sóng vô tuyến |
| Drone chuyên dụng / công nghiệp | Khả năng mang tải lớn, phun thuốc, khảo sát, đo đạc, hoặc tính năng nhạy cảm (bay đêm, tầm xa, camera nhiệt) | DJI Agras (nông nghiệp), DJI Matrice, drone cảm biến | Bắt buộc giấy phép Bộ Công Thương / có thể Bộ Quốc Phòng thẩm định chặt |
Sai lầm phổ biến nhất của doanh nghiệp là coi mọi drone đều là "đồ chơi" hoặc ngược lại — coi mọi drone đều cần thủ tục như nhau. Thực tế, đặc tính kỹ thuật (trọng lượng, camera, tầm bay, tần số sóng) quyết định thủ tục. Cách an toàn nhất: gửi catalogue kỹ thuật cho đơn vị tư vấn logistics kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
Nhập khẩu drone chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật. Nắm đúng các văn bản này giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh vi phạm:
| Văn bản | Nội dung chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nghị định 288/2025/NĐ-CP | Quy định quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác — định nghĩa, phân loại, điều kiện hoạt động | Hiệu lực 01/07/2025 — văn bản mới nhất, thay thế dần NĐ 36/2008 |
| Nghị định 36/2008/NĐ-CP | Quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ | Văn bản nền tảng cũ — tham khảo cho lô hàng nhập trước 2025 |
| Quyết định 18/2019/QĐ-TTg | Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải có giấy phép (theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP) — trong đó có drone | Xác định drone thuộc diện cấp phép |
| Thông tư quản lý tần số vô tuyến điện (Bộ TT&TT) | Quy định tần số, công suất phát, yêu cầu kỹ thuật của bộ điều khiển | Kiểm tra hợp quy tại Cục Viễn thông |
Drone thuộc Chương 88 — Phương tiện bay, tàu vũ trụ và bộ phận của chúng. Từ năm 2022, WCO bổ sung nhóm riêng 8806 — Phương tiện bay không người lái, nhưng nhiều cơ quan hải quan vẫn phân loại drone nhỏ vào nhóm 8802.20 (phương tiện bay trọng lượng không tải ≤ 2.000 kg):
| Mã HS | Mô tả | Áp dụng cho |
|---|---|---|
| 8802.20.90 | Máy bay và phương tiện bay khác, trọng lượng không tải không quá 2.000 kg — loại khác | Drone/flycam nhỏ thông dụng (DJI Mini, Mavic, Air...) |
| 8806.x | Phương tiện bay không người lái (UAV) — nhóm mới của WCO từ 2022 | Drone chuyên dụng, UAV công nghiệp |
| 8802.20.x khác | Phân nhóm chi tiết theo trọng lượng, công dụng | Tùy đặc tính kỹ thuật từng sản phẩm |
| Loại thuế | Thuế suất | Căn cứ & ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu | ~5% (thông thường) | Có thể hưởng ưu đãi thấp hơn nếu có C/O theo FTA (ATIGA, CPTPP...) |
| Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) | 30% | Khoản thuế lớn nhất — cần tính kỹ khi dự trù chi phí nhập khẩu |
| Thuế GTGT (VAT) | 10% | Thu tại khâu nhập khẩu, khấu trừ sau nếu hàng dùng cho sản xuất kinh doanh |
Ví dụ minh họa: Nhập khẩu lô drone trị giá CIF 100 triệu đồng. Thuế nhập khẩu 5% = 5 triệu; TTĐB 30% tính trên (giá CIF + thuế NK) = 30% × 105 triệu = 31,5 triệu; VAT 10% tính trên (105 + 31,5) = 13,65 triệu. Tổng thuế phải nộp ≈ 50,15 triệu — gần một nửa giá trị lô hàng. Đây là lý do doanh nghiệp cần tính toán kỹ chi phí trước khi quyết định nhập khẩu drone.
Quy trình chuẩn nhập khẩu drone tại Việt Nam gồm 5 bước. Bước 1 (xin giấy phép) là khó nhất và phải làm TRƯỚC khi hàng rời cảng xuất.
| Bước | Công việc | Cơ quan | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Xin giấy phép nhập khẩu (bước khó nhất) | Bộ Công Thương (sau khi Bộ Quốc Phòng chấp thuận) | Bắt buộc có văn bản chấp thuận của Cục Tác chiến — Bộ Tổng tham mưu về tính năng kỹ thuật. Xin TRƯỚC khi hàng về cảng |
| 2 | Đăng ký kiểm tra chất lượng / hợp quy | Cục Viễn thông — Bộ TT&TT | Kiểm tra sóng vô tuyến của bộ điều khiển, tránh gây nhiễu |
| 3 | Khai báo hải quan điện tử | Hệ thống VNACCS/VCIS | Đính kèm giấy phép NK, invoice, packing list, B/L |
| 4 | Làm thủ tục thực tế tại cảng | Chi cục Hải quan cửa khẩu | Drone thường bị kiểm hóa luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết) vì nhạy cảm an ninh |
| 5 | Thông quan và vận chuyển về kho | — | Nộp thuế, nhận hàng, vận chuyển về kho bằng xe tải |
Xem thêm hướng dẫn chi tiết về quy trình thủ tục hải quan xuất nhập khẩu 2026 và bài về thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị — hai bài này cung cấp khung chung áp dụng cho mọi mặt hàng nhập khẩu có điều kiện.
| Vướng mắc | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Nhầm lẫn "đồ chơi" với "thiết bị bay" | Doanh nghiệp cho rằng mọi drone đều cần thủ tục giống nhau, hoặc ngược lại nghĩ drone nhỏ không cần gì | Kiểm tra danh mục hàng hóa cấp phép (QĐ 18/2019/QĐ-TTg) + gửi catalogue cho đơn vị tư vấn trước khi đặt hàng |
| Hàng về cảng nhưng chưa có giấy phép | Xin giấy phép quá muộn — thường do không lường trước thời gian thẩm định | Xin giấy phép song song với đặt booking; nếu đã về: xin gia hạn lưu kho, hoặc chuyển vào kho ngoại quan chờ giấy phép |
| Khai sai HS code | Không cập nhật nhóm 8806 mới của WCO, dùng mã cũ 8802 không đúng phân nhóm | Tra Biểu thuế mới nhất, đối chiếu thông số kỹ thuật, yêu cầu hải quan tư vấn phân loại trước |
| Bị kiểm hóa luồng Đỏ kéo dài | Drone là mặt hàng nhạy cảm an ninh quốc phòng | Chuẩn bị đầy đủ catalogue + giấy phép gốc; phối hợp chặt với đại lý hải quan để đẩy nhanh kiểm tra |
| Sóng vô tuyến không hợp quy | Bộ điều khiển dùng tần số/công suất không thuộc danh mục cho phép | Kiểm tra trước thông số sóng vô tuyến, đăng ký hợp quy với Cục Viễn thông từ sớm |
Khi hàng nhập khẩu bị kiểm tra hoặc ách tắc, doanh nghiệp cũng nên hiểu rõ quyền và quy trình làm việc với hải quan — tham khảo bài hải quan kiểm tra container thế nào để biết hàng của mình có thể bị kiểm tra ở mức độ nào và chuẩn bị sẵn phương án.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu drone và mọi mặt hàng có điều kiện: tư vấn giấy phép, kiểm tra HS code, khai báo hải quan, vận chuyển container từ cảng Hải Phòng về kho. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688