0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / Nhập khẩu drone

Nhập khẩu drone (máy bay không người lái) — Thủ tục, giấy phép, thuế 2026

Cập nhật: 08/2026 10 phút đọc nhập khẩu drone, máy bay không người lái, UAV, flycam, giấy phép nhập khẩu, HS code 8806, thuế TTĐB 30%, thủ tục hải quan, VNACCS, hàng hóa có điều kiện
Nhập khẩu drone (máy bay không người lái) vào Việt Nam là hoạt động nhập khẩu CÓ ĐIỀU KIỆN — doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép nhập khẩu do Bộ Công Thương cấp (sau khi Bộ Quốc Phòng chấp thuận tính năng kỹ thuật) trước khi hàng về cảng. Về chi phí, drone chịu 3 loại thuế chính: thuế nhập khẩu ~5%, thuế tiêu thụ đặc biệt 30% và VAT 10%. Ngày 13/08/2026, Mỹ tuyên bố áp thuế lên tới 100% với drone nhập khẩu — cho thấy mặt hàng này đang trở thành tâm điểm thương mại toàn cầu. Bài viết này hướng dẫn chi tiết quy trình 5 bước nhập khẩu drone, mã HS code, thuế và hồ sơ cần chuẩn bị.
Nhập khẩu drone máy bay không người lái — thủ tục giấy phép hải quan Việt Nam
Nhập khẩu drone là mặt hàng có điều kiện — cần giấy phép Bộ Công Thương và kiểm tra kỹ tính năng kỹ thuật trước khi hàng về cảng Hải Phòng

Mục lục

  1. Tin nóng: Mỹ áp thuế tới 100% lên drone — ý nghĩa với DN XNK Việt Nam
  2. Drone là gì? Phân loại drone trong nhập khẩu
  3. Cơ sở pháp lý nhập khẩu drone tại Việt Nam
  4. Mã HS code và các loại thuế nhập khẩu drone
  5. Quy trình 5 bước nhập khẩu drone
  6. Hồ sơ cần chuẩn bị (2 bộ)
  7. Vướng mắc thường gặp và cách xử lý
  8. Câu hỏi thường gặp

1. Tin nóng: Mỹ áp thuế tới 100% lên drone — ý nghĩa với DN XNK Việt Nam

Ngày 13/08/2026, Mỹ công bố kế hoạch áp thuế nhập khẩu lên tới 100% đối với drone và linh kiện drone nhạy cảm an ninh quốc gia, 25% với drone cỡ nhỏ, trong khi các đối tác thân thiện (EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thụy Sĩ) chịu mức 15% và Anh 10% (nguồn: VnExpress). Lý do được đưa ra: Mỹ phụ thuộc quá lớn vào nguồn cung drone nước ngoài — phần lớn drone thương mại toàn cầu đến từ Trung Quốc (DJI chiếm hơn 70% thị phần drone tiêu dùng thế giới).

Ý nghĩa với doanh nghiệp vận tải và XNK Việt Nam: (1) Các nhà nhập khẩu drone sang Mỹ từ Việt Nam gần như không bị ảnh hưởng vì Việt Nam không sản xuất drone thương mại quy mô lớn, nhưng (2) xu hướng "local hóa sản xuất drone" sẽ lan rộng — Việt Nam có thể trở thành điểm đến đầu tư lắp ráp drone cho các tập đoàn đa quốc gia nhờ chi phí nhân công cạnh tranh và vị trí gần Trung Quốc, và (3) giá drone nhập khẩu vào Việt Nam có thể biến động do chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển. Với doanh nghiệp đang có kế hoạch nhập khẩu drone (phun thuốc nông nghiệp, khảo sát, quay phim), đây là thời điểm cần nắm chắc thủ tục để chủ động trước biến động thị trường.

2. Drone là gì? Phân loại drone trong nhập khẩu

Drone (UAV — Unmanned Aerial Vehicle) là phương tiện bay không người lái, được điều khiển từ xa hoặc bay tự động theo lộ trình lập trình sẵn. Tại Việt Nam, thuật ngữ pháp lý là "tàu bay không người lái" và "phương tiện bay siêu nhẹ" — được quản lý theo Nghị định 288/2025/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/07/2025, thay thế dần Nghị định 36/2008/NĐ-CP).

Khi nhập khẩu, cần phân biệt rõ 3 nhóm — quyết định mức độ thủ tục:

Nhóm Đặc điểm Ví dụ Yêu cầu giấy phép
Drone đồ chơi Trọng lượng rất nhẹ (<250g), tầm bay thấp, tính năng đơn giản, không camera chất lượng cao Mini toy drone, drone cánh ổn định cỡ nhỏ Thường không cần hoặc thủ tục đơn giản — kiểm tra danh mục
Drone tiêu dùng / quay phim (flycam) Có camera, GPS, tầm bay xa, bộ điều khiển sóng vô tuyến DJI Mini, DJI Mavic, DJI Air Bắt buộc giấy phép nhập khẩu + kiểm tra hợp quy sóng vô tuyến
Drone chuyên dụng / công nghiệp Khả năng mang tải lớn, phun thuốc, khảo sát, đo đạc, hoặc tính năng nhạy cảm (bay đêm, tầm xa, camera nhiệt) DJI Agras (nông nghiệp), DJI Matrice, drone cảm biến Bắt buộc giấy phép Bộ Công Thương / có thể Bộ Quốc Phòng thẩm định chặt

Sai lầm phổ biến nhất của doanh nghiệp là coi mọi drone đều là "đồ chơi" hoặc ngược lại — coi mọi drone đều cần thủ tục như nhau. Thực tế, đặc tính kỹ thuật (trọng lượng, camera, tầm bay, tần số sóng) quyết định thủ tục. Cách an toàn nhất: gửi catalogue kỹ thuật cho đơn vị tư vấn logistics kiểm tra trước khi ký hợp đồng.

3. Cơ sở pháp lý nhập khẩu drone tại Việt Nam

Nhập khẩu drone chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật. Nắm đúng các văn bản này giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ và tránh vi phạm:

Văn bản Nội dung chính Ghi chú
Nghị định 288/2025/NĐ-CP Quy định quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay khác — định nghĩa, phân loại, điều kiện hoạt động Hiệu lực 01/07/2025 — văn bản mới nhất, thay thế dần NĐ 36/2008
Nghị định 36/2008/NĐ-CP Quản lý tàu bay không người lái và phương tiện bay siêu nhẹ Văn bản nền tảng cũ — tham khảo cho lô hàng nhập trước 2025
Quyết định 18/2019/QĐ-TTg Danh mục hàng hóa nhập khẩu phải có giấy phép (theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP) — trong đó có drone Xác định drone thuộc diện cấp phép
Thông tư quản lý tần số vô tuyến điện (Bộ TT&TT) Quy định tần số, công suất phát, yêu cầu kỹ thuật của bộ điều khiển Kiểm tra hợp quy tại Cục Viễn thông

4. Mã HS code và các loại thuế nhập khẩu drone

4.1. Mã HS code

Drone thuộc Chương 88 — Phương tiện bay, tàu vũ trụ và bộ phận của chúng. Từ năm 2022, WCO bổ sung nhóm riêng 8806 — Phương tiện bay không người lái, nhưng nhiều cơ quan hải quan vẫn phân loại drone nhỏ vào nhóm 8802.20 (phương tiện bay trọng lượng không tải ≤ 2.000 kg):

Mã HS Mô tả Áp dụng cho
8802.20.90 Máy bay và phương tiện bay khác, trọng lượng không tải không quá 2.000 kg — loại khác Drone/flycam nhỏ thông dụng (DJI Mini, Mavic, Air...)
8806.x Phương tiện bay không người lái (UAV) — nhóm mới của WCO từ 2022 Drone chuyên dụng, UAV công nghiệp
8802.20.x khác Phân nhóm chi tiết theo trọng lượng, công dụng Tùy đặc tính kỹ thuật từng sản phẩm
⚠️ Lưu ý quan trọng: Sai mã HS code dẫn đến áp sai thuế suất, bị phạt vi phạm hành chính, hoặc hàng bị ách tắc thông quan. Trước khi khai báo, doanh nghiệp nên: (1) kiểm tra Biểu thuế XNK mới nhất (ban hành theo Nghị định thường niên), (2) đối chiếu thông số kỹ thuật thực tế với mô tả mã, (3) nhờ hải quan tư vấn phân loại trước nếu không chắc chắn.

4.2. Các loại thuế phải nộp

Loại thuế Thuế suất Căn cứ & ghi chú
Thuế nhập khẩu ~5% (thông thường) Có thể hưởng ưu đãi thấp hơn nếu có C/O theo FTA (ATIGA, CPTPP...)
Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) 30% Khoản thuế lớn nhất — cần tính kỹ khi dự trù chi phí nhập khẩu
Thuế GTGT (VAT) 10% Thu tại khâu nhập khẩu, khấu trừ sau nếu hàng dùng cho sản xuất kinh doanh

Ví dụ minh họa: Nhập khẩu lô drone trị giá CIF 100 triệu đồng. Thuế nhập khẩu 5% = 5 triệu; TTĐB 30% tính trên (giá CIF + thuế NK) = 30% × 105 triệu = 31,5 triệu; VAT 10% tính trên (105 + 31,5) = 13,65 triệu. Tổng thuế phải nộp ≈ 50,15 triệu — gần một nửa giá trị lô hàng. Đây là lý do doanh nghiệp cần tính toán kỹ chi phí trước khi quyết định nhập khẩu drone.

5. Quy trình 5 bước nhập khẩu drone

Quy trình chuẩn nhập khẩu drone tại Việt Nam gồm 5 bước. Bước 1 (xin giấy phép) là khó nhất và phải làm TRƯỚC khi hàng rời cảng xuất.

Bước Công việc Cơ quan Lưu ý
1 Xin giấy phép nhập khẩu (bước khó nhất) Bộ Công Thương (sau khi Bộ Quốc Phòng chấp thuận) Bắt buộc có văn bản chấp thuận của Cục Tác chiến — Bộ Tổng tham mưu về tính năng kỹ thuật. Xin TRƯỚC khi hàng về cảng
2 Đăng ký kiểm tra chất lượng / hợp quy Cục Viễn thông — Bộ TT&TT Kiểm tra sóng vô tuyến của bộ điều khiển, tránh gây nhiễu
3 Khai báo hải quan điện tử Hệ thống VNACCS/VCIS Đính kèm giấy phép NK, invoice, packing list, B/L
4 Làm thủ tục thực tế tại cảng Chi cục Hải quan cửa khẩu Drone thường bị kiểm hóa luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết) vì nhạy cảm an ninh
5 Thông quan và vận chuyển về kho Nộp thuế, nhận hàng, vận chuyển về kho bằng xe tải
💡 Mẹo thực tế: Đừng đợi hàng về đến cảng mới bắt đầu xin giấy phép. Nếu hàng đã về mà giấy phép chưa có, doanh nghiệp sẽ phải chịu phí lưu container, lưu bãi (DEM/DET) rất tốn kém, thậm chí có thể bị yêu cầu tái xuất. Kinh nghiệm: khởi động xin giấy phép ngay khi ký hợp đồng mua bán, song song với việc đặt booking vận chuyển.

6. Hồ sơ cần chuẩn bị (2 bộ)

6.1. Bộ hồ sơ xin giấy phép nhập khẩu

6.2. Bộ hồ sơ hải quan (khai báo VNACCS)

Xem thêm hướng dẫn chi tiết về quy trình thủ tục hải quan xuất nhập khẩu 2026 và bài về thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị — hai bài này cung cấp khung chung áp dụng cho mọi mặt hàng nhập khẩu có điều kiện.

7. Vướng mắc thường gặp và cách xử lý

Vướng mắc Nguyên nhân Cách xử lý
Nhầm lẫn "đồ chơi" với "thiết bị bay" Doanh nghiệp cho rằng mọi drone đều cần thủ tục giống nhau, hoặc ngược lại nghĩ drone nhỏ không cần gì Kiểm tra danh mục hàng hóa cấp phép (QĐ 18/2019/QĐ-TTg) + gửi catalogue cho đơn vị tư vấn trước khi đặt hàng
Hàng về cảng nhưng chưa có giấy phép Xin giấy phép quá muộn — thường do không lường trước thời gian thẩm định Xin giấy phép song song với đặt booking; nếu đã về: xin gia hạn lưu kho, hoặc chuyển vào kho ngoại quan chờ giấy phép
Khai sai HS code Không cập nhật nhóm 8806 mới của WCO, dùng mã cũ 8802 không đúng phân nhóm Tra Biểu thuế mới nhất, đối chiếu thông số kỹ thuật, yêu cầu hải quan tư vấn phân loại trước
Bị kiểm hóa luồng Đỏ kéo dài Drone là mặt hàng nhạy cảm an ninh quốc phòng Chuẩn bị đầy đủ catalogue + giấy phép gốc; phối hợp chặt với đại lý hải quan để đẩy nhanh kiểm tra
Sóng vô tuyến không hợp quy Bộ điều khiển dùng tần số/công suất không thuộc danh mục cho phép Kiểm tra trước thông số sóng vô tuyến, đăng ký hợp quy với Cục Viễn thông từ sớm

Khi hàng nhập khẩu bị kiểm tra hoặc ách tắc, doanh nghiệp cũng nên hiểu rõ quyền và quy trình làm việc với hải quan — tham khảo bài hải quan kiểm tra container thế nào để biết hàng của mình có thể bị kiểm tra ở mức độ nào và chuẩn bị sẵn phương án.

8. Câu hỏi thường gặp về nhập khẩu drone

Nhập khẩu drone vào Việt Nam có cần giấy phép không?
Có. Drone (máy bay không người lái) là mặt hàng nhập khẩu có điều kiện theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Doanh nghiệp phải xin Giấy phép nhập khẩu do Bộ Công Thương cấp, sau khi có văn bản chấp thuận của Cục Tác chiến — Bộ Tổng tham mưu (Bộ Quốc Phòng) về tính năng kỹ thuật. Nhập khẩu không có giấy phép có thể bị phạt, buộc tái xuất hoặc tiêu hủy hàng hóa.
Mã HS code của drone (máy bay không người lái) là gì?
Drone được phân loại trong Chương 88 — Phương tiện bay. Từ năm 2022, Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) bổ sung nhóm riêng 8806 cho phương tiện bay không người lái. Với drone nhỏ thông thường, mã thường dùng là 8802.20.90 (máy bay trọng lượng không tải không quá 2.000 kg — loại khác). Việc chọn đúng mã HS rất quan trọng vì sai mã dẫn đến áp sai thuế suất và vướng mắc thông quan.
Thuế nhập khẩu drone là bao nhiêu?
Khi nhập khẩu drone vào Việt Nam, doanh nghiệp phải nộp 3 loại thuế chính: (1) Thuế nhập khẩu thông thường khoảng 5%; (2) Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB) 30% — đây là khoản thuế lớn nhất cần lưu ý; (3) Thuế GTGT (VAT) 10%. Ngoài ra có thể phát sinh thuế bảo vệ môi trường (nếu có pin lithium đi kèm theo quy định) và các loại phí. Nếu có C/O hợp lệ theo FTA, doanh nghiệp có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi thấp hơn.
Drone đồ chơi trẻ em có cần giấy phép nhập khẩu không?
Tùy thuộc vào đặc tính kỹ thuật. Drone đồ chơi trẻ em có trọng lượng rất nhẹ (thường dưới 250g hoặc 500g tùy quy định), tầm bay thấp, tính năng đơn giản có thể không yêu cầu giấy phép nhập khẩu hoặc thủ tục đơn giản hơn. Tuy nhiên, mọi drone có camera, có khả năng bay xa, bay cao, hoặc có bộ điều khiển sóng vô tuyến đều cần kiểm tra kỹ danh mục hàng hóa cấp phép. Doanh nghiệp nên nhờ đơn vị tư vấn logistics kiểm tra trước khi đặt hàng để tránh hàng về cảng mới phát hiện thiếu giấy phép.
Xin giấy phép nhập khẩu drone mất bao lâu?
Thời gian xin giấy phép nhập khẩu drone thường từ 2-4 tuần, tùy thuộc vào tính năng kỹ thuật của sản phẩm và mức độ phức tạp của hồ sơ. Bước mất thời gian nhất là xin văn bản chấp thuận của Cục Tác chiến — Bộ Tổng tham mưu về tính năng kỹ thuật. Doanh nghiệp nên bắt đầu xin giấy phép NGAY KHI ký hợp đồng mua bán, trước khi hàng rời cảng xuất — không đợi hàng về đến cảng Việt Nam mới xin, tránh phát sinh phí lưu container, lưu bãi (DEM/DET) rất tốn kém.

Cần tư vấn nhập khẩu drone và thủ tục hải quan?

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu drone và mọi mặt hàng có điều kiện: tư vấn giấy phép, kiểm tra HS code, khai báo hải quan, vận chuyển container từ cảng Hải Phòng về kho. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Gọi ngay 0903 435 688
Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan: