“Bình yên trong cuộc sống đến từ tâm hồn thanh thản và trái tim sấn lòng. Bình yên trong công việc đến từ đam mê và sự tận tâm”
“Ta thà để người thiên hạ phụ ta, ta quyết không phụ người thiên hạ”
Mở Zalo, bấm quét QR
để xem và kết nối
SĐT: 0936 89 34 89
Trang chủ › Blog › Thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị
Thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị — Quy trình, HS Code, thuế 2026
25/07/2026 Thủ tục nhập khẩu máy móc, HS Code máy móc thiết bị, Quy trình nhập khẩu, Thuế nhập khẩu máy móc, VTM Logistics 8 phút đọc
Nhập khẩu máy móc thiết bị là một trong những hoạt động thương mại phổ biến nhất tại Việt Nam, đặc biệt khi các doanh nghiệp đầu tư mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, quy trình thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị khá phức tạp với nhiều quy định về HS Code, thuế suất, kiểm tra chuyên ngành. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từ A-Z thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị năm 2026, giúp doanh nghiệp tránh sai sót và tối ưu chi phí.
Quy trình thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị gồm 6 bước từ xác định HS Code đến thông quan
1. Tổng quan về nhập khẩu máy móc thiết bị
Máy móc thiết bị là mặt hàng được nhập khẩu nhiều nhất tại Việt Nam, phục vụ cho hầu hết các ngành sản xuất: nhựa, bao bì, dệt may, thực phẩm, xây dựng, điện tử... Theo số liệu Tổng cục Hải quan, năm 2025, Việt Nam nhập khẩu hơn 45 tỷ USD máy móc thiết bị và phụ tùng.
Việc nắm rõ thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị giúp doanh nghiệp:
Tránh bị phạt do sai sót về mã HS, thuế suất
Rút ngắn thời gian thông quan từ 7-10 ngày xuống còn 2-3 ngày
Tối ưu chi phí thuế, phí lưu kho bãi
Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật mới nhất
2. Phân loại HS Code máy móc thiết bị nhập khẩu
Việc xác định đúng mã HS Code là bước quan trọng nhất, quyết định mức thuế suất và chính sách quản lý. Máy móc thiết bị thường thuộc các chương sau:
Loại máy móc
Chương HS
Mã HS tham khảo
Thuế NK ưu đãi
Máy công cụ (tiện, phay, khoan)
84
8456-8466
0-10%
Máy ép nhựa, máy đùn nhựa
84
8477.10
5-10%
Máy đóng gói, bao bì
84
8422.30
5-15%
Máy dệt, máy may công nghiệp
84
8444-8452
0-10%
Thiết bị điện (biến áp, động cơ)
85
8501-8504
0-10%
Máy laser, máy cắt CNC
84
8456.10
0-5%
Băng tải, hệ thống băng chuyền
84
8428.30
0-8%
Dây chuyền sản xuất đồng bộ
84/85
Theo máy chính
Theo máy chính
Lưu ý: Thuế suất NK ưu đãi đặc biệt từ các nước có FTA (ASEAN: 0%, Trung Quốc: 0-5%, Hàn Quốc: 0-8%, CPTPP: 0-5%) thường thấp hơn thuế MFN. Luôn kiểm tra ưu đãi thuế trước khi nhập khẩu.
3. Thuế nhập khẩu máy móc thiết bị
Khi nhập khẩu máy móc thiết bị, doanh nghiệp phải nộp các loại thuế và phí sau:
3.1. Thuế nhập khẩu
Mức thuế nhập khẩu máy móc thiết bị dao động từ 0% đến 15% tùy theo:
Mã HS Code — máy móc công nghệ cao thường ưu đãi 0-5%
Xuất xứ hàng hóa — hàng từ ASEAN (0%), Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản (ưu đãi theo FTA)
Máy mới hay cũ — máy cũ không được ưu đãi thuế nhập khẩu
3.2. Thuế VAT
Thuế GTGT (VAT) cho máy móc thiết bị nhập khẩu là 10% (hoặc 8% theo Nghị quyết 43/2024/QH15 nếu thuộc diện giảm thuế).
3.3. Các loại phí khác
Phí kiểm tra chất lượng (nếu thuộc diện kiểm tra chuyên ngành)
Phí giám định máy móc cũ
Phí lưu container, lưu bãi tại cảng
Phí dịch vụ khai báo hải quan
4. Quy trình thủ tục nhập khẩu máy móc thiết bị 6 bước
Bước 1: Xác định HS Code và kiểm tra chính sách
Tra mã HS trên biểu thuế XNK, xác định thuế suất, ưu đãi FTA và các quy định quản lý chuyên ngành (nếu có).
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu
Bộ hồ sơ gồm:
Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Phiếu đóng gói (Packing List)
Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill)
Chứng nhận xuất xứ (C/O) — để hưởng ưu đãi thuế
Tài liệu kỹ thuật (catalogue, manual) — cho kiểm tra chuyên ngành
Bước 3: Kiểm tra chuyên ngành (nếu có)
Một số máy móc cần kiểm tra chất lượng, an toàn trước khi thông quan:
Máy móc đã qua sử dụng: kiểm định tuổi thiết bị, chất lượng
Thiết bị áp lực: kiểm tra an toàn (nồi hơi, bình chịu áp)
Thiết bị phát xạ: giấy phép Bộ KHCN (máy X-quang, máy laser công suất lớn)
Bước 4: Khai báo hải quan điện tử
Khai tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS, đính kèm chứng từ điện tử. Phân luồng: Xanh (thông quan ngay), Vàng (kiểm tra hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế).
Bước 5: Nộp thuế và lệ phí
Nộp thuế nhập khẩu và VAT qua ngân hàng hoặc cổng thanh toán điện tử. Sau khi nộp thuế, hệ thống tự động xác nhận thông quan.
Bước 6: Thông quan và nhận hàng
In tờ khai thông quan, xuất trình cho cảng/ kho CFS để nhận hàng. Nếu hàng luồng đỏ, cần bố trí xe đưa hàng đến địa điểm kiểm tra.
5. Checklist hồ sơ nhập khẩu máy móc thiết bị
Bộ hồ sơ nhập khẩu máy móc thiết bị chuẩn:
☐ Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract)
☐ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
☐ Phiếu đóng gói (Packing List)
☐ Vận đơn đường biển / hàng không (B/L hoặc AWB)
☐ Chứng nhận xuất xứ (C/O) — nếu muốn hưởng ưu đãi thuế
☐ Tờ khai hải quan điện tử
☐ Giấy phép nhập khẩu (nếu mặt hàng yêu cầu)
☐ Catalogue kỹ thuật, hướng dẫn vận hành
☐ Giấy chứng nhận chất lượng (nếu có)
6. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu máy móc thiết bị
6.1. Máy móc cũ — quy định chặt chẽ
Thông tư 23/2015/TT-BKHCN quy định máy móc cũ nhập khẩu phải đáp ứng: tuổi thiết bị không quá 10 năm, công suất tối thiểu 85%, có giám định độc lập. Máy cũ thuộc nhóm 2 (theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP) phải kiểm tra chất lượng trước thông quan.
6.2. Lựa chọn Incoterms phù hợp
Với máy móc thiết bị có giá trị cao, nên chọn CIF hoặc CIP để người bán chịu trách nhiệm vận tải và bảo hiểm. Tránh EXW nếu chưa có kinh nghiệm vận chuyển hàng máy móc quá khổ, quá tải.
6.3. Kiểm tra kỹ đơn vị vận tải
Máy móc thiết bị thường có kích thước, trọng lượng lớn, yêu cầu xe chuyên dụng. Đơn vị vận tải cần có kinh nghiệm trong vận chuyển hàng công nghiệp, đảm bảo lashing, chằng buộc an toàn.
Với hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói từ tư vấn HS Code, khai báo hải quan đến vận chuyển nội địa. Liên hệ ngay 090 3435 688 hoặc để lại thông tin để được báo giá miễn phí.