Theo thông tin từ Văn phòng SPS Việt Nam (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), ngày 30/7/2026 đơn vị này nhận được Công điện số 478 của Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản về việc Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp Nhật Bản ban hành Thông báo khẩn số 08/Shounan/2598 ngày 28/7/2026, áp dụng biện pháp kiểm soát nhập khẩu đối với các sản phẩm có nguồn gốc thực vật thuộc 9 chi và 19 loài.
Nội dung này được Cục Hải quan (Bộ Tài chính) phổ biến qua Công văn số 19879 gửi các Chi cục Hải quan khu vực, đồng thời căn cứ Công văn số 559 ngày 31/7/2026 của Văn phòng SPS Việt Nam. Các Chi cục Hải quan được yêu cầu khẩn trương thông tin đến doanh nghiệp xuất nhập khẩu trên địa bàn để chủ động thực hiện, phối hợp với cơ quan kiểm dịch thực vật trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu.
Với các lô hàng xuất khẩu nông sản đi Nhật Bản, doanh nghiệp cần liên hệ ngay với Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng nơi đặt vùng trồng/cơ sở đóng gói để xác định mặt hàng của mình có thuộc danh mục 9 chi, 19 loài kiểm soát hay không, từ đó có kế hoạch kiểm tra, xét nghiệm phù hợp trước khi đóng hàng.
Kiểm dịch thực vật (Phytosanitary) là hoạt động kiểm tra, giám sát và chứng nhận cây trồng, sản phẩm có nguồn gốc thực vật nhằm ngăn chặn sự lây lan của sinh vật gây hại qua biên giới. Hoạt động này được thực hiện theo chuẩn mực quốc tế của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) và các tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật ISPM.
Khi xuất khẩu nông sản, Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate — PC) là chứng từ bắt buộc đối với hầu hết các thị trường nhập khẩu, trong đó có Nhật Bản. Giấy PC do cơ quan kiểm dịch thực vật của nước xuất khẩu cấp, xác nhận lô hàng đã được kiểm tra và đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Đơn vị liên quan |
|---|---|---|
| Kiểm dịch thực vật | Kiểm tra, giám sát, chứng nhận để ngăn sinh vật gây hại lây lan | Cơ quan BVTV / Kiểm dịch thực vật vùng |
| Giấy PC (Phytosanitary Certificate) | Chứng nhận lô hàng đạt yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu | Cơ quan kiểm dịch thực vật nước xuất khẩu |
| Biện pháp SPS | Biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật | Văn phòng SPS quốc gia, cơ quan thú y/BVTV |
| Đối tượng kiểm dịch | Sinh vật gây hại bị kiểm soát chặt khi nhập khẩu | Nước nhập khẩu quy định |
Với doanh nghiệp xuất khẩu, hiểu đúng vai trò của kiểm dịch thực vật giúp tránh hai sai lầm phổ biến: (1) xem nhẹ yêu cầu kiểm dịch dẫn đến lô hàng bị giữ tại cảng đích; (2) chuẩn bị hồ sơ thiếu nội dung theo quy định mới, phải bổ sung xét nghiệm gây chậm chuyến. Chi tiết quy trình thủ tục hải quan và các chứng từ liên quan, bạn có thể xem thêm bài Quy trình thủ tục hải quan xuất nhập khẩu 2026.
Meloidogyne enterolobii là một loài tuyến trùng sưng rễ (root-knot nematode) có phạm vi ký chủ rất rộng, gây hại trên nhiều loại cây trồng như cây ăn quả, rau màu, cây công nghiệp. Tuyến trùng xâm nhập vào rễ, tạo các nốt sưng (gall), làm rễ suy giảm chức năng hút nước và dinh dưỡng, khiến cây còi cọc, vàng lá, giảm năng suất và chất lượng nông sản.
Điều đáng lo ngại là loài này có tốc độ sinh sản nhanh, khả năng tồn tại lâu trong đất và giá thể, đồng thời rất khó kiểm soát bằng biện pháp thông thường. Vì vậy, việc lây lan qua đường thương mại cây trồng, giá thể trồng, đất hoặc bộ phận dưới mặt đất của cây là nguy cơ lớn đối với nền nông nghiệp của nước nhập khẩu.
| Đặc điểm | Meloidogyne enterolobii | Ý nghĩa với xuất khẩu |
|---|---|---|
| Loại sinh vật | Tuyến trùng sưng rễ (root-knot nematode) | Bị kiểm soát như đối tượng kiểm dịch thực vật |
| Phạm vi ký chủ | Rất rộng — nhiều loại cây trồng | Rủi ro lây lan cao qua cây, giá thể, đất |
| Vị trí gây hại | Bộ rễ, tạo nốt sưng, cây suy yếu | Yêu cầu xét nghiệm giá thể và bộ phận dưới mặt đất |
| Biện pháp đáp ứng | Xử lý, tiêu diệt hoàn toàn tại nơi sản xuất | Phải ghi nhận trên Giấy chứng nhận kiểm dịch |
Việc Nhật Bản bổ sung Meloidogyne enterolobii vào danh mục đối tượng kiểm dịch thực vật đồng nghĩa với việc mọi lô hàng thuộc diện kiểm soát phải chứng minh được nguồn gốc sạch — đây không phải yêu cầu mới nhất của riêng Nhật Bản, mà là xu hướng chung của nhiều thị trường khó tính khi ngày càng siết chặt an toàn sinh học.
Theo quy định có hiệu lực từ ngày 29/7/2026, các lô hàng thuộc diện kiểm soát khi xuất khẩu vào Nhật Bản phải có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật thể hiện đầy đủ hai nội dung sau:
| # | Nội dung bắt buộc | Yêu cầu cụ thể |
|---|---|---|
| 1 | Nguồn gốc sản xuất sạch | Cây trồng được sản xuất tại nơi hoặc cơ sở chưa từng ghi nhận sự xuất hiện của tuyến trùng Meloidogyne enterolobii; nếu từng xuất hiện thì đã được xử lý, tiêu diệt hoàn toàn |
| 2 | Kiểm tra & xét nghiệm | Cây trồng được kiểm tra trong suốt mùa sinh trưởng; giá thể trồng và các bộ phận dưới mặt đất phải được xét nghiệm bằng phương pháp phù hợp và có kết quả xác nhận không nhiễm Meloidogyne enterolobii |
Hai nội dung này là điều kiện bắt buộc để cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật phục vụ hoạt động xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng đây không chỉ là yêu cầu "trên giấy" — cơ quan kiểm dịch sẽ đối chiếu hồ sơ với thực tế vùng trồng, cơ sở đóng gói và kết quả xét nghiệm mẫu.
Quy trình cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật cho lô hàng xuất khẩu thường gồm các bước sau:
Do quy trình có thể mất từ vài ngày đến vài tuần tùy mặt hàng và kết quả xét nghiệm, doanh nghiệp cần tính toán thời gian kiểm dịch vào kế hoạch giao hàng, tránh tình trạng hàng đã ra cảng nhưng giấy PC chưa xong. Tham khảo thêm bài Cẩm nang xuất nhập khẩu cho người mới để nắm tổng thể quy trình và chứng từ.
Để lô hàng nông sản xuất khẩu sang Nhật Bản được thông quan suôn sẻ, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ bộ chứng từ sau:
| Chứng từ | Mục đích | Lưu ý với thị trường Nhật |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (PC) | Chứng minh lô hàng đạt yêu cầu kiểm dịch | Phải thể hiện đủ 2 nội dung theo quy định mới từ 29/7/2026 |
| Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) | Kê khai giá trị, chủng loại hàng | Mô tả hàng khớp với giấy PC, tránh sai lệch chủng loại |
| Packing List | Chi tiết đóng gói, số kiện, trọng lượng | Khối lượng, số kiện phải khớp với vận đơn và khai báo hải quan |
| Vận đơn (Bill of Lading) | Chứng từ vận chuyển đường biển | Thông tin người nhận, cảng dỡ chính xác |
| C/O (nếu hưởng ưu đãi thuế) | Chứng nhận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu | Kiểm tra hiệp định áp dụng với Nhật Bản (VJEPA, CPTPP) |
| Chứng từ khác theo yêu cầu | Kiểm tra chuyên ngành, an toàn thực phẩm nếu có | Tùy mặt hàng: giấy chứng nhận VSATTP, kết quả phân tích dư lượng |
Lưu ý: với thị trường Nhật Bản, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ yêu cầu riêng của từng mặt hàng (dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, quy định bao bì, nhãn mác tiếng Nhật) bên cạnh yêu cầu kiểm dịch. Đây là thị trường có hệ thống kiểm tra rất nghiêm ngặt, sai sót nhỏ cũng có thể khiến lô hàng bị trả về.
Cục Hải quan khuyến nghị doanh nghiệp cập nhật kịp thời các biện pháp SPS của thị trường nhập khẩu để hạn chế nguy cơ hàng hóa bị từ chối thông quan, kéo dài thời gian giao nhận hoặc phát sinh chi phí do không đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Cụ thể, các rủi ro doanh nghiệp có thể gặp phải:
| Rủi ro | Hậu quả | Chi phí ước tính (tham khảo) |
|---|---|---|
| Từ chối thông quan tại cảng Nhật | Hàng không được nhập khẩu, phải tái xuất hoặc tiêu hủy | Rất lớn — giá trị lô hàng + cước + chi phí xử lý |
| Kéo dài thời gian giao nhận | Hàng bị giữ chờ kiểm tra bổ sung, xét nghiệm lại | Phí lưu container, lưu bãi tại cảng đích |
| Phát sinh chi phí kiểm dịch bổ sung | Xét nghiệm mẫu, kiểm tra lại, thuê kho lạnh bảo quản | Vài triệu đến vài chục triệu đồng/lô |
| Ảnh hưởng hợp đồng, uy tín | Mất lòng tin đối tác Nhật, mất đơn hàng tương lai | Khó định lượng — ảnh hưởng dài hạn |
Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp nên xây dựng quy trình nội bộ: cử người phụ trách theo dõi thông báo SPS hàng tuần, lập checklist chứng từ cho từng lô hàng, và làm việc với đơn vị logistics có kinh nghiệm để phối hợp xử lý nhanh khi có vướng mắc tại cảng. Nếu lô hàng cần thông quan gấp, tham khảo bài Hải quan làm ngoài giờ hỗ trợ xuất khẩu nông sản để biết các trường hợp được hỗ trợ.
Với vai trò là đơn vị vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics nhận thấy một thực tế: phần lớn các vụ việc lô hàng nông sản bị chậm, bị từ chối thông quan đều bắt nguồn từ khâu chứng từ kiểm dịch, không phải khâu vận chuyển. Khi quy định kiểm dịch thay đổi, doanh nghiệp xuất khẩu thường tập trung vào sản xuất mà quên cập nhật yêu cầu mới, đến khi hàng ra cảng mới phát hiện thiếu giấy tờ.
Một số lưu ý thực tế cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tuyến Nhật Bản qua cảng Hải Phòng:
Với doanh nghiệp đang tìm hiểu tổng thể thị trường, bài EVFTA & Logistics Việt Nam cung cấp góc nhìn về các hiệp định thương mại và cơ hội cho logistics; còn nếu bạn đang xử lý tình huống hệ thống hải quan, hãy đọc Hệ thống hải quan VNACCS/VCIS gián đoạn — Doanh nghiệp XNK cần làm gì?.
VTM Logistics chuyên vận tải container đường bộ, hỗ trợ kết nối lịch tàu tuyến Hải Phòng — Nhật Bản, tư vấn container phù hợp cho từng loại nông sản. Liên hệ ngay để được báo giá và tư vấn miễn phí.
📞 Gọi 0903 435 688 ✉️ Email ceo@vtmlogistics.com.vn