0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủ / Blog / D/O — Lệnh giao hàng (Delivery Order)

D/O — Lệnh giao hàng (Delivery Order) là gì? Quy trình nhận hàng tại cảng

Cập nhật: 08/2026 10 phút đọc D/O, Delivery Order, lệnh giao hàng, lệnh giao container, nhận hàng tại cảng, Bill of Lading, Telex Release, Surrendered BL, Hải Phòng, chứng từ XNK
D/O (Delivery Order — lệnh giao hàng) là chứng từ do hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu phát hành, cho phép cảng giao container cho người được chỉ định — được cấp sau khi lô hàng đã được giải phóng (release) bằng Original BL, Telex Release hoặc Surrendered BL. Nếu Bill of Lading chứng minh quyền sở hữu hàng hóa, thì D/O chính là chiếc \"vé vào cảng\" — không có D/O, dù bạn cầm vận đơn gốc cũng không thể nhận được container tại cảng Hải Phòng. Bài viết này giải thích D/O là gì, phân biệt với Bill of Lading, quy trình xin D/O và nhận hàng thực tế tại các cảng Hải Phòng, các loại D/O, chi phí liên quan và những sai lầm khiến doanh nghiệp phát sinh phí lưu bãi không đáng có.
D/O - Lệnh giao hàng Delivery Order và quy trình nhận container tại cảng Hải Phòng
D/O là chứng từ không thể thiếu để nhận container tại cảng — Ảnh: Pexels

Mục lục

  1. D/O (Delivery Order) là gì?
  2. Phân biệt D/O với Bill of Lading
  3. Khi nào cần xin D/O?
  4. Quy trình xin D/O và nhận hàng tại cảng Hải Phòng
  5. Các loại D/O phổ biến
  6. Chi phí liên quan khi nhận hàng
  7. Thời hạn D/O và những sai lầm thường gặp
  8. e-D/O — Lệnh giao hàng điện tử tại cảng Hải Phòng
  9. Câu hỏi thường gặp

1. D/O (Delivery Order) là gì?

D/O (Delivery Order) — tiếng Việt gọi là lệnh giao hàng hoặc lệnh giao container — là chứng từ do hãng tàu (carrier) hoặc đại lý hãng tàu phát hành, chỉ định cảng hoặc kho bãi giao hàng hóa/container cho một người nhận cụ thể. D/O được cấp sau khi lô hàng đã được release — nghĩa là hãng tàu đã xác nhận quyền nhận hàng thuộc về consignee thông qua một trong ba hình thức đã phân tích trong bài Các loại vận đơn đường biển: nộp lại Original BL, Telex Release hoặc Surrendered BL.

Trên D/O thường có các thông tin chính:

Bản chất: D/O là chứng từ vận hành (operational document), không phải chứng từ sở hữu (document of title) như Bill of Lading. D/O không thể chuyển nhượng, không dùng để mua bán hàng hóa. Nó chỉ có một vai trò duy nhất: lệnh cho cảng giao container.

2. Phân biệt D/O với Bill of Lading

Rất nhiều doanh nghiệp mới làm XNK nhầm lẫn D/O với Bill of Lading. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn phân biệt rõ 8 tiêu chí quan trọng:

Tiêu chí Bill of Lading (BL) D/O (Delivery Order)
Bản chất Chứng từ sở hữu hàng hóa (document of title), bằng chứng hợp đồng vận chuyển Chứng từ vận hành — lệnh giao hàng cho cảng/kho bãi
Người phát hành Hãng tàu (MBL) hoặc Forwarder (HBL) — xem bài HBL vs MBL Hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu sau khi lô hàng được release
Chuyển nhượng Có — ký hậu (endorse) để chuyển quyền sở hữu Không — ghi tên người nhận cụ thể, không chuyển nhượng
Vai trò thanh toán Chứng từ quan trọng nhất trong bộ chứng từ L/C Không dùng trong thanh toán L/C
Dùng để nhận hàng Gián tiếp — qua việc release (nộp gốc/Telex/Surrendered) để hãng tàu cấp D/O Trực tiếp — xuất trình cho cảng để nhận container
Số lượng Phát hành 3 bản gốc (Original 1/2/3) + bản copy Thường 1 bản duy nhất (bản giấy hoặc điện tử)
Giá trị pháp lý Cao — là bằng chứng sở hữu, cơ sở khiếu nại hãng tàu Thấp — chỉ có giá trị tại cảng/kho bãi ghi trên D/O
Thời điểm cấp Ngay sau khi hàng lên tàu (shipped on board) Sau khi tàu cập cảng đích và hàng được release

Tóm lại: BL = chứng minh quyền sở hữu; D/O = cho phép nhận hàng. Có BL chưa chắc nhận được hàng nếu chưa xin D/O. Ngược lại, có D/O nghĩa là mọi khâu release đã hoàn tất — chỉ còn việc thanh toán phí và điều xe ra cảng.

3. Khi nào cần xin D/O?

D/O là bước bắt buộc với mọi lô hàng nhập khẩu bằng container FCL hoặc LCL — bất kể bạn nhận hàng theo hình thức release nào:

3.1. Nhận hàng bằng Original BL

Bạn nộp bộ Original BL đã ký hậu (endorsed) cho hãng tàu hoặc đại lý. Hãng tàu đối chiếu, xác nhận và cấp D/O. Đây là hình thức phổ biến với hàng thanh toán L/C — khi ngân hàng đã giao bộ chứng từ gốc cho nhà nhập khẩu sau khi thanh toán.

3.2. Nhận hàng bằng Telex Release

Shipper đã nộp lại bộ Original BL và hãng tàu gửi thông báo điện tử đến đại lý cảng đích. Consignee chỉ cần xuất trình giấy tờ tùy thân và mã Telex Release để đại lý cấp D/O — nhanh hơn hẳn, phù hợp hàng tuyến ngắn. Chi tiết về Telex Release và Surrendered BL đã được trình bày trong bài Các loại vận đơn đường biển.

3.3. Nhận hàng bằng Surrendered BL

Hãng tàu đóng dấu SURRENDERED trên vận đơn sau khi nhận lại bản gốc tại cảng xếp. Consignee nhận hàng tại cảng đích bằng xác nhận surrender — và vẫn cần xin D/O từ đại lý để cảng giao container.

3.4. Hàng LCL (hàng lẻ)

Với hàng LCL, bạn không nhận container nguyên vẹn mà nhận hàng từ kho CFS của cảng hoặc forwarder. Lúc này, đơn vị gom hàng (forwarder) sẽ là người xin D/O từ hãng tàu, sau đó cấp lệnh giao hàng lẻ hoặc giấy tờ tương đương cho chủ hàng. Với hàng LCL bạn thường không trực tiếp giữ D/O của hãng tàu — quy trình nhận hàng do forwarder điều phối, giống cách HBL hoạt động trong quan hệ với MBL (xem bài HBL vs MBL).

Mẹo thực tế: Hãy xin D/O ngay khi tàu cập cảng hoặc trước đó 1 ngày (nếu hãng tàu cho phép). Đừng chờ hàng đến nơi mới bắt đầu liên hệ đại lý — mỗi ngày chậm trễ đều có thể phát sinh phí lưu bãi tại cảng Hải Phòng.

4. Quy trình xin D/O và nhận hàng tại cảng Hải Phòng

Dưới đây là quy trình chuẩn 6 bước để nhận container nhập khẩu tại các cảng Hải Phòng (Tân Cảng 128, Nam Hải, Tân Vũ, Hải An, Đình Vũ...):

Bước Việc cần làm Chi tiết Bên xử lý
1 Kiểm tra tình trạng release Xác nhận lô hàng đã được hãng tàu release chưa (Original BL đã nộp / Telex Release / Surrendered). Theo dõi qua hệ thống tracking của hãng tàu hoặc liên hệ đại lý. Chủ hàng / Forwarder
2 Thanh toán phí cho đại lý hãng tàu Phí D/O (lệnh giao hàng), phí đại lý, phí chứng từ, phí surrender nếu có. Thanh toán xong mới được cấp D/O. Chủ hàng / Forwarder → Đại lý hãng tàu
3 Nhận D/O Nhận D/O bản giấy tại văn phòng đại lý hoặc D/O điện tử qua email/hệ thống. Kiểm tra kỹ số container, số seal, tên người nhận. Đại lý hãng tàu
4 Khai báo + nộp D/O cho cảng Nộp D/O cho cảng qua cổng điện tử (ePort...) hoặc văn phòng cảng. Thanh toán phí cảng: lưu bãi (nếu quá số ngày miễn phí), nâng hạ container, phí hạ container rỗng (nếu trả rỗng tại bãi). Chủ hàng / Forwarder → Cảng
5 Nhận phiếu xuất container Cảng cấp phiếu xuất container / lệnh giao container sau khi xác nhận D/O hợp lệ và phí đã đóng đủ. Cảng
6 Điều xe ra cảng nhận container Xe đầu kéo ra cảng theo lịch hẹn, xuất trình phiếu xuất container, kiểm tra số container + tình trạng seal, ký nhận và rời cổng. Hàng hóa hư hỏng/móp vỏ phải ghi chú ngay trên biên bản giao nhận. Đơn vị vận tải / Cảng

Toàn bộ quy trình trên có thể do một đầu mối vận tải (như VTM Logistics) xử lý trọn gói: từ kiểm tra release, xin D/O, đóng phí, đến điều xe ra cảng nhận container và giao về kho — doanh nghiệp chỉ cần cung cấp bộ chứng từ và thông tin lô hàng.

5. Các loại D/O phổ biến

Trong thực tế, có 4 loại D/O mà người làm logistics cần phân biệt:

Loại D/O Đặc điểm Khi nào gặp
D/O hãng tàu (Carrier D/O) Do hãng tàu phát hành trực tiếp cho chủ hàng giao dịch FCL trực tiếp (không qua forwarder). Chủ hàng đặt booking thẳng với hãng tàu, giữ MBL.
D/O đại lý hãng tàu Do đại lý hãng tàu tại cảng đích phát hành thay hãng tàu. Phổ biến nhất tại Việt Nam — các hãng tàu đều có đại lý tại Hải Phòng. Hầu hết lô hàng nhập khẩu qua cảng Hải Phòng.
D/O forwarder / NVOCC Do forwarder phát hành cho chủ hàng lẻ (LCL) — bản chất là lệnh giao hàng lẻ tại kho CFS, không phải lệnh giao container nguyên. Hàng LCL, hàng gom — kết hợp với HBL.
e-D/O (D/O điện tử) D/O dạng điện tử qua cổng thông tin cảng (như ePort của hệ thống Tân Cảng), không cần bản giấy. Ngày càng phổ biến tại cảng Hải Phòng — xem mục 8.

6. Chi phí liên quan khi nhận hàng

Khi nhận container nhập khẩu tại cảng, doanh nghiệp phải thanh toán nhiều khoản phí — nắm rõ từng khoản để chủ động dự toán và tránh sốc phí:

Khoản phí Mô tả Bên thu
Phí D/O Phí cấp lệnh giao hàng — mức phí theo biểu phí từng hãng tàu, thường tính theo bộ chứng từ. Đại lý hãng tàu
Phí đại lý (agency fee) Phí dịch vụ đại lý hãng tàu tại cảng đích, theo biểu phí công bố. Đại lý hãng tàu
Phí lưu bãi (storage) Phí lưu container tại bãi cảng sau số ngày miễn phí (free time) — tính theo ngày, tăng dần theo thời gian. Cảng
Demurrage / Detention Phí của hãng tàu khi container nằm tại cảng quá free time (demurrage) hoặc nằm ngoài cảng quá free time (detention). Hãng tàu
Phí nâng hạ container Phí xếp dỡ container tại bãi cảng (lift on/lift off) — tính theo lần nâng hạ. Cảng
Phí hạ container rỗng Phí hạ container rỗng tại bãi quy định khi trả vỏ — nếu trả tại cảng khác nơi nhận có thể phát sinh thêm. Cảng / bãi
Phí vệ sinh container Phí kiểm tra và vệ sinh container trước khi trả rỗng (nếu container bẩn có thể bị tính thêm). Bãi / hãng tàu
Lưu ý: Mức phí cụ thể thay đổi theo từng hãng tàu, từng cảng và từng thời điểm — không có bảng giá cố định. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết trước khi nhận hàng. Phí lưu bãi và demurrage tăng theo cấp số nhân theo thời gian, vì vậy nhận hàng càng sớm càng tiết kiệm — đây là lý do các công ty vận tải như VTM Logistics luôn ưu tiên xử lý D/O ngay khi tàu cập cảng.

7. Thời hạn D/O và những sai lầm thường gặp

7.1. Thời hạn hiệu lực của D/O

D/O thường có hiệu lực 7 ngày kể từ ngày cấp (một số cảng/hãng tàu cho 14 hoặc 30 ngày — thời hạn ghi rõ trên D/O). Hết hạn, D/O tự động vô hiệu và bạn phải xin gia hạn tại đại lý, thường bị tính phí gia hạn. Nghiêm trọng hơn, trong thời gian chờ gia hạn, container vẫn nằm tại bãi và phí lưu bãi vẫn chạy từng ngày.

7.2. Năm sai lầm khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí không đáng có

Cảnh báo: Trong một số trường hợp gian lận quốc tế, kẻ xấu làm giả D/O hoặc lợi dụng D/O để chiếm đoạt container. Luôn kiểm tra D/O với đại lý hãng tàu chính thức, không giao container cho người lạ chỉ dựa trên bản D/O scan không rõ nguồn gốc. Với lô hàng giá trị cao, nên yêu cầu xác nhận release trực tiếp với hãng tàu trước khi bàn giao container.

8. e-D/O — Lệnh giao hàng điện tử tại cảng Hải Phòng

Song song với xu hướng số hóa vận đơn (xem bài Vận đơn điện tử (eBL)), các cảng biển Việt Nam đã triển khai e-D/O (lệnh giao hàng điện tử) từ nhiều năm qua. Hệ thống tiêu biểu nhất là cổng ePort của Tân Cảng Sài Gòn — áp dụng cho toàn bộ hệ thống cảng Tân Cảng, trong đó có Tân Cảng 128 Hải Phòng — cho phép doanh nghiệp khai báo, nộp D/O và theo dõi container trực tuyến mà không cần đến văn phòng cảng.

Lợi ích của e-D/O:

Một số cảng khác tại Hải Phòng (Hải An, Đình Vũ, Nam Đình Vũ, Nam Hải, VIP Greenport...) cũng đã có cổng thông tin điện tử riêng với chức năng tương tự. Khi làm việc với từng cảng, hãy hỏi rõ quy trình e-D/O và tài khoản cổng điện tử — đơn vị vận tải quen việc sẽ hỗ trợ toàn bộ thao tác này.

Góc nhìn VTM Logistics: Tại Hải Phòng, việc xử lý chứng từ nhập khẩu ngày càng điện tử hóa — từ khai hải quan VNACCS/VCIS, đến e-D/O và sắp tới là eBL. Doanh nghiệp không cần tự làm tất cả: một forwarder có kinh nghiệm sẽ phối hợp đại lý hãng tàu, cảng và hải quan để lô hàng được giải phóng nhanh nhất, đúng thời điểm, giảm tối đa phí lưu bãi và demurrage. Đặc biệt với lô hàng tuyến ngắn nội Á, xử lý D/O nhanh 1 ngày có thể tiết kiệm hàng chục triệu đồng phí lưu kho.

9. Câu hỏi thường gặp về D/O (Lệnh giao hàng)

D/O (Delivery Order) là gì? Ai phát hành D/O?
D/O (Delivery Order — lệnh giao hàng, lệnh giao container) là chứng từ do hãng tàu hoặc đại lý hãng tàu phát hành, cho phép cảng hoặc kho bãi giao hàng hóa/container cho người được chỉ định. D/O được cấp sau khi lô hàng đã được giải phóng (release) — tức là hãng tàu đã xác nhận quyền nhận hàng thuộc về consignee thông qua Original BL, Telex Release hoặc Surrendered BL. D/O ghi rõ số container, số seal, tên tàu, chuyến, cảng đích và người được phép nhận hàng. Khi xuất trình D/O cho cảng, cảng mới giao container cho bạn.
D/O khác gì với Bill of Lading (vận đơn đường biển)?
Bill of Lading (vận đơn đường biển) là chứng từ sở hữu hàng hóa (document of title) do hãng tàu phát hành, chứng minh quyền sở hữu lô hàng và là bằng chứng hợp đồng vận chuyển — xem bài Bill of Lading là gì. D/O (lệnh giao hàng) chỉ là chứng từ vận hành, không phải chứng từ sở hữu, không thể chuyển nhượng, chỉ có tác dụng cho phép nhận hàng tại cảng. Tóm lại: BL chứng minh quyền sở hữu, D/O cho phép nhận hàng. Có BL chưa chắc nhận được hàng nếu chưa xin D/O; có D/O chắc chắn nhận được hàng vì đã qua khâu release.
Quy trình xin D/O và nhận hàng tại cảng Hải Phòng gồm những bước nào?
Quy trình chuẩn gồm 6 bước: (1) Kiểm tra tình trạng release của lô hàng với hãng tàu/đại lý — đã có Telex Release, Surrendered BL hoặc đã nộp Original BL chưa. (2) Thanh toán các khoản phí cho đại lý hãng tàu: phí D/O, phí đại lý, phí chứng từ. (3) Nhận D/O từ đại lý hãng tàu — bản giấy hoặc điện tử. (4) Khai báo và nộp D/O cho cảng qua cổng điện tử (như ePort của Tân Cảng) hoặc văn phòng cảng, thanh toán phí cảng: lưu bãi, nâng hạ container. (5) Cảng cấp phiếu xuất container/lệnh giao container. (6) Điều xe ra cảng nhận container, kiểm tra số container và tình trạng seal trước khi rời cổng. Thời gian lý tưởng: làm bước 1-3 ngay khi tàu cập cảng để tránh phát sinh lưu bãi.
D/O có thời hạn bao lâu? Hết hạn phải làm sao?
D/O thường có hiệu lực giới hạn, phổ biến là 7 ngày kể từ ngày cấp (một số cảng/hãng tàu cho 14 ngày hoặc 30 ngày, tùy quy định). Thời hạn ghi rõ trên D/O. Nếu D/O hết hạn mà chưa nhận hàng, bạn phải liên hệ đại lý hãng tàu để gia hạn D/O — thường bị tính phí gia hạn. Nghiêm trọng hơn: container nằm tại cảng quá thời gian miễn phí lưu bãi sẽ bị tính phí lưu bãi hàng ngày, và phí demurrage/detention của hãng tàu cũng tăng theo từng ngày. Vì vậy hãy xin D/O và điều xe nhận hàng sớm nhất có thể, tránh để D/O hết hạn kèm chi phí lưu kho ngày càng tăng.
Cần chuẩn bị những giấy tờ gì để lấy D/O và nhận container?
Để xin D/O tại đại lý hãng tàu, cần: bản gốc hoặc bản scan Original BL (đối với trường hợp nhận hàng bằng vận đơn gốc), xác nhận Telex Release/Surrendered BL (nếu nhận hàng theo hình thức này), giấy giới thiệu hoặc ủy quyền của công ty nhập khẩu, con dấu công ty, và bản sao thông báo hàng đến (arrival notice). Để nhận container tại cảng, cần: D/O đã được cảng xác nhận, phiếu xuất container do cảng cấp, giấy tờ xe đầu kéo, và chứng minh thư/lệnh điều xe của đơn vị vận tải. Nếu ủy quyền cho forwarder hoặc công ty vận tải như VTM Logistics, các giấy tờ trên sẽ do bên vận tải hỗ trợ xử lý trọn gói.

Cần hỗ trợ xin D/O và nhận hàng tại cảng Hải Phòng?

VTM Logistics với hơn 5 năm kinh nghiệm vận tải container tại Hải Phòng hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói quy trình nhập khẩu: kiểm tra release, xin D/O (bản giấy và điện tử), thanh toán phí cảng, điều xe nhận container, kiểm tra vỏ container và giao hàng tận kho. Chúng tôi làm việc quen thuộc với Tân Cảng 128, Nam Hải, Tân Vũ, Hải An, Đình Vũ — giúp lô hàng của bạn được giải phóng nhanh nhất, tiết kiệm tối đa phí lưu bãi và demurrage. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!

Gọi ngay 0903 435 688
Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan:

#VTMLogistics #vantaihaiphong #DeliveryOrder #LenhGiaoHang #NhanHangTaiCang #BillOfLading #XNK