“Bình yên trong cuộc sống đến từ tâm hồn thanh thản và trái tim sấn lòng. Bình yên trong công việc đến từ đam mê và sự tận tâm”
“Ta thà để người thiên hạ phụ ta, ta quyết không phụ người thiên hạ”
Mở Zalo, bấm quét QR
để xem và kết nối
SĐT: 0936 89 34 89
Trang chủ › Blog › C/O Form B — Chứng nhận xuất xứ không ưu đãi
C/O Form B — Chứng nhận xuất xứ không ưu đãi
Cập nhật: 07/2026 6 phút đọc C/O, Form B, chứng nhận xuất xứ, CO không ưu đãi, VCCI, xuất khẩu
C/O Form B (Certificate of Origin Form B) là mẫu giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa không ưu đãi — loại C/O phổ biến nhất dành cho hàng xuất khẩu sang những thị trường không có hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam. Khác với Form D (ASEAN) hay Form E (ACFTA), C/O Form B không giúp doanh nghiệp được hưởng thuế suất ưu đãi, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng chứng minh nguồn gốc hợp pháp của hàng hóa, đáp ứng yêu cầu hải quan nước nhập và hoàn tất thanh toán quốc tế. Bài viết hướng dẫn chi tiết về C/O Form B: khi nào cần dùng, cách kê khai 14 ô, tiêu chí xuất xứ, hồ sơ và quy trình xin cấp.
C/O Form B — Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa không ưu đãi
C/O Form B là mẫu giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa không ưu đãi (Non-Preferential CO), do VCCI hoặc cơ quan được ủy quyền cấp. Mục đích chính là chứng minh hàng hóa xuất khẩu được sản xuất tại Việt Nam — nhưng không kèm ưu đãi thuế quan. Đây là mẫu C/O thông dụng nhất vì phạm vi áp dụng rộng, thường dùng cho hàng đi Mỹ, Trung Đông, châu Phi.
Tiêu chí
C/O Form B (Không ưu đãi)
C/O Form D / Form E (Ưu đãi)
Bản chất
Chứng nhận xuất xứ, không ưu đãi thuế
Chứng nhận xuất xứ, kèm ưu đãi thuế
Mức giảm thuế
Không — thuế MFN tiêu chuẩn
0-5% (tùy mặt hàng và FTA)
Hiệp định
Không — áp dụng chung
ATIGA (Form D), ACFTA (Form E)...
Thị trường
Toàn cầu, đặc biệt thị trường không FTA
Cụ thể theo từng FTA
Tiêu chí xuất xứ
WO, Substantial Transformation, LVC ≥ 30%
RVC ≥ 40%, CTC, SP
Cơ quan cấp
VCCI, Bộ Công Thương
VCCI, Bộ Công Thương
2. C/O Form B dùng cho nước nào?
C/O Form B được áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu sang tất cả các nước, đặc biệt thị trường Việt Nam chưa có FTA hoặc không được hưởng GSP:
Nhóm thị trường
Ví dụ quốc gia
Lý do dùng Form B
Không có FTA, không GSP
Kuwait, Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq, Iran, Qatar, Oman
Không có ưu đãi thuế song phương — chỉ cần chứng nhận xuất xứ
Có GSP nhưng VN không hưởng
Mỹ (GSP hết hạn/không áp dụng cho VN)
Không được hưởng ưu đãi, dùng Form B chứng minh xuất xứ
FTA không đáp ứng tiêu chí
ASEAN (khi hàng không đủ RVC 40%)
Hàng không đáp ứng xuất xứ FTA, dùng Form B thay thế
Yêu cầu thương mại
Châu Phi, Nam Mỹ
Khách yêu cầu C/O để thông quan
Lưu ý: Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam (~100 tỷ USD/năm). Do không có FTA và GSP không còn hiệu lực, Form B là loại C/O chủ yếu dùng cho hàng xuất sang Mỹ. Doanh nghiệp cần hiểu rõ để không nhầm lẫn với các FTA ưu đãi.
3. Tiêu chí xuất xứ hàng hóa
Hàng hóa được coi là có xuất xứ Việt Nam để cấp C/O Form B nếu thỏa một trong ba tiêu chí sau:
3.1. Xuất xứ thuần túy (WO — Wholly Obtained)
Hàng hóa sản xuất, khai thác hoặc thu được hoàn toàn tại Việt Nam, không có nguyên liệu nhập khẩu. Theo Thông tư 05/2018/TT-BCT, gồm: cây trồng và sản phẩm từ cây trồng; động vật sống và sản phẩm từ động vật; sản phẩm săn bắn, đánh bắt, nuôi trồng; khoáng sản khai thác từ đất/nước/biển Việt Nam; hải sản đánh bắt từ tàu mang cờ Việt Nam; sản phẩm chế biến trên tàu từ hải sản đó.
3.2. Chuyển đổi cơ bản (Substantial Transformation)
Áp dụng cho hàng hóa dùng nguyên liệu nhập khẩu nhưng quá trình sản xuất tại Việt Nam đã tạo sự thay đổi đáng kể. Xác định qua 2 phương pháp:
Chuyển đổi mã HS (CTC): Thành phẩm có mã HS thay đổi so với nguyên liệu nhập khẩu (thường cấp 4 số). Ví dụ: nhập bông (HS 52.01), dệt thành vải (HS 52.08) → chuyển đổi cơ bản.
Hàm lượng giá trị khu vực (RVC): Giá trị nguyên liệu + lao động trong nước ≥ 30% giá xuất xưởng. Ví dụ: sản phẩm FOB 100 USD, chi phí nội địa 35 USD → RVC = 35%.
3.3. Tỷ lệ phần trăm giá trị (LVC — Local Value Content)
LVC xác định xuất xứ dựa trên tỷ lệ % giá trị nội địa trong giá FOB. Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam nếu LVC ≥ 30%.
Công thức: LVC (%) = (Giá FOB - Trị giá nguyên liệu NK) / Giá FOB × 100% Giá FOB: giá bán tại cửa khẩu xuất; Trị giá nguyên liệu NK: giá CIF nguyên liệu/phụ liệu nhập khẩu.
4. Hướng dẫn kê khai 14 ô trên C/O Form B
C/O Form B gồm 14 ô cần kê khai. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng ô theo quy định của Bộ Công Thương và VCCI:
Ô
Tên ô (Tiếng Anh)
Hướng dẫn kê khai
1
Goods consigned from (Exporter)
Tên, địa chỉ đầy đủ nhà xuất khẩu. VD: A & Z CO., LTD., 171 Vo Thi Sau Str., Dist.3, HCMC, Vietnam
2
Goods consigned to (Consignee)
Tên, địa chỉ người nhận hàng. VD: A & Z MFG LTD., 17642 Gorgoug, Hamburg, Germany
3
Means of transport and route
Ngày khởi hành, phương tiện (by sea/by air), tên tàu/số hiệu bay, cảng xếp/dỡ
4
Competent authority
Tên cơ quan cấp C/O (VCCI, Bộ Công Thương), địa chỉ, nước
5
For official use
Mục dành cho hải quan nước nhập — doanh nghiệp không điền
6
Marks, numbers, packages, goods description
Ký hiệu kiện hàng; mô tả hàng hóa; mã HS Code
7
Gross weight or other quantity
Trọng lượng cả bì (kg) hoặc số lượng. VD: 1,920 PCS
8
Number and date of invoices
Số và ngày hóa đơn thương mại. VD: INV-2026-001, Oct 05, 2026
9
Certification
Mục cơ quan cấp C/O: nơi cấp, ngày cấp, chữ ký, con dấu
10
Declaration by the exporter
Địa điểm, ngày đề nghị cấp, chữ ký người xuất khẩu
11-14
Các ô bổ sung
Tùy quy định — thường dành cho ghi chú, kiểm tra sau cấp
Cảnh báo: Sai sót ở ô 1, 2, 6, 8 là lỗi phổ biến khiến C/O bị từ chối. Kiểm tra kỹ tên consignee phải khớp booking và Invoice; mã HS phải đúng; mô tả hàng phải chi tiết.
5. Hồ sơ xin cấp C/O Form B
VCCI là đơn vị được ủy quyền cấp C/O Form B. Doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Đơn đề nghị cấp C/O Form B (Mẫu số 04, Nghị định 31/2018/NĐ-CP).
Phiếu ghi chép hồ sơ Form B (theo mẫu VCCI).
Mẫu C/O Form B đã khai hoàn chỉnh.
Bản sao Tờ khai hải quan xuất khẩu đã thông quan (đóng dấu sao y).
Bản sao Vận tải đơn (B/L) hoặc chứng từ tương đương.
Bản sao Hóa đơn thương mại + tóm tắt quy trình sản xuất.
Bản sao Hợp đồng mua bán hoặc hóa đơn GTGT mua nguyên liệu trong nước (nếu có).
Bản kê khai chi tiết mã HS nguyên vật liệu đầu vào và sản phẩm đầu ra.
Packing List và Sales Contract để hồ sơ logic, khớp dữ liệu đối chiếu.
Lưu ý: VCCI có thể yêu cầu kiểm tra thực tế cơ sở sản xuất (Điều 28 Nghị định 31/2018/NĐ-CP) hoặc yêu cầu bổ sung: tờ khai NK nguyên liệu, hợp đồng mua nguyên liệu nội địa, giấy phép XK (nếu có).
Khai báo trên hệ thống ECOSYS/VCCI. Hệ thống tự động cập nhật số C/O sau khi khai báo.
Bước 3: Tiếp nhận và xem xét
VCCI kiểm tra tính hợp lệ và thông báo: chấp nhận cấp, yêu cầu bổ sung chứng từ, kiểm tra lại (mâu thuẫn), kiểm tra cơ sở sản xuất (Điều 28), hoặc từ chối (Điều 21 — Nghị định 31/2018/NĐ-CP).
Bước 4: Nhận C/O Form B
Thời gian xử lý 1-2 ngày làm việc. Lệ phí: 50.000-100.000 đồng/bộ. Hồ sơ chính xác ngay từ đầu giúp rút ngắn thời gian xử lý.
Mẹo: Sai mã HS, thiếu chứng từ nguyên liệu đầu vào, mô tả hàng không khớp Invoice/Packing List là 3 lỗi thường gặp nhất khiến hồ sơ bị trả lại. Kiểm tra kỹ trước khi nộp.
7. Lưu ý và sai sót thường gặp
Lỗi thường gặp
Hậu quả
Cách phòng tránh
Sai mẫu C/O (dùng Form B thay vì Form D/E khi cần ưu đãi)
Mất cơ hội giảm thuế 15-30%
Xác nhận mẫu C/O với khách ngay từ đầu
Sai mã HS (không khớp nguyên liệu đầu vào)
VCCI từ chối/hải quan nước nhập bác
Kiểm tra mã HS 6-8 số, đối chiếu Biểu thuế
Thiếu chứng từ chứng minh nguyên liệu
Không chứng minh được xuất xứ, hồ sơ bị trả
Chuẩn bị đầy đủ hóa đơn mua nguyên liệu, tờ khai NK
Sai thông tin consignee
C/O không hợp lệ, phải làm lại
Kiểm tra tên, địa chỉ trên booking/L/C/Invoice
Khai sai trọng lượng/số lượng
Hải quan nước nhập từ chối thông quan
Đối chiếu Packing List với hàng thực tế
Không xác định được tiêu chí xuất xứ
Không được cấp C/O
Tính LVC trước, xác định WO/CTC hay LVC
Cảnh báo: Gian lận xuất xứ — khai sai C/O Form B để hợp thức hóa hàng không có xuất xứ Việt Nam — là hành vi vi phạm nghiêm trọng. Hải quan nước nhập có thể kiểm tra sau thông quan (post-clearance audit), truy thu thuế, phạt hành chính, truy cứu hình sự. Đã có vụ bị phạt hàng tỷ đồng và cấm xuất khẩu.
Lưu ý khác:
— C/O cần được cấp trước khi hàng đến cảng đích. Cấp sau (retrospective) có thể không được chấp nhận hoặc chỉ trong 3-7 ngày.
— Lưu trữ chứng từ chứng minh xuất xứ tối thiểu 5 năm phục vụ kiểm tra sau thông quan.
— Kiểm tra yêu cầu nước nhập: một số nước yêu cầu C/O bản gốc, một số yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự.
— Hàng gia công từ nguyên liệu bên đặt gia có tiêu chí xuất xứ và thủ tục khác hàng sản xuất thông thường.
8. Câu hỏi thường gặp
C/O Form B khác gì Form D và Form E?
C/O Form B là chứng nhận xuất xứ không ưu đãi — chỉ chứng minh hàng hóa có xuất xứ Việt Nam, không giúp giảm thuế nhập khẩu. Form D (ASEAN) và Form E (ACFTA) là C/O ưu đãi, giúp hưởng thuế suất 0-5% theo FTA. Form B dùng cho thị trường không có FTA với Việt Nam (Mỹ, Kuwait, Ả Rập Xê Út); Form D dùng cho ASEAN; Form E dùng cho Trung Quốc.
Khi nào cần dùng C/O Form B thay vì C/O ưu đãi?
Dùng C/O Form B khi: (1) nước nhập khẩu không có FTA hoặc GSP với Việt Nam (vd: Kuwait, Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq); (2) nước nhập khẩu có GSP nhưng hàng hóa không đáp ứng tiêu chí xuất xứ; (3) khách hàng chỉ yêu cầu chứng minh xuất xứ, không cần ưu đãi thuế; (4) hàng xuất sang Mỹ (dù GSP tồn tại nhưng thường dùng Form B).
Tiêu chí xuất xứ nào áp dụng cho C/O Form B?
C/O Form B áp dụng 3 tiêu chí: (1) WO (Wholly Obtained) — hàng thuần túy sản xuất tại Việt Nam, không dùng nguyên liệu nhập khẩu; (2) Substantial Transformation — hàng từ nguyên liệu NK nhưng đã qua chế biến tạo chuyển đổi mã HS cấp 4 số; (3) LVC (Local Value Content) — tỷ lệ giá trị nội địa đạt từ 30% trở lên trong giá FOB.
Thủ tục xin cấp C/O Form B mất bao lâu và bao nhiêu tiền?
Thời gian xử lý thông thường 1-2 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ. Phí cấp C/O Form B tại VCCI khoảng 50.000-100.000 đồng/bộ. Doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ chính xác để tránh kéo dài thời gian. Trường hợp cần kiểm tra thực tế tại cơ sở sản xuất, thời gian có thể lâu hơn.
C/O Form B có thể cấp sau khi hàng đã đi không?
Có thể xin cấp C/O Form B sau — gọi là giấy chứng nhận xuất xứ cấp sau (retrospective issue). Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ chứng minh lô hàng: tờ khai hải quan đã thông quan, vận đơn, hóa đơn thương mại. Lưu ý: một số quốc gia không chấp nhận C/O cấp sau hoặc chỉ chấp nhận trong thời hạn nhất định.
Cần hỗ trợ làm C/O Form B?
VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu tại Hải Phòng làm C/O Form B và các loại C/O ưu đãi (Form D, Form E, AK, AJ...). Tư vấn miễn phí về thủ tục, hồ sơ và tiêu chí xuất xứ. Liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất.