0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủBlogC/O Form E — Chứng nhận xuất xứ ASEAN-Trung Quốc

C/O Form E là gì? Hướng dẫn thủ tục kê khai, tra cứu C/O Form E ACFTA

25/07/2026 C/O Form E, ACFTA, chứng nhận xuất xứ Trung Quốc, giảm thuế nhập khẩu Trung Quốc, VTM Logistics 8 phút đọc
C/O Form E là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định ACFTA (ASEAN-Trung Quốc) — chìa khóa để doanh nghiệp nhập khẩu hàng từ Trung Quốc hưởng thuế suất ưu đãi 0% thay vì mức MFN 5-25%. Bài viết hướng dẫn chi tiết từ A-Z: định nghĩa, điều kiện ưu đãi, cách kê khai, quy trình xin cấp, tra cứu online và sai sót thường gặp.
C/O Form E - Chứng nhận xuất xứ ASEAN-Trung Quốc ACFTA
C/O Form E giúp hàng nhập khẩu từ Trung Quốc hưởng thuế suất ưu đãi 0% theo ACFTA

Mục lục

  1. C/O Form E là gì? Phạm vi áp dụng
  2. Điều kiện hưởng ưu đãi thuế
  3. Tiêu chí xuất xứ ACFTA
  4. Hướng dẫn kê khai từng ô
  5. C/O Form E 3 bên là gì?
  6. Quy trình xin cấp C/O
  7. Cách tra cứu online
  8. Mức giảm thuế cụ thể
  9. Sai sót thường gặp
  10. Câu hỏi thường gặp

1. C/O Form E là gì? Phạm vi áp dụng

C/O Form E (Certificate of Origin Form E) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu E, phát hành theo Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Mục đích: xác nhận hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia thành viên, từ đó hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. Đây là loại C/O phổ biến nhất khi nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, chiếm hơn 70% lượng C/O trong thương mại Việt-Trung.

Khu vựcQuốc gia thành viênGhi chú
ASEAN (11 nước)Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor, Việt NamĐông Timor gia nhập 2025
Trung QuốcTrung Quốc đại lụcHong Kong, Macau không thuộc ACFTA
Lưu ý: Hong Kong và Macau không phải thành viên ACFTA. Hàng hóa sản xuất tại Hong Kong không được cấp C/O Form E.

2. Điều kiện hưởng ưu đãi thuế với C/O Form E

Điều kiện 1 — Xuất xứ hợp lệ: Hàng hóa phải đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ ACFTA (WO, PE, RVC ≥ 40%, PSR — xem mục 3).

Điều kiện 2 — Vận chuyển trực tiếp: Hàng được chở thẳng từ cảng Trung Quốc đến cảng Việt Nam. Nếu quá cảnh qua nước thứ ba (ví dụ Hong Kong, Singapore), hàng không được thay đổi tính chất, không qua gia công, phải có chứng từ vận tải phù hợp.

Ví dụ: Hàng từ Thâm Quyến về Hải Phòng. Tàu chạy thẳng → đáp ứng. Tàu ghé Hong Kong chuyển tải (transshipment) → cần B/L thể hiện rõ quá cảnh, không thay đổi container seal.

3. Tiêu chí xuất xứ ACFTA — Các mã tiêu chí trên ô số 8

Tiêu chíMô tảVí dụ
Wholly ObtainedWOSản phẩm sản xuất toàn bộ tại Trung QuốcNông sản, khoáng sản, thủy sản
Produced EntirelyPESản xuất tại Trung Quốc, nguyên liệu có thể nhập khẩuHàng may mặc cắt may tại Trung Quốc
Regional Value ContentRVC ≥ 40%Hàm lượng giá trị khu vực (Trung Quốc + ASEAN) ≥ 40% FOBLinh kiện điện tử lắp ráp tại Trung Quốc
Product Specific RulesPSRQuy tắc cụ thể theo mặt hàng (HS chuyển đổi, quy trình)Hóa chất, thép, sản phẩm công nghiệp
Lưu ý: Tiêu chí RVC ≥ 40% là phổ biến nhất với hàng công nghiệp Trung Quốc. Kiểm tra ô số 8 trên C/O Form E để xác định tiêu chí áp dụng.

4. Hướng dẫn kê khai từng ô trên C/O Form E

ÔTên ôNội dungLưu ý
1Goods consigned fromTên, địa chỉ người XK Trung QuốcTrùng Invoice
2Goods consigned toTên, địa chỉ người NK Việt NamTrùng B/L
3Means of transportTên tàu, cảng đi/đến, ngày khởi hànhGhi rõ số chuyến
4For Official UseĐể trống — cơ quan cấp ghi chúKhông ghi gì
5Item numberSố thứ tự mặt hàng1, 2, 3 nếu nhiều hàng
6Marks and numbersKý mã hiệu kiện hàng"N/M" nếu không có
7Number and kind of packagesSố kiện, loại bao bì, mô tả hàngVí dụ: "100 CTNS"
8Origin criterionTiêu chí xuất xứ (WO/PE/RVC/PSR)Quan trọng nhất
9QuantitySố lượng (kg, cái, mét)Trùng Packing List
10Invoice number & dateSố và ngày hóa đơnTrùng Invoice
11Declaration by exporterCam kết, chữ ký, con dấu nhà XKCó chữ ký điện tử

Doanh nghiệp nhập khẩu không trực tiếp kê khai — nhà xuất khẩu Trung Quốc làm việc này. Nhưng hiểu rõ từng ô giúp bạn kiểm tra C/O khi nhận từ đối tác.

5. C/O Form E 3 bên (Third Party Invoicing) là gì?

C/O Form E 3 bên áp dụng khi: (1) Người mua — doanh nghiệp Việt Nam. (2) Nhà sản xuất — nhà máy tại Trung Quốc. (3) Bên phát hành hóa đơn — công ty thương mại tại Hong Kong, Singapore, hoặc nước thứ ba.

Tình huống phổ biến: Nhà máy Trung Quốc ủy quyền cho công ty thương mại Hong Kong phát hành hóa đơn; doanh nghiệp Việt Nam mua hàng qua trung gian Singapore.

Quy định trên C/O: Ô số 13 ghi nhà sản xuất Trung Quốc. Ô số 23 ghi công ty thứ ba kèm ghi chú "Third Party Invoicing". Hàng vẫn phải đáp ứng xuất xứ ACFTA và vận chuyển trực tiếp. Khi khai báo hải quan, cần xuất trình cả C/O gốc và hóa đơn bên thứ ba.

6. Quy trình xin cấp C/O Form E

6.1. Cơ quan cấp tại Trung Quốc

Cơ quanPhạm viTra cứu
CCPIT42 phòng cấp toàn quốchttp://check.ccpit.org
Hải quan Trung Quốc42 phòng cấp hải quan địa phươnghttps://ccus.customs.gov.cn

6.2. Quy trình cấp C/O Form E tại Trung Quốc

  1. Nhà XK đăng ký tài khoản trên hệ thống cấp C/O điện tử
  2. Khai báo thông tin lô hàng, tải lên Invoice, Packing List, B/L
  3. Cơ quan cấp xét duyệt (1-2 ngày làm việc)
  4. Ký số và cấp C/O bản PDF, gửi bản gốc nếu cần
  5. Gửi scan C/O cho doanh nghiệp nhập khẩu Việt Nam

6.3. Cấp C/O tại Việt Nam (hàng xuất sang Trung Quốc)

Cơ quan cấp: VCCI (qua hệ thống ECOSYS) hoặc Bộ Công Thương. Thời gian: 1-3 ngày. Hồ sơ: tờ khai hải quan xuất khẩu, hợp đồng, invoice, packing list, tờ khai xuất xứ.

7. Cách tra cứu C/O Form E online

7.1. Tra cứu C/O do CCPIT cấp

  1. Truy cập http://check.ccpit.org
  2. Nhập số C/O (Certificate Number) — góc trên bên phải tờ C/O
  3. Nhập mã xác thực → kiểm tra thông tin hiển thị

7.2. Tra cứu C/O do Hải quan Trung Quốc cấp

  1. Truy cập https://ccus.customs.gov.cn
  2. Chọn "Certificate of Origin Inquiry"
  3. Nhập mã số C/O và ngày cấp → kiểm tra đối chiếu

7.3. Kiểm tra C/O Form E hợp lệ

Theo công văn 4870/TCHQ-GSQL và 5057/TCHQ-GSQL, C/O Form E hợp lệ cần: được cấp bởi CCPIT hoặc Hải quan Trung Quốc; thông tin trùng khớp với Invoice, Packing List, B/L; tiêu chí xuất xứ hợp lệ; có chữ ký số; còn hiệu lực (12 tháng từ ngày cấp).

8. C/O Form E được giảm thuế bao nhiêu?

Nhóm mặt hàngThuế MFNThuế ACFTA (Form E)Mức giảm
Máy móc thiết bị, điện tử (Chương 84, 85)5-25%0%100%
Nguyên phụ liệu dệt may, da giày5-15%0%100%
Hóa chất, nhựa nguyên liệu5-10%0-5%50-100%
Sắt thép, kim loại5-20%0-5%50-100%
Thực phẩm, nông sản chế biến10-30%0-5%50-100%
Đồ gỗ, nội thất15-25%0%100%
Ví dụ: Lô hàng máy móc trị giá 50.000 USD từ Trung Quốc. Thuế MFN 15% → phải nộp 7.500 USD. Với C/O Form E (thuế 0%) → tiết kiệm 7.500 USD (~190 triệu đồng) chỉ từ một bộ C/O. Kiểm tra Biểu thuế ưu đãi đặc biệt ACFTA trước khi nhập khẩu.

9. Sai sót thường gặp và cách xử lý

STTSai sótHậu quảCách xử lý
1Sai tên người NK (ô 2) không trùng B/LTừ chối ưu đãi thuếYêu cầu cấp lại C/O
2Tiêu chí xuất xứ không phù hợpÁp thuế MFN, có thể bị phạtKiểm tra kỹ ô số 8
3C/O cấp sau ngày tàu chạy, thiếu dấu "Issued Retroactively"C/O không hiệu lựcYêu cầu ghi "Issued Retroactively"
4Sai mã HS trên C/OKhông được ưu đãiC/O ghi HS 4-6 số, khai HS 8 số khớp
5Hàng quá cảnh không chứng từVi phạm vận chuyển trực tiếpGiữ B/L thể hiện transshipment
6Form E 3 bên thiếu Third Party InvoicingChậm thông quanGhi rõ trên ô số 23
7Hết hạn C/O (>12 tháng)Mất giá trịYêu cầu cấp mới

Cần hỗ trợ thủ tục nhập khẩu Trung Quốc & C/O Form E?

Với hơn 5 năm kinh nghiệm logistics và vận tải container tuyến Trung Quốc - Hải Phòng, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói: tư vấn C/O Form E, kiểm tra tính hợp lệ, khai báo hải quan, vận chuyển container từ cảng Hải Phòng về kho.

Hotline: 090 3435 688
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp về C/O Form E

1. C/O Form E là gì và phạm vi áp dụng ra sao? +
C/O Form E (Certificate of Origin Form E) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo Hiệp định ACFTA (ASEAN-Trung Quốc). Phạm vi áp dụng gồm 11 nước ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor, Việt Nam) và Trung Quốc. Khi nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, C/O Form E giúp hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt, phổ biến nhất là 0%.
2. C/O Form E 3 bên là gì? +
3. Làm thế nào để tra cứu C/O Form E? +
4. Điều kiện để hưởng ưu đãi thuế với C/O Form E là gì? +
5. Khi nào nên dùng C/O Form E thay vì Form B? +