C/O Form E (Certificate of Origin Form E) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu E, phát hành theo Hiệp định Khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Trung Quốc (ACFTA). Mục đích: xác nhận hàng hóa có nguồn gốc từ các quốc gia thành viên, từ đó hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. Đây là loại C/O phổ biến nhất khi nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam, chiếm hơn 70% lượng C/O trong thương mại Việt-Trung.
| Khu vực | Quốc gia thành viên | Ghi chú |
|---|---|---|
| ASEAN (11 nước) | Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Đông Timor, Việt Nam | Đông Timor gia nhập 2025 |
| Trung Quốc | Trung Quốc đại lục | Hong Kong, Macau không thuộc ACFTA |
Điều kiện 1 — Xuất xứ hợp lệ: Hàng hóa phải đáp ứng một trong các tiêu chí xuất xứ ACFTA (WO, PE, RVC ≥ 40%, PSR — xem mục 3).
Điều kiện 2 — Vận chuyển trực tiếp: Hàng được chở thẳng từ cảng Trung Quốc đến cảng Việt Nam. Nếu quá cảnh qua nước thứ ba (ví dụ Hong Kong, Singapore), hàng không được thay đổi tính chất, không qua gia công, phải có chứng từ vận tải phù hợp.
| Tiêu chí | Mã | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Wholly Obtained | WO | Sản phẩm sản xuất toàn bộ tại Trung Quốc | Nông sản, khoáng sản, thủy sản |
| Produced Entirely | PE | Sản xuất tại Trung Quốc, nguyên liệu có thể nhập khẩu | Hàng may mặc cắt may tại Trung Quốc |
| Regional Value Content | RVC ≥ 40% | Hàm lượng giá trị khu vực (Trung Quốc + ASEAN) ≥ 40% FOB | Linh kiện điện tử lắp ráp tại Trung Quốc |
| Product Specific Rules | PSR | Quy tắc cụ thể theo mặt hàng (HS chuyển đổi, quy trình) | Hóa chất, thép, sản phẩm công nghiệp |
| Ô | Tên ô | Nội dung | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Goods consigned from | Tên, địa chỉ người XK Trung Quốc | Trùng Invoice |
| 2 | Goods consigned to | Tên, địa chỉ người NK Việt Nam | Trùng B/L |
| 3 | Means of transport | Tên tàu, cảng đi/đến, ngày khởi hành | Ghi rõ số chuyến |
| 4 | For Official Use | Để trống — cơ quan cấp ghi chú | Không ghi gì |
| 5 | Item number | Số thứ tự mặt hàng | 1, 2, 3 nếu nhiều hàng |
| 6 | Marks and numbers | Ký mã hiệu kiện hàng | "N/M" nếu không có |
| 7 | Number and kind of packages | Số kiện, loại bao bì, mô tả hàng | Ví dụ: "100 CTNS" |
| 8 | Origin criterion | Tiêu chí xuất xứ (WO/PE/RVC/PSR) | Quan trọng nhất |
| 9 | Quantity | Số lượng (kg, cái, mét) | Trùng Packing List |
| 10 | Invoice number & date | Số và ngày hóa đơn | Trùng Invoice |
| 11 | Declaration by exporter | Cam kết, chữ ký, con dấu nhà XK | Có chữ ký điện tử |
Doanh nghiệp nhập khẩu không trực tiếp kê khai — nhà xuất khẩu Trung Quốc làm việc này. Nhưng hiểu rõ từng ô giúp bạn kiểm tra C/O khi nhận từ đối tác.
C/O Form E 3 bên áp dụng khi: (1) Người mua — doanh nghiệp Việt Nam. (2) Nhà sản xuất — nhà máy tại Trung Quốc. (3) Bên phát hành hóa đơn — công ty thương mại tại Hong Kong, Singapore, hoặc nước thứ ba.
Tình huống phổ biến: Nhà máy Trung Quốc ủy quyền cho công ty thương mại Hong Kong phát hành hóa đơn; doanh nghiệp Việt Nam mua hàng qua trung gian Singapore.
Quy định trên C/O: Ô số 13 ghi nhà sản xuất Trung Quốc. Ô số 23 ghi công ty thứ ba kèm ghi chú "Third Party Invoicing". Hàng vẫn phải đáp ứng xuất xứ ACFTA và vận chuyển trực tiếp. Khi khai báo hải quan, cần xuất trình cả C/O gốc và hóa đơn bên thứ ba.
| Cơ quan | Phạm vi | Tra cứu |
|---|---|---|
| CCPIT | 42 phòng cấp toàn quốc | http://check.ccpit.org |
| Hải quan Trung Quốc | 42 phòng cấp hải quan địa phương | https://ccus.customs.gov.cn |
Cơ quan cấp: VCCI (qua hệ thống ECOSYS) hoặc Bộ Công Thương. Thời gian: 1-3 ngày. Hồ sơ: tờ khai hải quan xuất khẩu, hợp đồng, invoice, packing list, tờ khai xuất xứ.
Theo công văn 4870/TCHQ-GSQL và 5057/TCHQ-GSQL, C/O Form E hợp lệ cần: được cấp bởi CCPIT hoặc Hải quan Trung Quốc; thông tin trùng khớp với Invoice, Packing List, B/L; tiêu chí xuất xứ hợp lệ; có chữ ký số; còn hiệu lực (12 tháng từ ngày cấp).
| Nhóm mặt hàng | Thuế MFN | Thuế ACFTA (Form E) | Mức giảm |
|---|---|---|---|
| Máy móc thiết bị, điện tử (Chương 84, 85) | 5-25% | 0% | 100% |
| Nguyên phụ liệu dệt may, da giày | 5-15% | 0% | 100% |
| Hóa chất, nhựa nguyên liệu | 5-10% | 0-5% | 50-100% |
| Sắt thép, kim loại | 5-20% | 0-5% | 50-100% |
| Thực phẩm, nông sản chế biến | 10-30% | 0-5% | 50-100% |
| Đồ gỗ, nội thất | 15-25% | 0% | 100% |
| STT | Sai sót | Hậu quả | Cách xử lý |
|---|---|---|---|
| 1 | Sai tên người NK (ô 2) không trùng B/L | Từ chối ưu đãi thuế | Yêu cầu cấp lại C/O |
| 2 | Tiêu chí xuất xứ không phù hợp | Áp thuế MFN, có thể bị phạt | Kiểm tra kỹ ô số 8 |
| 3 | C/O cấp sau ngày tàu chạy, thiếu dấu "Issued Retroactively" | C/O không hiệu lực | Yêu cầu ghi "Issued Retroactively" |
| 4 | Sai mã HS trên C/O | Không được ưu đãi | C/O ghi HS 4-6 số, khai HS 8 số khớp |
| 5 | Hàng quá cảnh không chứng từ | Vi phạm vận chuyển trực tiếp | Giữ B/L thể hiện transshipment |
| 6 | Form E 3 bên thiếu Third Party Invoicing | Chậm thông quan | Ghi rõ trên ô số 23 |
| 7 | Hết hạn C/O (>12 tháng) | Mất giá trị | Yêu cầu cấp mới |
Với hơn 5 năm kinh nghiệm logistics và vận tải container tuyến Trung Quốc - Hải Phòng, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói: tư vấn C/O Form E, kiểm tra tính hợp lệ, khai báo hải quan, vận chuyển container từ cảng Hải Phòng về kho.