Trang chủKinh nghiệm XNKCác loại Container vận tải biển
Trang chủCẩm nang XNKCác loại Container

Các loại Container vận tải biển

Từ điển đầy đủ về container — kích thước, trọng tải, mã loại và ứng dụng của từng loại container trong vận tải biển và nội địa

Container là "linh hồn" của vận tải biển hiện đại. Mỗi năm có hơn 250 triệu TEU container được vận chuyển trên toàn thế giới. Nhưng không phải container nào cũng giống nhau — có hơn 20 loại container khác nhau được thiết kế cho từng mục đích cụ thể.

Trong bài viết này, VTM Logistics sẽ giải thích chi tiết từng loại container — từ kích thước chuẩn 20DC/40DC đến các loại đặc thù như Reefer, Flat Rack, Tank — giúp bạn chọn đúng container cho lô hàng của mình.
Tham khảo thêm bài chi phí nhập khẩu container để nắm rõ các loại phí.

Các loại container vận tải biển
Container vận tải biển — từ Dry Van thông dụng đến Reefer, Flat Rack chuyên dụng

1. Container kín tiêu chuẩn (Dry Van / General Purpose)

VTM Logistics tư vấn chọn container

VTM Logistics có đội xe container đa dạng — từ 20DC, 40DC đến 40HC. Với hàng khô thông thường, 40HC là lựa chọn tối ưu nhất nhờ thể tích lớn. Hàng quá khổ cần container Open Top hoặc Flat Rack — VTM có kinh nghiệm xin giấy phép và sắp xếp vận chuyển.

Đây là loại container phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% tổng số container toàn cầu. Có kết cấu kín hoàn toàn, chuyên chở hàng khô thông thường không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Loại Kích thước ngoài (D×R×C) Kích thước trong Thể tích Tải tối đa
20'DC 6.06×2.44×2.59m 5.90×2.35×2.39m ~33 CBM (thực tế 28-30) ~28.2 tấn
40'DC 12.19×2.44×2.59m 12.03×2.35×2.39m ~67 CBM (thực tế 58-60) ~28.8 tấn

Khi nào dùng 20'DC: Hàng nặng, khối lượng nhỏ — gạo, phân bón, sắt thép, linh kiện máy móc (trọng lượng > thể tích).
Khi nào dùng 40'DC: Hàng nhẹ, khối lượng lớn — bông vải, giấy, nhựa, đồ gia dụng, nội thất (thể tích > trọng lượng).

📦

Mẹo thực tế: Nếu hàng của bạn nặng (như gạo, thép), dùng 20'DC — mỗi container chịu được ~28 tấn, bất kể 20 hay 40 feet. Container 40'DC có cùng trọng tải nhưng thể tích gấp đôi, sẽ rất lãng phí nếu chở hàng nặng. Luôn tính: khối lượng hàng ÷ 28 tấn = số container 20' cần.

2. Container cao (High Cube — HC)

Container cao có cùng chiều dài và rộng với container tiêu chuẩn, nhưng cao hơn 30cm (2.89m so với 2.59m). Cho phép chứa thêm 10-15 CBM thể tích so với container thường.

Loại Kích thước ngoài (D×R×C) Kích thước trong Thể tích Ứng dụng chính
40'HC 12.19×2.44×2.89m 12.03×2.35×2.70m ~76 CBM (thực tế 68-72) Hàng cồng kềnh, nội thất, thùng carton lớn
20'HC 6.06×2.44×2.89m 5.90×2.35×2.70m ~37 CBM Ít phổ biến, dùng khi hàng 20' cần chiều cao

40'HC là loại container phổ biến thứ hai sau 20'DC, chiếm khoảng 25% tổng số container trên thế giới. Hầu hết hàng xuất khẩu từ Việt Nam sang EU/Mỹ đều dùng 40'HC vì hàng nhẹ thể tích lớn (giày dép, may mặc, đồ gỗ).

3. Container lạnh (Reefer — RF)

Container lạnh có hệ thống máy làm lạnh tích hợp ở đầu container, duy trì nhiệt độ ổn định từ -25°C đến +25°C. Vỏ container được bọc cách nhiệt dày để giữ nhiệt.

Loại Kích thước trong Dải nhiệt độ Ứng dụng
20'RF 5.45×2.29×2.27m (~28 CBM) -25°C đến +25°C Thủy sản đông lạnh, thịt, kem, dược phẩm
40'RH 11.59×2.29×2.56m (~68 CBM) -25°C đến +25°C Trái cây, rau củ, sữa, chocolate, hóa chất nhạy nhiệt

Lưu ý quan trọng: Container lạnh cần nguồn điện liên tục trên tàu và tại cảng. Nếu gián đoạn điện >4 giờ có thể mất hàng. Phí thuê Reefer thường cao gấp 2-3 lần container thường, cộng thêm phí cắm điện (plug-in fee) tại cảng.

4. Container mở nóc (Open Top — OT)

Container mở nóc có phần mái bằng bạt có thể kéo ra, khung mái có thể tháo rời. Hàng được xếp từ trên xuống bằng cần cẩu, sau đó bạt được kéo kín lại. Thích hợp cho:

Kích thước: 20'OT (28-30 CBM, ~21 tấn) và 40'OT (60-65 CBM, ~26 tấn).
Hạn chế: Chống nước kém hơn container kín, cần bạt phủ kín trước khi vận chuyển.

5. Container sàn phẳng (Flat Rack — FR)

Container Flat Rack gần như không có vách — chỉ có sàn chịu lực và hai đầu container có thể gập xuống. Dùng để chở:

Flat Rack thường được gọi là "container không vách" hay "container bàn". Tải trọng tối đa 40'FR có thể lên đến 45 tấn, cao hơn container thường nhờ khung sàn gia cố.

6. Container bồn (Tank Container)

Container bồn gồm một bồn chứa hình trụ bằng thép không gỉ (inox) đặt trong khung container tiêu chuẩn. Dùng để vận chuyển hàng lỏng và khí hóa lỏng:

Dung tích: 20' Tank chứa 21,000-26,000 lít, tải ~24 tấn.
Lưu ý: Container bồn phải được vệ sinh kỹ giữa các lần chở hàng khác loại. Tank chở thực phẩm cần chứng nhận vệ sinh (food-grade certificate).

7. Các loại container đặc thù khác

Loại Đặc điểm Hàng phù hợp
Container thông gió VH Có lỗ thông gió ở vách và sàn Cà phê, hạt tiêu, ca cao, gạo (cần thoát ẩm)
Container thùng (Box) BU/BK Kín hoàn toàn, sàn phụ gia cố Đồ gỗ, nội thất cao cấp, hàng điện tử
Container giá treo HT Có thanh treo quần áo dọc container Hàng may mặc treo (garment-on-hanger)
Container side-door SD Mở được cả vách bên Hàng pallet lớn, xếp/dỡ cần lối vào bên hông
Container Half-height Chỉ cao 1.3m (nửa container thường) Hàng rời nặng: quặng, than đá, vật liệu xây dựng

8. Mã ký hiệu container — Cách đọc mã

Mỗi container có mã gồm 11 ký tự in trên vỏ container, ví dụ: MSCU 123456 7.

9. Bảng tổng hợp — Chọn container theo loại hàng

Loại hàng Container phù hợp Lý do
Gạo, cà phê, hạt tiêu20'DC hoặc 20'VHHàng nặng, cần thông gió
May mặc, giày dép40'HCHàng nhẹ, thể tích lớn
Đồ gỗ nội thất40'HC hoặc 40'BUCần chiều cao + chất lượng vỏ
Thủy sản đông lạnh20'RF hoặc 40'RHCần kiểm soát nhiệt độ
Hóa chất lỏng20' TankBồn chuyên dụng
Máy móc, thiết bị20'OT, 40'FR hoặc 40'OTTùy kích thước và trọng lượng
Quần áo treo40'HTCó thanh treo chuyên dụng
Sắt thép cuộn20'DC (sàn gia cố)Hàng rất nặng, cần cố định chắc

10. Các câu hỏi thường gặp

Container 20' và 40' khác nhau số TEU thế nào?

1 TEU (Twenty-foot Equivalent Unit) = 1 container 20 feet. 1 container 40' = 2 TEU. Tàu container lớn nhất thế giới (MSC Irina) chở được 24,346 TEU.

Container 40'HC có xếp chồng được không?

Có. Container 40'HC có kết cấu khung chịu lực tương đương 40'DC. Trên tàu, container có thể xếp chồng 8-10 tầng ở hầm và 4-5 tầng trên boong.

Phí thuê container loại đặc thù có đắt không?

Container đặc thù thường có phí thuê cao hơn 20-100% so với container thường. Reefer đắt nhất (gấp 2-3 lần), Flat Rack và Open Top đắt gấp 1.5-2 lần. Tank container thường tính theo lít hoặc chuyến.

Làm sao biết container còn tốt để chở hàng?

Kiểm tra container trước khi xếp hàng (container survey): kiểm tra vách không thủng, gioăng cửa còn kín, sàn không mục, không có mùi lạ. Hàng thực phẩm yêu cầu container sạch và có chứng nhận vệ sinh.

💡
Kinh nghiệm thực tế từ VTM Logistics:

Chọn sai loại container là lỗi phổ biến với doanh nghiệp mới XNK. Container 20DC không phù hợp với hàng cồng kềnh, container 40HC lại thừa dung tích cho hàng nhẹ. VTM Logistics tư vấn chọn container phù hợp với từng loại hàng.

Cần tư vấn container cho lô hàng đầu tiên?

Tham gia ngay với chúng tôi để cập nhật tin tức và nhận các chương trình ưu đãi mới nhất!