Thủ tục nhập khẩu hóa chất — HS Code, thuế, quy trình, SDS, kiểm tra chuyên ngành 2026
25/07/2026 Nhập khẩu hóa chất, HS Code hóa chất, Phiếu an toàn hóa chất, SDS, Kiểm tra chuyên ngành hóa chất, VTM Logistics 8 phút đọc
Hóa chất là mặt hàng nhập khẩu phức tạp, chịu sự quản lý của nhiều cơ quan: Bộ Công Thương (quản lý hóa chất nguy hiểm), Bộ Y tế (hóa chất dùng trong thực phẩm, mỹ phẩm), Bộ NN&PTNT (hóa chất bảo vệ thực vật). Với hàng chục nghìn loại hóa chất khác nhau, mỗi loại có mã HS, thuế suất và quy định riêng. Bài viết này hướng dẫn toàn diện thủ tục nhập khẩu hóa chất năm 2026.
Hóa chất nhập khẩu cần phiếu an toàn hóa chất (SDS) tiếng Việt
1. HS Code và thuế nhập khẩu hóa chất
Hóa chất phân bố trong nhiều Chương của Biểu thuế XNK. Dưới đây là các Chương chính:
Chương
Loại hóa chất
Ví dụ
Thuế NK (MFN)
28
Hóa chất vô cơ
Axit H₂SO₄, NaOH, Cl₂
0-25%
29
Hóa chất hữu cơ
Ethanol, axeton, phenol
0-25%
32
Thuốc nhuộm, chất màu
Thuốc nhuộm tổng hợp
5-20%
34
Chất hoạt động bề mặt
Xà phòng, chất tẩy rửa
5-15%
35
Chất albumin, keo
Keo dán, gelatin
0-15%
38
Hóa chất công nghiệp
Dung môi, chất xúc tác
0-10%
Thuế VAT: Hóa chất chịu thuế GTGT 8-10% tùy loại.
2. Phân loại hóa chất nhập khẩu
Theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP, hóa chất nhập khẩu được phân làm 3 nhóm:
Nhóm
Mô tả
Thủ tục
Hóa chất thông thường
Không độc hại, không nguy hiểm
Khai báo trên NSW, không cần giấy phép
Hóa chất nguy hiểm
Dễ cháy, độc, ăn mòn (GHS từ Loại 2 trở lên)
Khai báo + Giấy phép Bộ Công Thương
Hóa chất bị cấm/hạn chế
Bảng I-III Công ước CWC, tiền chất ma túy
Giấy phép đặc biệt từ Bộ Công an/Công Thương
3. Hồ sơ nhập khẩu hóa chất
3.1. Hồ sơ thương mại cơ bản
Hợp đồng ngoại thương
Commercial Invoice & Packing List
Vận đơn (B/L hoặc AWB)
C/O (form D, form E, form JV tùy nước)
3.2. Hồ sơ chuyên ngành
Phiếu an toàn hóa chất (SDS): Bắt buộc bằng tiếng Việt, 16 mục đầy đủ, có chữ ký/tem của nhà sản xuất
Giấy chứng nhận xuất xứ hóa chất: Từ nhà máy sản xuất
Giấy phép nhập khẩu: Nếu hóa chất thuộc diện quản lý (cấp bởi Bộ Công Thương)
Giấy chứng nhận phân tích (COA): Kết quả kiểm tra chất lượng từ phòng thí nghiệm
3.3. Hồ sơ vận tải
IMDG Declaration: Cho hóa chất nguy hiểm vận chuyển đường biển
MSDS: Material Safety Data Sheet tiếng Anh từ hãng tàu
Container packing certificate: Xác nhận đóng gói đúng quy cách
4. Quy trình nhập khẩu hóa chất
Bước 1: Xác định HS Code và phân loại hóa chất
Tra mã HS dựa trên thành phần hóa học, công thức, mục đích sử dụng. Xác định hóa chất thuộc nhóm thông thường hay nguy hiểm.
Bước 2: Khai báo hóa chất trên NSW
Khai báo thông tin hóa chất trên Cổng một cửa quốc gia (NSW) trước khi làm thủ tục hải quan. Hóa chất thông thường được khai báo trực tuyến, không cần chờ xét duyệt.
Bước 3: Xin giấy phép (nếu cần)
Hóa chất nguy hiểm cần xin giấy phép nhập khẩu tại Cục Hóa chất (Bộ Công Thương). Hồ sơ: đơn đề nghị, SDS, kế hoạch bảo quản, chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh. Thời gian: 5-10 ngày.
Bước 4: Kiểm tra chuyên ngành
Đăng ký kiểm tra hóa chất trên NSW. Hóa chất thông thường được miễn kiểm tra trước thông quan. Hóa chất nguy hiểm: lấy mẫu kiểm tra, thời gian 3-5 ngày.
Bước 5: Khai báo hải quan và thông quan
Khai tờ khai VNACCS, nộp thuế NK + VAT. Hóa chất nguy hiểm có thể phải kiểm tra thực tế hàng hóa (luồng đỏ).
5. Vận chuyển hóa chất container
Hóa chất lỏng và hóa chất nguy hiểm cần lưu ý đặc biệt khi vận chuyển:
Đóng gói: Thùng phuy (drum) 200L, IBC tank 1000L, hoặc flexitank trong container 20'
Container: Phải sạch, khô, không mùi, có chứng nhận CSC (Container Safety Convention) nếu chở hàng nguy hiểm
Dán nhãn: Container chở hóa chất nguy hiểm phải dán nhãn placard 4 mặt (theo IMDG Code)
Vận tải bộ: Xe container chở hóa chất nguy hiểm phải có phù hiệu "Hàng nguy hiểm" và giấy phép vận chuyển
Thời gian: Hóa chất dễ phân hủy cần vận chuyển nhanh (door-to-door trong 2-3 ngày từ cảng)
VTM Logistics hỗ trợ nhập khẩu hóa chất trọn gói: tư vấn HS Code, khai báo NSW, xin giấy phép, vận chuyển container có chứng nhận IMDG từ cảng Hải Phòng. Liên hệ ngay để được tư vấn.