Mỹ phẩm là một trong những mặt hàng tiêu dùng có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất tại Việt Nam, với kim ngạch nhập khẩu hàng tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, do là hàng hóa liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm chịu sự quản lý chặt chẽ của Bộ Y tế, đặc biệt là quy định về công bố sản phẩm (PCPC), nhãn mác tiếng Việt và kiểm tra chất lượng. Bài viết này hướng dẫn chi tiết toàn bộ quy trình nhập khẩu mỹ phẩm từ A-Z năm 2026.
Quy trình thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm gồm 6 bước từ công bố PCPC đến thông quan hàng
1. Tổng quan về nhập khẩu mỹ phẩm vào Việt Nam
Mỹ phẩm nhập khẩu là hàng hóa có điều kiện (theo Nghị định 69/2018/NĐ-CP), thuộc quản lý của Cục Quản lý Dược — Bộ Y tế. Việt Nam hiện nằm trong top 10 thị trường mỹ phẩm tăng trưởng nhanh nhất châu Á, với nhu cầu nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Pháp, Mỹ và Thái Lan chiếm tỷ trọng lớn.
Các loại mỹ phẩm phổ biến nhập khẩu gồm:
Skincare (chăm sóc da): kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt — chiếm tỷ trọng lớn nhất
Makeup (trang điểm): son môi, phấn nền, mascara, kẻ mắt
Hair care (chăm sóc tóc): dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm, gel tạo kiểu
Fragrance (nước hoa): nước hoa nữ, nam, unisex
Oral care (vệ sinh răng miệng): kem đánh răng, nước súc miệng
Body care (chăm sóc cơ thể): sữa tắm, lăn khử mùi, kem cạo râu
2. HS Code mỹ phẩm nhập khẩu — Chương 33
Mỹ phẩm thuộc Chương 33 — "Tinh dầu và mỹ phẩm" trong Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam. Việc xác định đúng mã HS Code rất quan trọng vì quyết định mức thuế suất và chính sách quản lý.
Nhóm mỹ phẩm
Mã HS
Mô tả
Thuế NK ưu đãi
Nước hoa (Perfumes)
3303.00
Nước hoa các loại, eau de toilette, eau de parfum
20-25%
Mỹ phẩm trang điểm môi
3304.10
Son môi, son bóng, son dưỡng môi
20%
Mỹ phẩm trang điểm mắt
3304.20
Mascara, bút kẻ mắt, phấn mắt
20%
Mỹ phẩm nền & phấn phủ
3304.91
Phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm
20%
Kem dưỡng da (skincare)
3304.99
Kem dưỡng ẩm, serum, toner, sữa rửa mặt, mặt nạ
20-22%
Dầu gội đầu
3305.10
Dầu gội, dầu xả, dầu gội khô
17%
Thuốc nhuộm tóc
3305.20
Thuốc nhuộm, thuốc uốn, duỗi tóc
17%
Sản phẩm tạo kiểu tóc
3305.30
Gel, keo xịt tóc, sáp vuốt tóc
17%
Kem đánh răng
3306.10
Kem đánh răng, bột đánh răng
15%
Nước súc miệng
3306.90
Nước súc miệng, dung dịch vệ sinh răng miệng
15%
Sản phẩm cạo râu
3307.10
Kem, gel, xà phòng cạo râu
20%
Lăn khử mùi (deodorant)
3307.20
Lăn khử mùi, xịt khử mùi
20%
Sữa tắm & xà phòng tắm
3307.30
Sữa tắm, dầu tắm, muối tắm
20%
Sản phẩm tẩy lông
3307.90
Kem tẩy lông, wax
15-20%
Lưu ý: Một số sản phẩm có thể thuộc các chương khác tùy thành phần. Ví dụ: xà phòng tắm dạng cứng (thuộc Chương 34 — HS 3401), bông tẩy trang (thuộc Chương 56). Cần tra cứu chi tiết Biểu thuế hoặc nhờ tư vấn hải quan để tránh sai sót.
3. Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (PCPC)
Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (PCPC — Product Cosmetic Public Certificate) là giấy phép bắt buộc đối với tất cả mỹ phẩm lưu hành tại Việt Nam, bao gồm cả hàng nhập khẩu và sản xuất trong nước. Đây là thủ tục quan trọng nhất trong quy trình nhập khẩu mỹ phẩm.
3.1. Căn cứ pháp lý
Nghị định 93/2016/NĐ-CP (ban hành ngày 01/7/2016) — quy định về quản lý mỹ phẩm
Nghị định 97/2021/NĐ-CP — sửa đổi, bổ sung Nghị định 93/2016/NĐ-CP
Thông tư 06/2011/TT-BYT — hướng dẫn quản lý mỹ phẩm
Thông tư 15/2021/TT-BYT — danh mục chất cấm và hạn chế trong mỹ phẩm
3.2. Quy trình công bố PCPC
Quy trình công bố mỹ phẩm gồm 5 bước:
Bước
Nội dung
Thời gian
1
Chuẩn bị hồ sơ công bố (xem mục 3.3)
5-10 ngày
2
Nộp hồ sơ qua Cổng tiếp nhận trực tuyến của Sở Y tế địa phương
1 ngày
3
Sở Y tế thẩm định hồ sơ (kiểm tra tính hợp lệ, đầy đủ)
5-7 ngày
4
Nhận Phiếu tiếp nhận hồ sơ công bố (nếu hợp lệ) hoặc yêu cầu bổ sung
1 ngày
5
Cấp số PCPC — sản phẩm được phép lưu hành và nhập khẩu
Sau bước 4
PCPC có hiệu lực 5 năm kể từ ngày cấp. Trước khi hết hạn tối thiểu 30 ngày, doanh nghiệp phải làm thủ tục gia hạn.
3.3. Hồ sơ công bố PCPC
Bộ hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu (nộp trực tuyến tại Sở Y tế nơi doanh nghiệp đặt trụ sở):
☐ Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (theo mẫu tại Phụ lục số 02 Nghị định 93/2016/NĐ-CP)
☐ Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (có chứa ngành nghề kinh doanh mỹ phẩm)
☐ Giấy ủy quyền (Letter of Authorization) từ nhà sản xuất cho nhà nhập khẩu
☐ Bản sao Giấy chứng nhận GMP (từ nhà sản xuất) — hoặc giấy tờ tương đương (ISO 22716)
☐ Công thức sản phẩm (Quantitative & Qualitative Formula)
☐ Nhãn sản phẩm gốc + dự thảo nhãn tiếng Việt
☐ Certificate of Free Sale (CFS) hoặc Giấy chứng nhận lưu hành tự do
☐ Mẫu sản phẩm (nếu Sở Y tế yêu cầu)
Lưu ý quan trọng: Số PCPC phải được cấp trước khi làm thủ tục hải quan nhập khẩu lô hàng đầu tiên. Nếu nhập khẩu mà chưa có PCPC, hàng sẽ bị giữ lại, doanh nghiệp bị xử phạt theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực dược phẩm và mỹ phẩm.
4. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm
4.1. Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN)
Mức thuế nhập khẩu mỹ phẩm theo thuế suất ưu đãi (MFN) dao động từ 10% đến 25% tùy theo mã HS Code. Mức phổ biến:
Kem dưỡng da, serum, toner: 20%
Son môi, phấn trang điểm: 20%
Nước hoa: 22%
Dầu gội, dầu xả: 17%
Kem đánh răng, nước súc miệng: 15%
Sữa tắm, lăn khử mùi: 20%
4.2. Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt (FTA)
Mỹ phẩm nhập khẩu từ các nước có Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam được hưởng thuế suất thấp hơn đáng kể:
Hiệp định
Mã C/O
Thuế suất ưu đãi
Lưu ý
ASEAN (ATIGA)
Form D
0%
Nhiều mặt hàng mỹ phẩm từ Thái Lan, Indonesia, Malaysia được hưởng 0%
ASEAN - Hàn Quốc (AKFTA)
Form AK
0-8%
Mỹ phẩm Hàn Quốc rất phổ biến tại Việt Nam
ASEAN - Trung Quốc (ACFTA)
Form E
0-8%
Áp dụng cho mỹ phẩm Trung Quốc
ASEAN - Nhật Bản (AJCEP)
Form AJ
0-9%
Mỹ phẩm Nhật Bản chất lượng cao
CPTPP
Form CPTPP
0-5%
Mỹ phẩm Nhật, Canada, Mexico, Chile
EVFTA (Việt Nam - EU)
Form EUR.1
0-5%
Mỹ phẩm Pháp, Ý, Đức — lợi thế lớn
4.3. Thuế VAT và các loại phí
Thuế GTGT (VAT): 10% trên giá trị hàng hóa + thuế nhập khẩu. Áp dụng mức 8% nếu thuộc diện giảm thuế theo Nghị quyết 43/2024/QH15 (lưu ý mỹ phẩm không phải lúc nào cũng được giảm — cần kiểm tra danh mục).
Phí công bố PCPC: tùy Sở Y tế, thường từ 100.000 - 200.000 đồng/sản phẩm.
Phí lưu kho, lưu bãi: tính theo ngày nếu hàng chờ thông quan.
Phí dịch vụ khai báo hải quan: tùy đơn vị dịch vụ.
5. Quy trình nhập khẩu mỹ phẩm 6 bước
Bước 1: Công bố sản phẩm mỹ phẩm (PCPC)
Trước khi nhập khẩu, doanh nghiệp phải hoàn thành thủ tục công bố PCPC tại Sở Y tế. Thời gian 10-15 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ. Mỗi sản phẩm cần một số PCPC riêng.
Bước 2: Xác định HS Code và kiểm tra chính sách
Tra mã HS Code trên Biểu thuế XNK, kiểm tra thuế suất (MFN và FTA), xác định hàng có thuộc diện kiểm tra chuyên ngành không. Lưu ý: mỹ phẩm đã có PCPC không cần kiểm tra chất lượng riêng tại hải quan.
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu
Bộ hồ sơ hải quan gồm:
☐ Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
☐ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
☐ Phiếu đóng gói (Packing List)
☐ Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill)
☐ Chứng nhận xuất xứ (C/O) — để hưởng ưu đãi thuế FTA
☐ Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (PCPC) — bản sao có công chứng hoặc scan
☐ Nhãn sản phẩm tiếng Việt (hoặc cam kết dán nhãn sau thông quan)
☐ Giấy ủy quyền từ nhà sản xuất (nếu có)
Bước 4: Khai báo hải quan điện tử
Khai tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS với mã loại hình nhập khẩu thương mại (A12). Nhập số PCPC vào ô ghi chú trên tờ khai. Hệ thống phân luồng:
Luồng xanh: thông quan ngay — không cần kiểm tra hồ sơ hay hàng hóa
Luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy (cần xuất trình chứng từ bản cứng)
Luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa (cần mở container kiểm đếm)
Mỹ phẩm có PCPC đầy đủ thường được phân luồng xanh hoặc vàng.
Bước 5: Nộp thuế và lệ phí
Nộp thuế nhập khẩu và VAT (tổng cộng thường 30-47% giá trị CIF tùy HS Code và C/O) qua ngân hàng hoặc cổng thanh toán điện tử. Sau khi nộp thuế, hệ thống xác nhận thông quan.
Bước 6: Thông quan và nhận hàng
In tờ khai thông quan, xuất trình cho cảng/kho CFS để nhận hàng. Đối với hàng luồng đỏ, cần bố trí xe đưa hàng đến địa điểm kiểm tra theo yêu cầu của cơ quan hải quan.
6. Checklist hồ sơ nhập khẩu mỹ phẩm
Bộ hồ sơ nhập khẩu mỹ phẩm đầy đủ:
☐ Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (PCPC) — bắt buộc, phải có trước khi nhập
☐ Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
☐ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
☐ Phiếu đóng gói (Packing List)
☐ Vận đơn đường biển / hàng không (B/L hoặc AWB)
☐ Chứng nhận xuất xứ (C/O) — để hưởng ưu đãi thuế theo FTA
☐ Tờ khai hải quan điện tử (Hệ thống VNACCS)
☐ Nhãn sản phẩm tiếng Việt (dự thảo hoặc đã in sẵn)
☐ Giấy ủy quyền nhập khẩu (Letter of Authorization) từ nhà sản xuất
☐ Certificate of Free Sale (CFS) — nếu có yêu cầu
☐ Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (ngành nghề mỹ phẩm)
7. Yêu cầu về nhãn mác mỹ phẩm nhập khẩu
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, mỹ phẩm nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt. Nhãn phụ có thể là nhãn riêng hoặc in trực tiếp lên bao bì sản phẩm.
7.1. Nội dung bắt buộc trên nhãn tiếng Việt
Tên sản phẩm — tên mỹ phẩm đã công bố trên PCPC
Tên và địa chỉ của tổ chức chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường (nhà nhập khẩu)
Xuất xứ — Made in ... (nước sản xuất cuối cùng)
Thành phần — danh mục thành phần theo INCI (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients)
Định lượng — khối lượng tịnh hoặc thể tích thực
Ngày sản xuất và hạn sử dụng (hoặc: "Hạn sử dụng kể từ ngày sản xuất: XX tháng")
Số lô sản xuất (Batch/Lot number)
Hướng dẫn sử dụng — cách dùng, liều lượng, đối tượng sử dụng
Cảnh báo an toàn — nếu sản phẩm có thành phần cần lưu ý
Số PCPC — đây là thông tin quan trọng thể hiện sản phẩm đã được công bố
7.2. Lưu ý về nhãn phụ
Nhãn phụ tiếng Việt có thể được dán chồng lên nhãn gốc hoặc dán trên bao bì thương phẩm
Nội dung nhãn phụ không được che khuất thông tin quan trọng trên nhãn gốc
Doanh nghiệp có thể dán nhãn sau thông quan tại kho (thường được hải quan chấp nhận với cam kết)
Nhãn phụ phải được dán trước khi đưa hàng ra thị trường tiêu thụ
Vi phạm về nhãn mác bị phạt từ 10-20 triệu đồng theo Nghị định 119/2017/NĐ-CP
8. C/O và ưu đãi thuế nhập khẩu mỹ phẩm
Để được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, doanh nghiệp cần xuất trình Chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ khi làm thủ tục hải quan. Các loại C/O phổ biến cho mỹ phẩm:
Loại C/O
Áp dụng cho
Mức giảm thuế
Form D
Hàng ASEAN (Thái Lan, Malaysia, Indonesia...)
Về 0% hầu hết mặt hàng
Form AK
Hàng Hàn Quốc
0-8% (thay vì 20% MFN)
Form E
Hàng Trung Quốc
0-8% (thay vì 20% MFN)
Form AJ
Hàng Nhật Bản
0-9% (thay vì 20% MFN)
EUR.1
Hàng EU (Pháp, Ý, Đức...)
0-5% (thay vì 20% MFN)
Form CPTPP
Hàng CPTPP (Nhật, Canada, Mexico...)
0-5%
Lưu ý: Để được hưởng ưu đãi thuế, C/O phải được nộp trước khi thông quan hoặc trong vòng 30 ngày sau thông quan (đối với một số trường hợp). Hàng hóa không có C/O sẽ bị áp thuế MFN đầy đủ.
9. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu mỹ phẩm
9.1. Ủy quyền nhập khẩu — Letter of Authorization
Nhà nhập khẩu phải có Giấy ủy quyền chính hãng (Letter of Authorization) từ nhà sản xuất để được đứng tên trên PCPC. Nếu nhập khẩu từ nhiều hãng, cần từng giấy ủy quyền riêng. Đây là yêu cầu bắt buộc để công bố PCPC.
9.2. Hàng mẫu mỹ phẩm nhập khẩu
Mỹ phẩm nhập khẩu dưới dạng hàng mẫu (không có giá trị thương mại) vẫn cần PCPC nếu được sử dụng, bán hoặc phân phối tại Việt Nam. Hàng mẫu nhập khẩu với số lượng nhỏ dùng để đăng ký PCPC được miễn thuế.
9.3. Mỹ phẩm có chứa thành phần đặc biệt
Một số thành phần cần lưu ý: Retinol (vitamin A), AHA/BHA, Benzoyl Peroxide, Hydroquinone — nếu nồng độ vượt ngưỡng cho phép theo Thông tư 15/2021/TT-BYT sẽ không được phép nhập khẩu. Cần kiểm tra danh mục chất cấm và hạn chế trước khi nhập.
9.4. Kiểm tra chất lượng sau thông quan
Mỹ phẩm sau thông quan vẫn có thể bị Bộ Y tế (Cục Quản lý Dược) kiểm tra hậu kiểm về chất lượng, nhãn mác, quảng cáo. Doanh nghiệp cần lưu trữ hồ sơ đầy đủ tối thiểu 5 năm.
9.5. Quy định về quảng cáo mỹ phẩm
Sau khi nhập khẩu, nếu doanh nghiệp muốn quảng cáo mỹ phẩm trên các phương tiện đại chúng, cần nộp hồ sơ xác nhận nội dung quảng cáo tại Sở Y tế (theo Thông tư 09/2015/TT-BYT). Không được quảng cáo mỹ phẩm như thuốc chữa bệnh.
Với hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói từ tư vấn HS Code, công bố PCPC, khai báo hải quan đến vận chuyển nội địa. Liên hệ ngay 090 3435 688 hoặc để lại thông tin để được báo giá miễn phí.