0903 435 688 Zalo Chat Zalo WeChat WeChat QR Email ceo@vtmlogistics.com.vn Facebook Facebook
Trang chủBlogThủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô

Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô — HS Code, thuế NK, quy trình chi tiết 2026

25/07/2026 Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, HS Code phụ tùng ô tô, CKD, CBU, kiểm tra chất lượng nhóm 2, thuế NK ô tô, VTM Logistics 9 phút đọc
Phụ tùng ô tô là một trong những mặt hàng nhập khẩu có khối lượng lớn nhất tại Việt Nam, phục vụ cho ngành sản xuất, lắp ráp ô tô trong nước cũng như thị trường sửa chữa, thay thế. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô khá phức tạp với nhiều quy định riêng về phân loại CKD/CBU, HS Code Chương 87, kiểm tra chất lượng nhóm 2nhãn mác hàng hóa. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từ A-Z giúp doanh nghiệp nhập khẩu phụ tùng ô tô đúng quy định, tránh sai sót và tối ưu chi phí.
Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô - VTM Logistics
Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm 6 bước: phân loại → HS Code → kiểm tra chất lượng → nhãn mác → khai báo hải quan → thông quan

1. Tổng quan về nhập khẩu phụ tùng ô tô

Việt Nam là một trong những thị trường ô tô tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Năm 2025, tổng lượng ô tô bán ra đạt hơn 500.000 xe, kéo theo nhu cầu nhập khẩu phụ tùng ô tô phục vụ lắp ráp, sản xuất và thay thế lên tới hàng tỷ USD mỗi năm.

Phụ tùng ô tô nhập khẩu bao gồm hai nhóm chính:

Việc nắm rõ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô giúp doanh nghiệp:

2. Phân loại phụ tùng ô tô — CKD và CBU

Việc phân biệt CKD và CBU rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS Code, thuế suấtquy trình kiểm tra.

2.1. Phụ tùng CKD (Completely Knocked Down)

CKD là bộ linh kiện, phụ tùng rời được nhập khẩu để lắp ráp thành xe hoàn chỉnh hoặc phụ tùng hoàn chỉnh tại nhà máy trong nước. Đặc điểm:

2.2. Phụ tùng CBU (Completely Built Up)

CBU là phụ tùng đã được lắp ráp hoàn chỉnh, nhập khẩu để thay thế, sửa chữa hoặc bán lẻ. Đặc điểm:

Tiêu chí CKD CBU
Dạng hàng Linh kiện rời, chưa lắp ráp Phụ tùng hoàn chỉnh
Mục đích Sản xuất, lắp ráp trong nước Thay thế, sửa chữa, bán lẻ
Thuế NK ưu đãi 0-10% 5-20%
Kiểm tra chất lượng Theo lô hàng sản xuất Nhóm 2 bắt buộc trước thông quan
Danh mục phê duyệt Cần Danh mục CKD Không cần
Nhãn mác Nhãn phụ tiếng Việt khi bán ra Nhãn gốc + nhãn phụ đầy đủ
Lưu ý: Phân loại sai CKD/CBU là lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị phạt và truy thu thuế. Nếu nhập linh kiện rời nhưng khai báo là CBU, doanh nghiệp sẽ mất ưu đãi thuế. Ngược lại, nếu khai CKD cho phụ tùng nguyên chiếc, doanh nghiệp có thể bị xử phạt về khai sai mã HS và truy thu thuế chênh lệch.

3. HS Code phụ tùng ô tô — Chương 87

Phụ tùng ô tô nhập khẩu chủ yếu thuộc Chương 87 (Xe và phụ tùng). Dưới đây là các nhóm mã phổ biến nhất:

Loại phụ tùng Mã HS tham khảo Thuế NK ưu đãi Ghi chú
Thân xe (cabin, khung gầm) 8707.10 – 8707.90 15-20% Bảo hộ sản xuất trong nước
Cản xe (bumper) 8708.10 5-15% Nhóm 2 – kiểm tra chất lượng
Hệ thống phanh & má phanh 8708.30 5-10% Nhóm 2 – bắt buộc kiểm tra
Hệ thống lái (vô lăng, trục lái) 8708.94 5-10% Nhóm 2 – bắt buộc kiểm tra
Bộ ly hợp (clutch) 8708.93 5-10% Nhóm 2
Giảm xóc (shock absorber) 8708.80 5-10% Nhóm 2
Bánh xe & bộ mâm (wheel) 8708.70 5-15% Nhóm 2
Lốp xe ô tô 4011.10 – 4011.20 5-15% Chương 40 – nhóm 2
Ắc quy khởi động 8507.10 5-10% Chương 85 – nhóm 2
Buggi, bộ đánh lửa 8511.10 0-5% Chương 85
Bộ dây điện, cáp điện 8544.30 0-5% Chương 85
Kính chắn gió (windshield) 8708.29 10-15% Nhóm 2 – an toàn
Đèn pha, đèn hậu 8512.20 5-10% Chương 85
Túi khí an toàn (airbag) 8708.95 5-10% Nhóm 2
Dây đai an toàn 8708.21 5-10% Nhóm 2
Gương chiếu hậu 7009.10 0-5% Chương 70
Bộ tản nhiệt (radiator) 8708.91 5-10% -
Bộ giảm thanh (ống xả) 8708.92 5-10% -
Lưu ý: Một số phụ tùng không thuộc Chương 87 mà nằm ở chương khác: lốp xe (Chương 40), ắc quy (Chương 85), đèn (Chương 85), kính (Chương 70). Doanh nghiệp cần tra cứu kỹ hoặc nhờ tư vấn để tránh khai sai mã HS dẫn đến sai thuế suất và chính sách quản lý.

4. Thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô

Khi nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp phải nộp các loại thuế và phí sau:

4.1. Thuế nhập khẩu

Mức thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô dao động từ 0% đến 20% tùy theo:

4.2. Thuế VAT

Thuế GTGT cho phụ tùng ô tô nhập khẩu là 10% (hoặc 8% theo Nghị quyết 43/2024/QH15 nếu thuộc diện giảm thuế). Lưu ý: VAT được tính trên trị giá CIF + thuế nhập khẩu.

4.3. Các loại phí khác

5. Kiểm tra chất lượng nhóm 2 cho phụ tùng ô tô

Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 154/2022/NĐ-CP), phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2 — sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn — phải được kiểm tra chất lượng trước khi thông quan.

5.1. Phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2

5.2. Quy trình kiểm tra chất lượng nhóm 2

  1. Đăng ký kiểm tra: Doanh nghiệp đăng ký trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) theo quy định của Bộ KHCN
  2. Lấy mẫu: Cơ quan kiểm tra lấy mẫu tại cảng hoặc kho riêng của doanh nghiệp
  3. Kiểm nghiệm: Mẫu được gửi đến trung tâm kiểm nghiệm được Bộ KHCN chỉ định
  4. Cấp kết quả: Trung tâm kiểm nghiệm cấp phiếu kết quả trong vòng 7-15 ngày làm việc
  5. Xác nhận thông quan: Nếu đạt, cơ quan kiểm tra xác nhận để hải quan thông quan

5.3. Miễn kiểm tra

Doanh nghiệp được miễn kiểm tra chất lượng nhóm 2 nếu đáp ứng một trong các điều kiện:

Lưu ý: Nếu phụ tùng nhóm 2 không được kiểm tra chất lượng trước thông quan, doanh nghiệp sẽ bị hải quan tạm dừng thông quan, buộc lưu kho ngoại quan và xử phạt theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP với mức phạt từ 10-40 triệu đồng.

6. Quy định về nhãn mác phụ tùng ô tô nhập khẩu

Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP), phụ tùng ô tô nhập khẩu phải đáp ứng các yêu cầu về nhãn mác sau:

6.1. Nhãn gốc (tiếng nước ngoài)

Nhãn gốc do nhà sản xuất nước ngoài dán trên bao bì hoặc sản phẩm, bao gồm:

6.2. Nhãn phụ (tiếng Việt)

Phụ tùng ô tô nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt (dán chồng hoặc dán kèm) với các nội dung:

  1. Tên hàng hóa: Ví dụ: "Má phanh ô tô"
  2. Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm (nhà nhập khẩu)
  3. Xuất xứ: "Sản xuất tại Nhật Bản / Made in Japan"
  4. Mã số phụ tùng (part number)
  5. Thông số kỹ thuật: Kích thước, trọng lượng, vật liệu
  6. Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn
  7. Ngày sản xuất, hạn sử dụng (nếu có)

6.3. Chứng nhận hợp quy (CR mark)

Phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2 bắt buộc phải có tem chứng nhận hợp quy (CR mark) do tổ chức chứng nhận được Bộ KHCN chỉ định cấp. CR mark chứng minh sản phẩm đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn.

6.4. Mức xử phạt vi phạm nhãn mác

Theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP, vi phạm về nhãn mác phụ tùng ô tô bị phạt:

7. Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô 6 bước

Bước 1: Phân loại hàng hóa và xác định HS Code

Xác định phụ tùng thuộc dạng CKD hay CBU, tra cứu mã HS Chương 87 (hoặc chương khác), kiểm tra thuế suất, chính sách quản lý và FTA ưu đãi.

Bước 2: Kiểm tra chất lượng nhóm 2 (nếu có)

Nếu phụ tùng thuộc nhóm 2, doanh nghiệp cần đăng ký kiểm tra trên Cổng một cửa quốc gia, gửi mẫu kiểm nghiệm. Thời gian kiểm tra 7-15 ngày. Có thể xin miễn kiểm tra nếu đáp ứng điều kiện (ISO 9001, CR mark...).

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu

Bộ hồ sơ gồm:

Bước 4: Khai báo hải quan điện tử

Khai tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS. Chọn đúng mã HS, trị giá hải quan, xuất xứ. Mô tả hàng hóa chi tiết: tên phụ tùng, part number, model, nhà sản xuất. Phân luồng: Xanh (thông quan ngay), Vàng (kiểm tra hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế).

Bước 5: Nộp thuế và lệ phí

Nộp thuế nhập khẩu và VAT qua ngân hàng hoặc cổng thanh toán điện tử. Sau khi nộp thuế, hệ thống tự động xác nhận thông quan hoặc chuyển sang kiểm tra hồ sơ/thực tế.

Bước 6: Thông quan và nhận hàng

In tờ khai thông quan, xuất trình cho cảng/kho CFS để nhận hàng. Nếu hàng luồng đỏ, cần xuất trình hàng hóa và bộ chứng từ gốc cho hải quan kiểm tra thực tế.

8. Checklist hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô

Checklist bộ hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô chuẩn:

9. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu phụ tùng ô tô

9.1. Phân biệt hàng mới và hàng đã qua sử dụng

Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng bị hạn chế nhập khẩu. Theo Thông tư 23/2015/TT-BKHCN, phụ tùng cũ chỉ được nhập nếu đáp ứng: (1) Còn khả năng sử dụng và không thuộc danh mục cấm nhập. (2) Được kiểm định chất lượng. (3) Có giấy phép nhập khẩu của Bộ Công Thương (với phụ tùng đặc thù). Một số phụ tùng cũ như động cơ, hộp số, thân vỏ xe bị cấm nhập khẩu.

9.2. Tỷ lệ nội địa hóa và ưu đãi CKD

Theo Nghị định 116/2017/NĐ-CP và Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, doanh nghiệp lắp ráp ô tô được hưởng thuế suất ưu đãi 0% cho linh kiện CKD nếu đạt tỷ lệ nội địa hóa theo lộ trình (từ 5% đến 40% tùy loại xe). Cần làm hồ sơ đăng ký Danh mục CKD với Bộ Công Thương.

9.3. Kiểm tra hàng hóa thực tế

Hải quan thường kiểm tra thực tế phụ tùng ô tô (luồng đỏ) nếu phát hiện dấu hiệu nghi vấn về: mã HS không phù hợp mô tả, trị giá hải quan thấp bất thường, xuất xứ không rõ ràng. Doanh nghiệp nên chuẩn bị catalog, hình ảnh, tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.

9.4. Lưu ý với phụ tùng xe tải, xe chuyên dụng

Phụ tùng cho xe tải, xe ben, xe chuyên dụng (xe bồn, xe cẩu) thường có kích thước, trọng lượng lớn, cần vận chuyển bằng container 40ft hoặc Flat Rack. Chi phí vận chuyển và lưu kho có thể cao hơn phụ tùng xe con thông thường.

Cần hỗ trợ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô?

Với hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói từ tư vấn phân loại CKD/CBU, tra mã HS, khai báo hải quan đến vận chuyển nội địa phụ tùng ô tô. Liên hệ ngay 090 3435 688 hoặc để lại thông tin để được báo giá miễn phí.

Hotline: 090 3435 688
Email: ceo@vtmlogistics.com.vn
88/52 Chùa Vẽ, Đông Hải, Hải Phòng

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Phụ tùng ô tô nhập khẩu cần giấy phép không?
HS Code phụ tùng ô tô nhập khẩu thuộc chương nào?
Phụ tùng CKD và CBU khác nhau thế nào về thủ tục?
Kiểm tra chất lượng nhóm 2 cho phụ tùng ô tô là gì?
Nhãn mác phụ tùng ô tô nhập khẩu cần đáp ứng yêu cầu gì?