Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô — HS Code, thuế NK, quy trình chi tiết 2026
25/07/2026 Thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô, HS Code phụ tùng ô tô, CKD, CBU, kiểm tra chất lượng nhóm 2, thuế NK ô tô, VTM Logistics 9 phút đọc
Phụ tùng ô tô là một trong những mặt hàng nhập khẩu có khối lượng lớn nhất tại Việt Nam, phục vụ cho ngành sản xuất, lắp ráp ô tô trong nước cũng như thị trường sửa chữa, thay thế. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô khá phức tạp với nhiều quy định riêng về phân loại CKD/CBU, HS Code Chương 87, kiểm tra chất lượng nhóm 2 và nhãn mác hàng hóa. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từ A-Z giúp doanh nghiệp nhập khẩu phụ tùng ô tô đúng quy định, tránh sai sót và tối ưu chi phí.
Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô gồm 6 bước: phân loại → HS Code → kiểm tra chất lượng → nhãn mác → khai báo hải quan → thông quan
1. Tổng quan về nhập khẩu phụ tùng ô tô
Việt Nam là một trong những thị trường ô tô tăng trưởng nhanh nhất Đông Nam Á. Năm 2025, tổng lượng ô tô bán ra đạt hơn 500.000 xe, kéo theo nhu cầu nhập khẩu phụ tùng ô tô phục vụ lắp ráp, sản xuất và thay thế lên tới hàng tỷ USD mỗi năm.
Phụ tùng ô tô nhập khẩu bao gồm hai nhóm chính:
Phụ tùng CKD (Completely Knocked Down): Bộ linh kiện rời, chưa lắp ráp, nhập về để lắp ráp thành xe hoàn chỉnh tại nhà máy trong nước.
Phụ tùng CBU (Completely Built Up): Phụ tùng nguyên chiếc, lắp ráp hoàn chỉnh, nhập khẩu để thay thế hoặc bán lẻ trên thị trường.
Việc nắm rõ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô giúp doanh nghiệp:
Tránh bị phạt do sai sót mã HS, phân loại CKD/CBU sai
Đáp ứng đúng quy định kiểm tra chất lượng nhóm 2, rút ngắn thời gian thông quan
Tối ưu chi phí thuế nhập khẩu (thuế CKD thấp hơn CBU đáng kể)
Tuân thủ quy định về nhãn mác, tránh bị xử phạt vi phạm hành chính
2. Phân loại phụ tùng ô tô — CKD và CBU
Việc phân biệt CKD và CBU rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến mã HS Code, thuế suất và quy trình kiểm tra.
2.1. Phụ tùng CKD (Completely Knocked Down)
CKD là bộ linh kiện, phụ tùng rời được nhập khẩu để lắp ráp thành xe hoàn chỉnh hoặc phụ tùng hoàn chỉnh tại nhà máy trong nước. Đặc điểm:
Linh kiện ở dạng rời, chưa được lắp ráp hoặc mới lắp ráp một phần
Phải có Danh mục CKD được Bộ Công Thương phê duyệt
Thuế NK thường thấp hơn: 0-10% tùy tỷ lệ nội địa hóa
Áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp ô tô (Thaco, Hyundai Thành Công, Toyota, Honda...)
2.2. Phụ tùng CBU (Completely Built Up)
CBU là phụ tùng đã được lắp ráp hoàn chỉnh, nhập khẩu để thay thế, sửa chữa hoặc bán lẻ. Đặc điểm:
Phụ tùng ở dạng hoàn chỉnh, đóng gói sẵn
Không cần Danh mục CKD nhưng phải kiểm tra chất lượng nhóm 2
Thuế NK cao hơn: 5-20% tùy loại phụ tùng
Áp dụng cho đại lý, nhà phân phối, gara sửa chữa
Tiêu chí
CKD
CBU
Dạng hàng
Linh kiện rời, chưa lắp ráp
Phụ tùng hoàn chỉnh
Mục đích
Sản xuất, lắp ráp trong nước
Thay thế, sửa chữa, bán lẻ
Thuế NK ưu đãi
0-10%
5-20%
Kiểm tra chất lượng
Theo lô hàng sản xuất
Nhóm 2 bắt buộc trước thông quan
Danh mục phê duyệt
Cần Danh mục CKD
Không cần
Nhãn mác
Nhãn phụ tiếng Việt khi bán ra
Nhãn gốc + nhãn phụ đầy đủ
Lưu ý: Phân loại sai CKD/CBU là lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị phạt và truy thu thuế. Nếu nhập linh kiện rời nhưng khai báo là CBU, doanh nghiệp sẽ mất ưu đãi thuế. Ngược lại, nếu khai CKD cho phụ tùng nguyên chiếc, doanh nghiệp có thể bị xử phạt về khai sai mã HS và truy thu thuế chênh lệch.
3. HS Code phụ tùng ô tô — Chương 87
Phụ tùng ô tô nhập khẩu chủ yếu thuộc Chương 87 (Xe và phụ tùng). Dưới đây là các nhóm mã phổ biến nhất:
Loại phụ tùng
Mã HS tham khảo
Thuế NK ưu đãi
Ghi chú
Thân xe (cabin, khung gầm)
8707.10 – 8707.90
15-20%
Bảo hộ sản xuất trong nước
Cản xe (bumper)
8708.10
5-15%
Nhóm 2 – kiểm tra chất lượng
Hệ thống phanh & má phanh
8708.30
5-10%
Nhóm 2 – bắt buộc kiểm tra
Hệ thống lái (vô lăng, trục lái)
8708.94
5-10%
Nhóm 2 – bắt buộc kiểm tra
Bộ ly hợp (clutch)
8708.93
5-10%
Nhóm 2
Giảm xóc (shock absorber)
8708.80
5-10%
Nhóm 2
Bánh xe & bộ mâm (wheel)
8708.70
5-15%
Nhóm 2
Lốp xe ô tô
4011.10 – 4011.20
5-15%
Chương 40 – nhóm 2
Ắc quy khởi động
8507.10
5-10%
Chương 85 – nhóm 2
Buggi, bộ đánh lửa
8511.10
0-5%
Chương 85
Bộ dây điện, cáp điện
8544.30
0-5%
Chương 85
Kính chắn gió (windshield)
8708.29
10-15%
Nhóm 2 – an toàn
Đèn pha, đèn hậu
8512.20
5-10%
Chương 85
Túi khí an toàn (airbag)
8708.95
5-10%
Nhóm 2
Dây đai an toàn
8708.21
5-10%
Nhóm 2
Gương chiếu hậu
7009.10
0-5%
Chương 70
Bộ tản nhiệt (radiator)
8708.91
5-10%
-
Bộ giảm thanh (ống xả)
8708.92
5-10%
-
Lưu ý: Một số phụ tùng không thuộc Chương 87 mà nằm ở chương khác: lốp xe (Chương 40), ắc quy (Chương 85), đèn (Chương 85), kính (Chương 70). Doanh nghiệp cần tra cứu kỹ hoặc nhờ tư vấn để tránh khai sai mã HS dẫn đến sai thuế suất và chính sách quản lý.
4. Thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô
Khi nhập khẩu phụ tùng ô tô, doanh nghiệp phải nộp các loại thuế và phí sau:
4.1. Thuế nhập khẩu
Mức thuế nhập khẩu phụ tùng ô tô dao động từ 0% đến 20% tùy theo:
Loại phụ tùng: Phụ tùng đơn giản (bulông, ốc vít) thuế thấp 0-5%; phụ tùng thân vỏ, thùng xe thuế cao 15-20% để bảo hộ sản xuất trong nước
Dạng CKD hay CBU: CKD thuế thấp hơn (0-10%), CBU thuế cao hơn (5-20%)
Xuất xứ: Hàng từ ASEAN (0% theo ATIGA), Trung Quốc (0-10% theo ACFTA), Hàn Quốc (0-10% theo VKFTA), Nhật Bản (0-8% theo VJEPA) thường có ưu đãi đặc biệt
4.2. Thuế VAT
Thuế GTGT cho phụ tùng ô tô nhập khẩu là 10% (hoặc 8% theo Nghị quyết 43/2024/QH15 nếu thuộc diện giảm thuế). Lưu ý: VAT được tính trên trị giá CIF + thuế nhập khẩu.
4.3. Các loại phí khác
Phí kiểm tra chất lượng (theo Thông tư 06/2023/TT-BKHCN)
Phí lưu container, lưu bãi tại cảng
Phí dịch vụ khai báo hải quan
Phí vận tải nội địa
5. Kiểm tra chất lượng nhóm 2 cho phụ tùng ô tô
Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 154/2022/NĐ-CP), phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2 — sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn — phải được kiểm tra chất lượng trước khi thông quan.
5.1. Phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2
Hệ thống phanh (má phanh, dầu phanh, đĩa phanh, trống phanh, ABS)
Hệ thống lái (vô lăng, trục lái, thanh răng, trợ lực lái)
Lốp xe ô tô (lốp radial, lốp bias)
Kính chắn gió, kính an toàn ô tô
Đèn chiếu sáng phía trước (đèn pha)
Hệ thống treo, giảm xóc
Ắc quy khởi động
Túi khí an toàn, dây đai an toàn
Bánh xe, mâm xe
Cản xe (bumper)
5.2. Quy trình kiểm tra chất lượng nhóm 2
Đăng ký kiểm tra: Doanh nghiệp đăng ký trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (NSW) theo quy định của Bộ KHCN
Lấy mẫu: Cơ quan kiểm tra lấy mẫu tại cảng hoặc kho riêng của doanh nghiệp
Kiểm nghiệm: Mẫu được gửi đến trung tâm kiểm nghiệm được Bộ KHCN chỉ định
Cấp kết quả: Trung tâm kiểm nghiệm cấp phiếu kết quả trong vòng 7-15 ngày làm việc
Xác nhận thông quan: Nếu đạt, cơ quan kiểm tra xác nhận để hải quan thông quan
5.3. Miễn kiểm tra
Doanh nghiệp được miễn kiểm tra chất lượng nhóm 2 nếu đáp ứng một trong các điều kiện:
Phụ tùng có chứng nhận hợp quy (CR mark) còn hiệu lực
Doanh nghiệp sản xuất có hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, IATF 16949 được chứng nhận
Phụ tùng nhập khẩu để sản xuất, gia công, xuất khẩu (theo hợp đồng gia công)
Phụ tùng là linh kiện CKD cho dây chuyền lắp ráp đã được phê duyệt
Lưu ý: Nếu phụ tùng nhóm 2 không được kiểm tra chất lượng trước thông quan, doanh nghiệp sẽ bị hải quan tạm dừng thông quan, buộc lưu kho ngoại quan và xử phạt theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP với mức phạt từ 10-40 triệu đồng.
6. Quy định về nhãn mác phụ tùng ô tô nhập khẩu
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 111/2021/NĐ-CP), phụ tùng ô tô nhập khẩu phải đáp ứng các yêu cầu về nhãn mác sau:
6.1. Nhãn gốc (tiếng nước ngoài)
Nhãn gốc do nhà sản xuất nước ngoài dán trên bao bì hoặc sản phẩm, bao gồm:
Tên hàng hóa (product name)
Mã số phụ tùng (part number / OEM number)
Tên nhà sản xuất
Xuất xứ (country of origin)
Thông số kỹ thuật chính
6.2. Nhãn phụ (tiếng Việt)
Phụ tùng ô tô nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt (dán chồng hoặc dán kèm) với các nội dung:
Tên hàng hóa: Ví dụ: "Má phanh ô tô"
Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm (nhà nhập khẩu)
Xuất xứ: "Sản xuất tại Nhật Bản / Made in Japan"
Mã số phụ tùng (part number)
Thông số kỹ thuật: Kích thước, trọng lượng, vật liệu
Hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn
Ngày sản xuất, hạn sử dụng (nếu có)
6.3. Chứng nhận hợp quy (CR mark)
Phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2 bắt buộc phải có tem chứng nhận hợp quy (CR mark) do tổ chức chứng nhận được Bộ KHCN chỉ định cấp. CR mark chứng minh sản phẩm đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về an toàn.
6.4. Mức xử phạt vi phạm nhãn mác
Theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP, vi phạm về nhãn mác phụ tùng ô tô bị phạt:
Phạt từ 5-10 triệu đồng: nhãn phụ không đầy đủ nội dung
Phạt từ 10-20 triệu đồng: không có nhãn phụ tiếng Việt
Phạt từ 20-40 triệu đồng: nhãn gốc không đúng thông tin, giả mạo xuất xứ
7. Quy trình thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô 6 bước
Bước 1: Phân loại hàng hóa và xác định HS Code
Xác định phụ tùng thuộc dạng CKD hay CBU, tra cứu mã HS Chương 87 (hoặc chương khác), kiểm tra thuế suất, chính sách quản lý và FTA ưu đãi.
Bước 2: Kiểm tra chất lượng nhóm 2 (nếu có)
Nếu phụ tùng thuộc nhóm 2, doanh nghiệp cần đăng ký kiểm tra trên Cổng một cửa quốc gia, gửi mẫu kiểm nghiệm. Thời gian kiểm tra 7-15 ngày. Có thể xin miễn kiểm tra nếu đáp ứng điều kiện (ISO 9001, CR mark...).
Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ nhập khẩu
Bộ hồ sơ gồm:
Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
Phiếu đóng gói (Packing List)
Vận đơn (Bill of Lading / Airway Bill)
Chứng nhận xuất xứ (C/O) — để hưởng ưu đãi thuế theo FTA
Catalog / tài liệu kỹ thuật của phụ tùng
Chứng nhận hợp quy (CR mark) hoặc kết quả kiểm tra chất lượng
Bản vẽ / hình ảnh phụ tùng (nếu hải quan yêu cầu kiểm tra thực tế)
Bước 4: Khai báo hải quan điện tử
Khai tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS. Chọn đúng mã HS, trị giá hải quan, xuất xứ. Mô tả hàng hóa chi tiết: tên phụ tùng, part number, model, nhà sản xuất. Phân luồng: Xanh (thông quan ngay), Vàng (kiểm tra hồ sơ), Đỏ (kiểm tra thực tế).
Bước 5: Nộp thuế và lệ phí
Nộp thuế nhập khẩu và VAT qua ngân hàng hoặc cổng thanh toán điện tử. Sau khi nộp thuế, hệ thống tự động xác nhận thông quan hoặc chuyển sang kiểm tra hồ sơ/thực tế.
Bước 6: Thông quan và nhận hàng
In tờ khai thông quan, xuất trình cho cảng/kho CFS để nhận hàng. Nếu hàng luồng đỏ, cần xuất trình hàng hóa và bộ chứng từ gốc cho hải quan kiểm tra thực tế.
8. Checklist hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô
Checklist bộ hồ sơ nhập khẩu phụ tùng ô tô chuẩn:
☐ Hợp đồng ngoại thương (Sale Contract)
☐ Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
☐ Phiếu đóng gói (Packing List)
☐ Vận đơn đường biển / hàng không (B/L hoặc AWB)
☐ Chứng nhận xuất xứ (C/O) — nếu muốn hưởng ưu đãi thuế
☐ Tờ khai hải quan điện tử
☐ Catalog / tài liệu kỹ thuật phụ tùng
☐ Chứng nhận hợp quy (CR mark) hoặc kết quả kiểm tra chất lượng
☐ Danh mục CKD (nếu nhập CKD)
☐ Nhãn phụ tiếng Việt (dán trên bao bì)
☐ Giấy ủy quyền (nếu khai qua đại lý hải quan)
9. Lưu ý quan trọng khi nhập khẩu phụ tùng ô tô
9.1. Phân biệt hàng mới và hàng đã qua sử dụng
Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng bị hạn chế nhập khẩu. Theo Thông tư 23/2015/TT-BKHCN, phụ tùng cũ chỉ được nhập nếu đáp ứng: (1) Còn khả năng sử dụng và không thuộc danh mục cấm nhập. (2) Được kiểm định chất lượng. (3) Có giấy phép nhập khẩu của Bộ Công Thương (với phụ tùng đặc thù). Một số phụ tùng cũ như động cơ, hộp số, thân vỏ xe bị cấm nhập khẩu.
9.2. Tỷ lệ nội địa hóa và ưu đãi CKD
Theo Nghị định 116/2017/NĐ-CP và Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, doanh nghiệp lắp ráp ô tô được hưởng thuế suất ưu đãi 0% cho linh kiện CKD nếu đạt tỷ lệ nội địa hóa theo lộ trình (từ 5% đến 40% tùy loại xe). Cần làm hồ sơ đăng ký Danh mục CKD với Bộ Công Thương.
9.3. Kiểm tra hàng hóa thực tế
Hải quan thường kiểm tra thực tế phụ tùng ô tô (luồng đỏ) nếu phát hiện dấu hiệu nghi vấn về: mã HS không phù hợp mô tả, trị giá hải quan thấp bất thường, xuất xứ không rõ ràng. Doanh nghiệp nên chuẩn bị catalog, hình ảnh, tài liệu kỹ thuật để đối chiếu.
9.4. Lưu ý với phụ tùng xe tải, xe chuyên dụng
Phụ tùng cho xe tải, xe ben, xe chuyên dụng (xe bồn, xe cẩu) thường có kích thước, trọng lượng lớn, cần vận chuyển bằng container 40ft hoặc Flat Rack. Chi phí vận chuyển và lưu kho có thể cao hơn phụ tùng xe con thông thường.
Cần hỗ trợ thủ tục nhập khẩu phụ tùng ô tô?
Với hơn 5 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics và vận tải container, VTM Logistics hỗ trợ doanh nghiệp trọn gói từ tư vấn phân loại CKD/CBU, tra mã HS, khai báo hải quan đến vận chuyển nội địa phụ tùng ô tô. Liên hệ ngay 090 3435 688 hoặc để lại thông tin để được báo giá miễn phí.
Phụ tùng ô tô thông thường không cần giấy phép nhập khẩu. Tuy nhiên, một số phụ tùng đặc biệt như linh kiện an toàn (túi khí, dây đai an toàn), thiết bị giám sát hành trình, phụ tùng đã qua sử dụng có thể yêu cầu giấy phép từ Bộ Công Thương hoặc Bộ GTVT. Phụ tùng nhập khẩu theo dạng CKD (bộ linh kiện rời) để lắp ráp trong nước cần đáp ứng quy định về tỷ lệ nội địa hóa theo Nghị định 116/2017/NĐ-CP.
HS Code phụ tùng ô tô nhập khẩu thuộc chương nào?
Phụ tùng ô tô chủ yếu thuộc Chương 87 (xe và phụ tùng). Một số nhóm mã phổ biến: thân xe, cản xe HS 8708.10; lốp xe HS 4011.10-4011.20; bugi đánh lửa HS 8511.10; ắc quy khởi động HS 8507.10; má phanh HS 8708.30; bộ ly hợp HS 8708.93. Thuế NK ưu đãi dao động 0-20% tùy loại phụ tùng. Một số phụ tùng sản xuất trong nước đã có thể bị áp thuế cao hơn (15-20%) để bảo hộ sản xuất nội địa.
Phụ tùng CKD và CBU khác nhau thế nào về thủ tục?
CKD (Completely Knocked Down) là bộ linh kiện rời để lắp ráp trong nước. CKD thường có thuế NK thấp hơn (0-10%), kiểm tra số lượng linh kiện theo Danh mục CKD được Bộ Công Thương phê duyệt. CBU (Completely Built Up) là phụ tùng nguyên chiếc, lắp ráp hoàn chỉnh. CBU chịu thuế NK cao hơn (15-30%), phải kiểm tra chất lượng nhóm 2 trước thông quan, và phải ghi nhãn hàng hóa đầy đủ theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP.
Kiểm tra chất lượng nhóm 2 cho phụ tùng ô tô là gì?
Theo Nghị định 74/2018/NĐ-CP, phụ tùng ô tô thuộc nhóm 2 (sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn) phải được kiểm tra chất lượng trước khi thông quan. Các phụ tùng nhóm 2 gồm: hệ thống phanh, hệ thống lái, lốp xe, kính chắn gió, đèn chiếu sáng, giảm xóc, ắc quy, dây đai an toàn. Quy trình: lấy mẫu → gửi kiểm nghiệm tại trung tâm được chỉ định → nhận kết quả → đăng ký kiểm tra trên Cổng thông tin một cửa quốc gia. Doanh nghiệp được miễn kiểm tra nếu có chứng nhận ISO 9001 hoặc chứng nhận hợp quy từ nước xuất khẩu.
Nhãn mác phụ tùng ô tô nhập khẩu cần đáp ứng yêu cầu gì?
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa, phụ tùng ô tô nhập khẩu phải có nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài và nhãn phụ bằng tiếng Việt với các nội dung: (1) Tên hàng hóa. (2) Tên và địa chỉ tổ chức chịu trách nhiệm. (3) Xuất xứ (made in...). (4) Thông số kỹ thuật chính. (5) Số loại, số khung (nếu là phụ tùng động cơ/thân vỏ). (6) Hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn. Ngoài ra, phụ tùng ô tô phải có tem/chứng nhận hợp quy (CR mark) đối với sản phẩm thuộc nhóm 2. Sai phạm về nhãn mác bị phạt từ 5-20 triệu đồng theo Nghị định 128/2024/NĐ-CP.