Phụ phí vận tải biển · Tây Phi · Quản trị booking
CMA CGM điều chỉnh PSS Tây Phi và Mogadishu: Checklist kiểm tra báo giá
Cập nhật ngày 09/10/2026 · 9 phút đọc
Một thông báo phụ phí ngắn có thể tạo chênh lệch đáng kể giữa dự toán và hóa đơn nếu người mua cước đọc nhầm phạm vi tuyến, đơn vị tính hoặc mốc hiệu lực. Container News cho biết CMA CGM đã công bố các mức Peak Season Surcharge (PSS) mới cho một số luồng hàng đi Tây Phi và Mogadishu. Điều quan trọng với doanh nghiệp không phải chỉ là ghi nhớ một con số, mà là biến thông báo thành danh sách câu hỏi cụ thể trước khi xác nhận booking.
Thông báo mới gồm những mức nào?
Theo bài nguồn, từ ngày 22/10/2026 CMA CGM dự kiến áp dụng PSS mới cho hàng khô và reefer đi từ Trung Quốc và các đặc khu hành chính đến nhiều thị trường Tây Phi. Mức được công bố cho nhóm Trung Tây Phi là 350 USD/TEU; nhóm Nam Tây Phi là 550 USD/TEU; nhóm Bắc Tây Phi cũng là 550 USD/TEU. Riêng Guinea Conakry được nêu ở mức 200 USD/TEU và không thay đổi.
Danh sách điểm đến được chia theo nhóm chứ không chỉ theo tên khu vực. Nhóm Trung Tây Phi trong nguồn gồm Nigeria, Côte d’Ivoire, Benin, Equatorial Guinea, Ghana và Togo. Nhóm Nam Tây Phi gồm Angola, Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo, Namibia, Gabon và Cameroon. Nhóm Bắc Tây Phi gồm Liberia, Senegal, Mauritania, Gambia, Sierra Leone, Guinea-Bissau, Cape Verde và São Tomé và Príncipe.
Nguồn cũng nói các mức Tây Phi áp dụng cho hợp đồng ngắn hạn. Điều đó không đồng nghĩa mọi hợp đồng dài hạn chắc chắn được miễn; điều kiện của từng service contract, named account hoặc báo giá spot phải được đối chiếu riêng. Nếu báo giá chỉ ghi “subject to local/other surcharges”, người mua cước nên yêu cầu liệt kê PSS bằng số thay vì để một điều khoản mở.
Mogadishu là thông báo tách biệt
Đối với Mogadishu, Somalia, Container News cho biết CMA CGM sẽ áp dụng PSS 100 USD/TEU cho hàng từ Viễn Đông. Mức này có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, căn cứ theo ngày xếp hàng, và được nêu là duy trì cho đến khi có thông báo tiếp theo. Cụm “ngày xếp hàng” cần được giữ nguyên khi trao đổi nội bộ: ngày yêu cầu booking, ngày xác nhận chỗ hoặc ngày container vào cảng có thể không phải mốc quyết định.
Với hàng có nguồn gốc Trung Quốc, nguồn tin lưu ý các phụ phí công bố còn phụ thuộc thủ tục đăng ký với Shanghai Shipping Exchange. Chi tiết này cho thấy ngày trên bản tin chưa nhất thiết là dữ kiện duy nhất để lập hóa đơn. Bộ phận mua cước nên lưu bản thông báo áp dụng cho booking, xác nhận bằng văn bản của bên báo giá và phiên bản báo giá cuối cùng.
Bảng đọc nhanh trước khi đưa số phí vào dự toán
| Luồng hàng được nguồn nêu | Mức công bố | Điểm phải xác nhận |
|---|---|---|
| Trung Quốc/đặc khu → Trung Tây Phi | 350 USD/TEU | Quốc gia đích, dry/reefer, hợp đồng ngắn hạn, ngày hiệu lực |
| Trung Quốc/đặc khu → Nam Tây Phi | 550 USD/TEU | Cảng đích có thuộc nhóm được thông báo hay không |
| Trung Quốc/đặc khu → Bắc Tây Phi | 550 USD/TEU | Phạm vi cảng, routing và điều kiện báo giá |
| Trung Quốc/đặc khu → Guinea Conakry | 200 USD/TEU | Nguồn nêu mức không đổi; vẫn cần xác nhận booking cụ thể |
| Viễn Đông → Mogadishu | 100 USD/TEU | Ngày xếp từ 15/10/2026, đơn vị tính và thời hạn áp dụng |
Bảng trên chỉ tóm tắt bài nguồn, không phải báo giá của VTM Logistics hay xác nhận cước của hãng tàu. “Theo TEU” cũng không cho phép tự động kết luận container 40 feet luôn bị tính đúng hai lần mức 20 feet trong mọi biểu giá. Báo giá phải ghi rõ 20GP, 40GP, 40HC, container đặc biệt và cách tính cho từng thiết bị.
Năm câu hỏi khóa phạm vi phụ phí
1. Cảng xếp của lô hàng có nằm trong origin scope?
Thông báo Tây Phi trong nguồn nêu Trung Quốc và các đặc khu, còn Mogadishu nêu Viễn Đông. “Viễn Đông” có thể được định nghĩa khác nhau theo từng hãng tàu và từng biểu phí. Doanh nghiệp xuất từ Hải Phòng, Cái Mép hoặc Cát Lái cần hỏi thẳng tên cảng, service và voyage cụ thể có thuộc phạm vi hay không, thay vì suy luận Việt Nam chắc chắn được bao gồm.
2. Cảng đích được xếp vào nhóm nào?
Một quốc gia có thể có nhiều cảng, tuyến trung chuyển hoặc cách phân vùng thương mại. Hãy yêu cầu báo giá ghi cả port code, không chỉ tên quốc gia. Nếu vận đơn có place of delivery nội địa, cần tách phí biển đến cảng khỏi vận chuyển tiếp nối và các khoản destination local charge.
3. Mốc hiệu lực được xác định bằng sự kiện nào?
Thông báo Mogadishu được nguồn mô tả theo loading date. Đối với luồng Tây Phi, người mua cước vẫn nên lấy xác nhận chính thức về ngày áp dụng cho booking của mình. Khi tàu đổi lịch, rollover hoặc chuyển chuyến, ngày xếp thực tế có thể vượt qua mốc hiệu lực dù booking đã được xác nhận trước đó. Báo giá nên nêu cách xử lý tình huống này.
4. Phí áp dụng cho dry, reefer hay cả hai?
Nguồn nêu cả hàng khô và reefer đối với thông báo Tây Phi. Tuy nhiên reefer còn có các cấu phần như điện lạnh, pre-trip inspection, monitoring hoặc phí cắm điện tại đầu đi và đầu đến. PSS không thay thế những khoản đó. Cần tách từng dòng chi phí và kiểm tra thời gian free time vì phát sinh demurrage, detention có thể lớn hơn chính PSS.
5. Hợp đồng nào chi phối?
Bài nguồn mô tả phụ phí Tây Phi cho hợp đồng ngắn hạn. Nếu doanh nghiệp có service contract, báo giá theo named account hoặc thỏa thuận mua cước qua forwarder, hãy xác định văn bản nào được ưu tiên khi có khác biệt. Không nên dựa vào ảnh chụp tin tức để giải quyết tranh chấp; bằng chứng cần là quotation, booking confirmation và điều khoản được các bên chấp nhận.
Chuẩn hóa báo giá để tránh so sánh sai
Hai báo giá có thể cùng ghi 1.000 USD nhưng khác hoàn toàn về phạm vi. Một bên đã gồm PSS và documentation fee, bên kia chưa gồm destination charge; một bên tính theo TEU, bên kia theo container. Cách an toàn là đưa tất cả báo giá về cùng một bảng có các trường: ocean freight, PSS, BAF/fuel, phí an ninh, phí chứng từ, terminal handling, local charge hai đầu, vận chuyển nội địa, thời hạn hiệu lực và thuế.
Với container 40HC, đừng chỉ nhân cước 20GP. Hãy yêu cầu đơn giá đúng loại thiết bị. Với reefer, ghi rõ nhiệt độ, thông gió, độ ẩm nếu có, commodity, trọng lượng và yêu cầu nguồn điện. Với hàng nguy hiểm hoặc hàng bị kiểm soát, xác nhận acceptance trước khi dùng mức cước để lập kế hoạch bán hàng.
Ngoài tổng tiền, doanh nghiệp cần so sánh routing, số lần trung chuyển, cut-off, transit time dự kiến và phương án khi bỏ cảng. Tuyến rẻ hơn nhưng phải tranship nhiều lần có thể tăng rủi ro trễ kết nối. Chi phí tồn kho, phạt giao hàng và thời gian xử lý chứng từ cũng là một phần của quyết định, dù không nằm trên dòng ocean freight.
Checklist phê duyệt booking
Điều chưa thể kết luận từ bản tin
Bản tin không cung cấp một báo giá door-to-door cho lô hàng cụ thể, không xác nhận mức áp dụng cho từng cảng Việt Nam và không liệt kê toàn bộ local charge. Nó cũng không đủ để xác định container 40 feet, container đặc biệt hay lô hàng thuộc hợp đồng riêng sẽ được tính bao nhiêu. Vì vậy các mức 100, 200, 350 và 550 USD/TEU chỉ nên dùng làm tín hiệu kiểm tra, không phải số tiền cuối cùng để cam kết với khách hàng.
Doanh nghiệp cũng không nên suy ra PSS đồng nghĩa chắc chắn thiếu chỗ trên mọi chuyến. Phụ phí là một tín hiệu thương mại trong phạm vi công bố; năng lực thực tế còn thay đổi theo tuần, cảng và service. Quyết định booking cần dựa trên xác nhận chỗ, lịch trình và tổng điều kiện vận chuyển hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
PSS trong thông báo này có áp dụng cho mọi lô hàng từ Việt Nam không?
Không thể mặc định. Thông tin được công bố nêu các luồng từ Trung Quốc và các đặc khu đi Tây Phi, cùng luồng từ Viễn Đông đi Mogadishu. Chủ hàng tại Việt Nam phải yêu cầu hãng tàu hoặc đại lý xác nhận phạm vi áp dụng cho cảng xếp, hợp đồng và ngày xếp hàng cụ thể.
Mức PSS Tây Phi được tính theo container hay theo TEU?
Nguồn tin thể hiện mức phí theo TEU. Vì vậy không nên tự nhân hệ số cho container 40 feet nếu báo giá chưa nêu cách quy đổi; cần yêu cầu đơn vị báo giá ghi rõ đơn vị tính cho từng loại container.
Ngày hiệu lực có phải là ngày đặt booking không?
Không nên suy đoán. Với PSS Mogadishu, nguồn tin nêu căn cứ theo ngày xếp hàng. Với từng lô thực tế, cần xác nhận mốc áp dụng trên báo giá hoặc thông báo chính thức: ngày xếp, ngày khởi hành, ngày nhận hàng hay một mốc khác.
Làm thế nào để so sánh hai báo giá khi một bên gộp PSS?
Hãy chuẩn hóa về cùng loại container, tuyến, điều kiện cước, ngày hiệu lực và danh mục phụ phí. Yêu cầu tách rõ ocean freight, PSS, phụ phí địa phương, phí chứng từ và các khoản chưa bao gồm rồi mới so sánh tổng chi phí.
Nguồn tham khảo
Container News: CMA CGM raises West Africa surcharges and updates Mogadishu PSS (truy cập ngày 09/10/2026).
Thông tin nhằm hỗ trợ kiểm tra báo giá logistics, không thay thế tariff, service contract, booking confirmation hoặc thông báo chính thức áp dụng cho từng lô hàng.