VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn bộ đã được xác minh của container sau khi đóng hàng. Đây là dữ liệu an toàn bắt buộc trước khi container được xếp lên tàu theo Công ước SOLAS. Khai sai, khai muộn hoặc thiếu VGM có thể làm lỡ kế hoạch xếp tàu và phát sinh chi phí tại cảng.
VGM không chỉ là khối lượng hàng hóa. Giá trị này phản ánh toàn bộ khối lượng của container đã đóng hàng tại thời điểm bàn giao để xếp tàu.
Khối lượng vỏ thường được thể hiện trên cửa container. Trước khi tính, người lập VGM nên đối chiếu đúng số container, thông số tare và bộ chứng từ lô hàng để tránh dùng nhầm dữ liệu.
| Phương pháp | Cách thực hiện | Điểm cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Phương pháp 1 | Cân toàn bộ container sau khi đã đóng và niêm phong. | Thiết bị cân phù hợp; phiếu cân gắn đúng số container; không thay đổi hàng sau khi cân. |
| Phương pháp 2 | Cộng khối lượng từng kiện hàng, bao bì, pallet, vật liệu chèn buộc và tare của container. | Dữ liệu từng thành phần phải đầy đủ; quy trình tính cần đáp ứng yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. |
Doanh nghiệp nên chọn phương pháp phù hợp với loại hàng, điều kiện kho và yêu cầu của hãng tàu. Với hàng rời, hàng có độ ẩm biến động hoặc nhiều vật liệu gia cố, cân toàn bộ container thường giúp giảm sai số cộng dồn.
Theo hướng dẫn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), người gửi hàng (shipper) ghi trên vận đơn chịu trách nhiệm xác định VGM và cung cấp dữ liệu này trong chứng từ vận chuyển có chữ ký cho thuyền trưởng hoặc đại diện của hãng tàu và terminal.
Đơn vị kho, trạm cân, forwarder hoặc nhà vận chuyển có thể hỗ trợ đo, tổng hợp và truyền dữ liệu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân công rõ người kiểm tra cuối cùng trước khi gửi để tránh tình trạng mỗi bên giữ một phiên bản khác nhau.
Đối chiếu booking, số container, số seal, số lượng kiện, trọng lượng hàng, bao bì và vật liệu chèn buộc. Nếu thay đổi hàng sau khi cân hoặc tính, phải xác định lại VGM.
Thực hiện cân container đã đóng hàng hoặc tính theo từng thành phần. Lưu phiếu cân, bảng tính và bằng chứng liên quan để truy xuất khi có chênh lệch.
Ghi rõ số container, VGM, đơn vị đo, người có thẩm quyền xác nhận và ngày xác nhận. Gửi theo kênh hãng tàu hoặc terminal hướng dẫn như cổng điện tử, EDI, email hay biểu mẫu nghiệp vụ.
Không dừng ở thao tác gửi. Cần kiểm tra hệ thống đã nhận đúng số liệu, không báo lỗi và không còn yêu cầu bổ sung trước thời hạn VGM cut-off của chuyến tàu.
| Lỗi | Rủi ro | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Nhập nhầm số container | VGM không gắn được với booking thực tế | Đối chiếu số container trên ảnh cửa, phiếu cân và hệ thống booking |
| Quên cộng pallet hoặc vật liệu chèn | VGM thấp hơn thực tế | Dùng checklist thành phần cố định cho từng loại hàng |
| Dùng sai tare | Sai số toàn bộ phép tính | Lấy tare của đúng container, không dùng số mặc định từ container khác |
| Gửi sau cut-off | Container có thể không được xếp tàu | Chốt thời hạn với hãng tàu và đặt mốc nội bộ sớm hơn |
| Không kiểm tra phản hồi | Tưởng đã hoàn tất dù hệ thống từ chối dữ liệu | Lưu xác nhận tiếp nhận hoặc ảnh trạng thái thành công |
Trọng lượng hàng trên packing list thường mô tả hàng hóa và bao bì theo chứng từ thương mại. VGM rộng hơn vì còn tính cả pallet, vật liệu chèn buộc và khối lượng vỏ container. Vì vậy, không nên sao chép máy móc gross weight trên packing list sang trường VGM nếu chưa kiểm tra đầy đủ thành phần.
Nội dung được tổng hợp từ trang hướng dẫn Verification of the gross mass of a packed container của IMO và kinh nghiệm tổ chức vận tải container. Yêu cầu về biểu mẫu, thời hạn và kênh khai báo có thể khác theo hãng tàu, terminal và cơ quan quản lý; doanh nghiệp cần kiểm tra hướng dẫn cho từng booking.
Container đã đóng hàng không có VGM hợp lệ có thể không được xếp lên tàu. Cần hoàn tất khai báo và xác nhận tiếp nhận trước thời hạn áp dụng.
Có thể phát sinh nhu cầu sửa khi phát hiện sai số hoặc thay đổi hàng, nhưng cách sửa và thời hạn phụ thuộc hãng tàu hoặc terminal. Nên liên hệ đầu mối booking ngay khi phát hiện.
Tare được ghi trên cửa container và trong dữ liệu thiết bị. Người lập VGM cần đối chiếu đúng số container để tránh dùng nhầm.
Đơn vị dịch vụ có thể hỗ trợ theo ủy quyền và quy trình của các bên, nhưng trách nhiệm của shipper theo SOLAS vẫn cần được kiểm soát rõ trong chứng từ.