Theo báo Thanh Niên (11/08/2026), 5 dự án cao tốc Bắc - Nam đoạn từ Quảng Ngãi đến Nha Trang sẽ chính thức thu phí từ chiều 14/8/2026. Khu Quản lý đường bộ III (Cục Đường bộ Việt Nam) cho biết các tuyến gồm: Quảng Ngãi - Hoài Nhơn, Hoài Nhơn - Quy Nhơn, Quy Nhơn - Chí Thạnh và các đoạn tiếp nối đến Nha Trang — quy mô 4 làn xe, nền đường rộng 17m, mỗi làn rộng 3,5m, chỉ bố trí vệt dừng xe khẩn cấp.
Cục Đường bộ Việt Nam đề nghị các chủ phương tiện chủ động dán thẻ đầu cuối, duy trì đủ số dư tài khoản thanh toán không dùng tiền mặt khi lưu thông qua các tuyến cao tốc. Với doanh nghiệp vận tải, đây là dấu hiệu mạng lưới cao tốc Bắc - Nam đang dần khép kín và phí cao tốc sẽ trở thành chi phí vận hành thường trực, không còn là ngoại lệ.
Phí sử dụng đường cao tốc là khoản tiền phương tiện phải trả khi lưu thông trên các tuyến cao tốc do Nhà nước đầu tư, nhằm bù đắp chi phí xây dựng, vận hành và bảo trì hạ tầng. Tại Việt Nam, việc thu phí được thực hiện theo hình thức tự động không dừng (ETC) — phương tiện dán thẻ đầu cuối, hệ thống tự động nhận diện và trừ tiền khi xe đi qua trạm.
Công thức tính phí cơ bản:
PCU (Passenger Car Unit) là đơn vị quy đổi phương tiện về xe con tiêu chuẩn, phản ánh mức độ chiếm dụng hạ tầng của từng loại xe: xe con = 1 PCU, xe tải nhỏ = 2 PCU, xe tải nặng và container = 3 PCU trở lên. Chính vì hệ số này, xe container luôn chịu mức phí cao gấp nhiều lần xe con trên cùng một quãng đường.
Biểu phí cao tốc được xây dựng theo 5 nhóm phương tiện, từ xe dưới 12 chỗ đến xe tải nặng và container 40 feet trở lên. Nguyên tắc chung: "mức phí tương xứng chất lượng hạ tầng" và mức độ chiếm dụng mặt đường.
| Nhóm xe | Mô tả phương tiện | Hệ số PCU (tham khảo) | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | Xe dưới 12 chỗ, xe tải dưới 2 tấn, xe buýt công cộng | 1.0 | Xe con, xe tải nhỏ |
| Nhóm 2 | Xe từ 12-30 chỗ, xe tải từ 2 tấn đến dưới 4 tấn | 1.5 | Xe tải nhẹ chở hàng hóa nội đô |
| Nhóm 3 | Xe từ 31 chỗ trở lên, xe tải từ 4 tấn đến dưới 10 tấn | 2.0 | Xe tải trung chở hàng công nghiệp |
| Nhóm 4 | Xe tải từ 10 tấn đến dưới 18 tấn, container dưới 40 feet | 2.5 | Container 20 feet, xe tải nặng 15 tấn |
| Nhóm 5 | Xe tải từ 18 tấn trở lên, container 40 feet trở lên | 3.0 | Container 40HC, 45 feet, xe sơ mi rơ moóc |
Xe container 20 feet thuộc nhóm 4, container 40 feet trở lên thuộc nhóm 5 — nhóm chịu mức phí cao nhất trong mọi biểu phí cao tốc. Đây là điểm mà doanh nghiệp vận tải cần nắm rõ khi xây dựng giá cước: cùng một quãng đường, xe container 40HC trả phí cao tốc gấp khoảng 3 lần xe con.
Theo biểu phí được phê duyệt cho 5 dự án cao tốc Bắc - Nam do Nhà nước đầu tư (áp dụng từ năm 2026), mức phí dao động 900-1.300 đồng/km tùy điều kiện khai thác từng tuyến. Dưới đây là mức phí toàn tuyến tham khảo cho 2 nhóm xe đối nghịch:
| Tuyến cao tốc | Chiều dài (km) | Nhóm 1 (xe con) | Nhóm 5 (container 40ft+) |
|---|---|---|---|
| Phan Thiết - Dầu Giây | 99 | ~128.700 đồng/lượt | ~518.800 đồng/lượt |
| Cao tốc đoạn Bãi Vọt - Cam Lộ (thu từ 15/7/2026) | Theo km thực tế | Mức cơ sở 900 đồng/PCU/km | Nhóm cao nhất theo biểu phí |
| Quảng Ngãi - Nha Trang (thu từ 14/8/2026) | Theo km thực tế | 900 đồng/PCU/km | 900 đồng/PCU/km × hệ số nhóm 5 |
| Các tuyến khai thác chưa hoàn thiện | Theo km thực tế | Thấp hơn do điều kiện khai thác | Thấp hơn tương ứng |
Theo đề án khai thác tài sản kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ, các tuyến cao tốc này sẽ được tổ chức thu phí trong 7 năm; sau thời hạn đó, cơ quan quản lý sẽ đánh giá lại phương án khai thác tiếp theo. Điều này có nghĩa phí cao tốc là chi phí dài hạn, cần được tính toán trong chiến lược giá của doanh nghiệp vận tải, không phải chi phí một lần.
Phí cao tốc chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu giá cước vận tải container đường bộ. Với tuyến dài 300km, một xe container 40HC đi cao tốc phải trả khoảng 750.000-900.000 đồng tiền phí (một chiều), chưa kể nhiên liệu và các chi phí khác.
| Cấu phần chi phí | Tỷ trọng điển hình | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhiên liệu (dầu diesel) | 35-40% | Biến động theo giá dầu thế giới |
| Phí cao tốc + phí cầu đường | 15-20% | Tăng dần khi cao tốc Bắc - Nam khép kín |
| Khấu hao xe + bảo dưỡng | 15-20% | Phụ thuộc tuổi xe, tần suất vận hành |
| Lương tài xế + phụ cấp | 10-15% | Tính theo chuyến hoặc theo km |
| Phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm, phí khác | 10-15% | Chi phí cố định phân bổ theo chuyến |
Khi tuyến cao tốc mới đi vào thu phí, doanh nghiệp thường đối mặt với 3 lựa chọn: (1) Đi cao tốc — nhanh, an toàn nhưng phát sinh phí; (2) Đi quốc lộ song hành — miễn phí nhưng chậm, tốn nhiên liệu hơn; (3) Kết hợp — đi quốc lộ đoạn ngắn, lên cao tốc đoạn dài để cân bằng chi phí và thời gian. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu giao hàng của khách (thời gian, thời điểm) và biểu phí cụ thể từng đoạn.
So sánh tổng quan giữa hai phương án vận hành cho xe container:
| Tiêu chí | Đường cao tốc | Quốc lộ (QL1A, QL5...) |
|---|---|---|
| Tốc độ trung bình | 60-70 km/h (container) | 35-50 km/h |
| Thời gian tuyến 300km | ~5-6 giờ | ~7-9 giờ |
| Phí sử dụng đường | Phí cao tốc (900-1.300 đồng/PCU/km) | Miễn phí (chỉ phí cầu nếu có trạm BOT) |
| Nhiên liệu | Tiết kiệm 5-10% (ít dừng, đều ga) | Tốn hơn (dừng đèn, kẹt xe, đèo dốc) |
| An toàn, rủi ro | Thấp hơn — ít giao cắt, làn rõ ràng | Cao hơn — điểm đen, giao cắt đồng mức |
| Phù hợp | Tuyến dài, hàng gấp, hàng giá trị cao | Tuyến ngắn, hàng không gấp, tiết kiệm phí |
Kinh nghiệm thực tế: với quãng đường dưới 80-100km, chênh lệch thời gian giữa cao tốc và quốc lộ không đáng kể nên nhiều xe chọn quốc lộ để tiết kiệm phí. Với tuyến trên 150-200km, lợi ích về thời gian và nhiên liệu của cao tốc thường bù đắp chi phí — đặc biệt khi hàng có yêu cầu giao đúng giờ (JIT) hoặc hàng dễ hư hỏng.
Ngoài phí cao tốc, doanh nghiệp vận tải container còn phải tính các khoản phí sau:
| Loại phí | Căn cứ | Mức phổ biến |
|---|---|---|
| Phí sử dụng đường bộ (bảo trì đường bộ) | Nghị định 70/2017/NĐ-CP và văn bản sửa đổi | Đóng theo năm, xe tải nặng/container ở nhóm cao nhất (vài triệu đồng/năm) |
| Phí cầu đường BOT (nếu có) | Hợp đồng BOT từng dự án | Tùy trạm, 100.000-400.000 đồng/lượt cho xe tải nặng |
| Phí ra/vào cảng, ICD | Biểu phí cảng biển, ICD | Tính theo container, có thể 500.000-1.500.000 đồng/cont |
| Phí bảo hiểm xe, bảo hiểm hàng hóa | Hợp đồng bảo hiểm | Theo giá trị xe và hàng hóa |
| Phí lệ phí cầu đường nội đô, phí đỗ xe | Quy định địa phương | Tùy địa bàn hoạt động |
Để hiểu rõ hơn các quy định pháp lý liên quan đến vận hành xe container, doanh nghiệp nên tham khảo bài Luật Đường bộ 2024 — Quy định mới về vận tải hàng hóa & container và bài phân tích cước vận tải container 2026 — giá dầu & tác động đến chi phí vận chuyển để có bức tranh đầy đủ về cơ cấu giá.
Dưới đây là 6 giải pháp thực tế giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí phí cao tốc:
Với các doanh nghiệp vận tải container tại Hải Phòng — trung tâm logistics lớn nhất miền Bắc — việc cao tốc Bắc - Nam dần khép kín mang lại cả cơ hội và thách thức:
VTM Logistics — với hơn 15 năm kinh nghiệm vận tải container tại Hải Phòng — luôn cập nhật biểu phí và chi phí vận hành theo từng tuyến để tư vấn chính xác cho khách hàng. Tham khảo thêm bài công ty vận tải container tại Hải Phòng uy tín và logistics Hải Phòng — xu hướng ngành để nắm bối cảnh thị trường.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm vận tải container tại Hải Phòng, VTM Logistics cập nhật liên tục biểu phí cao tốc, phí cầu đường và chi phí nhiên liệu để đưa ra mức cước minh bạch, cạnh tranh cho mọi tuyến đường: Hải Phòng - Hà Nội, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Nghệ An và toàn quốc. Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí!
Gọi ngay 0903 435 688